Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là gì? Hồ sơ và quy trình | BizLoan Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là gì? Hồ sơ và quy trình | BizLoan - BizLoan

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là gì?

Individual Business Registration Certificate

Doanh nghiệp & SME11 phút đọc35 lượt xem

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là văn bản pháp lý do Ủy ban Nhân dân cấp quận/huyện cấp cho cá nhân hoặc hộ gia đình, xác nhận quyền được hoạt động kinh doanh hợp pháp. Đây là giấy tờ bắt buộc để hộ kinh doanh được công nhận về mặt pháp lý.

Thuật ngữ tiếng Anh: Individual Business Registration Certificate

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Hồ sơ đăng ký kinh doanh hộ cá thể

STT Giấy tờ cần thiết
1 Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh
2 CMND/CCCD của chủ hộ kinh doanh
3 Biên bản họp hộ gia đình (nếu nhiều thành viên)
4 Bản sao hợp lệ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng

Quy trình cấp giấy đăng ký

Bước Nội dung Thời gian
1 Nộp hồ sơ tại UBND quận/huyện Ngày 1
2 Cơ quan tiếp nhận xem xét 3 ngày làm việc
3 Cấp giấy đăng ký kinh doanh Ngày 3-5

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Individual Business Registration Certificate /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən sərˈtɪfɪkət/
Tiếng Nhật 個人事業登録証明書 Kojin jigyō tōroku shōmeisho
Tiếng Hàn 개인사업자등록증 Gaein sa-eopja deungrok-jeung
Tiếng Trung 个体工商户营业执照 Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de registro comercial individual /θeɾtifiˈkaðo ðe reˈxis.tɾo komeɾˈθjal indiβiˈðwal/

Xem thêm: Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Anh là gì?, Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Bạn đang cần vay vốn cho hộ kinh doanh cá thể? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ vay.


Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Anh là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Anh được gọi là Individual Business Registration Certificate hoặc Sole Trader Registration Certificate.

Phiên âm: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən sərˈtɪfɪkət/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Business license /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns/ Giấy phép kinh doanh
Trade registration /treɪd ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ Đăng ký thương mại
Operating permit /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈpɜːrmɪt/ Giấy phép hoạt động
Certificate of incorporation /sərˈtɪfɪkət əv ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/ Giấy chứng nhận thành lập

Ví dụ câu

  • English: "You must obtain an Individual Business Registration Certificate before starting operations."
  • Tiếng Việt: "Bạn phải có giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trước khi bắt đầu hoạt động."

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 個人事業登録証明書 Kojin jigyō tōroku shōmeisho
Tiếng Hàn 개인사업자등록증 Gaein sa-eopja deungrok-jeung
Tiếng Trung 个体工商户营业执照 Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de registro comercial individual /θeɾtifiˈkaðo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Nhật là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Nhật được gọi là 個人事業登録証明書 (こじんじぎょうとうろくしょうめいしょ - Kojin jigyō tōroku shōmeisho). Tại Nhật Bản, giấy tờ tương đương là 開業届 (Kaigyō todoke).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
営業許可証 Eigyō kyoka-shō Giấy phép kinh doanh
登記簿謄本 Tōkibo tōhon Bản sao đăng ký
開業届 Kaigyō todoke Giấy khai trương
確定申告 Kakutei shinkoku Kê khai thuế

Ví dụ câu

  • 日本語: 「個人事業登録証明書を税務署に提出する必要があります。」
  • Tiếng Việt: "Bạn cần nộp giấy đăng ký kinh doanh cá thể cho cơ quan thuế."

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Individual Business Registration Certificate /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/
Tiếng Hàn 개인사업자등록증 Gaein sa-eopja deungrok-jeung
Tiếng Trung 个体工商户营业执照 Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de registro comercial individual /θeɾtifiˈkaðo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Hàn là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Hàn được gọi là 개인사업자등록증 (Gaein sa-eopja deungrok-jeung). Đây là giấy tờ do Cục Thuế Quốc gia Hàn Quốc (국세청) cấp cho cá nhân kinh doanh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
사업자번호 Sa-eopja beonho Mã số kinh doanh
영업허가증 Yeong-eop heoga-jeung Giấy phép kinh doanh
등록세 Deungrok-se Lệ phí đăng ký
폐업신고 Pye-eop sin-go Khai báo ngừng kinh doanh

Ví dụ câu

  • 한국어: "개인사업자등록증을 발급받으려면 관할 세무서에 신청해야 합니다."
  • Tiếng Việt: "Để được cấp giấy đăng ký kinh doanh cá thể, bạn cần nộp đơn tại cơ quan thuế quản lý."

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Individual Business Registration Certificate /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/
Tiếng Nhật 個人事業登録証明書 Kojin jigyō tōroku shōmeisho
Tiếng Trung 个体工商户营业执照 Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de registro comercial individual /θeɾtifiˈkaðo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Trung là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Trung được gọi là 个体工商户营业执照 (個體工商戶營業執照 - Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào). Đây là giấy phép do Cục Quản lý Thị trường Trung Quốc cấp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
工商登记 Gōngshāng dēngjì Đăng ký kinh doanh
统一社会信用代码 Tǒngyī shèhuì xìnyòng dàimǎ Mã tín dụng xã hội thống nhất
经营范围 Jīngyíng fànwéi Phạm vi kinh doanh
注销登记 Zhùxiāo dēngjì Hủy đăng ký

Ví dụ câu

  • 中文: "办理个体工商户营业执照需要到当地市场监督管理局申请。"
  • Tiếng Việt: "Để làm giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể cần nộp đơn tại Cục Quản lý Thị trường địa phương."

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Individual Business Registration Certificate /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/
Tiếng Nhật 個人事業登録証明書 Kojin jigyō tōroku shōmeisho
Tiếng Hàn 개인사업자등록증 Gaein sa-eopja deungrok-jeung
Tiếng Tây Ban Nha Certificado de registro comercial individual /θeɾtifiˈkaðo/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Certificado de registro comercial individual (/θeɾtifiˈkaðo ðe reˈxis.tɾo komeɾˈθjal indiβiˈðwal/). Tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ Alta de autónomo cũng được sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Licencia de apertura /liˈθen.θja ðe apeɾˈtuɾa/ Giấy phép mở cửa
Número de identificación fiscal /ˈnu.me.ɾo/ Mã số thuế
Registro mercantil /reˈxis.tɾo meɾkanˈtil/ Đăng ký thương mại
Permiso de actividad /peɾˈmi.so ðe aktiβiˈðað/ Giấy phép hoạt động

Ví dụ câu

  • Español: "Necesito obtener el certificado de registro comercial individual antes de abrir mi tienda."
  • Tiếng Việt: "Tôi cần lấy giấy đăng ký kinh doanh cá thể trước khi mở cửa hàng."

Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Individual Business Registration Certificate /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/
Tiếng Nhật 個人事業登録証明書 Kojin jigyō tōroku shōmeisho
Tiếng Hàn 개인사업자등록증 Gaein sa-eopja deungrok-jeung
Tiếng Trung 个体工商户营业执照 Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan