Vay lưu động là gì? So sánh với vay đầu tư | BizLoan Vay lưu động là gì? So sánh với vay đầu tư | BizLoan - BizLoan

Vay lưu động

Vay lưu động là gì?

Working Capital Loan

Gói vay14 phút đọc33 lượt xem

Vay lưu động là gì?

Vay lưu động (Working Capital Loan) là khoản vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp bổ sung vốn lưu động — nguồn tiền cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày như mua nguyên vật liệu, trả lương nhân viên, thanh toán nhà cung cấp và chi phí vận hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Working Capital Loan

Lĩnh vực: Gói vay doanh nghiệp

Giải thích chi tiết

Vốn lưu động là "máu" của doanh nghiệp — thiếu vốn lưu động có thể khiến doanh nghiệp đình trệ sản xuất dù đang có đơn hàng. Vay lưu động giải quyết bài toán thiếu hụt tạm thời khi doanh thu chưa về kịp chi phí.

So sánh vay lưu động và vay đầu tư

Tiêu chí Vay lưu động Vay đầu tư
Mục đích Bổ sung vốn kinh doanh hàng ngày Mua TSCĐ, mở rộng sản xuất
Kỳ hạn Ngắn hạn (3-12 tháng) Trung/dài hạn (1-7 năm)
Lãi suất Thường thấp hơn Thường cao hơn
Giải ngân Một lần hoặc theo hạn mức Theo tiến độ dự án
Trả nợ Trả gốc cuối kỳ hoặc theo tháng Trả dần theo tháng/quý
Tái tục Thường được gia hạn hàng năm Không tái tục

Các hình thức vay lưu động

Đối tượng SME phù hợp với vay lưu động

  1. Doanh nghiệp thương mại: Cần vốn mua hàng theo mùa vụ
  2. Doanh nghiệp sản xuất: Mua nguyên vật liệu trước khi xuất hàng
  3. Doanh nghiệp xây dựng: Thanh toán nhà thầu phụ chờ nghiệm thu
  4. Doanh nghiệp xuất khẩu: Cần vốn thu mua hàng trước khi thanh toán L/C

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Working Capital Loan /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl loʊn/
Tiếng Nhật 運転資金融資 (うんてんしきんゆうし) Unten Shikin Yūshi
Tiếng Hàn 운전자금 대출 (運轉資金貸出) Unjŏnjageum Dae-chul
Tiếng Trung 流动资金贷款 Liúdòng Zījīn Dàikuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de capital de trabajo Préstamo de kapitál de trabáho

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Ứng dụng trong kinh doanh

Vay lưu động giúp SME duy trì hoạt động liên tục, không bỏ lỡ cơ hội kinh doanh khi thiếu vốn tạm thời. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay lưu động tiếng Anh là gì?

Vay lưu động trong tiếng Anh là Working Capital Loan (/ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl loʊn/).

Thuật ngữ tiếng Việt: Vay lưu động

Định nghĩa

A Working Capital Loan is a short-term financing facility used to fund a business's day-to-day operational expenses — including payroll, raw materials, supplier payments, and rent — rather than long-term investments. These loans are typically revolving, meaning the borrower can draw, repay, and redraw within the approved limit. Common structures include revolving credit facilities, overdrafts, and invoice financing.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Revolving Credit /rɪˈvɒlvɪŋ ˈkrɛdɪt/ Tín dụng tuần hoàn
Cash Flow Financing /kæʃ floʊ ˈfaɪnænsɪŋ/ Tài trợ dòng tiền
Trade Finance /treɪd ˈfaɪnæns/ Tài trợ thương mại

Ví dụ câu

"The manufacturer secured a working capital loan of VND 3 billion to purchase raw materials ahead of the peak production season."

→ Nhà sản xuất đã vay lưu động 3 tỷ đồng để mua nguyên liệu trước mùa sản xuất cao điểm.

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Vay lưu động
Tiếng Nhật 運転資金融資 (Unten Shikin Yūshi)
Tiếng Hàn 운전자금 대출 (Unjŏnjageum Dae-chul)
Tiếng Trung 流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de capital de trabajo

Tìm hiểu thêm

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay lưu động tiếng Nhật là gì?

Vay lưu động trong tiếng Nhật là 運転資金融資 (うんてんしきんゆうし - Unten Shikin Yūshi).

Thuật ngữ tiếng Việt: Vay lưu động

Định nghĩa

運転資金融資 (Unten Shikin Yūshi) là khoản vay ngắn hạn giúp doanh nghiệp bổ sung 運転資金 (vốn lưu động) tại Nhật Bản. Đây là loại hình vay phổ biến nhất cho 中小企業 (SME), chiếm hơn 60% tổng dư nợ tín dụng SME. 信用金庫 (Shinkin Bank — quỹ tín dụng) và 地方銀行 (ngân hàng địa phương) là nguồn vay chính, với lãi suất từ 1-3%/năm.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
当座貸越 Tōza Kashikoshi Thấu chi
手形割引 Tegata Waribiki Chiết khấu thương phiếu
短期借入金 Tanki Kariirekin Vay ngắn hạn

Ví dụ câu

「運転資金融資を活用して、仕入れ代金の支払いと人件費の確保を行いました。」

→ Doanh nghiệp đã sử dụng vay lưu động để thanh toán tiền mua hàng và đảm bảo chi phí nhân sự.

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Working Capital Loan
Tiếng Việt Vay lưu động
Tiếng Hàn 운전자금 대출 (Unjŏnjageum Dae-chul)
Tiếng Trung 流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de capital de trabajo

Tìm hiểu thêm

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay lưu động tiếng Hàn là gì?

Vay lưu động trong tiếng Hàn là 운전자금 대출 (運轉資金貸出 - Unjŏnjageum Dae-chul).

Thuật ngữ tiếng Việt: Vay lưu động

Định nghĩa

운전자금 대출 (Unjŏnjageum Dae-chul) là khoản vay bổ sung vốn kinh doanh hàng ngày cho doanh nghiệp tại Hàn Quốc. 중소기업은행 (IBK) cung cấp 중소기업 운전자금 대출 (vay vốn lưu động SME) với lãi suất ưu đãi. 한국은행 (BOK) thường xuyên hạ lãi suất cơ sở để hỗ trợ SME tiếp cận vốn lưu động.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
마이너스 통장 Maineoseu Tongjang Thấu chi
어음할인 Ŏeum Hal-in Chiết khấu thương phiếu
단기차입금 Dangi Cha-ipgeum Vay ngắn hạn

Ví dụ câu

"운전자금 대출을 통해 원자재 구매 대금과 직원 급여를 안정적으로 지급할 수 있었습니다."

→ Thông qua vay lưu động, doanh nghiệp có thể thanh toán ổn định tiền mua nguyên liệu và lương nhân viên.

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Working Capital Loan
Tiếng Việt Vay lưu động
Tiếng Nhật 運転資金融資 (Unten Shikin Yūshi)
Tiếng Trung 流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de capital de trabajo

Tìm hiểu thêm

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay lưu động tiếng Trung là gì?

Vay lưu động trong tiếng Trung là 流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn).

Thuật ngữ tiếng Việt: Vay lưu động

Định nghĩa

流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn) là khoản vay bổ sung vốn kinh doanh hàng ngày cho doanh nghiệp tại Trung Quốc. Đây là sản phẩm cho vay phổ biến nhất của các ngân hàng Trung Quốc dành cho 小微企业 (doanh nghiệp siêu nhỏ). 中国人民银行 (PBOC) đặt chỉ tiêu 普惠小微企业贷款 (vay ưu đãi cho DNSN&V) với lãi suất thấp hơn LPR. 银行流水 (sao kê ngân hàng) là tiêu chí thẩm định quan trọng nhất.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
透支额度 Tòuzhī Édù Hạn mức thấu chi
循环贷款 Xúnhuán Dàikuǎn Vay tuần hoàn
短期借款 Duǎnqī Jièkuǎn Vay ngắn hạn

Ví dụ câu

"企业通过流动资金贷款解决了原材料采购和工资支付的短期资金需求。"

→ Doanh nghiệp thông qua vay lưu động đã giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn cho mua nguyên liệu và trả lương.

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Working Capital Loan
Tiếng Việt Vay lưu động
Tiếng Nhật 運転資金融資 (Unten Shikin Yūshi)
Tiếng Hàn 운전자금 대출 (Unjŏnjageum Dae-chul)
Tiếng Tây Ban Nha Préstamo de capital de trabajo

Tìm hiểu thêm

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vay lưu động tiếng Tây Ban Nha là gì?

Vay lưu động trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo de capital de trabajo (Préstamo de kapitál de trabáho).

Thuật ngữ tiếng Việt: Vay lưu động

Định nghĩa

Préstamo de capital de trabajo là khoản vay bổ sung vốn kinh doanh cho PYME tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, póliza de crédito (hợp đồng tín dụng tuần hoàn) là hình thức phổ biến nhất, cho phép doanh nghiệp rút và trả trong hạn mức. Tại các nước Latinh, línea de crédito revolvente (hạn mức tín dụng tuần hoàn) được sử dụng rộng rãi.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Póliza de crédito Pólisa de krédito Hợp đồng tín dụng tuần hoàn
Descuento de facturas Deskuénto de faktúras Chiết khấu hóa đơn
Factoring Fáktoring Bao thanh toán

Ví dụ câu

"La PYME solicitó un préstamo de capital de trabajo para cubrir la compra de materias primas y el pago de nóminas durante la temporada alta."

→ Doanh nghiệp SME đã đăng ký vay lưu động để trang trải chi phí mua nguyên liệu và trả lương trong mùa cao điểm.

Vay lưu động trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Working Capital Loan
Tiếng Việt Vay lưu động
Tiếng Nhật 運転資金融資 (Unten Shikin Yūshi)
Tiếng Hàn 운전자금 대출 (Unjŏnjageum Dae-chul)
Tiếng Trung 流动资金贷款 (Liúdòng Zījīn Dàikuǎn)

Tìm hiểu thêm

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan