Gói vay là gì? Các loại gói vay SME phổ biến | BizLoan Gói vay là gì? Các loại gói vay SME phổ biến | BizLoan - BizLoan

Gói vay

Gói vay là gì?

Loan Package

Gói vay8 phút đọc42 lượt xem

Gói vay là gì?

Gói vay là tập hợp các điều kiện cho vay bao gồm lãi suất, hạn mức, kỳ hạn, phí và ưu đãi kèm theo, được ngân hàng thiết kế sẵn cho từng phân khúc khách hàng hoặc mục đích sử dụng vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Package

Lĩnh vực: Sản phẩm ngân hàng

Các loại gói vay phổ biến cho SME

Gói vay Hạn mức Kỳ hạn
Vay vốn lưu động 50 triệu - 5 tỷ 3-12 tháng
Vay đầu tư TSCĐ 100 triệu - 20 tỷ 1-7 năm
Vay thấu chi 50 triệu - 2 tỷ 12 tháng
Vay tín chấp SME 50 triệu - 3 tỷ 6-36 tháng

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Package /loʊn ˈpækɪdʒ/
Tiếng Nhật ローンパッケージ / 融資商品 Rōn pakkēji
Tiếng Hàn 대출 상품 Dae-chul sangpum
Tiếng Trung 贷款产品 Dàikuǎn chǎnpǐn
Tiếng Tây Ban Nha Paquete de préstamo /paˈke.te/

Xem thêm: Gói vay tiếng Anh là gì?, Gói vay tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Gói vay tiếng Anh là gì?

Gói vay tiếng Anh là Loan Package hoặc Loan Product. Các ngân hàng quốc tế thường dùng Lending Facility cho gói tín dụng tổng hợp.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
SME Loan Package Gói vay SME
Working Capital Facility Gói vay vốn lưu động
Term Loan Vay có kỳ hạn
Overdraft Facility Gói thấu chi
Lending Product Sản phẩm cho vay

Ví dụ câu

  • "The bank launched a new SME loan package with competitive rates." — Ngân hàng ra mắt gói vay SME mới với lãi suất cạnh tranh.
  • "Compare different loan products before choosing." — So sánh các gói vay trước khi chọn.

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 融資商品 (Yūshi shōhin)
Tiếng Hàn 대출 상품 (Dae-chul sangpum)
Tiếng Trung 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn)
Tiếng Tây Ban Nha Paquete de préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Gói vay tiếng Nhật là gì?

Gói vay tiếng Nhật là 融資商品 (ゆうししょうひん — Yūshi shōhin), nghĩa đen là "sản phẩm tài trợ vốn". Thuật ngữ ngoại lai ローンパッケージ (Rōn pakkēji) cũng được sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
事業融資 Jigyō yūshi Vay kinh doanh
運転資金融資 Unten shikin yūshi Vay vốn lưu động
設備資金融資 Setsubi shikin yūshi Vay đầu tư thiết bị
住宅ローン Jūtaku rōn Vay mua nhà
融資条件 Yūshi jōken Điều kiện vay

Ví dụ câu

  • 新しい融資商品を発売しました。 (Atarashii yūshi shōhin o hatsubai shimashita.) — Đã ra mắt sản phẩm vay mới.

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Package
Tiếng Hàn 대출 상품 (Dae-chul sangpum)
Tiếng Trung 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn)
Tiếng Tây Ban Nha Paquete de préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Gói vay tiếng Hàn là gì?

Gói vay tiếng Hàn là 대출 상품 (Dae-chul sangpum), nghĩa là "sản phẩm cho vay". Cũng có thể dùng 대출 패키지 (Dae-chul paekiji).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
중소기업 대출 상품 Jungso-gigeop dae-chul sangpum Gói vay SME
운전자금 대출 Unjeon jageum dae-chul Vay vốn lưu động
시설자금 대출 Siseol jageum dae-chul Vay đầu tư
대출 조건 Dae-chul jogeon Điều kiện vay
대출 한도 Dae-chul hando Hạn mức vay

Ví dụ câu

  • 이 은행의 대출 상품을 비교해 보세요. — Hãy so sánh các gói vay của ngân hàng này.

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Package
Tiếng Nhật 融資商品 (Yūshi shōhin)
Tiếng Trung 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn)
Tiếng Tây Ban Nha Paquete de préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Gói vay tiếng Trung là gì?

Gói vay tiếng Trung là 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn — sản phẩm cho vay) hoặc 贷款套餐 (Dàikuǎn tàocān — gói cho vay combo).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
小微企业贷款 Xiǎowēi qǐyè dàikuǎn Vay doanh nghiệp siêu nhỏ
流动资金贷款 Liúdòng zījīn dàikuǎn Vay vốn lưu động
项目贷款 Xiàngmù dàikuǎn Vay dự án
贷款条件 Dàikuǎn tiáojiàn Điều kiện vay
贷款额度 Dàikuǎn édù Hạn mức vay

Ví dụ câu

  • 银行推出了新的贷款产品。 (Yínháng tuīchū le xīn de dàikuǎn chǎnpǐn.) — Ngân hàng đã ra mắt sản phẩm vay mới.

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Package
Tiếng Nhật 融資商品 (Yūshi shōhin)
Tiếng Hàn 대출 상품 (Dae-chul sangpum)
Tiếng Tây Ban Nha Paquete de préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Gói vay tiếng Tây Ban Nha là gì?

Gói vay tiếng Tây Ban Nha là Paquete de préstamo hoặc Producto crediticio (sản phẩm tín dụng).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Crédito para PYME Tín dụng cho SME
Capital de trabajo Vốn lưu động
Préstamo a plazo Vay có kỳ hạn
Condiciones del préstamo Điều kiện vay
Monto del préstamo Hạn mức vay

Ví dụ câu

  • "Comparamos los productos crediticios de varios bancos." — Chúng tôi so sánh các gói vay từ nhiều ngân hàng.

Gói vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Package
Tiếng Nhật 融資商品 (Yūshi shōhin)
Tiếng Hàn 대출 상품 (Dae-chul sangpum)
Tiếng Trung 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan