Vay vốn SME là gì?
Vay vốn SME (SME Loan) là các sản phẩm cho vay được thiết kế riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprise), giúp SME tiếp cận nguồn vốn để phục vụ sản xuất kinh doanh, mở rộng hoạt động hoặc bổ sung vốn lưu động.
Thuật ngữ tiếng Anh: SME Loan
Lĩnh vực: Gói vay
Các loại vay vốn SME phổ biến
| Loại vay | Hạn mức | Kỳ hạn | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Vay vốn lưu động | 100 triệu - 10 tỷ | 6-12 tháng | Bổ sung vốn kinh doanh ngắn hạn |
| Vay đầu tư TSCĐ | 500 triệu - 50 tỷ | 3-7 năm | Mua máy móc, nhà xưởng, BĐS |
| Vay thấu chi | 50 triệu - 5 tỷ | Revolving | Chi tiêu linh hoạt, trả lãi theo dư nợ |
| Tài trợ thương mại (LC) | Theo giá trị LC | 90-180 ngày | Xuất nhập khẩu |
| Bảo lãnh ngân hàng | 100 triệu - 20 tỷ | Theo hợp đồng | Đấu thầu, thực hiện hợp đồng |
Điều kiện vay vốn SME chung
- Pháp lý: Có ĐKKD còn hiệu lực, hoạt động tối thiểu 1-2 năm
- Tài chính: Doanh thu tối thiểu 1-3 tỷ/năm (tùy sản phẩm)
- Tín dụng: Không có nợ xấu CIC nhóm 3-5
- DSCR: Tỷ số bao phủ nợ tối thiểu 1.25
- Hồ sơ: BCTC 2 năm gần nhất, phương án kinh doanh
Tips tăng tỷ lệ phê duyệt
- Chuẩn bị BCTC kiểm toán — Tăng độ tin cậy với ngân hàng
- Nộp hồ sơ nhiều ngân hàng — So sánh lãi suất, điều kiện
- Phương án kinh doanh chi tiết — Dự báo doanh thu, dòng tiền rõ ràng
- Bổ sung tài sản đảm bảo — Giảm lãi suất, tăng hạn mức
- Duy trì lịch sử tín dụng tốt — Trả nợ đúng hạn các khoản hiện tại
So sánh lãi suất vay SME (tham khảo)
| Loại vay | Lãi suất tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Vay tín chấp | 9-14%/năm | Do lender quyết định |
| Vay thế chấp BĐS | 7-10%/năm | Do lender quyết định |
| Vay thấu chi | 10-15%/năm | Do lender quyết định |
| LC/Tài trợ TM | 5-8%/năm | Do lender quyết định |
Lãi suất do lender quyết định, mang tính tham khảo.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan | /ˌes.em.ˈiː loʊn/ |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資 | Chūshō Kigyō Yūshi |
| Tiếng Hàn | 중소기업 대출 | Jungso Giŏp Daechul |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款 | Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para PYME | Préstamo para PYME |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan — nền tảng kết nối SME với các lender uy tín. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Vay vốn SME tiếng Anh là gì?
Vay vốn SME trong tiếng Anh là SME Loan (/ˌes.em.ˈiː loʊn/) hoặc Small Business Loan (/smɔːl ˈbɪznəs loʊn/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn SME / Vay vốn doanh nghiệp nhỏ và vừa
Định nghĩa
An SME Loan is a financing product specifically designed for Small and Medium Enterprises to fund working capital needs, asset acquisition, business expansion, or trade finance. In Vietnam, SME loans are offered by commercial banks, microfinance institutions, and fintech lenders. Common products include term loans, revolving credit facilities (overdraft), letters of credit (LC), and bank guarantees. Loan amounts typically range from VND 50 million to VND 50 billion depending on the product and collateral.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Working Capital Loan | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtəl loʊn/ | Vay vốn lưu động |
| Term Loan | /tɜːrm loʊn/ | Vay kỳ hạn |
| Revolving Credit Facility | /rɪˈvɒlvɪŋ ˈkredɪt fəˈsɪlɪti/ | Hạn mức tín dụng tuần hoàn |
Ví dụ câu
"Vietnamese SMEs can now compare loan offers from multiple banks through digital matching platforms, significantly reducing the time and effort required to secure an SME loan."
→ SME Việt Nam hiện có thể so sánh đề xuất vay từ nhiều ngân hàng qua nền tảng matching số, giảm đáng kể thời gian và công sức tìm vay.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn SME | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資 | Chūshō Kigyō Yūshi |
| Tiếng Hàn | 중소기업 대출 | Jungso Giŏp Daechul |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款 | Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para PYME | Préstamo para PYME |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Vay vốn SME tiếng Nhật là gì?
Vay vốn SME trong tiếng Nhật là 中小企業融資 (Chūshō Kigyō Yūshi), trong đó 中小企業 (chūshō kigyō) là doanh nghiệp nhỏ và vừa, 融資 (yūshi) là cho vay/tài trợ.
