Giá FOB là gì? Free On Board trong xuất nhập khẩu - BizLoan

Giá FOB là gì?

FOB Price

Chuỗi cung ứng & Logistics12 phút đọc82 lượt xem

Giá FOB là gì?

Giá FOB (Free On Board - Giao hàng lên tàu) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế theo Incoterms. Giá FOB bao gồm giá trị hàng hóa cộng với tất cả chi phí phát sinh cho đến khi hàng được bốc xếp qua lan can tàu tại cảng xuất khẩu.

Thuật ngữ tiếng Anh: FOB Price (Free On Board)

Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics

Đặc điểm chính

  • Bao gồm: giá thành sản xuất + chi phí đóng gói + vận chuyển nội địa đến cảng + phí bốc xếp lên tàu
  • Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp hàng
  • Người mua (nhà nhập khẩu) chịu chi phí vận tải biển, bảo hiểm và thủ tục nhập khẩu
  • Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa
  • Là cơ sở để tính thuế xuất khẩu tại Việt Nam
  • Công thức: Giá FOB = Giá EXW + Chi phí vận chuyển nội địa + Phí bốc xếp + Phí thủ tục xuất khẩu

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh FOB Price (Free On Board) /ɛf oʊ biː praɪs/
Tiếng Nhật FOB価格 FOB kakaku
Tiếng Hàn FOB 가격 FOB gagyeok
Tiếng Trung FOB价格 FOB jiàgé
Tiếng Tây Ban Nha Precio FOB /ˈpɾeθjo FOB/

Câu hỏi thường gặp

Giá FOB và giá CIF khác nhau ở điểm nào, doanh nghiệp nên chọn điều kiện nào khi xuất khẩu?

FOB chỉ bao gồm chi phí đến khi hàng lên tàu tại cảng xuất, còn CIF cộng thêm cước vận tải biển và bảo hiểm hàng hóa đến cảng đích. Nếu bên mua muốn tự chọn hãng tàu và đơn vị bảo hiểm, FOB thường phù hợp hơn; nếu bên bán có lợi thế về cước và bảo hiểm, CIF có thể tiện hơn cho bên mua.

Rủi ro hàng hóa chuyển từ người bán sang người mua đúng thời điểm nào theo FOB?

Rủi ro chuyển khi hàng đã qua lan can tàu tại cảng bốc xếp. Từ thời điểm đó, mọi tổn thất, hư hại hoặc mất mát hàng hóa trên biển đều thuộc trách nhiệm của bên nhập khẩu, kể cả khi bên bán vẫn chưa giao xong thủ tục giấy tờ.

Giá FOB có phải là căn cứ tính thuế xuất khẩu tại Việt Nam không?

Có, giá FOB tại cảng xuất khẩu thường được dùng làm cơ sở tính thuế xuất khẩu và thuế VAT phần xuất khẩu. Doanh nghiệp nên đối chiếu với quy định hiện hành của cơ quan thuế và hải quan để xác định cách kê khai phù hợp với mặt hàng cụ thể.

FOB có dùng được cho vận tải hàng không hoặc đường bộ không?

Theo Incoterms, FOB chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa. Khi xuất hàng bằng đường hàng không, doanh nghiệp thường dùng FCA (Free Carrier) thay thế để phân rõ thời điểm giao hàng và chuyển rủi ro.

Vay vốn kinh doanh xuất nhập khẩu

Doanh nghiệp cần vốn lưu động để thu mua nguyên liệu và sản xuất hàng xuất khẩu theo giá FOB. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tài trợ xuất khẩu với lãi suất cạnh tranh.


Giá FOB tiếng Anh là gì?

Giá FOB trong tiếng Anh là FOB Price hay đầy đủ là Free On Board Price /ɛf oʊ biː praɪs/.

Định nghĩa

FOB Price là giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu. Đây là một trong những Incoterms phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
CIF Price Giá CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm, Cước)
CFR Price Giá CFR (Tiền hàng và Cước)
EXW Price Giá giao tại xưởng
Incoterms Điều kiện thương mại quốc tế

Ví dụ câu

English: The FOB price includes all costs of delivering the goods on board the vessel at the port of shipment.

Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật FOB価格 (FOB kakaku)
Tiếng Hàn FOB 가격 (FOB gagyeok)
Tiếng Trung FOB价格 (FOB jiàgé)
Tiếng Tây Ban Nha Precio FOB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá FOB tiếng Nhật là gì?

Giá FOB trong tiếng Nhật là FOB価格 (FOB kakaku).

Định nghĩa

FOB価格 là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
CIF価格 CIF kakaku Giá CIF
CFR価格 CFR kakaku Giá CFR
工場渡し価格 Kōjō watashi kakaku Giá EXW
貿易条件 Bōeki jōken Điều kiện thương mại

Ví dụ câu

日本語: FOB価格には、船積港において船舶に貨物を積み込むまでのすべての費用が含まれます。

Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh FOB Price (Free On Board)
Tiếng Hàn FOB 가격 (FOB gagyeok)
Tiếng Trung FOB价格 (FOB jiàgé)
Tiếng Tây Ban Nha Precio FOB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá FOB tiếng Hàn là gì?

Giá FOB trong tiếng Hàn là FOB 가격 (FOB gagyeok).

Định nghĩa

FOB 가격 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
CIF 가격 CIF gagyeok Giá CIF
CFR 가격 CFR gagyeok Giá CFR
공장인도가격 Gong-jang-in-do-ga-gyeok Giá EXW
무역조건 Mu-yeok-jo-geon Điều kiện thương mại

Ví dụ câu

한국어: FOB 가격에는 선적항에서 선박에 화물을 적재하기까지의 모든 비용이 포함됩니다.

Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh FOB Price (Free On Board)
Tiếng Nhật FOB価格 (FOB kakaku)
Tiếng Trung FOB价格 (FOB jiàgé)
Tiếng Tây Ban Nha Precio FOB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá FOB tiếng Trung là gì?

Giá FOB trong tiếng Trung là FOB价格 (FOB jiàgé).

Định nghĩa

FOB价格 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
CIF价格 CIF jiàgé Giá CIF
CFR价格 CFR jiàgé Giá CFR
出厂价 Chūchǎng jià Giá EXW
贸易条件 Màoyì tiáojiàn Điều kiện thương mại

Ví dụ câu

中文: FOB价格包括在装运港将货物装上船舶之前的所有费用。

Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh FOB Price (Free On Board)
Tiếng Nhật FOB価格 (FOB kakaku)
Tiếng Hàn FOB 가격 (FOB gagyeok)
Tiếng Tây Ban Nha Precio FOB

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giá FOB tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giá FOB trong tiếng Tây Ban Nha là Precio FOB /ˈpɾeθjo FOB/.

Định nghĩa

Precio FOB là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Precio CIF Giá CIF
Precio CFR Giá CFR
Precio en fábrica Giá EXW
Condiciones comerciales Điều kiện thương mại

Ví dụ câu

Español: El precio FOB incluye todos los costos de entrega de la mercancía a bordo del buque en el puerto de embarque.

Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.

Giá FOB trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh FOB Price (Free On Board)
Tiếng Nhật FOB価格 (FOB kakaku)
Tiếng Hàn FOB 가격 (FOB gagyeok)
Tiếng Trung FOB价格 (FOB jiàgé)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan