Phí thường niên thẻ là gì?
Phí thường niên thẻ (Card Annual Fee / Card Yearly Fee) là khoản phí cố định mà ngân hàng phát hành thu mỗi năm một lần từ chủ thẻ, nhằm duy trì hiệu lực tài khoản thẻ và các dịch vụ đi kèm.
Đặc điểm chính
- Thường được trừ tự động vào ngày kỷ niệm phát hành thẻ hoặc đầu chu kỳ sao kê
- Mức phí dao động từ 0 đồng (thẻ miễn phí) đến hàng triệu đồng (thẻ cao cấp/hạng Platinum, Infinite)
- Một số ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc miễn phí khi chi tiêu đủ hạn mức trong năm
Bảng so sánh mức phí thường niên phổ biến tại Việt Nam
| Hạng thẻ | Mức phí điển hình/năm |
|---|---|
| Thẻ cơ bản (Classic) | 0 – 300.000 VND |
| Thẻ vàng (Gold) | 200.000 – 600.000 VND |
| Thẻ bạch kim (Platinum) | 500.000 – 2.000.000 VND |
| Thẻ cao cấp (Infinite/Signature) | 2.000.000 – 5.000.000 VND |
Lưu ý cho doanh nghiệp SME
Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường phát hành thẻ doanh nghiệp (corporate card) cho nhân viên. Phí thường niên thẻ chính và thẻ phụ được hạch toán vào chi phí quản lý doanh nghiệp, cần lưu hóa đơn để khấu trừ thuế TNDN.
Thuật ngữ liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Phí thường niên thẻ | Card Annual Fee |
| Phí phát hành thẻ | Card Issuance Fee |
| Phí thường niên thẻ phụ | Supplementary Card Annual Fee |
| Miễn phí thường niên | Annual Fee Waiver |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Card Annual Fee — English Term
Card Annual Fee (also called Card Yearly Fee) is the standard English term for the annual maintenance charge applied by a card-issuing bank. In Vietnamese banking, this is rendered as Phí thường niên thẻ.
Native script & pronunciation
| Language | Script | Pronunciation |
|---|---|---|
| English | Card Annual Fee | /kɑːrd ˈænjuəl fiː/ |
| Vietnamese | Phí thường niên thẻ | /fiː tɨəŋ niɛn tɛ/ |
Related terms
| English | Vietnamese |
|---|---|
| Annual Fee Waiver | Miễn phí thường niên |
| Supplementary Card Fee | Phí thẻ phụ |
| Membership Fee | Phí thành viên |
Example sentence
"The bank waived the card annual fee for the first year as a promotional offer for new corporate clients." (Ngân hàng miễn phí thường niên thẻ năm đầu như ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp mới.)
Language comparison
| Language | Term |
|---|---|
| English | Card Annual Fee |
| Japanese | カード年会費 |
| Korean | 카드 연회비 |
| Chinese | 信用卡年费 |
| Spanish | Cuota Anual de Tarjeta |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Card Annual Fee trong tiếng Nhật
Thuật ngữ カード年会費 (kādo nenkai-hi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Nhật. Hệ thống thẻ Nhật Bản (JCB, Visa Japan, Mastercard Japan) đều sử dụng khái niệm này để chỉ khoản phí duy trì thẻ hằng năm.
Cách đọc và viết
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| カード | kādo | thẻ (card) |
| 年 | nen | năm |
| 会費 | kai-hi | hội phí, phí thành viên |
| カード年会費 | kādo nenkai-hi | phí thường niên thẻ |
Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 年会費無料 (nenkai-hi muryo) | Miễn phí thường niên |
| クレジットカード (kurejitto kādo) | Thẻ tín dụng |
| 家族カード (kazoku kādo) | Thẻ phụ (thẻ gia đình) |
Ví dụ câu
「このクレジットカードの年会費は初年度無料です。」 (Thẻ tín dụng này miễn phí thường niên trong năm đầu tiên.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Card Annual Fee |
| Tiếng Nhật | カード年会費 |
| Tiếng Hàn | 카드 연회비 |
| Tiếng Trung | 信用卡年费 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuota Anual de Tarjeta |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Card Annual Fee trong tiếng Hàn
Thuật ngữ 카드 연회비 (kadeu yeonhoibi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Hàn. Các ngân hàng lớn Hàn Quốc như Shinhan, KB Kookmin, Hana đều áp dụng khái niệm này.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 카드 | kadeu | thẻ (card) |
| 연 | yeon | năm |
| 회비 | hoibi | hội phí, phí thành viên |
| 카드 연회비 | kadeu yeonhoibi | phí thường niên thẻ |
Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 연회비 면제 (yeonhoibi myeonje) | Miễn phí thường niên |
| 신용카드 (shin-yong kadeu) | Thẻ tín dụng |
| 가족카드 (gajok kadeu) | Thẻ phụ (thẻ gia đình) |
Ví dụ câu
"이 신용카드의 연회비는 첫 해 무료입니다." (Phí thường niên thẻ tín dụng này miễn phí trong năm đầu tiên.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Card Annual Fee |
| Tiếng Nhật | カード年会費 |
| Tiếng Hàn | 카드 연회비 |
| Tiếng Trung | 信用卡年费 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuota Anual de Tarjeta |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Card Annual Fee trong tiếng Trung
Thuật ngữ 信用卡年费 (xìnyòngkǎ niánfèi) là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Trung. Các ngân hàng lớn như ICBC, Bank of China, China Construction Bank đều sử dụng thuật ngữ này.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Bính âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 信用卡 | xìnyòngkǎ | thẻ tín dụng |
| 年 | nián | năm |
| 费 | fèi | phí, chi phí |
| 信用卡年费 | xìnyòngkǎ niánfèi | phí thường niên thẻ tín dụng |
Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 免年费 (miǎn niánfèi) | Miễn phí thường niên |
| 附属卡 (fùshǔ kǎ) | Thẻ phụ |
| 白金卡 (báijīn kǎ) | Thẻ Platinum |
Ví dụ câu
"这张信用卡的年费是每年500元人民币。" (Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 500 nhân dân tệ mỗi năm.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Card Annual Fee |
| Tiếng Nhật | カード年会費 |
| Tiếng Hàn | 카드 연회비 |
| Tiếng Trung | 信用卡年费 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuota Anual de Tarjeta |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Card Annual Fee trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ Cuota Anual de Tarjeta là cách nói phí thường niên thẻ trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là thuật ngữ chuẩn trong hệ thống ngân hàng Tây Ban Nha, Mexico, Argentina và các nước Mỹ Latinh.
Phân tích từ vựng
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Cuota | khoản phí, mức phí |
| Anual | hằng năm, thường niên |
| de | của |
| Tarjeta | thẻ (card) |
Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Exención de cuota anual | Miễn phí thường niên |
| Tarjeta de crédito | Thẻ tín dụng |
| Tarjeta adicional | Thẻ phụ |
Ví dụ câu
"La cuota anual de esta tarjeta de crédito es de 50 euros." (Phí thường niên của thẻ tín dụng này là 50 euro.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Card Annual Fee |
| Tiếng Nhật | カード年会費 |
| Tiếng Hàn | 카드 연회비 |
| Tiếng Trung | 信用卡年费 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Cuota Anual de Tarjeta |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.