Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng là gì? Điều kiện và quy trình | BizLoan Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng là gì? Điều kiện và quy trình | BizLoan - BizLoan

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng là gì?

Release of Advance Payment Guarantee

Tín dụng12 phút đọc23 lượt xem

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng (Release of Advance Payment Guarantee) là hành động pháp lý và tài chính trong đó ngân hàng phát hành chính thức chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh theo một thư bảo lãnh tạm ứng đã cấp. Sau khi giải tỏa, ngân hàng không còn trách nhiệm bồi thường nếu nhà thầu vi phạm nghĩa vụ hoàn trả tạm ứng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Release of Advance Payment Guarantee

Lĩnh vực: Tín dụng & Bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh tạm ứng là gì?

Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee / APG) là cam kết của ngân hàng bảo lãnh với bên nhận tạm ứng (thường là chủ đầu tư): nếu nhà thầu/bên được tạm ứng không thực hiện hợp đồng hoặc không hoàn trả số tiền tạm ứng, ngân hàng sẽ bồi thường.

Điều kiện để giải tỏa bảo lãnh tạm ứng

Điều kiện Mô tả
Hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng Nhà thầu đã thực hiện đầy đủ phần công việc được tạm ứng
Hoàn trả toàn bộ tạm ứng Số tiền tạm ứng đã được khấu trừ hoặc hoàn trả đầy đủ
Bên thụ hưởng đồng ý giải tỏa Chủ đầu tư gửi thư đề nghị giải tỏa đến ngân hàng
Hết thời hạn bảo lãnh Thư bảo lãnh hết hiệu lực theo điều khoản đã ký

Quy trình giải tỏa

  1. Nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ / tạm ứng được khấu trừ hết
  2. Chủ đầu tư (bên thụ hưởng) gửi văn bản đề nghị giải tỏa
  3. Ngân hàng kiểm tra hồ sơ và xác nhận điều kiện
  4. Ngân hàng phát hành thư giải tỏa (Release Letter)
  5. Thư bảo lãnh tạm ứng chính thức mất hiệu lực

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Release of Advance Payment Guarantee
Tiếng Nhật 前払い保証解除 (Maebarai hoshō kaijo)
Tiếng Hàn 선급금 보증 해제 (Seongeupmgeum bojeung haeje)
Tiếng Trung 预付款保函解除 (Yùfùkuǎn bǎohán jiěchú)
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de garantía de pago anticipado

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Anh là Release of Advance Payment Guarantee (viết tắt: Release of APG). Trong tài liệu ngân hàng quốc tế còn gặp: Discharge of Advance Payment Bond, Cancellation of APG hoặc Release of Advance Payment Bond.

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Advance Payment Guarantee (APG) /ədˈvɑːns ˈpeɪmənt ˌɡærənˈtiː/ Bảo lãnh tạm ứng
Release Letter /rɪˈliːs ˈletər/ Thư giải tỏa bảo lãnh
Bank Guarantee /bæŋk ˌɡærənˈtiː/ Bảo lãnh ngân hàng
Beneficiary /ˌbenɪˈfɪʃəri/ Bên thụ hưởng bảo lãnh
Guarantee Expiry /ˌɡærənˈtiː ɪkˈspaɪəri/ Hết hạn bảo lãnh

Ví dụ câu

  • English: "The release of the advance payment guarantee was issued after the contractor confirmed full repayment of the advance amount to the employer."
  • Tiếng Việt: "Thư giải tỏa bảo lãnh tạm ứng được phát hành sau khi nhà thầu xác nhận đã hoàn trả toàn bộ số tiền tạm ứng cho chủ đầu tư."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 前払い保証解除
Tiếng Hàn 선급금 보증 해제
Tiếng Trung 预付款保函解除
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de garantía de pago anticipado

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Nhật là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Nhật là 前払い保証解除 (まえばらいほしょうかいじょ — Maebarai hoshō kaijo). Trong tài liệu tài chính và xây dựng Nhật Bản, còn dùng 前払保証書の解除 (Maebarai hoshōsho no kaijo — giải tỏa thư bảo lãnh tạm ứng).

Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
前払い保証 Maebarai hoshō Bảo lãnh tạm ứng
銀行保証 Ginkō hoshō Bảo lãnh ngân hàng
保証解除通知 Hoshō kaijo tsūchi Thông báo giải tỏa bảo lãnh
受益者 Juekisha Bên thụ hưởng

Ví dụ câu

  • 日本語: 「請負業者が前払金を全額精算した後、発注者は銀行に前払い保証解除の通知を送付しました。」
  • Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu thanh toán toàn bộ số tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã gửi thông báo giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Release of Advance Payment Guarantee
Tiếng Hàn 선급금 보증 해제
Tiếng Trung 预付款保函解除
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de garantía de pago anticipado

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Hàn là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Hàn là 선급금 보증 해제 (Seongeupmgeum bojeung haeje). Thuật ngữ đầy đủ hơn là 선급금 보증서 해제 (Seongeupmgeum bojeungseo haeje — giải tỏa thư bảo lãnh tạm ứng).

Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
선급금 보증 Seongeupmgeum bojeung Bảo lãnh tạm ứng
은행 보증 Eunhaeng bojeung Bảo lãnh ngân hàng
보증 해제 통보 Bojeung haeje tongbo Thông báo giải tỏa bảo lãnh
수익자 Suikja Bên thụ hưởng

Ví dụ câu

  • 한국어: "수급업체가 선급금을 전액 상환한 후 발주처는 은행에 선급금 보증 해제를 요청하였습니다."
  • Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn trả toàn bộ số tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã yêu cầu ngân hàng giải tỏa bảo lãnh tạm ứng."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Release of Advance Payment Guarantee
Tiếng Nhật 前払い保証解除
Tiếng Trung 预付款保函解除
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de garantía de pago anticipado

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Trung là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Trung là 预付款保函解除 (預付款保函解除 — Yùfùkuǎn bǎohán jiěchú). Còn dùng 预付款保证金退还 (Yùfùkuǎn bǎozhèngjīn tuìhuán — hoàn trả bảo chứng tiền tạm ứng) hoặc 预付款保函注销 (Yùfùkuǎn bǎohán zhùxiāo — hủy bỏ thư bảo lãnh tạm ứng).

Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
预付款保函 Yùfùkuǎn bǎohán Thư bảo lãnh tạm ứng
银行保函 Yínháng bǎohán Bảo lãnh ngân hàng
保函解除通知 Bǎohán jiěchú tōngzhī Thông báo giải tỏa bảo lãnh
受益人 Shòuyì rén Bên thụ hưởng

Ví dụ câu

  • 中文: "承包商完成合同义务并全额偿还预付款后,业主向银行发出预付款保函解除通知。"
  • Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng và hoàn trả toàn bộ tiền tạm ứng, chủ đầu tư gửi thông báo giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Release of Advance Payment Guarantee
Tiếng Nhật 前払い保証解除
Tiếng Hàn 선급금 보증 해제
Tiếng Tây Ban Nha Liberación de garantía de pago anticipado

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Tây Ban Nha là Liberación de garantía de pago anticipado (/li.be.ɾa.ˈθjon ðe ɣa.ɾan.ˈti.a ðe ˈpa.ɣo an.ti.ˈsi.pa.ðo/). Còn dùng Cancelación de garantía de anticipo hoặc Extinción de aval de pago anticipado.

Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Garantía de pago anticipado /ɣa.ɾan.ˈti.a ðe ˈpa.ɣo/ Bảo lãnh tạm ứng
Garantía bancaria /ɣa.ɾan.ˈti.a baŋ.ˈka.ɾja/ Bảo lãnh ngân hàng
Carta de liberación /ˈkaɾ.ta ðe li.be.ɾa.ˈθjon/ Thư giải tỏa
Beneficiario /be.ne.fi.ˈθja.ɾjo/ Bên thụ hưởng

Ví dụ câu

  • Español: "Una vez que el contratista reintegró el anticipo en su totalidad, el cliente emitió la solicitud de liberación de garantía de pago anticipado al banco."
  • Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn trả toàn bộ tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã gửi yêu cầu giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Release of Advance Payment Guarantee
Tiếng Nhật 前払い保証解除
Tiếng Hàn 선급금 보증 해제
Tiếng Trung 预付款保函解除

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan