Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng là gì?
Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng (Credit Guarantee Fund Loan) là hình thức tín dụng trong đó Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đứng ra bảo lãnh nghĩa vụ trả nợ thay cho doanh nghiệp khi doanh nghiệp không đủ TSĐB. Theo Nghị định 34/2018/NĐ-CP, hiện có 28 Quỹ Bảo lãnh tín dụng cấp tỉnh và 1 Quỹ Phát triển DNNVV trung ương.
Cơ chế hoạt động
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Doanh nghiệp nộp hồ sơ vay tại ngân hàng |
| 2 | Ngân hàng đánh giá, yêu cầu bảo lãnh |
| 3 | Doanh nghiệp nộp hồ sơ tại Quỹ BLTD |
| 4 | Quỹ thẩm định và cấp chứng thư bảo lãnh |
| 5 | Ngân hàng giải ngân dựa trên chứng thư |
| 6 | Doanh nghiệp trả phí bảo lãnh cho Quỹ (0.5-1.5%/năm) |
Điều kiện được bảo lãnh
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Quy mô | DNNVV theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP |
| Phương án KD | Có phương án kinh doanh khả thi |
| Nợ xấu | Không có nợ xấu tại thời điểm đề nghị |
| Vốn chủ sở hữu | Tối thiểu 15% tổng vốn đầu tư |
| Hạn mức bảo lãnh | Tối đa 80% giá trị khoản vay |
| Phí bảo lãnh | 0.5-1.5%/năm trên số dư bảo lãnh |
| Thời hạn | Theo thời hạn khoản vay, tối đa 7 năm |
Ưu điểm khi vay qua Quỹ BLTD
- Không cần TSĐB đầy đủ: Quỹ bảo lãnh bù phần thiếu
- Lãi suất ưu đãi: Ngân hàng giảm 0.5-1% nhờ có bảo lãnh
- Hạn mức cao hơn: Được vay nhiều hơn so với chỉ dùng TSĐB
- Hỗ trợ doanh nghiệp mới: DN hoạt động từ 6 tháng có thể được bảo lãnh
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng | — |
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | /ˈkrɛdɪt ˌɡærənˈtiː fʌnd loʊn/ |
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Hàn | 신용보증기금 대출 | Sin-yong bojeung gigeum daechul |
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con fondo de garantía crediticia | /ˈpɾestamo kon ˈfondo ðe ɡaɾanˈtia/ |
Kết nối qua BizLoan
BizLoan kết nối doanh nghiệp DNNVV với nhiều lender có liên kết với Quỹ Bảo lãnh tín dụng. Hệ thống tự động đánh giá khả năng được bảo lãnh và matching với lender phù hợp. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Credit Guarantee Fund Loan là gì?
Credit Guarantee Fund Loan /ˈkrɛdɪt ˌɡærənˈtiː fʌnd loʊn/ là thuật ngữ tiếng Anh chỉ khoản vay được hỗ trợ bởi quỹ bảo lãnh tín dụng — tổ chức đứng ra cam kết trả nợ thay cho doanh nghiệp nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán.
Theo Asian Development Bank (2024), hơn 40 quốc gia châu Á có hệ thống Credit Guarantee Fund phục vụ SME, với tổng dư nợ bảo lãnh hơn $500 tỷ USD.
Các thuật ngữ liên quan
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Credit guarantee scheme (CGS) | Chương trình bảo lãnh tín dụng | Thuật ngữ chung |
| Partial credit guarantee | Bảo lãnh tín dụng một phần | 50-80% khoản vay |
| Government-backed guarantee | Bảo lãnh có hỗ trợ nhà nước | Vốn từ ngân sách |
Ví dụ sử dụng
"The startup secured a credit guarantee fund loan covering 80% of the VND 5 billion facility, reducing the collateral requirement significantly."
(Startup đã được bảo lãnh 80% khoản vay 5 tỷ VND qua quỹ bảo lãnh tín dụng, giảm đáng kể yêu cầu tài sản đảm bảo.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | /ˈkrɛdɪt ˌɡærənˈtiː fʌnd loʊn/ |
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Hàn | 신용보증기금 대출 | Sin-yong bojeung gigeum daechul |
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con fondo de garantía crediticia | — |
Kết nối qua BizLoan để tìm lender có liên kết quỹ bảo lãnh. Đăng ký.
信用保証基金融資 là gì?
信用保証基金融資 (Shin'yō hoshō kikin yūshi) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ khoản vay có bảo lãnh từ quỹ bảo lãnh tín dụng. Nhật Bản có hệ thống 信用保証協会 (Shin'yō Hoshō Kyōkai) gồm 51 tổ chức bảo lãnh trên toàn quốc, đã bảo lãnh hơn 40 nghìn tỷ yên dư nợ cho SME.
Phân tích Kanji
- 信用 (Shin'yō): Tín dụng, uy tín
- 保証 (Hoshō): Bảo lãnh, bảo đảm
- 基金 (Kikin): Quỹ
- 融資 (Yūshi): Cho vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保証付き融資 | Hoshō-tsuki yūshi | Vay có bảo lãnh |
| 責任共有制度 | Sekinin kyōyū seido | Chế độ chia sẻ rủi ro |
| セーフティネット保証 | Sēfuti netto hoshō | Bảo lãnh mạng lưới an toàn |
Ví dụ câu
「担保不足の中小企業が、信用保証基金融資を利用して3000万円の運転資金を確保しました。」
(SME thiếu TSĐB đã sử dụng vay qua quỹ bảo lãnh để huy động 30 triệu yên vốn lưu động.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Việt | Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng | — |
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | — |
| Tiếng Hàn | 신용보증기금 대출 | Sin-yong bojeung gigeum daechul |
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
BizLoan kết nối DNNVV với nhiều lender có liên kết bảo lãnh. Đăng ký tư vấn.
신용보증기금 대출 là gì?
신용보증기금 대출 (Sin-yong bojeung gigeum daechul) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ khoản vay được bảo lãnh bởi quỹ bảo lãnh tín dụng. Hàn Quốc có hai tổ chức bảo lãnh lớn nhất: 신용보증기금 (KODIT) và 기술보증기금 (KOTEC), với tổng dư nợ bảo lãnh hơn 120 nghìn tỷ won (2024).
Phân tích từ vựng
- 신용 (Sin-yong): Tín dụng
- 보증 (Bojeung): Bảo lãnh
- 기금 (Gigeum): Quỹ
- 대출 (Daechul): Khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보증서 대출 | Bojeungseo daechul | Vay bằng chứng thư bảo lãnh |
| 기술보증 대출 | Gisul bojeung daechul | Vay bảo lãnh công nghệ |
| 정책자금 대출 | Jeongchaek jageum daechul | Vay vốn chính sách |
Ví dụ câu
"담보가 부족한 스타트업이 신용보증기금 대출을 통해 5억 원의 운영자금을 확보했습니다."
(Startup thiếu TSĐB đã huy động 500 triệu won vốn hoạt động qua vay quỹ bảo lãnh tín dụng.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Hàn | 신용보증기금 대출 | Sin-yong bojeung gigeum daechul |
| Tiếng Việt | Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng | — |
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | — |
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
BizLoan giúp DNNVV tìm lender phù hợp với bảo lãnh. Đăng ký.
信用担保基金贷款 là gì?
信用担保基金贷款 (Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ khoản vay được bảo lãnh bởi quỹ bảo lãnh tín dụng. Trung Quốc có hệ thống 国家融资担保基金 (Quỹ Bảo lãnh Tài chính Quốc gia) thành lập năm 2018 với vốn điều lệ 661 tỷ NDT, hỗ trợ SME tiếp cận tín dụng.
Phân tích chữ Hán (Pinyin)
- 信用 (Xìnyòng): Tín dụng
- 担保 (Dānbǎo): Bảo lãnh
- 基金 (Jījīn): Quỹ
- 贷款 (Dàikuǎn): Khoản vay
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 政府性融资担保 | Zhèngfǔ xìng rónzī dānbǎo | Bảo lãnh tài chính chính phủ |
| 再担保 | Zài dānbǎo | Tái bảo lãnh |
| 风险补偿基金 | Fēngxiǎn bǔcháng jījīn | Quỹ bù đắp rủi ro |
Ví dụ câu
"小微企业通过信用担保基金贷款获得了300万元的流动资金,担保费率仅为1%。"
(Doanh nghiệp siêu nhỏ đã nhận 3 triệu NDT vốn lưu động qua vay quỹ bảo lãnh, phí bảo lãnh chỉ 1%.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
| Tiếng Việt | Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng | — |
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | — |
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Hàn | 신용보증기금 대출 | Sin-yong bojeung gigeum daechul |
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender có liên kết bảo lãnh. Tư vấn ngay.
Préstamo con fondo de garantía crediticia là gì?
Préstamo con fondo de garantía crediticia /ˈpɾestamo kon ˈfondo ðe ɡaɾanˈtia kɾeðiˈtiθja/ là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ khoản vay được hỗ trợ bởi quỹ bảo lãnh tín dụng. Tại Tây Ban Nha, CERSA (Compañía Española de Reafianzamiento) là tổ chức tái bảo lãnh quốc gia hỗ trợ 23 Sociedades de Garantía Recíproca (SGR).
Phân tích từ vựng
- Préstamo: Khoản vay
- Fondo: Quỹ
- Garantía: Bảo lãnh
- Crediticia: Thuộc về tín dụng
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sociedad de Garantía Recíproca | Hiệp hội bảo lãnh hỗ tương | SGR - tổ chức bảo lãnh |
| Aval financiero | Bảo lãnh tài chính | Cam kết trả nợ thay |
| Fondo de contingencia | Quỹ dự phòng | Bù đắp tổn thất |
Ví dụ câu
"La PYME tecnológica consiguió un préstamo con fondo de garantía crediticia de 500.000 euros con un aval del 80% de la SGR."
(PYME công nghệ đã nhận khoản vay 500,000 EUR qua quỹ bảo lãnh với mức bảo lãnh 80% từ SGR.)
Bảng đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Tây Ban Nha | Préstamo con fondo de garantía crediticia | /ˈpɾestamo kon ˈfondo/ |
| Tiếng Việt | Vay vốn qua quỹ bảo lãnh tín dụng | — |
| Tiếng Anh | Credit Guarantee Fund Loan | — |
| Tiếng Nhật | 信用保証基金融資 | Shin'yō hoshō kikin yūshi |
| Tiếng Trung | 信用担保基金贷款 | Xìnyòng dānbǎo jījīn dàikuǎn |
BizLoan kết nối DNNVV Việt Nam với nhiều lender. Đăng ký tư vấn.