Trả nợ annuity là gì? Công thức và ví dụ 2026 - BizLoan Trả nợ annuity là gì? Công thức và ví dụ 2026 - BizLoan

Trả nợ theo phương thức annuity

Trả nợ theo phương thức annuity là gì?

Annuity Repayment Method

Tín dụng12 phút đọc38 lượt xem

Trả nợ theo phương thức annuity là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity (Annuity Repayment Method) là phương thức thanh toán khoản vay trong đó tổng số tiền trả mỗi kỳ (gốc + lãi) luôn cố định. Phần lãi giảm dần theo dư nợ, phần gốc tăng dần tương ứng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Annuity Repayment Method

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Công thức tính khoản trả annuity

PMT = P × r / (1 − (1 + r)^(−n))

Trong đó:

  • PMT: Khoản trả cố định hàng tháng
  • P: Dư nợ gốc ban đầu
  • r: Lãi suất tháng (= lãi suất năm / 12)
  • n: Tổng số kỳ trả

Ví dụ tính toán (vay 1 tỷ VND, 10%/năm, 12 tháng)

  • r = 10% / 12 = 0.8333%/tháng
  • PMT = 1.000.000.000 × 0.008333 / (1 − (1.008333)^(−12)) = 87.915.886 VND/tháng
Tháng Trả gốc Trả lãi Tổng trả (cố định) Dư nợ cuối kỳ
1 79.582.553 8.333.333 87.915.886 920.417.447
2 80.245.524 7.670.362 87.915.886 840.171.923
6 83.244.881 4.671.005 87.915.886 477.075.693
12 87.188.112 727.774 87.915.886 0
Tổng 1.000.000.000 54.990.636 1.054.990.636

So sánh Annuity vs Trả đều gốc vs Lãi phẳng

Tiêu chí Annuity Trả đều gốc Lãi phẳng
Tổng trả hàng tháng Cố định Giảm dần Cố định
Tổng lãi (1 tỷ, 10%, 12th) 54.990.636 54.166.667 100.000.000
Phần gốc Tăng dần Cố định Cố định
Phần lãi Giảm dần Giảm dần Cố định
Phù hợp Dòng tiền ổn định Muốn trả gốc nhanh Đơn giản nhất

Khi nào SME nên chọn annuity?

  • Doanh thu ổn định, cần khoản trả cố định để lập kế hoạch tài chính
  • Không muốn áp lực trả nợ cao đầu kỳ như phương thức trả đều gốc
  • Khoản vay trung và dài hạn (12-60 tháng)

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Annuity Repayment /əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt/
Tiếng Nhật 元利均等返済 Ganri Kintō Hensai
Tiếng Hàn 원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan
Tiếng Trung 等额本息还款 Děng'é Běnxī Huánkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Amortización por cuotas fijas Amortisasión por kuótas fíhas

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Tìm phương thức trả nợ phù hợp nhất?

BizLoan kết nối SME với nhiều lender linh hoạt về phương thức trả nợ — annuity, trả đều gốc hoặc tùy chỉnh. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Trả nợ theo phương thức annuity tiếng Anh là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity trong tiếng Anh là Annuity Repayment Method (/əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt ˈmɛθəd/), cũng gọi là Equal Installment Method.

Định nghĩa

The Annuity Repayment Method is a loan repayment structure where each periodic payment (principal + interest) remains constant throughout the loan term. Early payments consist mostly of interest, with the principal portion gradually increasing as the outstanding balance decreases. The fixed payment amount is calculated using the PMT formula: PMT = P x r / (1 - (1+r)^(-n)). This method is the most common repayment structure globally for SME term loans.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Equal Installment /ˈiːkwəl ɪnˈstɔːlmənt/ Trả góp đều
Straight-Line Repayment /streɪt laɪn rɪˈpeɪmənt/ Trả đều gốc
PMT Formula /piː ɛm tiː ˈfɔːrmjələ/ Công thức PMT

Ví dụ câu

"Most banks recommend the annuity repayment method for SME term loans because it provides predictable monthly payments, making cash flow management significantly easier."

→ Hầu hết ngân hàng khuyến nghị phương thức annuity cho vay kỳ hạn SME vì khoản trả hàng tháng cố định, giúp quản lý dòng tiền dễ dàng hơn.

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Trả nợ theo phương thức annuity
Tiếng Nhật 元利均等返済 Ganri Kintō Hensai
Tiếng Hàn 원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan
Tiếng Trung 等额本息还款 Děng'é Běnxī Huánkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Amortización por cuotas fijas Amortisasión por kuótas fíhas

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Trả nợ theo phương thức annuity tiếng Nhật là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity trong tiếng Nhật là 元利均等返済 (Ganri Kintō Hensai).

Định nghĩa

元利均等返済 là phương thức trả nợ phổ biến nhất tại Nhật Bản, trong đó tổng tiền trả hàng tháng (元金 + 利息) luôn bằng nhau. Phương thức này được hầu hết ngân hàng Nhật áp dụng làm mặc định cho vay SME (中小企業). Phương thức thay thế là 元金均等返済 (Gankin Kintō Hensai — trả đều gốc), trong đó phần gốc cố định nhưng tổng trả giảm dần.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
元利均等返済 Ganri Kintō Hensai Trả nợ annuity
元金均等返済 Gankin Kintō Hensai Trả đều gốc
毎月返済額 Maitsuki Hensai-gaku Khoản trả hàng tháng

Ví dụ câu

「元利均等返済方式は毎月の返済額が一定のため、中小企業の資金繰り計画が立てやすいというメリットがあります。」

→ Phương thức annuity có ưu điểm khoản trả hàng tháng cố định, giúp SME dễ dàng lập kế hoạch dòng tiền.

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Annuity Repayment /əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt/
Tiếng Việt Trả nợ theo phương thức annuity
Tiếng Hàn 원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan
Tiếng Trung 等额本息还款 Děng'é Běnxī Huánkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Amortización por cuotas fijas Amortisasión por kuótas fíhas

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Trả nợ theo phương thức annuity tiếng Hàn là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity trong tiếng Hàn là 원리금균등상환 (Wonrigeum Gyundeung Sanghwan).

Định nghĩa

원리금균등상환 là phương thức trả nợ phổ biến nhất tại Hàn Quốc, trong đó tổng tiền trả hàng tháng (원금 + 이자) luôn bằng nhau. Hầu hết ngân hàng Hàn Quốc cung cấp hai lựa chọn: 원리금균등상환 (annuity) và 원금균등상환 (trả đều gốc). 금융감독원 yêu cầu ngân hàng phải giải thích rõ sự khác biệt cho người vay trước khi ký hợp đồng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan Trả nợ annuity
원금균등상환 Wongeum Gyundeung Sanghwan Trả đều gốc
월상환금 Wol Sanghwangeum Khoản trả hàng tháng

Ví dụ câu

"원리금균등상환 방식은 매월 동일한 금액을 납부하므로 중소기업의 자금 계획 수립에 유리합니다."

→ Phương thức annuity trả cùng số tiền mỗi tháng nên thuận lợi cho SME trong lập kế hoạch tài chính.

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Annuity Repayment /əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt/
Tiếng Việt Trả nợ theo phương thức annuity
Tiếng Nhật 元利均等返済 Ganri Kintō Hensai
Tiếng Trung 等额本息还款 Děng'é Běnxī Huánkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Amortización por cuotas fijas Amortisasión por kuótas fíhas

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Trả nợ theo phương thức annuity tiếng Trung là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity trong tiếng Trung là 等额本息还款 (Děng'é Běnxī Huánkuǎn).

Định nghĩa

等额本息还款 là phương thức trả nợ phổ biến nhất tại Trung Quốc, trong đó mỗi kỳ thanh toán tổng số tiền (本金 + 利息) bằng nhau. Ngân hàng Trung Quốc cung cấp hai phương thức chính: 等额本息 (annuity) và 等额本金 (trả đều gốc). Với chính sách 普惠金融, nhiều ngân hàng linh hoạt cho phép 小微企业 chuyển đổi giữa hai phương thức trong quá trình vay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
等额本息 Děng'é Běnxī Trả nợ annuity
等额本金 Děng'é Běnjīn Trả đều gốc
月供 Yuègōng Khoản trả hàng tháng

Ví dụ câu

"等额本息还款方式每月还款金额固定,有利于小微企业进行现金流管理和财务预算编制。"

→ Phương thức annuity có khoản trả hàng tháng cố định, thuận lợi cho SME quản lý dòng tiền và lập ngân sách tài chính.

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Annuity Repayment /əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt/
Tiếng Việt Trả nợ theo phương thức annuity
Tiếng Nhật 元利均等返済 Ganri Kintō Hensai
Tiếng Hàn 원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan
Tiếng Tây Ban Nha Amortización por cuotas fijas Amortisasión por kuótas fíhas

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Trả nợ theo phương thức annuity tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trả nợ theo phương thức annuity trong tiếng Tây Ban Nha là Amortización por cuotas fijas (Amortisasión por kuótas fíhas), cũng gọi là Sistema francés.

Định nghĩa

Amortización por cuotas fijas (hay Sistema francés) là phương thức trả nợ phổ biến nhất tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Hệ thống francés — trả đều tổng gốc lãi — là phương thức mặc định của hầu hết ngân hàng Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Phương thức thay thế là Sistema alemán (trả đều gốc, tương đương 元金均等 của Nhật), ít phổ biến hơn nhưng tiết kiệm lãi hơn.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Sistema francés Sistéma fransés Hệ thống Pháp (annuity)
Sistema alemán Sistéma alemán Hệ thống Đức (trả đều gốc)
Cuota fija Kuóta fíha Khoản trả cố định

Ví dụ câu

"La amortización por cuotas fijas permite a las PYME planificar sus flujos de caja con mayor certeza, ya que el importe mensual permanece constante durante toda la vida del préstamo."

→ Phương thức annuity giúp SME lập kế hoạch dòng tiền chắc chắn hơn vì khoản trả hàng tháng không đổi trong suốt kỳ hạn vay.

Trả nợ annuity trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Annuity Repayment /əˈnjuːɪti rɪˈpeɪmənt/
Tiếng Việt Trả nợ theo phương thức annuity
Tiếng Nhật 元利均等返済 Ganri Kintō Hensai
Tiếng Hàn 원리금균등상환 Wonrigeum Gyundeung Sanghwan
Tiếng Trung 等额本息还款 Děng'é Běnxī Huánkuǎn

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan