Vay xanh (Green Loan) là gì? Điều kiện & lãi suất | BizLoan Vay xanh (Green Loan) là gì? Điều kiện & lãi suất | BizLoan - BizLoan

Vay xanh

Vay xanh là gì?

Green Loan

Tín dụng11 phút đọc34 lượt xem

Vay xanh là gì?

Vay xanh (Green Loan) là hình thức cho vay mà nguồn vốn được chỉ định sử dụng cho các dự án có tác động tích cực đến môi trường, bao gồm năng lượng tái tạo, xử lý nước thải, nông nghiệp hữu cơ và giao thông xanh. Theo NHNN, tính đến Q1/2026, dư nợ tín dụng xanh tại Việt Nam đạt khoảng 665.000 tỷ VNĐ, tăng 24% so với cùng kỳ năm trước.

Thuật ngữ tiếng Anh: Green Loan

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Đặc điểm của vay xanh

Tiêu chí Mô tả
Mục đích sử dụng Chỉ dành cho dự án xanh, môi trường
Lãi suất Thường ưu đãi hơn 0.5-2%/năm so với vay thông thường
Tiêu chuẩn Tuân thủ Green Loan Principles (GLP) của APLMA/LMA
Báo cáo Yêu cầu báo cáo sử dụng vốn và tác động môi trường
Đối tượng DN có dự án năng lượng tái tạo, xử lý chất thải, nông nghiệp sạch

So sánh vay xanh và vay thông thường

Yếu tố Vay xanh Vay thông thường
Mục đích Giới hạn dự án xanh Không giới hạn
Lãi suất Ưu đãi hơn Theo thị trường
Giám sát Yêu cầu báo cáo tác động Không bắt buộc
Nguồn vốn Từ trái phiếu xanh, IFC, ADB Huy động thông thường

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Xem thêm: Vay xanh tiếng Anh là gì?, Tín dụng xanh là gì?, Tài chính bền vững là gì?

Kết nối vay xanh qua BizLoan

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với các ngân hàng có chương trình vay xanh ưu đãi. Đăng ký tư vấn tại BizLoan để tìm giải pháp tài chính xanh phù hợp.


Vay xanh tiếng Anh là gì?

Vay xanh trong tiếng Anh là Green Loan /ɡriːn loʊn/. Thuật ngữ này được chuẩn hóa bởi Loan Market Association (LMA) và Asia Pacific Loan Market Association (APLMA) thông qua bộ Green Loan Principles ban hành năm 2018, cập nhật lần gần nhất năm 2023.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Green Loan Principles /ɡriːn loʊn ˈprɪnsəpəlz/ Nguyên tắc vay xanh
Sustainability-Linked Loan /səˌsteɪnəˈbɪləti lɪŋkt loʊn/ Vay gắn với bền vững
Green Bond /ɡriːn bɒnd/ Trái phiếu xanh
ESG Lending /iː.ɛs.dʒiː ˈlɛndɪŋ/ Cho vay ESG

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The bank approved a green loan of $5 million for the solar panel installation project, offering a 1.5% interest rate discount compared to conventional lending.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay xanh 5 triệu USD cho dự án lắp đặt pin mặt trời, với mức giảm lãi suất 1,5% so với vay thông thường.

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay xanh tiếng Nhật là gì?

Vay xanh trong tiếng Nhật là グリーンローン (ぐりーんろーん — Gurīn rōn). Nhật Bản là một trong những thị trường vay xanh lớn nhất châu Á, với Bộ Môi trường Nhật (MOE) ban hành Green Loan Guidelines riêng từ năm 2020.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
環境融資 Kankyō yūshi Tài trợ môi trường
サステナビリティ・リンク・ローン Sasutenabiriti rinku rōn Vay gắn bền vững
グリーンボンド Gurīn bondo Trái phiếu xanh
再生可能エネルギー Saisei kanō enerugī Năng lượng tái tạo

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 当行は太陽光発電プロジェクトに対してグリーンローンを提供しています。

Tiếng Việt: Ngân hàng chúng tôi cung cấp khoản vay xanh cho dự án điện mặt trời.

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay xanh tiếng Hàn là gì?

Vay xanh trong tiếng Hàn là 녹색 대출 (Noksaek daechul). Hàn Quốc đã ban hành K-Taxonomy (한국형 녹색분류체계) từ năm 2021, phân loại rõ các hoạt động kinh tế xanh đủ điều kiện nhận tín dụng xanh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
녹색금융 Noksaek geumyung Tài chính xanh
지속가능연계대출 Jisok-ganeung yeon-gye daechul Vay gắn bền vững
녹색채권 Noksaek chaekwon Trái phiếu xanh
신재생에너지 Sinjaesaeng eneoji Năng lượng tái tạo

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 은행은 태양광 발전 프로젝트를 위해 녹색 대출을 승인했습니다.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay xanh cho dự án điện mặt trời.

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay xanh tiếng Trung là gì?

Vay xanh trong tiếng Trung là 绿色贷款 (綠色貸款 — Lǜsè dàikuǎn). Trung Quốc hiện dẫn đầu thế giới về dư nợ tín dụng xanh với hơn 30.000 tỷ CNY (tính đến Q4/2025), theo số liệu từ Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
绿色金融 Lǜsè jīnróng Tài chính xanh
可持续发展贷款 Kě chíxù fāzhǎn dàikuǎn Vay phát triển bền vững
绿色债券 Lǜsè zhàiquàn Trái phiếu xanh
可再生能源 Kě zàishēng néngyuán Năng lượng tái tạo

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 银行批准了一笔五百万美元的绿色贷款,用于太阳能电站建设项目。

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay xanh 5 triệu USD cho dự án xây dựng nhà máy điện mặt trời.

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay xanh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Vay xanh trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/. Tại Tây Ban Nha và các nước Mỹ Latin, thuật ngữ Crédito Verde cũng được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực ngân hàng xanh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Finanzas Verdes /fi.ˈnan.θas ˈbeɾ.ðes/ Tài chính xanh
Bono Verde /ˈbo.no ˈbeɾ.ðe/ Trái phiếu xanh
Energía Renovable /e.neɾ.ˈxi.a re.no.ˈβa.βle/ Năng lượng tái tạo
Desarrollo Sostenible /de.sa.ˈro.ʎo sos.te.ˈni.βle/ Phát triển bền vững

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: El banco aprobó un préstamo verde de cinco millones de dólares para el proyecto de instalación de paneles solares.

Tiếng Việt: Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay xanh 5 triệu USD cho dự án lắp đặt pin mặt trời.

Vay xanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Green Loan /ɡriːn loʊn/
Tiếng Nhật グリーンローン Gurīn rōn
Tiếng Hàn 녹색 대출 Noksaek daechul
Tiếng Trung 绿色贷款 Lǜsè dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo Verde /ˈpɾes.ta.mo ˈbeɾ.ðe/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan