Tất toán khoản vay trước hạn là gì?
Tất toán khoản vay trước hạn (early loan settlement / prepayment) là hành động trả toàn bộ số dư nợ gốc còn lại cùng với lãi phát sinh trước ngày đáo hạn hợp đồng vay. Đây là quyền của người vay, nhưng thường đi kèm với phí phạt trả nợ trước hạn (prepayment penalty).
Quy trình tất toán khoản vay trước hạn
Bước 1: Thông báo cho ngân hàng/lender Liên hệ bộ phận tín dụng, thông báo ý định tất toán trước hạn (thường cần 5–15 ngày làm việc trước).
Bước 2: Yêu cầu xác nhận số dư còn lại Nhận sao kê dư nợ gốc + lãi phát sinh + phí phạt tất toán (nếu có).
Bước 3: Tính toán chi phí tất toán Tổng thanh toán = Dư nợ gốc + Lãi phát sinh đến ngày tất toán + Phí phạt trả trước hạn.
Bước 4: Thực hiện thanh toán Chuyển khoản đúng số tiền được xác nhận vào tài khoản ngân hàng chỉ định.
Bước 5: Nhận giấy xác nhận tất toán Yêu cầu giấy xác nhận đã tất toán và giải chấp tài sản (nếu vay thế chấp).
Phí phạt tất toán trước hạn
| Loại vay | Phí phạt thông thường |
|---|---|
| Vay tín chấp | 1–3% dư nợ tất toán |
| Vay thế chấp BĐS | 1–2% dư nợ tất toán |
| Vay ô tô | 0–2% dư nợ tất toán |
| Vay kinh doanh | 1–3% dư nợ tất toán |
Lưu ý: Phí và điều kiện do lender quyết định, không phải BizLoan.
Lợi ích và cân nhắc
Lợi ích:
- Tiết kiệm tổng lãi phải trả
- Cải thiện hồ sơ tín dụng
- Giải phóng tài sản thế chấp sớm hơn
Cần cân nhắc:
- Phí phạt có thể ăn vào phần lãi tiết kiệm được
- Nên tính ROI trước khi quyết định tất toán sớm
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Early Loan Settlement / Prepayment |
| Tiếng Nhật | 期前返済 (Kizen hensai) |
| Tiếng Hàn | 조기 상환 (Jogi sanghwan) |
| Tiếng Trung | 提前还款 (Tíqián huánkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cancelación anticipada del préstamo |
Doanh nghiệp SME muốn tất toán khoản vay hiện tại và tìm khoản vay mới tốt hơn? Đăng ký qua BizLoan để so sánh đề xuất từ nhiều lender.
Tất toán khoản vay trước hạn tiếng Anh là gì?
Early Loan Settlement hoặc Prepayment (phát âm: /ˈɜːrli loʊn ˈsɛtəlmənt/ hoặc /ˈpriːpeɪmənt/) là thuật ngữ tiếng Anh của "Tất toán khoản vay trước hạn" trong ngân hàng Việt Nam.
Thuật ngữ liên quan (Tiếng Anh)
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Phí phạt trả trước hạn | Prepayment penalty / Early repayment fee |
| Dư nợ gốc còn lại | Outstanding principal balance |
| Giải chấp tài sản | Release of collateral / Lien discharge |
Ví dụ câu
English: "The SME decided to proceed with early loan settlement after calculating that the interest savings outweighed the prepayment penalty of 2%."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp SME quyết định tất toán trước hạn sau khi tính toán rằng số tiền lãi tiết kiệm được lớn hơn phí phạt 2%."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tất toán khoản vay trước hạn |
| Tiếng Nhật | 期前返済 |
| Tiếng Hàn | 조기 상환 |
| Tiếng Trung | 提前还款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cancelación anticipada del préstamo |
Tất toán khoản vay trước hạn tiếng Nhật là gì?
期前返済(きぜんへんさい / Kizen hensai)、または繰り上げ返済(くりあげへんさい / Kuriage hensai)は、ベトナムの銀行で「期限前完済」を日本語で表現したものです。返済期日より前にローン残高全額を返済することを指します。
関連用語 (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Phí phạt trả trước hạn | 繰り上げ返済手数料 | Kuriage hensai tesūryō |
| Dư nợ gốc còn lại | 残存元本 | Zanson ganpon |
| Giải chấp tài sản | 担保解除 | Tanpo kaijo |
例文 (Ví dụ câu)
Tiếng Nhật: 「中小企業は、利息節約額が2%の繰り上げ返済手数料を上回ると判断した後、期前返済を行いました。」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp SME tiến hành tất toán trước hạn sau khi tính toán số lãi tiết kiệm lớn hơn phí phạt 2%."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tất toán khoản vay trước hạn |
| Tiếng Anh | Early Loan Settlement |
| Tiếng Hàn | 조기 상환 |
| Tiếng Trung | 提前还款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cancelación anticipada del préstamo |
Tất toán khoản vay trước hạn tiếng Hàn là gì?
조기 상환 (조기 상환 / Jogi sanghwan)은 베트남 은행에서 "만기 전 대출 완납"을 한국어로 표현한 것입니다. 만기일 이전에 대출 잔액 전액을 상환하는 것을 의미하며, 한국에서는 중도 상환이라고도 합니다.
관련 용어 (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
|---|---|---|
| Phí phạt trả trước hạn | 중도상환 수수료 | Jungdo sanghwan susuryo |
| Dư nợ gốc còn lại | 잔여 원금 | Janye wongeum |
| Giải chấp tài sản | 담보 해제 | Dambo haeje |
예문 (Ví dụ câu)
Tiếng Hàn: 「중소기업은 이자 절약액이 2%의 조기 상환 수수료보다 크다고 판단한 후 조기 상환을 진행했습니다.」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp SME tiến hành tất toán sau khi tính toán số lãi tiết kiệm lớn hơn phí phạt 2%."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tất toán khoản vay trước hạn |
| Tiếng Anh | Early Loan Settlement |
| Tiếng Nhật | 期前返済 |
| Tiếng Trung | 提前还款 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cancelación anticipada del préstamo |
Tất toán khoản vay trước hạn tiếng Trung là gì?
Tất toán khoản vay trước hạn trong tiếng Trung là 提前还款 (phiên âm: tí qián huán kuǎn), nghĩa là trả nợ sớm trước kỳ hạn. Khi doanh nghiệp có dư nguồn tiền, có thể tất toán trước để tiết kiệm lãi. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng Trung Quốc và Việt Nam áp dụng phí phạt trả trước (违约金, wéi yuē jīn) thường từ 1% đến 3% trên số dư còn lại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 违约金 | wéi yuē jīn | Phí phạt trả trước |
| 贷款余额 | dài kuǎn yú é | Dư nợ khoản vay |
| 还款期限 | huán kuǎn qī xiàn | Kỳ hạn trả nợ |
Ví dụ câu
- 企业申请「提前还款」时,银行收取剩余本金1%的「违约金」。 → Khi doanh nghiệp tất toán trước hạn, ngân hàng thu phí phạt 1% trên số dư nợ gốc còn lại.
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tất toán trước hạn |
| Tiếng Anh | Early Loan Settlement / Prepayment |
| Tiếng Nhật | 繰上返済 |
| Tiếng Hàn | 조기 상환 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cancelación anticipada del préstamo |
Tất toán khoản vay trước hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Cancelación anticipada del préstamo o amortización anticipada (phát âm: /kansela'θjon anti'sipada del pres'tamo/) es la expresión en español de "tất toán khoản vay trước hạn" en la banca vietnamita, que significa cancelar la totalidad del saldo pendiente antes del vencimiento.
Términos relacionados (Thuật ngữ liên quan)
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Phí phạt trả trước hạn | Penalización por cancelación anticipada |
| Dư nợ gốc còn lại | Saldo de capital pendiente |
| Giải chấp tài sản | Liberación de la garantía |
Ejemplo de oración (Ví dụ câu)
Tiếng Tây Ban Nha: "La PYME decidió proceder con la cancelación anticipada del préstamo al calcular que el ahorro en intereses superaba la penalización del 2%."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp SME quyết định tất toán trước hạn sau khi tính toán số lãi tiết kiệm lớn hơn phí phạt 2%."
Bảng tham chiếu đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Tất toán khoản vay trước hạn |
| Tiếng Anh | Early Loan Settlement |
| Tiếng Nhật | 期前返済 |
| Tiếng Hàn | 조기 상환 |
| Tiếng Trung | 提前还款 |