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn SME
Định nghĩa
中小企業融資 là sản phẩm cho vay của 銀行 (ngân hàng) và 金融機関 (tổ chức tài chính) Nhật Bản dành cho 中小企業 (SME). 日本政策金融公庫 (JFC) là tổ chức công lớn nhất hỗ trợ SME vay vốn với 低金利 (lãi suất thấp). Các sản phẩm gồm 運転資金融資 (vay vốn lưu động), 設備資金融資 (vay đầu tư thiết bị) và 創業融資 (vay khởi nghiệp). 信用保証協会 (Hiệp hội bảo lãnh tín dụng) hỗ trợ bảo lãnh cho SME không có 担保 (tài sản đảm bảo).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 運転資金 | Unten Shikin | Vốn lưu động |
| 設備投資 | Setsubi Tōshi | Đầu tư thiết bị |
| 信用保証 | Shin'yō Hoshō | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
「中小企業融資を受けるには、事業計画書と直近2期分の決算書が必要です。」
→ Để vay vốn SME, cần chuẩn bị kế hoạch kinh doanh và báo cáo quyết toán 2 kỳ gần nhất.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan | /ˌes.em.ˈiː loʊn/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn SME | — |
| Tiếng Hàn | 중소기업 대출 | Jungso Giŏp Daechul |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款 | Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para PYME | Préstamo para PYME |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Vay vốn SME tiếng Hàn là gì?
Vay vốn SME trong tiếng Hàn là 중소기업 대출 (Jungso Giŏp Daechul), trong đó 중소기업 (jungso giŏp) là doanh nghiệp nhỏ và vừa, 대출 (daechul) là cho vay.
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn SME
Định nghĩa
중소기업 대출 là sản phẩm cho vay của 은행 (ngân hàng) và 금융기관 (tổ chức tài chính) Hàn Quốc dành cho 중소기업 (SME). 중소벤처기업진흥공단 (SBC — Tổng công ty hỗ trợ SME) cung cấp 정책자금 (quỹ chính sách) với lãi suất ưu đãi. 신용보증기금 (SGI — Quỹ bảo lãnh tín dụng) hỗ trợ bảo lãnh cho SME thiếu 담보 (tài sản đảm bảo). Các sản phẩm gồm 운전자금 대출 (vay vốn lưu động) và 시설자금 대출 (vay đầu tư cơ sở).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 운전자금 | Unjeon Jageum | Vốn lưu động |
| 시설투자 | Siseol Tuja | Đầu tư cơ sở vật chất |
| 신용보증 | Sinyong Bojeung | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
"중소기업 대출을 받으려면 사업자등록증, 재무제표, 사업계획서가 필요합니다."
→ Để vay vốn SME, cần chuẩn bị giấy đăng ký kinh doanh, báo cáo tài chính và kế hoạch kinh doanh.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan | /ˌes.em.ˈiː loʊn/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn SME | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資 | Chūshō Kigyō Yūshi |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款 | Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para PYME | Préstamo para PYME |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Vay vốn SME tiếng Trung là gì?
Vay vốn SME trong tiếng Trung là 中小企业贷款 (Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn), trong đó 中小企业 (zhōngxiǎo qǐyè) là doanh nghiệp nhỏ và vừa, 贷款 (dàikuǎn) là cho vay.
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn SME
Định nghĩa
中小企业贷款 là sản phẩm 银行 (ngân hàng) Trung Quốc cung cấp cho 中小微企业 (SME). 中国人民银行 (PBOC) triển khai chính sách 普惠金融 (tài chính phổ huệ) hỗ trợ SME tiếp cận vốn. 国家融资担保基金 (Quỹ bảo lãnh tín dụng quốc gia) cung cấp 担保 (bảo lãnh) cho SME. Các sản phẩm gồm 流动资金贷款 (vay vốn lưu động), 固定资产贷款 (vay đầu tư TSCĐ) và 信用贷款 (vay tín chấp qua nền tảng số).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 流动资金 | Liúdòng Zījīn | Vốn lưu động |
| 固定资产投资 | Gùdìng Zīchǎn Tóuzī | Đầu tư tài sản cố định |
| 融资担保 | Róngzī Dānbǎo | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
"中小企业贷款申请需要提供营业执照、财务报表和经营计划书等材料。"
→ Hồ sơ vay vốn SME cần cung cấp giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính và kế hoạch kinh doanh.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan | /ˌes.em.ˈiː loʊn/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn SME | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資 | Chūshō Kigyō Yūshi |
| Tiếng Hàn | 중소기업 대출 | Jungso Giŏp Daechul |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo para PYME | Préstamo para PYME |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Vay vốn SME tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay vốn SME trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo para PYME (Préstamo para PYME), trong đó PYME là viết tắt của Pequeña y Mediana Empresa (doanh nghiệp nhỏ và vừa).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn SME
Định nghĩa
Préstamo para PYME là sản phẩm cho vay của entidades financieras (tổ chức tài chính) dành cho PYME tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, Instituto de Crédito Oficial (ICO) cung cấp líneas ICO (dòng tín dụng ICO) cho PYME với điều kiện ưu đãi. Tại Latinh, NAFIN (México) và CORFO (Chile) hỗ trợ SME. Các sản phẩm gồm capital de trabajo (vốn lưu động), inversión en activos fijos (đầu tư TSCĐ) và línea de crédito revolving (hạn mức tuần hoàn).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital de trabajo | Kapitál de trabáho | Vốn lưu động |
| Inversión en activos | Inbersión en aktíbos | Đầu tư tài sản |
| Garantía crediticia | Garantía kreditísia | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
"Para solicitar un préstamo para PYME, es necesario presentar el registro mercantil, los estados financieros y un plan de negocio detallado."
→ Để xin vay vốn SME, cần nộp đăng ký thương mại, báo cáo tài chính và kế hoạch kinh doanh chi tiết.
Vay vốn SME trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SME Loan | /ˌes.em.ˈiː loʊn/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn SME | — |
| Tiếng Nhật | 中小企業融資 | Chūshō Kigyō Yūshi |
| Tiếng Hàn | 중소기업 대출 | Jungso Giŏp Daechul |
| Tiếng Trung | 中小企业贷款 | Zhōngxiǎo Qǐyè Dàikuǎn |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.