Lịch trả nợ vay ngân hàng là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng (Loan Repayment Schedule) là bảng phân bổ chi tiết từng kỳ thanh toán gốc và lãi trong suốt thời hạn vay. Mỗi kỳ ghi rõ: số tiền gốc, số tiền lãi, tổng trả và dư nợ còn lại.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Repayment Schedule / Amortization Schedule
Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Ví dụ lịch trả nợ (vay 500 triệu, 10%/năm, 6 tháng, dư nợ giảm dần)
| Tháng | Dư nợ đầu kỳ | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả | Dư nợ cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 500.000.000 | 83.333.333 | 4.166.667 | 87.500.000 | 416.666.667 |
| 2 | 416.666.667 | 83.333.333 | 3.472.222 | 86.805.556 | 333.333.333 |
| 3 | 333.333.333 | 83.333.333 | 2.777.778 | 86.111.111 | 250.000.000 |
| 4 | 250.000.000 | 83.333.333 | 2.083.333 | 85.416.667 | 166.666.667 |
| 5 | 166.666.667 | 83.333.333 | 1.388.889 | 84.722.222 | 83.333.333 |
| 6 | 83.333.333 | 83.333.333 | 694.444 | 84.027.778 | 0 |
| Tổng | 500.000.000 | 14.583.333 | 514.583.333 |
Các thành phần của lịch trả nợ
- Dư nợ đầu kỳ: Số tiền gốc còn nợ tại đầu mỗi kỳ
- Trả gốc: Phần tiền gốc được hoàn trả trong kỳ
- Trả lãi: Tiền lãi = Dư nợ đầu kỳ × Lãi suất / 12
- Tổng trả: Gốc + Lãi phải thanh toán
- Dư nợ cuối kỳ: Dư nợ đầu kỳ − Trả gốc
Ba dạng lịch trả nợ phổ biến
| Phương thức | Trả gốc | Trả lãi | Tổng trả hàng tháng |
|---|---|---|---|
| Trả đều gốc | Cố định | Giảm dần | Giảm dần |
| Annuity | Tăng dần | Giảm dần | Cố định |
| Trả gốc cuối kỳ | 0 (trả 1 lần cuối) | Cố định | Cố định (chỉ lãi) |
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Repayment Schedule | /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/ |
| Tiếng Nhật | 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō |
| Tiếng Hàn | 대출상환 스케줄 | Daechul Sanghwan Seukejul |
| Tiếng Trung | 还款计划表 | Huánkuǎn Jìhuà Biǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calendario de amortización | Kalendário de amortisasión |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Cần lịch trả nợ từ nhiều lender để so sánh?
BizLoan kết nối SME với nhiều lender, giúp nhận và so sánh lịch trả nợ chi tiết từ các đề xuất vay khác nhau. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Anh là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Anh là Loan Repayment Schedule (/loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/), cũng gọi là Amortization Schedule.
Định nghĩa
A Loan Repayment Schedule (or Amortization Schedule) is a detailed table that breaks down each periodic payment into principal and interest components over the life of a loan. It shows the outstanding balance after each payment, enabling borrowers to plan cash flow and understand total borrowing cost. For SMEs, reviewing the repayment schedule from multiple lenders is essential for selecting the most suitable financing structure.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Amortization Schedule | /ˌæmərtɪˈzeɪʃən ˈʃɛdjuːl/ | Bảng khấu hao nợ |
| Payment Breakdown | /ˈpeɪmənt ˈbreɪkdaʊn/ | Phân tích khoản trả |
| Outstanding Balance | /aʊtˈstændɪŋ ˈbæləns/ | Dư nợ còn lại |
Ví dụ câu
"The lender provided a detailed loan repayment schedule showing monthly principal and interest payments over the 36-month term, enabling the SME to align repayments with projected cash flows."
→ Lender cung cấp lịch trả nợ chi tiết thể hiện gốc và lãi hàng tháng trong 36 tháng, giúp SME điều chỉnh khoản trả phù hợp với dòng tiền dự kiến.
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Lịch trả nợ vay ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō |
| Tiếng Hàn | 대출상환 스케줄 | Daechul Sanghwan Seukejul |
| Tiếng Trung | 还款计划表 | Huánkuǎn Jìhuà Biǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calendario de amortización | Kalendário de amortisasión |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Nhật là 返済予定表 (Hensai Yotei-hyō).
Định nghĩa
返済予定表 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Nhật Bản. Mọi ngân hàng Nhật đều cung cấp 返済予定表 khi giải ngân, ghi rõ từng kỳ trả gốc (元金), lãi (利息), tổng trả (返済額) và dư nợ (残高). Tại Nhật, SME thường nhận 返済予定表 dưới hai phương thức: 元利均等 (annuity — tổng trả cố định) và 元金均等 (trả đều gốc — tổng trả giảm dần).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō | Lịch trả nợ |
| 残高 | Zandaka | Dư nợ còn lại |
| 繰上返済 | Kuriage Hensai | Trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
「返済予定表を事前に確認することで、中小企業は毎月の資金繰りを正確に把握し、返済遅延のリスクを回避できます。」
→ Kiểm tra lịch trả nợ trước giúp SME nắm chính xác dòng tiền hàng tháng và tránh rủi ro trả nợ chậm.
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Repayment Schedule | /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/ |
| Tiếng Việt | Lịch trả nợ vay ngân hàng | — |
| Tiếng Hàn | 대출상환 스케줄 | Daechul Sanghwan Seukejul |
| Tiếng Trung | 还款计划表 | Huánkuǎn Jìhuà Biǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calendario de amortización | Kalendário de amortisasión |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Hàn là 대출상환 스케줄 (Daechul Sanghwan Seukejul).
Định nghĩa
대출상환 스케줄 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Hàn Quốc. Ngân hàng Hàn Quốc cung cấp 상환스케줄 cho mọi khoản vay, gồm thông tin: 원금 (gốc), 이자 (lãi), 상환금 (tổng trả) và 잔액 (dư nợ) theo từng kỳ. 금융감독원 yêu cầu các ngân hàng phải công bố 상환스케줄 minh bạch, bao gồm cả kịch bản thay đổi lãi suất cho khoản vay lãi suất thả nổi.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 상환스케줄 | Sanghwan Seukejul | Lịch trả nợ |
| 잔액 | Jan-aek | Dư nợ còn lại |
| 중도상환 | Jungdo Sanghwan | Trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"대출상환 스케줄을 미리 확인하면 중소기업이 월별 자금 흐름을 정확히 파악하고 상환 지연 위험을 예방할 수 있습니다."
→ Kiểm tra lịch trả nợ trước giúp SME nắm chính xác dòng tiền hàng tháng và phòng tránh rủi ro trả nợ chậm.
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Repayment Schedule | /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/ |
| Tiếng Việt | Lịch trả nợ vay ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō |
| Tiếng Trung | 还款计划表 | Huánkuǎn Jìhuà Biǎo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calendario de amortización | Kalendário de amortisasión |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Trung là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Trung là 还款计划表 (Huánkuǎn Jìhuà Biǎo).
Định nghĩa
还款计划表 là bảng kế hoạch trả nợ chi tiết tại Trung Quốc. Ngân hàng Trung Quốc cung cấp 还款计划表 cho mọi khoản vay 小微企业 (SME), gồm: 本金 (gốc), 利息 (lãi), 还款额 (tổng trả) và 贷款余额 (dư nợ). Với sự phát triển của fintech, các nền tảng như 微众银行 và 网商银行 cung cấp 还款计划表 trực tuyến, cập nhật real-time trên app.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 还款计划 | Huánkuǎn Jìhuà | Kế hoạch trả nợ |
| 贷款余额 | Dàikuǎn Yú'é | Dư nợ còn lại |
| 提前还款 | Tíqián Huánkuǎn | Trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"小微企业在签订贷款合同前,应仔细审查还款计划表,确保每月还款额与企业现金流匹配。"
→ SME trước khi ký hợp đồng vay nên kiểm tra kỹ lịch trả nợ, đảm bảo khoản trả hàng tháng phù hợp với dòng tiền doanh nghiệp.
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Repayment Schedule | /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/ |
| Tiếng Việt | Lịch trả nợ vay ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō |
| Tiếng Hàn | 대출상환 스케줄 | Daechul Sanghwan Seukejul |
| Tiếng Tây Ban Nha | Calendario de amortización | Kalendário de amortisasión |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Lịch trả nợ vay ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lịch trả nợ vay ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha là Calendario de amortización (Kalendário de amortisasión).
Định nghĩa
Calendario de amortización là bảng kế hoạch trả nợ phổ biến tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Tại Tây Ban Nha, Banco de España yêu cầu ngân hàng cung cấp calendario de amortización trước khi ký hợp đồng. Tại Mỹ Latinh, PYME thường nhận calendario dưới dạng hệ thống francés (annuity — trả đều tổng) hoặc sistema alemán (trả đều gốc) — tương đương 元利均等 và 元金均等 tại Nhật.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Cuadro de amortización | Kuádro de amortisasión | Bảng khấu hao nợ |
| Saldo pendiente | Sáldo pendyénte | Dư nợ còn lại |
| Amortización anticipada | Amortisasión antisipáda | Trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"Antes de firmar el contrato de préstamo, la PYME debe solicitar el calendario de amortización completo para verificar que las cuotas mensuales se ajusten a su flujo de caja."
→ Trước khi ký hợp đồng vay, SME nên yêu cầu lịch trả nợ đầy đủ để xác nhận khoản trả hàng tháng phù hợp với dòng tiền.
Lịch trả nợ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Repayment Schedule | /loʊn rɪˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/ |
| Tiếng Việt | Lịch trả nợ vay ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 返済予定表 | Hensai Yotei-hyō |
| Tiếng Hàn | 대출상환 스케줄 | Daechul Sanghwan Seukejul |
| Tiếng Trung | 还款计划表 | Huánkuǎn Jìhuà Biǎo |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.