Transfer là gì?
Transfer (chuyển khoản) là giao dịch tài chính trong đó một khoản tiền được di chuyển từ tài khoản của người gửi sang tài khoản của người nhận thông qua hệ thống ngân hàng. Đây là phương thức thanh toán phổ biến nhất trong giao dịch thương mại và cá nhân tại Việt Nam hiện nay.
Thuật ngữ tiếng Anh: Transfer / Bank Transfer Lĩnh vực: Thanh toán, dịch vụ ngân hàng
Các loại Transfer phổ biến
| Loại | Mô tả | Thời gian |
|---|---|---|
| Nội bộ (Internal) | Cùng ngân hàng | Tức thì |
| Liên ngân hàng (Interbank) | Khác ngân hàng qua NAPAS | Trong ngày |
| Chuyển khoản quốc tế (SWIFT) | Thanh toán xuyên biên giới | 1-3 ngày |
| Ví điện tử | Qua app MoMo, ZaloPay | Tức thì |
Transfer trong hoạt động SME
Doanh nghiệp SME thực hiện transfer hàng ngày để thanh toán nhà cung cấp, trả lương nhân viên, nộp thuế và nhận tiền từ khách hàng. Hạn mức chuyển khoản doanh nghiệp thường cao hơn cá nhân và có thể tùy chỉnh theo nhu cầu.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsf3ː/ |
| Tiếng Nhật | 振込 / 送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Hàn | 이체 / 송금 | Iche / Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | /tɾansfeˈɾensja banˈkaɾja/ |
Xem thêm: Transfer tiếng Anh là gì?, Transfer tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Bạn đang tìm kiếm giải pháp tài chính cho doanh nghiệp? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được hỗ trợ các dịch vụ thanh toán và tín dụng linh hoạt, giúp dòng tiền doanh nghiệp luôn thông suốt.
Transfer tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, chuyển khoản ngân hàng được gọi là Bank Transfer hoặc Wire Transfer (/waɪər ˈtrænsf3ː/). "Wire Transfer" thường chỉ chuyển khoản điện tử liên ngân hàng hoặc quốc tế, trong khi "Bank Transfer" là thuật ngữ chung hơn cho mọi hình thức chuyển tiền qua ngân hàng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Wire Transfer | /waɪər ˈtrænsf3ː/ | Chuyển khoản điện tử |
| SWIFT Transfer | /swɪft ˈtrænsf3ː/ | Chuyển tiền SWIFT quốc tế |
| ACH Transfer | /eɪ siː eɪtʃ/ | Chuyển khoản bù trừ tự động |
| Remittance | /rɪˈmɪtəns/ | Kiều hối |
Ví dụ câu
"Please initiate a bank transfer to our supplier account by end of day." → Vui lòng thực hiện chuyển khoản ngân hàng đến tài khoản nhà cung cấp của chúng tôi trước cuối ngày.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 振込 / 送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Hàn | 이체 / 송금 | Iche / Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transfer tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, chuyển khoản ngân hàng được gọi là 振込 (Furikomi) khi chỉ việc nộp tiền vào tài khoản người khác, hoặc 送金 (Sōkin) khi chỉ hành động gửi tiền nói chung. Hệ thống chuyển khoản tức thì Zengin (全銀システム) cho phép chuyển tiền giữa các ngân hàng Nhật Bản trong vài giây.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 銀行振込 | Ginkō furikomi | Chuyển khoản ngân hàng |
| 国際送金 | Kokusai sōkin | Chuyển tiền quốc tế |
| 口座番号 | Kōza bangō | Số tài khoản |
| 受取人 | Uketorinin | Người thụ hưởng |
Ví dụ câu
「明日、指定口座に振込をお願いします。」 → Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản được chỉ định vào ngày mai.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsf3ː/ |
| Tiếng Hàn | 이체 / 송금 | Iche / Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transfer tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, chuyển khoản ngân hàng được gọi là 이체 (Iche) khi chỉ việc chuyển tiền trong hệ thống ngân hàng, hoặc 송금 (Songgeum) khi chỉ hành động gửi tiền, bao gồm cả chuyển tiền quốc tế. Hệ thống thanh toán tức thì Korea Financial Telecommunications & Clearings Institute (KFTC) hỗ trợ chuyển khoản 24/7 tại Hàn Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 계좌이체 | Gyejwa iche | Chuyển khoản ngân hàng |
| 해외송금 | Haeoee songgeum | Chuyển tiền quốc tế |
| 수취인 | Suchwiwin | Người thụ hưởng |
| 계좌번호 | Gyejwa beonho | Số tài khoản |
Ví dụ câu
"내일까지 지정된 계좌로 이체해 주세요." → Vui lòng chuyển khoản vào tài khoản được chỉ định trước ngày mai.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsf3ː/ |
| Tiếng Nhật | 振込 / 送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transfer tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, chuyển khoản ngân hàng được gọi là 转账 (Zhuǎnzhàng) khi chỉ việc chuyển tiền giữa tài khoản, hoặc 汇款 (Huìkuǎn) khi chỉ hành động gửi/chuyển tiền nói chung, đặc biệt là chuyển tiền đi xa hoặc quốc tế. Các hệ thống thanh toán lớn tại Trung Quốc bao gồm CNAPS (Hệ thống thanh toán quốc gia), Alipay và WeChat Pay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 银行转账 | Yínháng zhuǎnzhàng | Chuyển khoản ngân hàng |
| 国际汇款 | Guójì huìkuǎn | Chuyển tiền quốc tế |
| 收款人 | Shōukuǎnrén | Người thụ hưởng |
| 账户号码 | Zhànghù hàomǎ | Số tài khoản |
Ví dụ câu
"请在今天下班前完成银行转账。" → Vui lòng hoàn tất chuyển khoản ngân hàng trước khi tan sở hôm nay.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsf3ː/ |
| Tiếng Nhật | 振込 / 送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Hàn | 이체 / 송금 | Iche / Songgeum |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transferencia bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Transfer tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, chuyển khoản ngân hàng được gọi là Transferencia bancaria (/tɾansfeˈɾensja banˈkaɾja/). "Transferencia" nghĩa là "chuyển giao/chuyển khoản" và "bancaria" nghĩa là "ngân hàng" (dạng tính từ). Tại các nước Mỹ Latinh, hệ thống chuyển khoản liên ngân hàng được vận hành bởi các tổ chức thanh toán quốc gia tương tự NAPAS của Việt Nam.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Transferencia internacional | — | Chuyển tiền quốc tế |
| Beneficiario | /benefiˈsjaɾjo/ | Người thụ hưởng |
| Número de cuenta | — | Số tài khoản |
| Comisión bancaria | — | Phí ngân hàng |
Ví dụ câu
"Por favor, realice la transferencia bancaria antes del viernes." → Vui lòng thực hiện chuyển khoản ngân hàng trước thứ Sáu.
Transfer trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Transfer | /bæŋk ˈtrænsf3ː/ |
| Tiếng Nhật | 振込 / 送金 | Furikomi / Sōkin |
| Tiếng Hàn | 이체 / 송금 | Iche / Songgeum |
| Tiếng Trung | 转账 / 汇款 | Zhuǎnzhàng / Huìkuǎn |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.