Cho vay chuyển đổi công nghệ là gì?
Cho vay chuyển đổi công nghệ (tiếng Anh: Technology Transition Loan) là hình thức tín dụng trung và dài hạn được thiết kế để hỗ trợ doanh nghiệp — đặc biệt là SME — trong quá trình đổi mới, nâng cấp hoặc thay thế máy móc, dây chuyền sản xuất, phần mềm quản lý và hệ thống công nghệ thông tin nhằm tăng năng suất, tiết kiệm năng lượng hoặc đáp ứng tiêu chuẩn môi trường.
Đặc điểm nổi bật
- Lãi suất ưu đãi: Thường thấp hơn cho vay thương mại thông thường do được nhà nước hoặc quỹ hỗ trợ kỹ thuật bù lãi suất.
- Kỳ hạn dài: Từ 3–10 năm, phù hợp với chu kỳ khấu hao tài sản công nghệ.
- Đối tượng mục tiêu: Doanh nghiệp sản xuất, chế biến, nông nghiệp công nghệ cao, logistics muốn số hóa hoặc tự động hóa.
- Yêu cầu kỹ thuật: Thường đòi hỏi phương án chuyển đổi công nghệ được thẩm định bởi cơ quan chuyên môn.
- Liên kết chính sách: Gắn với chương trình quốc gia về đổi mới sáng tạo, Industry 4.0, chuyển đổi xanh.
Bối cảnh Việt Nam
Chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa của Chính phủ (Nghị định 80/2021/NĐ-CP) và Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia (NATIF) cung cấp các gói vay chuyển đổi công nghệ với lãi suất ưu đãi. Các ngân hàng như BIDV, VietinBank và Techcombank cũng triển khai gói tín dụng xanh và chuyển đổi số.
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Technology Transition Loan |
| Tiếng Nhật | 技術転換融資 |
| Tiếng Hàn | 기술전환대출 |
| Tiếng Trung | 技术转型贷款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo de Transición Tecnológica |
Doanh nghiệp muốn nâng cấp công nghệ? BizLoan kết nối bạn với các gói vay ưu đãi phù hợp. Đăng ký tư vấn miễn phí ngay.
Technology Transition Loan trong tiếng Anh là gì?
Technology Transition Loan (phát âm: /ˌtek.nɒl.ə.dʒi trænˈzɪʃ.ən ləʊn/) là thuật ngữ tài chính quốc tế chỉ khoản vay trung và dài hạn dành cho doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi sang công nghệ mới, hiện đại hơn — bao gồm máy móc, phần mềm, quy trình tự động hóa hoặc giải pháp năng lượng sạch.
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Technology upgrade loan | Vay nâng cấp công nghệ |
| Digital transformation financing | Tài trợ chuyển đổi số |
| Green technology loan | Vay công nghệ xanh |
| Equipment financing | Tài trợ máy móc thiết bị |
| Innovation credit | Tín dụng đổi mới sáng tạo |
Ví dụ câu tiếng Anh
- "The factory applied for a technology transition loan to replace aging machinery with automated production lines."
- "Technology transition loans often come with subsidized interest rates under government innovation programs."
- "Banks offering technology transition loans may require a certified technology upgrade plan."
Tra cứu thêm thuật ngữ tài chính tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay chuyển đổi công nghệ trong tiếng Nhật
Thuật ngữ tiếng Nhật: 技術転換融資 Phiên âm romaji: gijutsu tenkan yūshi 技術 (gijutsu) = công nghệ/kỹ thuật; 転換 (tenkan) = chuyển đổi; 融資 (yūshi) = tài trợ/cho vay
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật:
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 技術革新融資 | gijutsu kakushin yūshi | Tài trợ đổi mới công nghệ |
| デジタル転換融資 | dejitaru tenkan yūshi | Tài trợ chuyển đổi số |
| 設備投資融資 | setsubi tōshi yūshi | Tài trợ đầu tư thiết bị |
| グリーン技術融資 | gurīn gijutsu yūshi | Vay công nghệ xanh |
Ví dụ câu tiếng Nhật
- "製造業の中小企業は老朽化した設備を自動化ラインに更新するため技術転換融資を申請した。"
- "政府の革新支援プログラムにより、技術転換融資は優遇金利が適用される場合が多い。"
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Nhật tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay chuyển đổi công nghệ trong tiếng Hàn
Thuật ngữ tiếng Hàn: 기술전환대출 Phiên âm: gisul jeonhwan daechul 기술 (기술, gisul) = công nghệ; 전환 (전환, jeonhwan) = chuyển đổi; 대출 (대출, daechul) = khoản vay
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn:
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 기술혁신대출 | gisul hyeoksin daechul | Vay đổi mới công nghệ |
| 디지털전환금융 | dijiteol jeonhwan geumyung | Tài chính chuyển đổi số |
| 설비투자대출 | seoLbi tuja daechul | Vay đầu tư thiết bị |
| 녹색기술대출 | noksaek gisul daechul | Vay công nghệ xanh |
Ví dụ câu tiếng Hàn
- "제조업 중소기업은 노후 설비를 자동화 라인으로 교체하기 위해 기술전환대출을 신청했습니다."
- "정부 혁신 지원 프로그램에 따라 기술전환대출에는 우대금리가 적용될 수 있습니다."
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Hàn tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay chuyển đổi công nghệ trong tiếng Trung
Thuật ngữ tiếng Trung (giản thể): 技术转型贷款 Phiên âm Pinyin: jìshù zhuǎnxíng dàikuǎn 技术 (jìshù) = công nghệ; 转型 (zhuǎnxíng) = chuyển đổi/chuyển hướng; 贷款 (dàikuǎn) = khoản vay
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 技术创新贷款 | jìshù chuàngxīn dàikuǎn | Vay đổi mới công nghệ |
| 数字化转型融资 | shùzìhuà zhuǎnxíng rónɡzī | Tài trợ chuyển đổi số |
| 设备投资贷款 | shèbèi tóuzī dàikuǎn | Vay đầu tư thiết bị |
| 绿色技术贷款 | lǜsè jìshù dàikuǎn | Vay công nghệ xanh |
Ví dụ câu tiếng Trung
- "制造业中小企业为将老旧设备更换为自动化生产线申请了技术转型贷款。"
- "政府创新支持计划使技术转型贷款享有优惠利率。"
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Trung tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Cho vay chuyển đổi công nghệ trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha: Préstamo de Transición Tecnológica Phiên âm: prés-ta-mo de tran-si-ción tec-no-ló-gi-ca Préstamo = khoản vay; Transición = chuyển đổi; Tecnológica = công nghệ
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha:
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Préstamo de innovación tecnológica | Vay đổi mới công nghệ |
| Financiamiento de transformación digital | Tài trợ chuyển đổi số |
| Crédito para equipamiento | Vay đầu tư thiết bị |
| Préstamo de tecnología verde | Vay công nghệ xanh |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "La empresa manufacturera solicitó un préstamo de transición tecnológica para reemplazar maquinaria obsoleta con líneas de producción automatizadas."
- "Los préstamos de transición tecnológica suelen contar con tasas de interés subsidiadas bajo programas gubernamentales de innovación."
Xem thêm thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha tại Bộ từ điển BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.