Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng (Release of Advance Payment Guarantee) là hành động pháp lý và tài chính trong đó ngân hàng phát hành chính thức chấm dứt nghĩa vụ bảo lãnh theo một thư bảo lãnh tạm ứng đã cấp. Sau khi giải tỏa, ngân hàng không còn trách nhiệm bồi thường nếu nhà thầu vi phạm nghĩa vụ hoàn trả tạm ứng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Release of Advance Payment Guarantee
Lĩnh vực: Tín dụng & Bảo lãnh ngân hàng
Bảo lãnh tạm ứng là gì?
Bảo lãnh tạm ứng (Advance Payment Guarantee / APG) là cam kết của ngân hàng bảo lãnh với bên nhận tạm ứng (thường là chủ đầu tư): nếu nhà thầu/bên được tạm ứng không thực hiện hợp đồng hoặc không hoàn trả số tiền tạm ứng, ngân hàng sẽ bồi thường.
Điều kiện để giải tỏa bảo lãnh tạm ứng
| Điều kiện | Mô tả |
|---|---|
| Hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng | Nhà thầu đã thực hiện đầy đủ phần công việc được tạm ứng |
| Hoàn trả toàn bộ tạm ứng | Số tiền tạm ứng đã được khấu trừ hoặc hoàn trả đầy đủ |
| Bên thụ hưởng đồng ý giải tỏa | Chủ đầu tư gửi thư đề nghị giải tỏa đến ngân hàng |
| Hết thời hạn bảo lãnh | Thư bảo lãnh hết hiệu lực theo điều khoản đã ký |
Quy trình giải tỏa
- Nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ / tạm ứng được khấu trừ hết
- Chủ đầu tư (bên thụ hưởng) gửi văn bản đề nghị giải tỏa
- Ngân hàng kiểm tra hồ sơ và xác nhận điều kiện
- Ngân hàng phát hành thư giải tỏa (Release Letter)
- Thư bảo lãnh tạm ứng chính thức mất hiệu lực
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Advance Payment Guarantee |
| Tiếng Nhật | 前払い保証解除 (Maebarai hoshō kaijo) |
| Tiếng Hàn | 선급금 보증 해제 (Seongeupmgeum bojeung haeje) |
| Tiếng Trung | 预付款保函解除 (Yùfùkuǎn bǎohán jiěchú) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de garantía de pago anticipado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Anh là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Anh là Release of Advance Payment Guarantee (viết tắt: Release of APG). Trong tài liệu ngân hàng quốc tế còn gặp: Discharge of Advance Payment Bond, Cancellation of APG hoặc Release of Advance Payment Bond.
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Advance Payment Guarantee (APG) | /ədˈvɑːns ˈpeɪmənt ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh tạm ứng |
| Release Letter | /rɪˈliːs ˈletər/ | Thư giải tỏa bảo lãnh |
| Bank Guarantee | /bæŋk ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh ngân hàng |
| Beneficiary | /ˌbenɪˈfɪʃəri/ | Bên thụ hưởng bảo lãnh |
| Guarantee Expiry | /ˌɡærənˈtiː ɪkˈspaɪəri/ | Hết hạn bảo lãnh |
Ví dụ câu
- English: "The release of the advance payment guarantee was issued after the contractor confirmed full repayment of the advance amount to the employer."
- Tiếng Việt: "Thư giải tỏa bảo lãnh tạm ứng được phát hành sau khi nhà thầu xác nhận đã hoàn trả toàn bộ số tiền tạm ứng cho chủ đầu tư."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 前払い保証解除 |
| Tiếng Hàn | 선급금 보증 해제 |
| Tiếng Trung | 预付款保函解除 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de garantía de pago anticipado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Nhật là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Nhật là 前払い保証解除 (まえばらいほしょうかいじょ — Maebarai hoshō kaijo). Trong tài liệu tài chính và xây dựng Nhật Bản, còn dùng 前払保証書の解除 (Maebarai hoshōsho no kaijo — giải tỏa thư bảo lãnh tạm ứng).
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 前払い保証 | Maebarai hoshō | Bảo lãnh tạm ứng |
| 銀行保証 | Ginkō hoshō | Bảo lãnh ngân hàng |
| 保証解除通知 | Hoshō kaijo tsūchi | Thông báo giải tỏa bảo lãnh |
| 受益者 | Juekisha | Bên thụ hưởng |
Ví dụ câu
- 日本語: 「請負業者が前払金を全額精算した後、発注者は銀行に前払い保証解除の通知を送付しました。」
- Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu thanh toán toàn bộ số tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã gửi thông báo giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Advance Payment Guarantee |
| Tiếng Hàn | 선급금 보증 해제 |
| Tiếng Trung | 预付款保函解除 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de garantía de pago anticipado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Hàn là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Hàn là 선급금 보증 해제 (Seongeupmgeum bojeung haeje). Thuật ngữ đầy đủ hơn là 선급금 보증서 해제 (Seongeupmgeum bojeungseo haeje — giải tỏa thư bảo lãnh tạm ứng).
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 선급금 보증 | Seongeupmgeum bojeung | Bảo lãnh tạm ứng |
| 은행 보증 | Eunhaeng bojeung | Bảo lãnh ngân hàng |
| 보증 해제 통보 | Bojeung haeje tongbo | Thông báo giải tỏa bảo lãnh |
| 수익자 | Suikja | Bên thụ hưởng |
Ví dụ câu
- 한국어: "수급업체가 선급금을 전액 상환한 후 발주처는 은행에 선급금 보증 해제를 요청하였습니다."
- Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn trả toàn bộ số tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã yêu cầu ngân hàng giải tỏa bảo lãnh tạm ứng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Advance Payment Guarantee |
| Tiếng Nhật | 前払い保証解除 |
| Tiếng Trung | 预付款保函解除 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de garantía de pago anticipado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Trung là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Trung là 预付款保函解除 (預付款保函解除 — Yùfùkuǎn bǎohán jiěchú). Còn dùng 预付款保证金退还 (Yùfùkuǎn bǎozhèngjīn tuìhuán — hoàn trả bảo chứng tiền tạm ứng) hoặc 预付款保函注销 (Yùfùkuǎn bǎohán zhùxiāo — hủy bỏ thư bảo lãnh tạm ứng).
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 预付款保函 | Yùfùkuǎn bǎohán | Thư bảo lãnh tạm ứng |
| 银行保函 | Yínháng bǎohán | Bảo lãnh ngân hàng |
| 保函解除通知 | Bǎohán jiěchú tōngzhī | Thông báo giải tỏa bảo lãnh |
| 受益人 | Shòuyì rén | Bên thụ hưởng |
Ví dụ câu
- 中文: "承包商完成合同义务并全额偿还预付款后,业主向银行发出预付款保函解除通知。"
- Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng và hoàn trả toàn bộ tiền tạm ứng, chủ đầu tư gửi thông báo giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Advance Payment Guarantee |
| Tiếng Nhật | 前払い保証解除 |
| Tiếng Hàn | 선급금 보증 해제 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Liberación de garantía de pago anticipado |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giải tỏa bảo lãnh tạm ứng trong tiếng Tây Ban Nha là Liberación de garantía de pago anticipado (/li.be.ɾa.ˈθjon ðe ɣa.ɾan.ˈti.a ðe ˈpa.ɣo an.ti.ˈsi.pa.ðo/). Còn dùng Cancelación de garantía de anticipo hoặc Extinción de aval de pago anticipado.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Garantía de pago anticipado | /ɣa.ɾan.ˈti.a ðe ˈpa.ɣo/ | Bảo lãnh tạm ứng |
| Garantía bancaria | /ɣa.ɾan.ˈti.a baŋ.ˈka.ɾja/ | Bảo lãnh ngân hàng |
| Carta de liberación | /ˈkaɾ.ta ðe li.be.ɾa.ˈθjon/ | Thư giải tỏa |
| Beneficiario | /be.ne.fi.ˈθja.ɾjo/ | Bên thụ hưởng |
Ví dụ câu
- Español: "Una vez que el contratista reintegró el anticipo en su totalidad, el cliente emitió la solicitud de liberación de garantía de pago anticipado al banco."
- Tiếng Việt: "Sau khi nhà thầu hoàn trả toàn bộ tiền tạm ứng, chủ đầu tư đã gửi yêu cầu giải tỏa bảo lãnh tạm ứng đến ngân hàng."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Release of Advance Payment Guarantee |
| Tiếng Nhật | 前払い保証解除 |
| Tiếng Hàn | 선급금 보증 해제 |
| Tiếng Trung | 预付款保函解除 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.