Phương thức thanh toán CAD là gì? Cash Against Documents - BizLoan Phương thức thanh toán CAD là gì? Cash Against Documents - BizLoan

Phương thức thanh toán CAD

Phương thức thanh toán CAD là gì?

Cash Against Documents (CAD)

Thanh toán11 phút đọc65 lượt xem

Phương thức thanh toán CAD là gì?

Phương thức thanh toán CAD (Cash Against Documents) là hình thức thanh toán trong thương mại quốc tế, trong đó người mua phải thanh toán toàn bộ số tiền hàng bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản để nhận được bộ chứng từ giao hàng từ ngân hàng thu hộ. Đây là phương thức đơn giản và phổ biến trong xuất nhập khẩu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Cash Against Documents (CAD)

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế

Đặc điểm chính

  • Thanh toán ngay: Người mua phải trả tiền ngay khi bộ chứng từ được xuất trình, không có thời hạn trả chậm.
  • Ngân hàng làm trung gian: Ngân hàng thu hộ giữ bộ chứng từ và chỉ giao khi nhận đủ tiền thanh toán.
  • Rủi ro thấp cho người bán: So với phương thức ghi sổ (Open Account), CAD bảo vệ quyền lợi người bán tốt hơn.
  • Chi phí thấp hơn L/C: Không yêu cầu mở thư tín dụng, phí ngân hàng thấp hơn đáng kể.
  • Phù hợp SME: Thường được doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng khi đã có mối quan hệ tin cậy với đối tác.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash Against Documents /kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/
Tiếng Nhật 書類引換払い Shorui Hikikae Barai
Tiếng Hàn 서류상환도 Seoryu Sanghwando
Tiếng Trung 凭单付款 Píngdān Fùkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Pago contra documentos Págo kóntra dokuméntos

Xem thêm: CAD tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vốn thanh toán hàng nhập khẩu theo phương thức CAD? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan để được hỗ trợ tài chính phù hợp.


Phương thức thanh toán CAD tiếng Anh là gì?

Phương thức thanh toán CAD trong tiếng Anh là Cash Against Documents (/kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/).

Định nghĩa

Cash Against Documents (CAD) là phương thức thanh toán quốc tế trong đó ngân hàng thu hộ (collecting bank) chỉ giao bộ chứng từ cho người mua khi nhận được thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tương ứng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Documentary Collection /ˌdɒkjʊˈmɛntəri kəˈlɛkʃən/ Nhờ thu chứng từ
Collecting Bank /kəˈlɛktɪŋ bæŋk/ Ngân hàng thu hộ
Remitting Bank /rɪˈmɪtɪŋ bæŋk/ Ngân hàng chuyển chứng từ
Shipping Documents /ˈʃɪpɪŋ ˈdɒkjʊmənts/ Chứng từ giao hàng

Ví dụ câu

"Payment will be made on a cash against documents basis through the collecting bank."

→ Thanh toán sẽ được thực hiện theo phương thức trả tiền nhận chứng từ thông qua ngân hàng thu hộ.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Phương thức thanh toán CAD
Tiếng Nhật 書類引換払い Shorui Hikikae Barai
Tiếng Hàn 서류상환도 Seoryu Sanghwando
Tiếng Trung 凭单付款 Píngdān Fùkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Pago contra documentos

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phương thức thanh toán CAD tiếng Nhật là gì?

Phương thức thanh toán CAD trong tiếng Nhật là 書類引換払い (Shorui Hikikae Barai).

Định nghĩa

書類引換払い là hình thức thanh toán trong thương mại quốc tế tại Nhật Bản, trong đó người nhập khẩu phải thanh toán tiền mặt để nhận bộ chứng từ giao hàng từ ngân hàng thu hộ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
荷為替手形取立 Ni-kawase Tegata Toritate Nhờ thu chứng từ
取立銀行 Toritate Ginkō Ngân hàng thu hộ
仕向銀行 Shimuke Ginkō Ngân hàng chuyển chứng từ
船積書類 Funazumi Shorui Chứng từ giao hàng

Ví dụ câu

「書類引換払いの条件で輸入代金を決済します。」

→ Thanh toán tiền hàng nhập khẩu theo điều kiện trả tiền nhận chứng từ.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash Against Documents /kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/
Tiếng Việt Phương thức thanh toán CAD
Tiếng Hàn 서류상환도 Seoryu Sanghwando
Tiếng Trung 凭单付款 Píngdān Fùkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Pago contra documentos

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phương thức thanh toán CAD tiếng Hàn là gì?

Phương thức thanh toán CAD trong tiếng Hàn là 서류상환도 (Seoryu Sanghwando).

Định nghĩa

서류상환도 là phương thức thanh toán quốc tế tại Hàn Quốc, trong đó người nhập khẩu thanh toán tiền hàng để nhận bộ chứng từ từ ngân hàng thu hộ, đảm bảo quyền lợi của người xuất khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
추심결제 Chusim Gyeolje Nhờ thu chứng từ
추심은행 Chusim Eunhaeng Ngân hàng thu hộ
송금은행 Songgeum Eunhaeng Ngân hàng chuyển chứng từ
선적서류 Seonjeok Seoryu Chứng từ giao hàng

Ví dụ câu

"수입대금은 서류상환도 방식으로 결제됩니다."

→ Tiền hàng nhập khẩu được thanh toán theo phương thức trả tiền nhận chứng từ.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash Against Documents /kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/
Tiếng Việt Phương thức thanh toán CAD
Tiếng Nhật 書類引換払い Shorui Hikikae Barai
Tiếng Trung 凭单付款 Píngdān Fùkuǎn
Tiếng Tây Ban Nha Pago contra documentos

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phương thức thanh toán CAD tiếng Trung là gì?

Phương thức thanh toán CAD trong tiếng Trung là 凭单付款 (Píngdān Fùkuǎn).

Định nghĩa

凭单付款 là phương thức thanh toán trong ngoại thương Trung Quốc, trong đó người nhập khẩu phải thanh toán ngay để nhận bộ chứng từ giao hàng. Đây là hình thức phổ biến trong thương mại giữa các doanh nghiệp Trung Quốc và Đông Nam Á.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
托收 Tuōshōu Nhờ thu chứng từ
代收银行 Dàishōu Yínháng Ngân hàng thu hộ
委托银行 Wěituō Yínháng Ngân hàng chuyển chứng từ
装运单据 Zhuāngyùn Dānjù Chứng từ giao hàng

Ví dụ câu

"进口货款采用凭单付款方式结算。"

→ Tiền hàng nhập khẩu được thanh toán theo phương thức trả tiền nhận chứng từ.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash Against Documents /kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/
Tiếng Việt Phương thức thanh toán CAD
Tiếng Nhật 書類引換払い Shorui Hikikae Barai
Tiếng Hàn 서류상환도 Seoryu Sanghwando
Tiếng Tây Ban Nha Pago contra documentos

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Phương thức thanh toán CAD tiếng Tây Ban Nha là gì?

Phương thức thanh toán CAD trong tiếng Tây Ban Nha là Pago contra documentos (Págo kóntra dokuméntos).

Định nghĩa

Pago contra documentos là phương thức thanh toán quốc tế phổ biến tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, trong đó người nhập khẩu thanh toán tiền mặt để nhận bộ chứng từ giao hàng từ ngân hàng thu hộ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Cobranza documentaria Nhờ thu chứng từ
Banco cobrador Ngân hàng thu hộ
Banco remitente Ngân hàng chuyển chứng từ
Documentos de embarque Chứng từ giao hàng

Ví dụ câu

"El pago se realizará mediante pago contra documentos a través del banco cobrador."

→ Thanh toán sẽ được thực hiện theo phương thức trả tiền nhận chứng từ thông qua ngân hàng thu hộ.

Phương thức thanh toán CAD trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Cash Against Documents /kæʃ əˈɡɛnst ˈdɒkjʊmənts/
Tiếng Việt Phương thức thanh toán CAD
Tiếng Nhật 書類引換払い Shorui Hikikae Barai
Tiếng Hàn 서류상환도 Seoryu Sanghwando
Tiếng Trung 凭单付款 Píngdān Fùkuǎn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan