Giải ngân bù đắp là gì? Điều kiện, thủ tục | BizLoan Giải ngân bù đắp là gì? Điều kiện, thủ tục | BizLoan - BizLoan

Giải ngân bù đắp là gì

Giải ngân bù đắp là gì là gì?

Compensating Disbursement

Tín dụng8 phút đọc117 lượt xem

Giải ngân bù đắp là gì?

Giải ngân bù đắp là phương thức giải ngân trong đó ngân hàng chuyển tiền vay vào tài khoản khách hàng để hoàn trả lại các khoản chi phí mà khách hàng đã tự bỏ tiền túi ứng trước trước đó — thay vì ngân hàng thanh toán trực tiếp cho bên thứ ba.

Thuộc tính Nội dung
Tiếng Anh Compensating Disbursement / Reimbursement Disbursement
Hình thức Hoàn trả vào tài khoản người vay
Điều kiện Có chứng từ, hóa đơn hợp lệ
Phân biệt Khác giải ngân trực tiếp (thanh toán cho bên thứ 3)

Khi nào áp dụng giải ngân bù đắp?

Trường hợp Ví dụ
Mua sắm thiết bị Đã thanh toán, nay xin hoàn vốn
Thanh toán tiền hàng Đã trả nhà cung cấp trước
Chi phí đầu tư Đã ứng vốn tự có ban đầu

So sánh các hình thức giải ngân

Hình thức Dòng tiền Ứng dụng
Giải ngân trực tiếp NH → Bên thứ ba Mua nhà, mua xe mới
Giải ngân bù đắp NH → Tài khoản người vay Hoàn vốn đã chi
Giải ngân hạn mức Rút dần theo nhu cầu Thấu chi, tín dụng tuần hoàn

Ngân hàng sẽ yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ chứng từ gốc (hóa đơn GTGT, hợp đồng, phiếu thu...) để xác minh mục đích sử dụng vốn trước khi thực hiện giải ngân bù đắp.

Xem thêm: Giải ngân là gì? · Giải ngân trực tiếp là gì?

BizLoan tư vấn hình thức giải ngân phù hợp nhất cho từng dự án SME. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Giải ngân bù đắp tiếng Anh là gì?

Giải ngân bù đắp tiếng Anh là Compensating Disbursement hoặc Reimbursement Disbursement. Đây là hình thức giải ngân hoàn trả lại chi phí mà doanh nghiệp đã tự ứng trước.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Reimbursement Hoàn trả
Advance Payment Ứng trước
Disbursement Giải ngân
Loan Drawdown Rút vốn vay

Ví dụ câu

  • "The bank approved a compensating disbursement to reimburse the advance payment." — Ngân hàng phê duyệt giải ngân bù đắp để hoàn trả khoản ứng trước.

Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō)
Tiếng Hàn 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng)
Tiếng Trung 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Desembolso compensatorio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải ngân bù đắp tiếng Nhật là gì?

Giải ngân bù đắp tiếng Nhật là 補填融資実行 (ほてんゆうしじっこう — Hoten yūshi jikkō). 補填 = bù đắp, 融資実行 = giải ngân.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
立替払い Tatekae-barai Ứng trước
払戻し Haraimodoshi Hoàn trả
融資実行 Yūshi jikkō Giải ngân
事後融資 Jigo yūshi Tài trợ sau

Ví dụ câu

  • 立替金の補填として融資が実行されました。 — Giải ngân bù đắp đã được thực hiện cho khoản ứng trước.

Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Compensating Disbursement
Tiếng Hàn 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng)
Tiếng Trung 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Desembolso compensatorio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải ngân bù đắp tiếng Hàn là gì?

Giải ngân bù đắp tiếng Hàn là 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng). 보상 = bù đắp, 대출 실행 = giải ngân.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Tiếng Việt
선지급 Seon-jigeup Ứng trước
환급 Hwangeup Hoàn trả
대출 실행 Dae-chul silhaeng Giải ngân
사후 대출 Sahu dae-chul Cho vay sau

Ví dụ câu

  • 선지급한 금액에 대해 보상 대출이 실행되었습니다. — Giải ngân bù đắp đã thực hiện cho khoản ứng trước.

Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Compensating Disbursement
Tiếng Nhật 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō)
Tiếng Trung 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Desembolso compensatorio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải ngân bù đắp tiếng Trung là gì?

Giải ngân bù đắp tiếng Trung là 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn). 补偿 = bù đắp, 放款 = giải ngân.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
预付款 Yùfù kuǎn Ứng trước
报销 Bàoxiāo Hoàn trả/thanh toán
放款 Fàngkuǎn Giải ngân
事后融资 Shìhòu róngzī Tài trợ sau

Ví dụ câu

  • 银行已完成补偿性放款。 (Yínháng yǐ wánchéng bǔcháng xìng fàngkuǎn.) — Ngân hàng đã hoàn tất giải ngân bù đắp.

Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Compensating Disbursement
Tiếng Nhật 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō)
Tiếng Hàn 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng)
Tiếng Tây Ban Nha Desembolso compensatorio

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giải ngân bù đắp tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giải ngân bù đắp tiếng Tây Ban Nha là Desembolso compensatorio (/de.sem.ˈbol.so kom.pen.sa.ˈto.ɾjo/).

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Anticipo Ứng trước
Reembolso Hoàn trả
Desembolso Giải ngân
Financiamiento posterior Tài trợ sau

Ví dụ câu

  • "El banco realizó un desembolso compensatorio para cubrir el anticipo." — Ngân hàng thực hiện giải ngân bù đắp cho khoản ứng trước.

Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Compensating Disbursement
Tiếng Nhật 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō)
Tiếng Hàn 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng)
Tiếng Trung 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan