Lịch trả nợ vay ngân hàng là gì? | BizLoan Lịch trả nợ vay ngân hàng là gì? | BizLoan - BizLoan

Lịch trả nợ vay ngân hàng

Lịch trả nợ vay ngân hàng là gì?

Loan Repayment Schedule

Tín dụng12 phút đọc34 lượt xem

Lịch trả nợ vay ngân hàng là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng (Loan Repayment Schedule) là bảng phân bổ chi tiết từng kỳ thanh toán gốc và lãi trong suốt thời hạn vay. Mỗi kỳ ghi rõ: số tiền gốc, số tiền lãi, tổng trả và dư nợ còn lại.

Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Repayment Schedule / Amortization Schedule

Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng

Ví dụ lịch trả nợ (vay 500 triệu, 10%/năm, 6 tháng, dư nợ giảm dần)

Tháng Dư nợ đầu kỳ Trả gốc Trả lãi Tổng trả Dư nợ cuối kỳ
1 500.000.000 83.333.333 4.166.667 87.500.000 416.666.667
2 416.666.667 83.333.333 3.472.222 86.805.556 333.333.333
3 333.333.333 83.333.333 2.777.778 86.111.111 250.000.000
4 250.000.000 83.333.333 2.083.333 85.416.667 166.666.667
5 166.666.667 83.333.333 1.388.889 84.722.222 83.333.333
6 83.333.333 83.333.333 694.444 84.027.778 0
Tổng 500.000.000 14.583.333 514.583.333

Các thành phần của lịch trả nợ

  • Dư nợ đầu kỳ: Số tiền gốc còn nợ tại đầu mỗi kỳ
  • Trả gốc: Phần tiền gốc được hoàn trả trong kỳ
  • Trả lãi: Tiền lãi = Dư nợ đầu kỳ × Lãi suất / 12
  • Tổng trả: Gốc + Lãi phải thanh toán
  • Dư nợ cuối kỳ: Dư nợ đầu kỳ − Trả gốc

Ba dạng lịch trả nợ phổ biến

Phương thức Trả gốc Trả lãi Tổng trả hàng tháng
Trả đều gốc Cố định Giảm dần Giảm dần
Annuity Tăng dần Giảm dần Cố định
Trả gốc cuối kỳ 0 (trả 1 lần cuối) Cố định Cố định (chỉ lãi)

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Repayment Schedule /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/
Tiếng Nhật 返済予定表 Hensai Yotei-hyō
Tiếng Hàn 대출상환 스케줄 Daechul Sanghwan Seukejul
Tiếng Trung 还款计划表 Huánkuǎn Jìhuà Biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Calendario de amortización Kalendário de amortisasión

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Cần lịch trả nợ từ nhiều lender để so sánh?

BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp nhận và so sánh lịch trả nợ chi tiết từ các đề xuất vay khác nhau. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Anh là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Anh là Loan Repayment Schedule (/loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/), cũng gọi là Amortization Schedule.

Định nghĩa

A Loan Repayment Schedule (or Amortization Schedule) is a detailed table that breaks down each periodic payment into principal and interest components over the life of a loan. It shows the outstanding balance after each payment, enabling borrowers to plan cash flow and understand total borrowing cost. For SMEs, reviewing the repayment schedule from multiple lenders is essential for selecting the most suitable financing structure.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Amortization Schedule /ˌæmərtɪˈzeɪʃən ˈʃɛdjuːl/ Bảng khấu hao nợ
Payment Breakdown /ˈpeɪmənt ˈbreɪkdaʊn/ Phân tích khoản trả
Outstanding Balance /aʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/ Dư nợ còn lại

Ví dụ câu

"The lender provided a detailed loan repayment schedule showing monthly principal and interest payments over the 36-month term, enabling the SME to align repayments with projected cash flows."

→ Lender cung cấp lịch trả nợ chi tiết thể hiện gốc và lãi hàng tháng trong 36 tháng, giúp SME điều chỉnh khoản trả phù hợp với dòng tiền dự kiến.

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Lịch trả nợ vay ngân hàng
Tiếng Nhật 返済予定表 Hensai Yotei-hyō
Tiếng Hàn 대출상환 스케줄 Daechul Sanghwan Seukejul
Tiếng Trung 还款计划表 Huánkuǎn Jìhuà Biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Calendario de amortización Kalendário de amortisasión

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Nhật là 返済予定表 (Hensai Yotei-hyō).

Định nghĩa

返済予定表 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Nhật Bản. Mọi ngân hàng Nhật đều cung cấp 返済予定表 khi giải ngân, ghi rõ từng kỳ trả gốc (元金), lãi (利息), tổng trả (返済額) và dư nợ (残高). Tại Nhật, SME thường nhận 返済予定表 dưới hai phương thức: 元利均等 (annuity — tổng trả cố định) và 元金均等 (trả đều gốc — tổng trả giảm dần).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
返済予定表 Hensai Yotei-hyō Lịch trả nợ
残高 Zandaka Dư nợ còn lại
繰上返済 Kuriage Hensai Trả nợ trước hạn

Ví dụ câu

「返済予定表を事前に確認することで、中小企業は毎月の資金繰りを正確に把握し、返済遅延のリスクを回避できます。」

→ Kiểm tra lịch trả nợ trước giúp SME nắm chính xác dòng tiền hàng tháng và tránh rủi ro trả nợ chậm.

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Repayment Schedule /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/
Tiếng Việt Lịch trả nợ vay ngân hàng
Tiếng Hàn 대출상환 스케줄 Daechul Sanghwan Seukejul
Tiếng Trung 还款计划表 Huánkuǎn Jìhuà Biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Calendario de amortización Kalendário de amortisasión

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Hàn là 대출상환 스케줄 (Daechul Sanghwan Seukejul).

Định nghĩa

대출상환 스케줄 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Hàn Quốc. Ngân hàng Hàn Quốc cung cấp 상환스케줄 cho mọi khoản vay, gồm thông tin: 원금 (gốc), 이자 (lãi), 상환금 (tổng trả) và 잔액 (dư nợ) theo từng kỳ. 금융감독원 yêu cầu các ngân hàng phải công bố 상환스케줄 minh bạch, bao gồm cả kịch bản thay đổi lãi suất cho khoản vay lãi suất thả nổi.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
상환스케줄 Sanghwan Seukejul Lịch trả nợ
잔액 Jan-aek Dư nợ còn lại
중도상환 Jungdo Sanghwan Trả nợ trước hạn

Ví dụ câu

"대출상환 스케줄을 미리 확인하면 중소기업이 월별 자금 흐름을 정확히 파악하고 상환 지연 위험을 예방할 수 있습니다."

→ Kiểm tra lịch trả nợ trước giúp SME nắm chính xác dòng tiền hàng tháng và phòng tránh rủi ro trả nợ chậm.

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Repayment Schedule /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/
Tiếng Việt Lịch trả nợ vay ngân hàng
Tiếng Nhật 返済予定表 Hensai Yotei-hyō
Tiếng Trung 还款计划表 Huánkuǎn Jìhuà Biǎo
Tiếng Tây Ban Nha Calendario de amortización Kalendário de amortisasión

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Trung là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Trung là 还款计划表 (Huánkuǎn Jìhuà Biǎo).

Định nghĩa

还款计划表 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Trung Quốc. Ngân hàng Trung Quốc cung cấp 还款计划表 cho mọi khoản vay 小微企业 (SME), gồm: 本金 (gốc), 利息 (lãi), 还款额 (tổng trả) và 贷款余额 (dư nợ). Với sự phát triển của fintech, các nền tảng như 微众银行 và 网商银行 cung cấp 还款计划表 trực tuyến, cập nhật real-time trên app.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
还款计划 Huánkuǎn Jìhuà Kế hoạch trả nợ
贷款余额 Dàikuǎn Yú'é Dư nợ còn lại
提前还款 Tíqián Huánkuǎn Trả nợ trước hạn

Ví dụ câu

"小微企业在签订贷款合同前,应仔细审查还款计划表,确保每月还款额与企业现金流匹配。"

→ SME trước khi ký hợp đồng vay nên kiểm tra kỹ lịch trả nợ, đảm bảo khoản trả hàng tháng phù hợp với dòng tiền doanh nghiệp.

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Repayment Schedule /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/
Tiếng Việt Lịch trả nợ vay ngân hàng
Tiếng Nhật 返済予定表 Hensai Yotei-hyō
Tiếng Hàn 대출상환 스케줄 Daechul Sanghwan Seukejul
Tiếng Tây Ban Nha Calendario de amortización Kalendário de amortisasión

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha là Calendario de amortización (Kalendário de amortisasión).

Định nghĩa

Calendario de amortización là bảng kế hoạch trả nợ phổ biến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Tại Tây Ban Nha, Banco de España yêu cầu ngân hàng cung cấp calendario de amortización trước khi ký hợp đồng. Tại Mỹ Latinh, PYME thường nhận calendario dưới dạng hệ thống francés (annuity — trả đều tổng) hoặc sistema alemán (trả đều gốc) — tương đương 元利均等 và 元金均等 tại Nhật.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Cuadro de amortización Kuádro de amortisasión Bảng khấu hao nợ
Saldo pendiente Sáldo pendyénte Dư nợ còn lại
Amortización anticipada Amortisasión antisipáda Trả nợ trước hạn

Ví dụ câu

"Antes de firmar el contrato de préstamo, la PYME debe solicitar el calendario de amortización completo para verificar que las cuotas mensuales se ajusten a su flujo de caja."

→ Trước khi ký hợp đồng vay, SME nên yêu cầu lịch trả nợ đầy đủ để xác nhận khoản trả hàng tháng phù hợp với dòng tiền.

Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Loan Repayment Schedule /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/
Tiếng Việt Lịch trả nợ vay ngân hàng
Tiếng Nhật 返済予定表 Hensai Yotei-hyō
Tiếng Hàn 대출상환 스케줄 Daechul Sanghwan Seukejul
Tiếng Trung 还款计划表 Huánkuǎn Jìhuà Biǎo

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan