Phương thức thanh toán D/P là gì?
Phương thức thanh toán D/P (Documents Against Payment) là hình thức nhờ thu chứng từ kèm điều kiện, trong đó ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu khi họ đã thanh toán đầy đủ số tiền ghi trên hối phiếu. Khác với D/A, phương thức D/P yêu cầu thanh toán ngay (at sight) thay vì ký chấp nhận trả chậm.
Thuật ngữ tiếng Anh: Documents Against Payment (D/P)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế
Đặc điểm chính
- Thanh toán ngay (D/P at sight): Người mua phải trả tiền ngay khi ngân hàng xuất trình chứng từ, không có thời gian ân hạn.
- An toàn hơn D/A: Người bán được bảo vệ tốt hơn vì tiền được thanh toán trước khi giao chứng từ.
- Hối phiếu trả ngay: Sử dụng hối phiếu trả ngay (sight draft) làm công cụ thanh toán.
- Chi phí thấp hơn L/C: Phí ngân hàng rẻ hơn đáng kể so với phương thức thư tín dụng.
- Có biến thể D/P trả chậm: D/P at X days after sight cho phép trả chậm nhưng vẫn giữ chứng từ tại ngân hàng.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Payment | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Nhật | 支払渡し | Shiharai Watashi |
| Tiếng Hàn | 지급인도조건 | Jigeup Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 付款交单 | Fùkuǎn Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra pago | Dokuméntos kóntra págo |
Xem thêm: D/P tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vốn thanh toán hàng nhập khẩu theo phương thức D/P? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính nhanh chóng.
Phương thức thanh toán D/P tiếng Anh là gì?
Phương thức thanh toán D/P trong tiếng Anh là Documents Against Payment (/ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/).
Định nghĩa
Documents Against Payment (D/P) là phương thức nhờ thu chứng từ trong đó ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người mua khi nhận được thanh toán đầy đủ. Hình thức phổ biến nhất là D/P at sight (trả ngay khi xuất trình).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Sight Draft | /saɪt drɑːft/ | Hối phiếu trả ngay |
| Documentary Collection | /ˌdɒkjʊˈmɛntəri kəˈlɛkʃən/ | Nhờ thu chứng từ |
| Presenting Bank | /prɪˈzɛntɪŋ bæŋk/ | Ngân hàng xuất trình |
| URC 522 | — | Quy tắc thống nhất về nhờ thu |
Ví dụ câu
"The shipment will be released upon D/P at sight through the presenting bank."
→ Hàng hóa sẽ được giao khi thanh toán D/P trả ngay thông qua ngân hàng xuất trình.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/P | — |
| Tiếng Nhật | 支払渡し | Shiharai Watashi |
| Tiếng Hàn | 지급인도조건 | Jigeup Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 付款交单 | Fùkuǎn Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra pago | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/P tiếng Nhật là gì?
Phương thức thanh toán D/P trong tiếng Nhật là 支払渡し (Shiharai Watashi).
Định nghĩa
支払渡し là phương thức nhờ thu chứng từ trong thương mại Nhật Bản, trong đó ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu sau khi nhận được thanh toán đầy đủ bằng hối phiếu trả ngay (一覧払手形).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一覧払手形 | Ichiran-barai Tegata | Hối phiếu trả ngay |
| 荷為替手形取立 | Ni-kawase Tegata Toritate | Nhờ thu chứng từ |
| 呈示銀行 | Teiji Ginkō | Ngân hàng xuất trình |
| 取立統一規則 | Toritate Tōitsu Kisoku | Quy tắc thống nhất về nhờ thu |
Ví dụ câu
「支払渡し条件で輸入代金を決済しました。」
→ Đã thanh toán tiền hàng nhập khẩu theo điều kiện D/P.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Payment | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/P | — |
| Tiếng Hàn | 지급인도조건 | Jigeup Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 付款交单 | Fùkuǎn Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra pago | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/P tiếng Hàn là gì?
Phương thức thanh toán D/P trong tiếng Hàn là 지급인도조건 (Jigeup Indo Jogeon).
Định nghĩa
지급인도조건 là phương thức nhờ thu chứng từ tại Hàn Quốc, trong đó ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu sau khi nhận được thanh toán đầy đủ bằng hối phiếu trả ngay (일람출급어음).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 일람출급어음 | Illam Chulgeup Eoeum | Hối phiếu trả ngay |
| 추심결제 | Chusim Gyeolje | Nhờ thu chứng từ |
| 제시은행 | Jesi Eunhaeng | Ngân hàng xuất trình |
| 추심통일규칙 | Chusim Tong-il Gyuchik | Quy tắc thống nhất về nhờ thu |
Ví dụ câu
"지급인도조건으로 수입대금을 결제했습니다."
→ Đã thanh toán tiền hàng nhập khẩu theo điều kiện D/P.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Payment | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/P | — |
| Tiếng Nhật | 支払渡し | Shiharai Watashi |
| Tiếng Trung | 付款交单 | Fùkuǎn Jiāodān |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra pago | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/P tiếng Trung là gì?
Phương thức thanh toán D/P trong tiếng Trung là 付款交单 (Fùkuǎn Jiāodān).
Định nghĩa
付款交单 là phương thức nhờ thu chứng từ phổ biến trong ngoại thương Trung Quốc, trong đó ngân hàng thu hộ chỉ giao bộ chứng từ cho người nhập khẩu sau khi nhận được thanh toán đầy đủ bằng hối phiếu trả ngay (即期汇票).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 即期汇票 | Jíqī Huìpiào | Hối phiếu trả ngay |
| 托收 | Tuōshōu | Nhờ thu chứng từ |
| 提示银行 | Tíshì Yínháng | Ngân hàng xuất trình |
| 托收统一规则 | Tuōshōu Tǒngyī Guīzé | Quy tắc thống nhất về nhờ thu |
Ví dụ câu
"进口商通过付款交单方式完成了货款结算。"
→ Nhà nhập khẩu đã hoàn tất thanh toán tiền hàng theo phương thức D/P.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Payment | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/P | — |
| Tiếng Nhật | 支払渡し | Shiharai Watashi |
| Tiếng Hàn | 지급인도조건 | Jigeup Indo Jogeon |
| Tiếng Tây Ban Nha | Documentos contra pago | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Phương thức thanh toán D/P tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phương thức thanh toán D/P trong tiếng Tây Ban Nha là Documentos contra pago (Dokuméntos kóntra págo).
Định nghĩa
Documentos contra pago là phương thức nhờ thu chứng từ phổ biến trong thương mại quốc tế tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trong đó người nhập khẩu phải thanh toán đầy đủ để nhận bộ chứng từ giao hàng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Letra de cambio a la vista | — | Hối phiếu trả ngay |
| Cobranza documentaria | — | Nhờ thu chứng từ |
| Banco presentador | — | Ngân hàng xuất trình |
| Reglas uniformes para cobranzas | — | Quy tắc thống nhất về nhờ thu |
Ví dụ câu
"El importador pagó mediante documentos contra pago a la vista."
→ Nhà nhập khẩu đã thanh toán theo phương thức D/P trả ngay.
Phương thức thanh toán D/P trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Documents Against Payment | /ˈdɒkjʊmənts əˈɡɛnst ˈpeɪmənt/ |
| Tiếng Việt | Phương thức thanh toán D/P | — |
| Tiếng Nhật | 支払渡し | Shiharai Watashi |
| Tiếng Hàn | 지급인도조건 | Jigeup Indo Jogeon |
| Tiếng Trung | 付款交单 | Fùkuǎn Jiāodān |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.