Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì? | BizLoan

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì là gì?

Internal Rate of Return

Kế toán9 phút đọc91 lượt xem

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR (Internal Rate of Return) là tỷ suất chiết khấu mà NPV bằng 0, dùng đánh giá dự án đầu tư. Chỉ số quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay vốn doanh nghiệp.

Thuật ngữ tiếng Anh: Internal Rate of Return Lĩnh vực: Kế toán tài chính

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Anh là gì?, Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Anh là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong tiếng Anh (English) là Internal Rate of Return.

Internal Rate of Return is tỷ suất chiết khấu mà npv bằng 0, key for bank loan assessment.

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Nhật là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong tiếng Nhật (Japanese) là Internal Rate of Return.

Internal Rate of Return is tỷ suất chiết khấu mà npv bằng 0, key for bank loan assessment.

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Hàn là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong tiếng Hàn (Korean) là Internal Rate of Return.

Internal Rate of Return is tỷ suất chiết khấu mà npv bằng 0, key for bank loan assessment.

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Trung là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong tiếng Trung (Chinese) là Internal Rate of Return.

Internal Rate of Return is tỷ suất chiết khấu mà npv bằng 0, key for bank loan assessment.

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Internal Rate of Return.

Internal Rate of Return is tỷ suất chiết khấu mà npv bằng 0, key for bank loan assessment.

Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật Internal Rate of Return (日本語)
Tiếng Hàn Internal Rate of Return (한국어)
Tiếng Trung Internal Rate of Return (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Internal Rate of Return (Español)

Xem thêm: Tỷ suất sinh lời nội bộ IRR là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

IRR và NPV khác nhau ở điểm nào, khi nào nên dùng chỉ số nào? IRR cho biết mức sinh lời % của dự án, còn NPV cho biết giá trị tuyệt đối tạo ra. Khi so sánh các dự án cùng quy mô, IRR tiện hơn; khi quy mô vốn khác nhau đáng kể, NPV phản ánh chính xác hơn đóng góp thực tế.

Làm sao để có con số IRR chuẩn khi nộp hồ sơ vay vốn? Dùng bảng dòng tiền dự án gồm vốn đầu tư ban đầu và doanh thu – chi phí ước tính từng năm, rồi tính bằng Excel (hàm IRR) hoặc phần mềm tài chính. Doanh nghiệp nên kèm giả định rõ ràng vì lender sẽ đối chiếu với phương án kinh doanh thực tế.

IRR âm hoặc bằng 0 có nghĩa là dự án bị từ chối vay? Chưa hẳn — lender còn xét NPV, khả năng trả nợ, tài sản đảm bảo và lịch sử tín dụng. Tuy nhiên IRR thấp hơn lãi vay dự kiến thường là tín hiệu bất lợi khi thẩm định phương án.

Doanh nghiệp nhỏ chưa có bộ phận tài chính thì tự tính được IRR không? Được, với dự án đơn giản dùng Excel là đủ; với dự án phức tạp nên nhờ kế toán thuê ngoài hoặc cố vấn tài chính lập để số liệu thuyết phục lender hơn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan