Phí thường niên thẻ là gì? Card Annual Fee - BizLoan Phí thường niên thẻ là gì? Card Annual Fee - BizLoan

Phí thường niên thẻ

Phí thường niên thẻ là gì?

Card Annual Fee

Thanh toán9 phút đọc19 lượt xem

Phí thường niên thẻ là gì?

Phí thường niên thẻ (Card Annual Fee / Card Yearly Fee) là khoản phí cố định mà ngân hàng phát hành thu mỗi năm một lần từ chủ thẻ, nhằm duy trì hiệu lực tài khoản thẻ và các dịch vụ đi kèm.

Đặc điểm chính

  • Thường được trừ tự động vào ngày kỷ niệm phát hành thẻ hoặc đầu chu kỳ sao kê
  • Mức phí dao động từ 0 đồng (thẻ miễn phí) đến hàng triệu đồng (thẻ cao cấp/hạng Platinum, Infinite)
  • Một số ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc miễn phí khi chi tiêu đủ hạn mức trong năm

Bảng so sánh mức phí thường niên phổ biến tại Việt Nam

Hạng thẻ Mức phí điển hình/năm
Thẻ cơ bản (Classic) 0 – 300.000 VND
Thẻ vàng (Gold) 200.000 – 600.000 VND
Thẻ bạch kim (Platinum) 500.000 – 2.000.000 VND
Thẻ cao cấp (Infinite/Signature) 2.000.000 – 5.000.000 VND

Lưu ý cho doanh nghiệp SME

Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường phát hành thẻ doanh nghiệp (corporate card) cho nhân viên. Phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp, cần lưu hóa đơn để khấu trừ thuế TNDN.

Thuật ngữ liên quan

Tiếng Việt Tiếng Anh
Phí thường niên thẻ Card Annual Fee
Phí phát hành thẻ Card Issuance Fee
Phí thường niên thẻ phụ Supplementary Card Annual Fee
Miễn phí thường niên Annual Fee Waiver

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Card Annual Fee — English Term

Card Annual Fee (also called Card Yearly Fee) is the standard English term for the annual maintenance charge applied by a card-issuing bank. In Vietnamese banking, this is rendered as Phí thường niên thẻ.

Native script & pronunciation

Language Script Pronunciation
English Card Annual Fee /kɑːrd ˈænjuəl fiː/
Vietnamese Phí thường niên thẻ /fiː tɨəŋ niɛn tɛ/

Related terms

English Vietnamese
Annual Fee Waiver Miễn phí thường niên
Supplementary Card Fee Phí thẻ phụ
Membership Fee Phí thành viên

Example sentence

"The bank waived the card annual fee for the first year as a promotional offer for new corporate clients." (Ngân hàng miễn phí thường niên thẻ năm đầu như ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp mới.)

Language comparison

Language Term
English Card Annual Fee
Japanese カード年会費
Korean 카드 연회비
Chinese 信用卡年费
Spanish Cuota Anual de Tarjeta

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Card Annual Fee trong tiếng Nhật

Thuật ngữ カード年会費 (kādo nenkai-hi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Nhật. Hệ thống thẻ Nhật Bản (JCB, Visa Japan, Mastercard Japan) đều sử dụng khái niệm này để chỉ khoản phí duy trì thẻ hằng năm.

Cách đọc và viết

Ký tự Cách đọc Nghĩa
カード kādo thẻ (card)
nen năm
会費 kai-hi hội phí, phí thành viên
カード年会費 kādo nenkai-hi phí thường niên thẻ

Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
年会費無料 (nenkai-hi muryo) Miễn phí thường niên
クレジットカード (kurejitto kādo) Thẻ tín dụng
家族カード (kazoku kādo) Thẻ phụ (thẻ gia đình)

Ví dụ câu

「このクレジットカードの年会費は初年度無料です。」 (Thẻ tín dụng này miễn phí thường niên trong năm đầu tiên.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Card Annual Fee
Tiếng Nhật カード年会費
Tiếng Hàn 카드 연회비
Tiếng Trung 信用卡年费
Tiếng Tây Ban Nha Cuota Anual de Tarjeta

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Card Annual Fee trong tiếng Hàn

Thuật ngữ 카드 연회비 (kadeu yeonhoibi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Hàn. Các ngân hàng lớn Hàn Quốc như Shinhan, KB Kookmin, Hana đều áp dụng khái niệm này.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Cách đọc Nghĩa
카드 kadeu thẻ (card)
yeon năm
회비 hoibi hội phí, phí thành viên
카드 연회비 kadeu yeonhoibi phí thường niên thẻ

Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
연회비 면제 (yeonhoibi myeonje) Miễn phí thường niên
신용카드 (shin-yong kadeu) Thẻ tín dụng
가족카드 (gajok kadeu) Thẻ phụ (thẻ gia đình)

Ví dụ câu

"이 신용카드의 연회비는 첫 해 무료입니다." (Phí thường niên thẻ tín dụng này miễn phí trong năm đầu tiên.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Card Annual Fee
Tiếng Nhật カード年会費
Tiếng Hàn 카드 연회비
Tiếng Trung 信用卡年费
Tiếng Tây Ban Nha Cuota Anual de Tarjeta

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Card Annual Fee trong tiếng Trung

Thuật ngữ 信用卡年费 (xìnyòngkǎ niánfèi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Trung. Các ngân hàng lớn như ICBC, Bank of China, China Construction Bank đều sử dụng thuật ngữ này.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Bính âm Nghĩa
信用卡 xìnyòngkǎ thẻ tín dụng
nián năm
fèi phí, chi phí
信用卡年费 xìnyòngkǎ niánfèi phí thường niên thẻ tín dụng

Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)

Tiếng Trung Tiếng Việt
免年费 (miǎn niánfèi) Miễn phí thường niên
附属卡 (fùshǔ kǎ) Thẻ phụ
白金卡 (báijīn kǎ) Thẻ Platinum

Ví dụ câu

"这张信用卡的年费是每年500元人民币。" (Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 500 nhân dân tệ mỗi năm.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Card Annual Fee
Tiếng Nhật カード年会費
Tiếng Hàn 카드 연회비
Tiếng Trung 信用卡年费
Tiếng Tây Ban Nha Cuota Anual de Tarjeta

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Card Annual Fee trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ Cuota Anual de Tarjeta là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là thuật ngữ chuẩn trong hệ thống ngân hàng Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các nước Mỹ Latinh.

Phân tích từ vựng

Từ Nghĩa
Cuota khoản phí, mức phí
Anual hằng năm, thường niên
de của
Tarjeta thẻ (card)

Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Exención de cuota anual Miễn phí thường niên
Tarjeta de crédito Thẻ tín dụng
Tarjeta adicional Thẻ phụ

Ví dụ câu

"La cuota anual de esta tarjeta de crédito es de 50 euros." (Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 50 euro.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Card Annual Fee
Tiếng Nhật カード年会費
Tiếng Hàn 카드 연회비
Tiếng Trung 信用卡年费
Tiếng Tây Ban Nha Cuota Anual de Tarjeta

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan