Giải ngân bù đắp là gì?
Giải ngân bù đắp là phương thức giải ngân trong đó ngân hàng chuyển tiền vay vào tài khoản khách hàng để hoàn trả lại các khoản chi phí mà khách hàng đã tự bỏ tiền túi ứng trước trước đó — thay vì ngân hàng thanh toán trực tiếp cho bên thứ ba.
| Thuộc tính | Nội dung |
|---|---|
| Tiếng Anh | Compensating Disbursement / Reimbursement Disbursement |
| Hình thức | Hoàn trả vào tài khoản người vay |
| Điều kiện | Có chứng từ, hóa đơn hợp lệ |
| Phân biệt | Khác giải ngân trực tiếp (thanh toán cho bên thứ 3) |
Khi nào áp dụng giải ngân bù đắp?
| Trường hợp | Ví dụ |
|---|---|
| Mua sắm thiết bị | Đã thanh toán, nay xin hoàn vốn |
| Thanh toán tiền hàng | Đã trả nhà cung cấp trước |
| Chi phí đầu tư | Đã ứng vốn tự có ban đầu |
So sánh các hình thức giải ngân
| Hình thức | Dòng tiền | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Giải ngân trực tiếp | NH → Bên thứ ba | Mua nhà, mua xe mới |
| Giải ngân bù đắp | NH → Tài khoản người vay | Hoàn vốn đã chi |
| Giải ngân hạn mức | Rút dần theo nhu cầu | Thấu chi, tín dụng tuần hoàn |
Ngân hàng sẽ yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ chứng từ gốc (hóa đơn GTGT, hợp đồng, phiếu thu...) để xác minh mục đích sử dụng vốn trước khi thực hiện giải ngân bù đắp.
Xem thêm: Giải ngân là gì? · Giải ngân trực tiếp là gì?
BizLoan tư vấn hình thức giải ngân phù hợp nhất cho từng dự án SME. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Giải ngân bù đắp tiếng Anh là gì?
Giải ngân bù đắp tiếng Anh là Compensating Disbursement hoặc Reimbursement Disbursement. Đây là hình thức giải ngân hoàn trả lại chi phí mà doanh nghiệp đã tự ứng trước.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reimbursement | Hoàn trả |
| Advance Payment | Ứng trước |
| Disbursement | Giải ngân |
| Loan Drawdown | Rút vốn vay |
Ví dụ câu
- "The bank approved a compensating disbursement to reimburse the advance payment." — Ngân hàng phê duyệt giải ngân bù đắp để hoàn trả khoản ứng trước.
Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō) |
| Tiếng Hàn | 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng) |
| Tiếng Trung | 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Desembolso compensatorio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải ngân bù đắp tiếng Nhật là gì?
Giải ngân bù đắp tiếng Nhật là 補填融資実行 (ほてんゆうしじっこう — Hoten yūshi jikkō). 補填 = bù đắp, 融資実行 = giải ngân.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 立替払い | Tatekae-barai | Ứng trước |
| 払戻し | Haraimodoshi | Hoàn trả |
| 融資実行 | Yūshi jikkō | Giải ngân |
| 事後融資 | Jigo yūshi | Tài trợ sau |
Ví dụ câu
- 立替金の補填として融資が実行されました。 — Giải ngân bù đắp đã được thực hiện cho khoản ứng trước.
Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Compensating Disbursement |
| Tiếng Hàn | 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng) |
| Tiếng Trung | 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Desembolso compensatorio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải ngân bù đắp tiếng Hàn là gì?
Giải ngân bù đắp tiếng Hàn là 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng). 보상 = bù đắp, 대출 실행 = giải ngân.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 선지급 | Seon-jigeup | Ứng trước |
| 환급 | Hwangeup | Hoàn trả |
| 대출 실행 | Dae-chul silhaeng | Giải ngân |
| 사후 대출 | Sahu dae-chul | Cho vay sau |
Ví dụ câu
- 선지급한 금액에 대해 보상 대출이 실행되었습니다. — Giải ngân bù đắp đã thực hiện cho khoản ứng trước.
Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Compensating Disbursement |
| Tiếng Nhật | 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō) |
| Tiếng Trung | 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Desembolso compensatorio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải ngân bù đắp tiếng Trung là gì?
Giải ngân bù đắp tiếng Trung là 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn). 补偿 = bù đắp, 放款 = giải ngân.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 预付款 | Yùfù kuǎn | Ứng trước |
| 报销 | Bàoxiāo | Hoàn trả/thanh toán |
| 放款 | Fàngkuǎn | Giải ngân |
| 事后融资 | Shìhòu róngzī | Tài trợ sau |
Ví dụ câu
- 银行已完成补偿性放款。 (Yínháng yǐ wánchéng bǔcháng xìng fàngkuǎn.) — Ngân hàng đã hoàn tất giải ngân bù đắp.
Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Compensating Disbursement |
| Tiếng Nhật | 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō) |
| Tiếng Hàn | 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Desembolso compensatorio |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giải ngân bù đắp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giải ngân bù đắp tiếng Tây Ban Nha là Desembolso compensatorio (/de.sem.ˈbol.so kom.pen.sa.ˈto.ɾjo/).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Anticipo | Ứng trước |
| Reembolso | Hoàn trả |
| Desembolso | Giải ngân |
| Financiamiento posterior | Tài trợ sau |
Ví dụ câu
- "El banco realizó un desembolso compensatorio para cubrir el anticipo." — Ngân hàng thực hiện giải ngân bù đắp cho khoản ứng trước.
Giải ngân bù đắp trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Compensating Disbursement |
| Tiếng Nhật | 補填融資実行 (Hoten yūshi jikkō) |
| Tiếng Hàn | 보상 대출 실행 (Bosang dae-chul silhaeng) |
| Tiếng Trung | 补偿性放款 (Bǔcháng xìng fàngkuǎn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.