Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là văn bản pháp lý do Ủy ban Nhân dân cấp quận/huyện cấp cho cá nhân hoặc hộ gia đình, xác nhận quyền được hoạt động kinh doanh hợp pháp. Đây là giấy tờ bắt buộc để hộ kinh doanh được công nhận về mặt pháp lý.
Thuật ngữ tiếng Anh: Individual Business Registration Certificate
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Hồ sơ đăng ký kinh doanh hộ cá thể
| STT | Giấy tờ cần thiết |
|---|---|
| 1 | Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh |
| 2 | CMND/CCCD của chủ hộ kinh doanh |
| 3 | Biên bản họp hộ gia đình (nếu nhiều thành viên) |
| 4 | Bản sao hợp lệ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê mặt bằng |
Quy trình cấp giấy đăng ký
| Bước | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Nộp hồ sơ tại UBND quận/huyện | Ngày 1 |
| 2 | Cơ quan tiếp nhận xem xét | 3 ngày làm việc |
| 3 | Cấp giấy đăng ký kinh doanh | Ngày 3-5 |
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Individual Business Registration Certificate | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən sərˈtɪfɪkət/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業登録証明書 | Kojin jigyō tōroku shōmeisho |
| Tiếng Hàn | 개인사업자등록증 | Gaein sa-eopja deungrok-jeung |
| Tiếng Trung | 个体工商户营业执照 | Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Certificado de registro comercial individual | /θeɾtifiˈkaðo ðe reˈxis.tɾo komeɾˈθjal indiβiˈðwal/ |
Xem thêm: Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Anh là gì?, Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Nhật là gì?
Câu hỏi thường gặp
Hộ kinh doanh cá thể khác gì so với doanh nghiệp tư nhân hay công ty TNHH một thành viên? Hộ kinh doanh cá thể do một cá nhân hoặc hộ gia đình đăng ký, không có tư cách pháp nhân và chủ hộ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản; doanh nghiệp tư nhân và công ty TNHH một thành viên là pháp nhân tách biệt tài sản cá nhân của chủ sở hữu.
Có bắt buộc phải có Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể mới được vay vốn ngân hàng không? Giấy này là giấy tờ pháp lý chứng minh hoạt động kinh doanh hợp pháp, hầu hết lender yêu cầu trong hồ sơ vay vốn của hộ kinh doanh, nên việc chuẩn bị đầy đủ giúp tăng khả năng được phê duyệt khi vay qua BizLoan.
Khi nào cần gia hạn hoặc thay đổi nội dung Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể? Chủ hộ cần đăng ký lại khi thay đổi tên, địa chỉ, ngành nghề, mở rộng quy mô hoặc thêm/bớt thành viên hộ gia đình; nộp hồ sơ tại UBND quận/huyện nơi đã đăng ký ban đầu.
Phí đăng ký Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể là bao nhiêu và có mất thêm chi phí nào không? Lệ phí đăng ký do HĐND cấp tỉnh quy định nên mỗi địa phương khác nhau; ngoài ra chủ hộ có thể phát sinh chi phí làm bản sao giấy tờ, công chứng hợp đồng thuê mặt bằng nếu thuê địa điểm kinh doanh.
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang cần vay vốn cho hộ kinh doanh cá thể? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn miễn phí và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ vay.
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Anh là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Anh được gọi là Individual Business Registration Certificate hoặc Sole Trader Registration Certificate.
Phiên âm: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən sərˈtɪfɪkət/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Business license | /ˈbɪznɪs ˈlaɪsəns/ | Giấy phép kinh doanh |
| Trade registration | /treɪd ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/ | Đăng ký thương mại |
| Operating permit | /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈpɜːrmɪt/ | Giấy phép hoạt động |
| Certificate of incorporation | /sərˈtɪfɪkət əv ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/ | Giấy chứng nhận thành lập |
Ví dụ câu
- English: "You must obtain an Individual Business Registration Certificate before starting operations."
- Tiếng Việt: "Bạn phải có giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trước khi bắt đầu hoạt động."
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 個人事業登録証明書 | Kojin jigyō tōroku shōmeisho |
| Tiếng Hàn | 개인사업자등록증 | Gaein sa-eopja deungrok-jeung |
| Tiếng Trung | 个体工商户营业执照 | Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Certificado de registro comercial individual | /θeɾtifiˈkaðo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Nhật là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Nhật được gọi là 個人事業登録証明書 (こじんじぎょうとうろくしょうめいしょ - Kojin jigyō tōroku shōmeisho). Tại Nhật Bản, giấy tờ tương đương là 開業届 (Kaigyō todoke).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 営業許可証 | Eigyō kyoka-shō | Giấy phép kinh doanh |
| 登記簿謄本 | Tōkibo tōhon | Bản sao đăng ký |
| 開業届 | Kaigyō todoke | Giấy khai trương |
| 確定申告 | Kakutei shinkoku | Kê khai thuế |
Ví dụ câu
- 日本語: 「個人事業登録証明書を税務署に提出する必要があります。」
- Tiếng Việt: "Bạn cần nộp giấy đăng ký kinh doanh cá thể cho cơ quan thuế."
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Individual Business Registration Certificate | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Hàn | 개인사업자등록증 | Gaein sa-eopja deungrok-jeung |
| Tiếng Trung | 个体工商户营业执照 | Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Certificado de registro comercial individual | /θeɾtifiˈkaðo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Hàn là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Hàn được gọi là 개인사업자등록증 (Gaein sa-eopja deungrok-jeung). Đây là giấy tờ do Cục Thuế Quốc gia Hàn Quốc (국세청) cấp cho cá nhân kinh doanh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 사업자번호 | Sa-eopja beonho | Mã số kinh doanh |
| 영업허가증 | Yeong-eop heoga-jeung | Giấy phép kinh doanh |
| 등록세 | Deungrok-se | Lệ phí đăng ký |
| 폐업신고 | Pye-eop sin-go | Khai báo ngừng kinh doanh |
Ví dụ câu
- 한국어: "개인사업자등록증을 발급받으려면 관할 세무서에 신청해야 합니다."
- Tiếng Việt: "Để được cấp giấy đăng ký kinh doanh cá thể, bạn cần nộp đơn tại cơ quan thuế quản lý."
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Individual Business Registration Certificate | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業登録証明書 | Kojin jigyō tōroku shōmeisho |
| Tiếng Trung | 个体工商户营业执照 | Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Certificado de registro comercial individual | /θeɾtifiˈkaðo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Trung là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Trung được gọi là 个体工商户营业执照 (個體工商戶營業執照 - Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào). Đây là giấy phép do Cục Quản lý Thị trường Trung Quốc cấp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 工商登记 | Gōngshāng dēngjì | Đăng ký kinh doanh |
| 统一社会信用代码 | Tǒngyī shèhuì xìnyòng dàimǎ | Mã tín dụng xã hội thống nhất |
| 经营范围 | Jīngyíng fànwéi | Phạm vi kinh doanh |
| 注销登记 | Zhùxiāo dēngjì | Hủy đăng ký |
Ví dụ câu
- 中文: "办理个体工商户营业执照需要到当地市场监督管理局申请。"
- Tiếng Việt: "Để làm giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể cần nộp đơn tại Cục Quản lý Thị trường địa phương."
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Individual Business Registration Certificate | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業登録証明書 | Kojin jigyō tōroku shōmeisho |
| Tiếng Hàn | 개인사업자등록증 | Gaein sa-eopja deungrok-jeung |
| Tiếng Tây Ban Nha | Certificado de registro comercial individual | /θeɾtifiˈkaðo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Certificado de registro comercial individual (/θeɾtifiˈkaðo ðe reˈxis.tɾo komeɾˈθjal indiβiˈðwal/). Tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha, thuật ngữ Alta de autónomo cũng được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Licencia de apertura | /liˈθen.θja ðe apeɾˈtuɾa/ | Giấy phép mở cửa |
| Número de identificación fiscal | /ˈnu.me.ɾo/ | Mã số thuế |
| Registro mercantil | /reˈxis.tɾo meɾkanˈtil/ | Đăng ký thương mại |
| Permiso de actividad | /peɾˈmi.so ðe aktiβiˈðað/ | Giấy phép hoạt động |
Ví dụ câu
- Español: "Necesito obtener el certificado de registro comercial individual antes de abrir mi tienda."
- Tiếng Việt: "Tôi cần lấy giấy đăng ký kinh doanh cá thể trước khi mở cửa hàng."
Giấy đăng ký kinh doanh hộ cá thể trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Individual Business Registration Certificate | /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɪznɪs/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業登録証明書 | Kojin jigyō tōroku shōmeisho |
| Tiếng Hàn | 개인사업자등록증 | Gaein sa-eopja deungrok-jeung |
| Tiếng Trung | 个体工商户营业执照 | Gètǐ gōngshāng hù yíngyè zhízhào |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.