Cho vay inventory financing là gì? Vay thế chấp hàng tồn kho | BizLoan Cho vay inventory financing là gì? Vay thế chấp hàng tồn kho | BizLoan - BizLoan

Cho vay inventory financing là gì?

Cho vay inventory financing là gì? là gì?

Inventory Financing

Gói vay10 phút đọc41 lượt xem

Cho vay inventory financing là gì?

Cho vay inventory financing (tiếng Anh: Inventory Financing) là một hình thức tín dụng ngắn hạn trong đó doanh nghiệp sử dụng hàng tồn kho (nguyên liệu thô, hàng hóa thành phẩm, hàng đang sản xuất) làm tài sản đảm bảo để vay vốn. Khoản vay này giúp doanh nghiệp có vốn để mua hàng, sản xuất và đáp ứng đơn hàng mà không cần chờ thu tiền từ khách hàng.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, inventory financing được triển khai dưới tên gọi vay thế chấp hàng tồn kho hoặc vay bảo đảm bằng hàng hóa. Đây phổ biến với các doanh nghiệp thương mại, xuất nhập khẩu, phân phối và sản xuất. Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV, VietinBank cung cấp sản phẩm này, thường kết hợp với kho ngoại quan (bonded warehouse) hoặc dịch vụ quản lý hàng thế chấp.

Cơ chế hoạt động

  • Doanh nghiệp thế chấp hàng tồn kho tại kho có kiểm soát
  • Ngân hàng định giá và cho vay tỷ lệ LTV thường 50–70% giá trị hàng
  • Doanh nghiệp được xuất hàng khi trả nợ tương ứng
  • Ngân hàng hoặc bên thứ ba giám sát hàng tồn kho thường xuyên
  • Thời hạn vay ngắn hạn: 1–12 tháng, gia hạn theo vòng quay hàng

Phân loại inventory financing

LoạiĐặc điểmPhù hợp với
Warehouse Receipt FinancingVay theo biên lai kho hàngNông sản, hàng hóa chuẩn
Blanket LienThế chấp toàn bộ hàng tồn khoThương mại, bán lẻ
Flooring PlanTài trợ hàng mẫu tại đại lýÔ tô, thiết bị, điện tử
Field WarehouseKho tại chỗ có giám sát ngân hàngSản xuất lớn

Thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữThuật ngữ
Tiếng AnhInventory Financing
Tiếng Nhật在庫融資
Tiếng Hàn재고 금융
Tiếng Trung存货融资
Tiếng Tây Ban NhaFinanciamiento de Inventario

Doanh nghiệp có hàng tồn kho và cần vốn lưu động? Đăng ký tư vấn tại BizLoan để được hỗ trợ tìm giải pháp inventory financing phù hợp.


Inventory Financing in English

Inventory Financing (pronunciation: /ɪnˈventri ˈfaɪnænsɪŋ/) is a short-term loan or line of credit secured by a company's inventory. The inventory serves as collateral, and the lender typically advances 50–80% of the inventory's appraised value. It is a key component of asset-based lending (ABL) and supply chain finance.

Related English Terms

English TermVietnamese
Asset-Based Lending (ABL)Cho vay dựa trên tài sản
Loan-to-Value Ratio (LTV)Tỷ lệ vay trên giá trị tài sản
Warehouse ReceiptBiên lai kho hàng
Flooring PlanKế hoạch tài trợ hàng sàn (đại lý)
Supply Chain FinanceTài chính chuỗi cung ứng
Collateral MonitoringGiám sát tài sản đảm bảo

Usage Examples

  • "The retailer used inventory financing to stock up on seasonal goods before the holiday rush." — Nhà bán lẻ sử dụng inventory financing để nhập hàng theo mùa trước mùa lễ.
  • "The bank approved an inventory financing facility with a 65% advance rate against the audited stock value." — Ngân hàng phê duyệt hạn mức inventory financing với tỷ lệ ứng vốn 65% trên giá trị hàng đã kiểm toán.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Inventory Financing trong tiếng Nhật

Trong tiếng Nhật, Inventory Financing được biểu thị là 在庫融資 (Zaiko yūshi — tín dụng hàng tồn kho) hoặc 棚卸資産担保融資 (Tanaoroshi shisan tanpo yūshi — vay thế chấp tài sản hàng tồn kho). Đây là hình thức tín dụng phổ biến trong lĩnh vực bán lẻ, sản xuất ô tô và điện tử tại Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật

Tiếng NhậtRomajiTiếng Việt
在庫ZaikoHàng tồn kho
棚卸資産Tanaoroshi shisanTài sản hàng tồn kho
倉庫証券Sōko shōkenBiên lai kho hàng
担保融資Tanpo yūshiVay có tài sản đảm bảo
サプライチェーンファイナンスSapurai Chēn FainansuTài chính chuỗi cung ứng

Ví dụ câu sử dụng

  • 「製造業者は在庫融資を活用して、原材料の仕入れ資金を確保しました。」 — Nhà sản xuất sử dụng vay hàng tồn kho để đảm bảo vốn nhập nguyên liệu thô.
  • 「棚卸資産担保融資では、在庫の評価額に対して50〜70%が融資されます。」 — Trong vay thế chấp hàng tồn kho, 50–70% giá trị định giá hàng được tài trợ.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Inventory Financing trong tiếng Hàn

Trong tiếng Hàn, Inventory Financing được gọi là 재고 금융 (phiên âm: Jaego Geumyung) hoặc 재고자산 담보 대출 (Jaego Jasan Dambo Daechul — vay thế chấp tài sản hàng tồn kho). Tại Hàn Quốc, đây là hình thức tín dụng phổ biến trong ngành sản xuất điện tử, ô tô và bán lẻ, thường được cung cấp bởi các ngân hàng lớn như KB Kookmin, Shinhan, Woori.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn

Tiếng HànRomajiTiếng Việt
재고자산Jaego JasanTài sản hàng tồn kho
창고 증권Changgo JeunggwonBiên lai kho hàng
담보 대출Dambo DaechulVay có tài sản đảm bảo
공급망 금융Gonggeupman GeumyungTài chính chuỗi cung ứng
대출 한도율Daechul HandoyulTỷ lệ cho vay (LTV)

Ví dụ câu sử dụng

  • 「중소기업은 재고자산을 담보로 단기 운전자금을 조달할 수 있습니다.」Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể huy động vốn lưu động ngắn hạn bằng cách thế chấp tài sản hàng tồn kho.
  • 「재고 금융은 계절성 수요가 높은 업종에서 특히 유용합니다.」 — Tài chính hàng tồn kho đặc biệt hữu ích trong các ngành có nhu cầu theo mùa cao.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Inventory Financing trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, Inventory Financing được gọi là 存货融资 (phiên âm: Cúnhuò róngzī) hoặc 库存融资 (Kùcún róngzī). Tại Trung Quốc, inventory financing là công cụ tài chính quan trọng trong chuỗi cung ứng, đặc biệt trong thương mại điện tử (Alibaba, JD.com), sản xuất và nhập khẩu hàng hóa. Các ngân hàng lớn như ICBC, Bank of China, China Construction Bank đều có sản phẩm tài trợ hàng tồn kho.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung

Tiếng TrungPinyinTiếng Việt
存货质押Cúnhuò zhìyāCầm cố hàng tồn kho
仓单融资Cāng dān róngzīTài trợ theo biên lai kho
动产担保Dòngchǎn dānbǎoBảo đảm bằng tài sản động
供应链金融Gōngyìng liàn jīnróngTài chính chuỗi cung ứng
质押率Zhìyā lǜTỷ lệ cầm cố (LTV)

Ví dụ câu sử dụng

  • 「企业以存货作为质押物,向银行申请了短期流动资金贷款。」 — Doanh nghiệp dùng hàng tồn kho làm tài sản cầm cố để vay vốn lưu động ngắn hạn từ ngân hàng.
  • 「仓单融资是大宗商品贸易中常见的存货融资方式。」 — Tài trợ theo biên lai kho là hình thức inventory financing phổ biến trong thương mại hàng hóa cơ bản.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Inventory Financing trong tiếng Tây Ban Nha

Trong tiếng Tây Ban Nha, Inventory Financing được gọi là Financiamiento de Inventario hoặc Crédito sobre Existencias (tín dụng trên hàng tồn kho). Tại các thị trường Mỹ Latinh như Mexico, Brazil, Colombia, đây là công cụ tài chính phổ biến cho các doanh nghiệp thương mại, nhập khẩu và phân phối cần vốn lưu động để duy trì mức tồn kho.

Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Tây Ban NhaTiếng Việt
Inventario / ExistenciasHàng tồn kho
Garantía PrendariaTài sản cầm cố
Recibo de AlmacénBiên lai kho hàng
Financiamiento de Cadena de SuministroTài chính chuỗi cung ứng
Capital de TrabajoVốn lưu động

Ví dụ câu sử dụng

  • "La empresa obtuvo un crédito sobre existencias para financiar la compra de mercancía antes de la temporada alta." — Doanh nghiệp vay thế chấp hàng tồn kho để tài trợ mua hàng trước mùa cao điểm.
  • "El financiamiento de inventario permite a los distribuidores mantener niveles adecuados de stock sin comprometer su liquidez." — Tài chính hàng tồn kho cho phép nhà phân phối duy trì mức hàng tồn phù hợp mà không ảnh hưởng thanh khoản.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan