Gói vay là gì?
Gói vay là tập hợp các điều kiện cho vay bao gồm lãi suất, hạn mức, kỳ hạn, phí và ưu đãi kèm theo, được ngân hàng thiết kế sẵn cho từng phân khúc khách hàng hoặc mục đích sử dụng vốn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Package
Lĩnh vực: Sản phẩm ngân hàng
Các loại gói vay phổ biến cho SME
| Gói vay | Hạn mức | Kỳ hạn |
|---|---|---|
| Vay vốn lưu động | 50 triệu - 5 tỷ | 3-12 tháng |
| Vay đầu tư TSCĐ | 100 triệu - 20 tỷ | 1-7 năm |
| Vay thấu chi | 50 triệu - 2 tỷ | 12 tháng |
| Vay tín chấp SME | 50 triệu - 3 tỷ | 6-36 tháng |
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Package | /loʊn ˈpækɪdʒ/ |
| Tiếng Nhật | ローンパッケージ / 融資商品 | Rōn pakkēji |
| Tiếng Hàn | 대출 상품 | Dae-chul sangpum |
| Tiếng Trung | 贷款产品 | Dàikuǎn chǎnpǐn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Paquete de préstamo | /paˈke.te/ |
Xem thêm: Gói vay tiếng Anh là gì?, Gói vay tiếng Nhật là gì?
Câu hỏi thường gặp
Gói vay và sản phẩm vay có phải là một không? Về bản chất là giống nhau — đều là tập điều kiện cho vay được ngân hàng thiết kế sẵn. Tuy nhiên "gói vay" thường nhấn mạnh các ưu đãi đi kèm (phí ưu đãi, miễn phí trả nợ trước hạn...), còn "sản phẩm vay" là thuật ngữ chung, rộng hơn.
Khi nào doanh nghiệp SME nên chọn gói vay vốn lưu động thay vì vay đầu tư TSCĐ? Vay vốn lưu động phù hợp khi doanh nghiệp cần tiền cho hoạt động ngắn hạn như mua hàng, trả lương, nhập nguyên vật liệu (kỳ hạn 3–12 tháng). Vay đầu tư TSCĐ dành cho mục đích dài hạn hơn như mua máy móc, mở rộng mặt bằng (kỳ hạn 1–7 năm).
Điều kiện để được duyệt một gói vay SME gồm những gì? Tùy theo từng lender, các yếu tố thường được xét gồm: doanh thu, thời gian hoạt động, lịch sử tín dụng, tài sản đảm bảo và phương án sử dụng vốn. BizLoan là nền tảng matching — khi doanh nghiệp đăng ký, hồ sơ sẽ được kết nối tới nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng để cùng thẩm định.
So sánh gói vay giữa các ngân hàng mất nhiều thời gian không? Nếu tự đi từng ngân hàng hỏi, có thể mất vài tuần. Qua BizLoan, doanh nghiệp gửi hồ sơ một lần và nhận đề xuất từ nhiều lender, giúp rút ngắn đáng kể thời gian so sánh lãi suất và điều kiện.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Gói vay tiếng Anh là gì?
Gói vay tiếng Anh là Loan Package hoặc Loan Product. Các ngân hàng quốc tế thường dùng Lending Facility cho gói tín dụng tổng hợp.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| SME Loan Package | Gói vay SME |
| Working Capital Facility | Gói vay vốn lưu động |
| Term Loan | Vay có kỳ hạn |
| Overdraft Facility | Gói thấu chi |
| Lending Product | Sản phẩm cho vay |
Ví dụ câu
- "The bank launched a new SME loan package with competitive rates." — Ngân hàng ra mắt gói vay SME mới với lãi suất cạnh tranh.
- "Compare different loan products before choosing." — So sánh các gói vay trước khi chọn.
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 融資商品 (Yūshi shōhin) |
| Tiếng Hàn | 대출 상품 (Dae-chul sangpum) |
| Tiếng Trung | 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Paquete de préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Gói vay tiếng Nhật là gì?
Gói vay tiếng Nhật là 融資商品 (ゆうししょうひん — Yūshi shōhin), nghĩa đen là "sản phẩm tài trợ vốn". Thuật ngữ ngoại lai ローンパッケージ (Rōn pakkēji) cũng được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 事業融資 | Jigyō yūshi | Vay kinh doanh |
| 運転資金融資 | Unten shikin yūshi | Vay vốn lưu động |
| 設備資金融資 | Setsubi shikin yūshi | Vay đầu tư thiết bị |
| 住宅ローン | Jūtaku rōn | Vay mua nhà |
| 融資条件 | Yūshi jōken | Điều kiện vay |
Ví dụ câu
- 新しい融資商品を発売しました。 (Atarashii yūshi shōhin o hatsubai shimashita.) — Đã ra mắt sản phẩm vay mới.
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Package |
| Tiếng Hàn | 대출 상품 (Dae-chul sangpum) |
| Tiếng Trung | 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Paquete de préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Gói vay tiếng Hàn là gì?
Gói vay tiếng Hàn là 대출 상품 (Dae-chul sangpum), nghĩa là "sản phẩm cho vay". Cũng có thể dùng 대출 패키지 (Dae-chul paekiji).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 중소기업 대출 상품 | Jungso-gigeop dae-chul sangpum | Gói vay SME |
| 운전자금 대출 | Unjeon jageum dae-chul | Vay vốn lưu động |
| 시설자금 대출 | Siseol jageum dae-chul | Vay đầu tư |
| 대출 조건 | Dae-chul jogeon | Điều kiện vay |
| 대출 한도 | Dae-chul hando | Hạn mức vay |
Ví dụ câu
- 이 은행의 대출 상품을 비교해 보세요. — Hãy so sánh các gói vay của ngân hàng này.
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Package |
| Tiếng Nhật | 融資商品 (Yūshi shōhin) |
| Tiếng Trung | 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Paquete de préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Gói vay tiếng Trung là gì?
Gói vay tiếng Trung là 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn — sản phẩm cho vay) hoặc 贷款套餐 (Dàikuǎn tàocān — gói cho vay combo).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小微企业贷款 | Xiǎowēi qǐyè dàikuǎn | Vay doanh nghiệp siêu nhỏ |
| 流动资金贷款 | Liúdòng zījīn dàikuǎn | Vay vốn lưu động |
| 项目贷款 | Xiàngmù dàikuǎn | Vay dự án |
| 贷款条件 | Dàikuǎn tiáojiàn | Điều kiện vay |
| 贷款额度 | Dàikuǎn édù | Hạn mức vay |
Ví dụ câu
- 银行推出了新的贷款产品。 (Yínháng tuīchū le xīn de dàikuǎn chǎnpǐn.) — Ngân hàng đã ra mắt sản phẩm vay mới.
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Package |
| Tiếng Nhật | 融資商品 (Yūshi shōhin) |
| Tiếng Hàn | 대출 상품 (Dae-chul sangpum) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Paquete de préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Gói vay tiếng Tây Ban Nha là gì?
Gói vay tiếng Tây Ban Nha là Paquete de préstamo hoặc Producto crediticio (sản phẩm tín dụng).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crédito para PYME | Tín dụng cho SME |
| Capital de trabajo | Vốn lưu động |
| Préstamo a plazo | Vay có kỳ hạn |
| Condiciones del préstamo | Điều kiện vay |
| Monto del préstamo | Hạn mức vay |
Ví dụ câu
- "Comparamos los productos crediticios de varios bancos." — Chúng tôi so sánh các gói vay từ nhiều ngân hàng.
Gói vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Package |
| Tiếng Nhật | 融資商品 (Yūshi shōhin) |
| Tiếng Hàn | 대출 상품 (Dae-chul sangpum) |
| Tiếng Trung | 贷款产品 (Dàikuǎn chǎnpǐn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.