Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra (Input vs Output Invoice) là hai loại chứng từ thuế cơ bản trong hệ thống thuế giá trị gia tăng (GTGT/VAT) tại Việt Nam, quy định tại Nghị định 123/2020/NĐ-CP về hóa đơn điện tử.
Thuật ngữ tiếng Anh: Input Invoice vs Output Invoice
Lĩnh vực: Kế toán, Thuế doanh nghiệp
Bảng so sánh hóa đơn đầu vào và đầu ra
| Tiêu chí | Hóa đơn đầu vào | Hóa đơn đầu ra |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Hóa đơn DN nhận khi mua hàng/dịch vụ | Hóa đơn DN xuất khi bán hàng/dịch vụ |
| Vai trò thuế | Được khấu trừ thuế GTGT | Phát sinh nghĩa vụ nộp thuế GTGT |
| Người lập | Nhà cung cấp | Doanh nghiệp |
| Hạch toán | Nợ TK 133 (thuế GTGT đầu vào) | Có TK 3331 (thuế GTGT đầu ra) |
| Lưu trữ | Bản gốc (điện tử) | Liên 1 lưu nội bộ |
| Thời hạn kê khai | 12 tháng kể từ ngày lập | Kỳ phát sinh |
| Ảnh hưởng thuế | Giảm thuế phải nộp | Tăng thuế phải nộp |
Công thức tính thuế GTGT phải nộp
Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra - Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
- Nếu kết quả > 0: doanh nghiệp nộp thuế
- Nếu kết quả < 0: doanh nghiệp được khấu trừ sang kỳ sau hoặc hoàn thuế
Điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào
- Hóa đơn hợp lệ: Hóa đơn điện tử có mã CQT (từ 01/07/2022)
- Thanh toán không dùng tiền mặt: Với hóa đơn từ 20 triệu VND trở lên
- Phục vụ sản xuất kinh doanh: Hàng hóa/dịch vụ dùng cho hoạt động chịu thuế
- Kê khai đúng kỳ: Trong vòng 12 tháng kể từ ngày lập hóa đơn
Sai lầm phổ biến của SME
- Mua hàng không lấy hóa đơn → mất quyền khấu trừ
- Thanh toán tiền mặt trên 20 triệu → không được khấu trừ
- Hóa đơn đầu vào sai tên/MST → bị loại khi quyết toán
- Không kê khai hóa đơn đầu vào quá 12 tháng → mất quyền khấu trừ
- Xuất hóa đơn đầu ra sai thời điểm → bị phạt
Hóa đơn đầu vào và đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Input Invoice vs Output Invoice | /ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/ |
| Tiếng Nhật | 仕入請求書と売上請求書 | Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho |
| Tiếng Hàn | 매입세금계산서와 매출세금계산서 | Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo |
| Tiếng Trung | 进项发票与销项发票 | Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factura de compra vs factura de venta | Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Quản lý hóa đơn tốt giúp vay vốn dễ hơn
Hệ thống hóa đơn minh bạch, doanh thu rõ ràng là yếu tố quan trọng khi ngân hàng thẩm định hồ sơ vay. BizLoan kết nối SME với các tổ chức tín dụng uy tín. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra tiếng Anh là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra trong tiếng Anh là Input Invoice vs Output Invoice (/ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/).
Định nghĩa
Input Invoice vs Output Invoice refers to the two fundamental document types in Vietnam's VAT system. An input invoice (hóa đơn đầu vào) is received when purchasing goods or services, generating input VAT credit. An output invoice (hóa đơn đầu ra) is issued when selling, creating VAT liability. The net VAT payable equals output VAT minus deductible input VAT. Since July 2022, all Vietnamese businesses must use e-invoices (hóa đơn điện tử) with tax authority codes under Decree 123/2020.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Input VAT Credit | /ˈɪnpʊt væt ˈkrɛdɪt/ | Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ |
| Output VAT Liability | /ˈaʊtpʊt væt laɪəˈbɪlɪti/ | Nghĩa vụ thuế GTGT đầu ra |
| Electronic Invoice (e-Invoice) | /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn điện tử |
Ví dụ câu
"Vietnamese SMEs must carefully match input invoices against output invoices each tax period, as the difference determines their net VAT obligation — with non-cash payments required for invoices exceeding VND 20 million to qualify for input VAT deduction."
→ SME Việt Nam cần đối chiếu hóa đơn đầu vào với đầu ra mỗi kỳ thuế, vì chênh lệch quyết định nghĩa vụ thuế — thanh toán không tiền mặt bắt buộc cho hóa đơn trên 20 triệu VND.
Hóa đơn đầu vào/đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra | — |
| Tiếng Nhật | 仕入請求書と売上請求書 | Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho |
| Tiếng Hàn | 매입세금계산서와 매출세금계산서 | Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo |
| Tiếng Trung | 进项发票与销项发票 | Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factura de compra vs factura de venta | Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra tiếng Nhật là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra trong tiếng Nhật là 仕入請求書と売上請求書 (Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho).
Định nghĩa
仕入請求書と売上請求書 là hai loại chứng từ cơ bản trong hệ thống thuế tiêu thụ Nhật Bản. 仕入請求書 (hóa đơn mua vào) cho phép khấu trừ 仕入税額 (thuế đầu vào). 売上請求書 (hóa đơn bán ra) phát sinh 売上税額 (thuế đầu ra). Từ 10/2023, Nhật áp dụng 適格請求書等保存方式 (インボイス制度 - chế độ hóa đơn đủ điều kiện), yêu cầu 登録番号 (mã đăng ký) để được khấu trừ thuế đầu vào.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 仕入税額控除 | Shiire Zeigaku Kōjo | Khấu trừ thuế đầu vào |
| 適格請求書 | Tekikaku Seikyūsho | Hóa đơn đủ điều kiện |
| 電子インボイス | Denshi Inboisu | Hóa đơn điện tử |
Ví dụ câu
「ベトナムの中小企業は仕入請求書と売上請求書を毎期照合し、差額が納付すべきVATとなります。2000万ドン以上の取引は銀行振込が必要です。」
→ SME Việt Nam cần đối chiếu hóa đơn đầu vào/đầu ra mỗi kỳ, chênh lệch là thuế GTGT phải nộp. Giao dịch trên 20 triệu VND phải chuyển khoản ngân hàng.
Hóa đơn đầu vào/đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Input Invoice vs Output Invoice | /ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/ |
| Tiếng Việt | Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra | — |
| Tiếng Hàn | 매입세금계산서와 매출세금계산서 | Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo |
| Tiếng Trung | 进项发票与销项发票 | Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factura de compra vs factura de venta | Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra tiếng Hàn là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra trong tiếng Hàn là 매입세금계산서와 매출세금계산서 (Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo).
Định nghĩa
매입세금계산서와 매출세금계산서 là hai loại chứng từ thuế cơ bản tại Hàn Quốc. 매입세금계산서 (hóa đơn mua vào) phát sinh khi mua hàng hóa/dịch vụ, được 매입세액공제 (khấu trừ thuế đầu vào). 매출세금계산서 (hóa đơn bán ra) phát sinh khi bán, tạo 매출세액 (thuế đầu ra). Hàn Quốc bắt buộc 전자세금계산서 (hóa đơn thuế điện tử) cho 법인사업자 từ 2011 và 개인사업자 có doanh thu trên 80 triệu won từ 2024, phát hành qua 홈택스 (HomeTax).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 매입세액공제 | Maeip Se'aek Gongje | Khấu trừ thuế đầu vào |
| 전자세금계산서 | Jeonja Segeum Gyesanseo | Hóa đơn thuế điện tử |
| 부가세 납부세액 | Bugase Napbu Se'aek | Thuế GTGT phải nộp |
Ví dụ câu
"베트남 중소기업은 매입세금계산서와 매출세금계산서를 매 과세기간 대조하여 차액을 부가세로 납부합니다. 2000만동 이상 거래는 은행이체가 필수입니다."
→ SME Việt Nam đối chiếu hóa đơn đầu vào/đầu ra mỗi kỳ thuế để nộp chênh lệch thuế GTGT. Giao dịch trên 20 triệu VND bắt buộc chuyển khoản.
Hóa đơn đầu vào/đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Input Invoice vs Output Invoice | /ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/ |
| Tiếng Việt | Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra | — |
| Tiếng Nhật | 仕入請求書と売上請求書 | Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho |
| Tiếng Trung | 进项发票与销项发票 | Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factura de compra vs factura de venta | Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra tiếng Trung là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra trong tiếng Trung là 进项发票与销项发票 (Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào).
Định nghĩa
进项发票与销项发票 là hai loại chứng từ cốt lõi trong hệ thống 增值税 (thuế GTGT) Trung Quốc. 进项发票 (hóa đơn đầu vào) từ nhà cung cấp cho phép 进项税额抵扣 (khấu trừ thuế đầu vào). 销项发票 (hóa đơn đầu ra) phát sinh khi bán hàng. 增值税专用发票 (hóa đơn VAT chuyên dụng) mới được khấu trừ — khác 普通发票 (hóa đơn thường). Từ 2024, 全电发票 (hóa đơn hoàn toàn điện tử) đang triển khai trên toàn quốc qua 金税四期 hệ thống.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 进项税额抵扣 | Jìnxiàng Shuì'é Dǐkòu | Khấu trừ thuế đầu vào |
| 增值税专用发票 | Zēngzhíshuì Zhuānyòng Fāpiào | Hóa đơn VAT chuyên dụng |
| 全电发票 | Quán Diàn Fāpiào | Hóa đơn hoàn toàn điện tử |
Ví dụ câu
"越南中小企业每个纳税期需核对进项发票与销项发票,差额即为应缴增值税。超过2000万越南盾的交易必须通过银行转账才能抵扣。"
→ SME Việt Nam mỗi kỳ thuế cần đối chiếu hóa đơn đầu vào/đầu ra, chênh lệch là thuế GTGT phải nộp. Giao dịch trên 20 triệu VND phải chuyển khoản mới được khấu trừ.
Hóa đơn đầu vào/đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Input Invoice vs Output Invoice | /ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/ |
| Tiếng Việt | Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra | — |
| Tiếng Nhật | 仕入請求書と売上請求書 | Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho |
| Tiếng Hàn | 매입세금계산서와 매출세금계산서 | Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factura de compra vs factura de venta | Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra trong tiếng Tây Ban Nha là Factura de compra vs factura de venta (Faktúra de kómpra vs faktúra de bénta).
Định nghĩa
Factura de compra vs factura de venta là hai loại hóa đơn cơ bản trong hệ thống IVA (Impuesto sobre el Valor Añadido) tại Tây Ban Nha. Factura de compra (hóa đơn mua) cho phép khấu trừ IVA soportado (thuế đầu vào). Factura de venta (hóa đơn bán) phát sinh IVA repercutido (thuế đầu ra). PYME (SME) kê khai chênh lệch qua modelo 303 hàng quý. Từ 2025, Tây Ban Nha triển khai factura electrónica (hóa đơn điện tử) bắt buộc cho giao dịch B2B qua hệ thống VeriFactu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| IVA soportado | IBA soportádo | Thuế GTGT đầu vào |
| IVA repercutido | IBA reperkutído | Thuế GTGT đầu ra |
| Factura electrónica | Faktúra elektrónika | Hóa đơn điện tử |
Ví dụ câu
"Las PYME vietnamitas deben conciliar las facturas de compra y de venta cada periodo fiscal, ya que la diferencia determina el IVA a pagar. Las transacciones superiores a 20 millones de VND requieren transferencia bancaria."
→ SME Việt Nam cần đối chiếu hóa đơn mua và bán mỗi kỳ thuế, vì chênh lệch quyết định thuế GTGT phải nộp. Giao dịch trên 20 triệu VND bắt buộc chuyển khoản.
Hóa đơn đầu vào/đầu ra trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Input Invoice vs Output Invoice | /ˈɪnpʊt ˈɪnvɔɪs vɜːrsəs ˈaʊtpʊt ˈɪnvɔɪs/ |
| Tiếng Việt | Hóa đơn đầu vào và hóa đơn đầu ra | — |
| Tiếng Nhật | 仕入請求書と売上請求書 | Shiire Seikyūsho to Uriage Seikyūsho |
| Tiếng Hàn | 매입세금계산서와 매출세금계산서 | Maeip Segeum Gyesanseo wa Maechul Segeum Gyesanseo |
| Tiếng Trung | 进项发票与销项发票 | Jìnxiàng Fāpiào yǔ Xiāoxiàng Fāpiào |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.