Giá FOB là gì?
Giá FOB (Free On Board - Giao hàng lên tàu) là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến nhất trong thương mại quốc tế theo Incoterms. Giá FOB bao gồm giá trị hàng hóa cộng với tất cả chi phí phát sinh cho đến khi hàng được bốc xếp qua lan can tàu tại cảng xuất khẩu.
Thuật ngữ tiếng Anh: FOB Price (Free On Board)
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Bao gồm: giá thành sản xuất + chi phí đóng gói + vận chuyển nội địa đến cảng + phí bốc xếp lên tàu
- Rủi ro chuyển từ người bán sang người mua khi hàng qua lan can tàu tại cảng xếp hàng
- Người mua (nhà nhập khẩu) chịu chi phí vận tải biển, bảo hiểm và thủ tục nhập khẩu
- Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thủy nội địa
- Là cơ sở để tính thuế xuất khẩu tại Việt Nam
- Công thức: Giá FOB = Giá EXW + Chi phí vận chuyển nội địa + Phí bốc xếp + Phí thủ tục xuất khẩu
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | FOB Price (Free On Board) | /ɛf oʊ biː praɪs/ |
| Tiếng Nhật | FOB価格 | FOB kakaku |
| Tiếng Hàn | FOB 가격 | FOB gagyeok |
| Tiếng Trung | FOB价格 | FOB jiàgé |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio FOB | /ˈpɾeθjo FOB/ |
Vay vốn kinh doanh xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp cần vốn lưu động để thu mua nguyên liệu và sản xuất hàng xuất khẩu theo giá FOB. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận tài trợ xuất khẩu với lãi suất cạnh tranh.
Giá FOB tiếng Anh là gì?
Giá FOB trong tiếng Anh là FOB Price hay đầy đủ là Free On Board Price /ɛf oʊ biː praɪs/.
Định nghĩa
FOB Price là giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu. Đây là một trong những Incoterms phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| CIF Price | Giá CIF (Tiền hàng, Bảo hiểm, Cước) |
| CFR Price | Giá CFR (Tiền hàng và Cước) |
| EXW Price | Giá giao tại xưởng |
| Incoterms | Điều kiện thương mại quốc tế |
Ví dụ câu
English: The FOB price includes all costs of delivering the goods on board the vessel at the port of shipment.
Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | FOB価格 (FOB kakaku) |
| Tiếng Hàn | FOB 가격 (FOB gagyeok) |
| Tiếng Trung | FOB价格 (FOB jiàgé) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio FOB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giá FOB tiếng Nhật là gì?
Giá FOB trong tiếng Nhật là FOB価格 (FOB kakaku).
Định nghĩa
FOB価格 là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| CIF価格 | CIF kakaku | Giá CIF |
| CFR価格 | CFR kakaku | Giá CFR |
| 工場渡し価格 | Kōjō watashi kakaku | Giá EXW |
| 貿易条件 | Bōeki jōken | Điều kiện thương mại |
Ví dụ câu
日本語: FOB価格には、船積港において船舶に貨物を積み込むまでのすべての費用が含まれます。
Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | FOB Price (Free On Board) |
| Tiếng Hàn | FOB 가격 (FOB gagyeok) |
| Tiếng Trung | FOB价格 (FOB jiàgé) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio FOB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giá FOB tiếng Hàn là gì?
Giá FOB trong tiếng Hàn là FOB 가격 (FOB gagyeok).
Định nghĩa
FOB 가격 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| CIF 가격 | CIF gagyeok | Giá CIF |
| CFR 가격 | CFR gagyeok | Giá CFR |
| 공장인도가격 | Gong-jang-in-do-ga-gyeok | Giá EXW |
| 무역조건 | Mu-yeok-jo-geon | Điều kiện thương mại |
Ví dụ câu
한국어: FOB 가격에는 선적항에서 선박에 화물을 적재하기까지의 모든 비용이 포함됩니다.
Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | FOB Price (Free On Board) |
| Tiếng Nhật | FOB価格 (FOB kakaku) |
| Tiếng Trung | FOB价格 (FOB jiàgé) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio FOB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giá FOB tiếng Trung là gì?
Giá FOB trong tiếng Trung là FOB价格 (FOB jiàgé).
Định nghĩa
FOB价格 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| CIF价格 | CIF jiàgé | Giá CIF |
| CFR价格 | CFR jiàgé | Giá CFR |
| 出厂价 | Chūchǎng jià | Giá EXW |
| 贸易条件 | Màoyì tiáojiàn | Điều kiện thương mại |
Ví dụ câu
中文: FOB价格包括在装运港将货物装上船舶之前的所有费用。
Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | FOB Price (Free On Board) |
| Tiếng Nhật | FOB価格 (FOB kakaku) |
| Tiếng Hàn | FOB 가격 (FOB gagyeok) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Precio FOB |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giá FOB tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giá FOB trong tiếng Tây Ban Nha là Precio FOB /ˈpɾeθjo FOB/.
Định nghĩa
Precio FOB là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ giá hàng hóa bao gồm tất cả chi phí cho đến khi hàng được bốc xếp lên tàu tại cảng xuất khẩu, theo điều kiện Incoterms.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Precio CIF | Giá CIF |
| Precio CFR | Giá CFR |
| Precio en fábrica | Giá EXW |
| Condiciones comerciales | Điều kiện thương mại |
Ví dụ câu
Español: El precio FOB incluye todos los costos de entrega de la mercancía a bordo del buque en el puerto de embarque.
Tiếng Việt: Giá FOB bao gồm tất cả chi phí giao hàng lên tàu tại cảng xếp hàng.
Giá FOB trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | FOB Price (Free On Board) |
| Tiếng Nhật | FOB価格 (FOB kakaku) |
| Tiếng Hàn | FOB 가격 (FOB gagyeok) |
| Tiếng Trung | FOB价格 (FOB jiàgé) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.