Cargo Insurance là gì? | BizLoan Cargo Insurance là gì? | BizLoan - BizLoan

Cargo Insurance

Cargo Insurance là gì?

Cargo Insurance

Chuỗi cung ứng & Logistics12 phút đọc26 lượt xem

Cargo Insurance là gì?

Cargo Insurance (tiếng Việt: Bảo hiểm hàng hóa) là hợp đồng bảo hiểm bảo vệ hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển từ điểm xuất phát đến điểm đến. Khi hàng bị mất mát, hư hỏng hoặc bị trộm cắp do các rủi ro được quy định trong hợp đồng, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chủ hàng hoặc người mua bảo hiểm.

Các loại điều khoản bảo hiểm hàng hóa (ICC)

Theo quy tắc của Viện Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses — ICC):

Điều khoản Phạm vi bảo hiểm Mức độ bảo vệ
ICC (A) Mọi rủi ro (All Risks) Toàn diện nhất
ICC (B) Rủi ro liệt kê: cháy nổ, mắc cạn, đắm tàu, lũ lụt, v.v. Trung bình
ICC (C) Rủi ro hạn chế: mắc cạn, đắm tàu, cháy, nổ Cơ bản nhất

Các rủi ro phổ biến được bảo hiểm

  • Hư hỏng do va đập, rơi, vỡ
  • Mất mát do trộm cắp, cướp biển
  • Hỏa hoạn, nổ trên phương tiện vận tải
  • Ẩm ướt, ngấm nước biển
  • Sự cố thiên tai, bão lũ

Tại sao Cargo Insurance quan trọng với SME Việt Nam

Doanh nghiệp SME xuất nhập khẩu tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với rủi ro hàng hóa. Bảo hiểm hàng hóa giúp:

  • Bảo vệ dòng tiền: Tránh tổn thất đột ngột từ sự cố vận tải
  • Điều kiện L/C: Nhiều ngân hàng yêu cầu cargo insurance khi mở L/C
  • Hỗ trợ vay vốn: Hàng hóa được bảo hiểm là tài sản bảo đảm tốt hơn

Cargo Insurance trong các ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Cargo Insurance / Marine Cargo Insurance
Tiếng Nhật 貨物保険 (Kamotsu Hoken)
Tiếng Hàn 화물보험 (Hwamul Boheom)
Tiếng Trung 货物保险 (Huòwù Bǎoxiǎn)
Tiếng Tây Ban Nha Seguro de Carga / Seguro de Mercancías

BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với ngân hàng phù hợp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Cargo Insurance trong tiếng Anh

Cargo Insurance (phát âm: /ˈkɑːɡəʊ ɪnˈʃʊərəns/) còn được gọi là Marine Cargo Insurance hoặc Freight Insurance — là thuật ngữ tiếng Anh quốc tế chỉ bảo hiểm bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Được quản lý theo Institute Cargo Clauses (ICC) do Lloyd's of London phát triển.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Marine Cargo Insurance Bảo hiểm hàng hải hàng hóa
All-Risk Coverage Bảo hiểm mọi rủi ro (ICC A)
Named Perils Rủi ro liệt kê (ICC B/C)
Bill of Lading (B/L) Vận đơn đường biển
Consignee Người nhận hàng
Shipper Người gửi hàng
General Average Tổn thất chung
Deductible Mức khấu trừ

Ví dụ câu sử dụng

  • "Cargo insurance is mandatory for most international trade transactions under CIF Incoterms." — Bảo hiểm hàng hóa là bắt buộc với hầu hết giao dịch thương mại quốc tế theo điều kiện CIF Incoterms.
  • "The cargo insurance policy covered the full value of goods damaged during transit." — Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa bồi thường toàn bộ giá trị hàng bị hư hỏng trong vận chuyển.
  • "Exporters should always compare cargo insurance rates from multiple providers." — Nhà xuất khẩu nên so sánh phí bảo hiểm hàng hóa từ nhiều nhà cung cấp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


貨物保険 (Kamotsu Hoken) — Cargo Insurance trong tiếng Nhật

貨物保険 (Kamotsu Hoken, phát âm: かもつほけん) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ bảo hiểm hàng hóa trong vận chuyển. Nhật Bản có ngành bảo hiểm hàng hải phát triển mạnh với các tập đoàn lớn như Tokio Marine, Sompo Holdings, Mitsui Sumitomo Insurance.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
貨物保険 Kamotsu Hoken Bảo hiểm hàng hóa
海上保険 Kaijō Hoken Bảo hiểm hàng hải
全危険担保 Zen Kiken Tanpo Bảo hiểm mọi rủi ro (ICC A)
保険料 Hokenryō Phí bảo hiểm
保険金 Hokenkin Tiền bồi thường bảo hiểm
損害 Songai Tổn thất, thiệt hại

Ví dụ câu sử dụng

  • 「国際貨物輸送では、貨物保険への加入が一般的に推奨されています。」 — Trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, việc tham gia bảo hiểm hàng hóa thường được khuyến nghị.
  • 「CIF条件での取引では、輸出者が貨物保険を手配する義務があります。」 — Trong giao dịch theo điều kiện CIF, người xuất khẩu có nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm hàng hóa.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


화물보험 (Hwamul Boheom) — Cargo Insurance trong tiếng Hàn

화물보험 (발음: 화물보험, Romanization: Hwamul Boheom) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Hàn Quốc có hệ thống bảo hiểm hàng hải phát triển với các tập đoàn như Samsung Fire & Marine Insurance, Hyundai Marine & Fire Insurance.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
화물보험 Hwamul Boheom Bảo hiểm hàng hóa
해상보험 Haesang Boheom Bảo hiểm hàng hải
전위험담보 Jeonwiheom Dambo Bảo hiểm mọi rủi ro
보험료 Boheomryo Phí bảo hiểm
손해배상 Sonhae Baesang Bồi thường thiệt hại
보험증권 Boheom Jeunggwon Hợp đồng/Giấy chứng nhận bảo hiểm

Ví dụ câu sử dụng

  • 「수출입 거래에서 화물보험은 예상치 못한 손실로부터 기업을 보호합니다.」 — Trong giao dịch xuất nhập khẩu, bảo hiểm hàng hóa bảo vệ doanh nghiệp khỏi những tổn thất không lường trước.
  • 「CIF 조건으로 거래할 때 수출자는 화물보험을 반드시 가입해야 합니다.」 — Khi giao dịch theo điều kiện CIF, người xuất khẩu phải bắt buộc tham gia bảo hiểm hàng hóa.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


货物保险 (Huòwù Bǎoxiǎn) — Cargo Insurance trong tiếng Trung

货物保险 (拼音: Huòwù Bǎoxiǎn, phát âm: Huò-wù Bǎo-xiǎn) là thuật ngữ tiếng Trung (giản thể) chỉ bảo hiểm hàng hóa trong vận chuyển. Trung Quốc là thị trường bảo hiểm hàng hải lớn nhất thế giới với PICC, China Life P&C và các công ty quốc tế hoạt động song song.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
货物保险 Huòwù Bǎoxiǎn Bảo hiểm hàng hóa
海上货物保险 Hǎishàng Huòwù Bǎoxiǎn Bảo hiểm hàng hải hàng hóa
一切险 Yīqiè Xiǎn Bảo hiểm mọi rủi ro (tương đương ICC A)
保险费率 Bǎoxiǎn Fèilǜ Phí suất bảo hiểm
理赔 Lǐpéi Bồi thường/xử lý khiếu nại
运输风险 Yùnshū Fēngxiǎn Rủi ro vận chuyển

Ví dụ câu sử dụng

  • 「国际贸易中,货物保险是保障企业免受运输损失的重要工具。」 — Trong thương mại quốc tế, bảo hiểm hàng hóa là công cụ quan trọng bảo vệ doanh nghiệp khỏi tổn thất vận chuyển.
  • 「CIF贸易条件要求出口商为货物购买运输保险。」Điều kiện thương mại CIF yêu cầu người xuất khẩu mua bảo hiểm vận chuyển cho hàng hóa.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Seguro de Carga / Seguro de Mercancías — Cargo Insurance trong tiếng Tây Ban Nha

Seguro de Carga (phát âm: /seˈɣuɾo ðe ˈkaɾɣa/) hoặc Seguro de Mercancías (/seˈɣuɾo ðe meɾkanˈθias/) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ bảo hiểm hàng hóa vận chuyển. Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, đây là sản phẩm bảo hiểm thiết yếu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Nghĩa tiếng Việt
Seguro de Carga Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển
Seguro de Mercancías Bảo hiểm hàng hóa
Seguro Marítimo Bảo hiểm hàng hải
Cobertura Todo Riesgo Bảo hiểm mọi rủi ro
Prima de Seguro Phí bảo hiểm
Indemnización Bồi thường bảo hiểm
Conocimiento de Embarque Vận đơn (B/L)

Ví dụ câu sử dụng

  • "El seguro de carga es indispensable para proteger las mercancías durante el transporte internacional." — Bảo hiểm hàng hóa là không thể thiếu để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế.
  • "En el comercio bajo condiciones CIF, el exportador debe contratar un seguro de mercancías." — Trong thương mại theo điều kiện CIF, người xuất khẩu phải ký hợp đồng bảo hiểm hàng hóa.
  • "Las pymes exportadoras deben evaluar el costo-beneficio del seguro de carga para cada embarque." — Doanh nghiệp SME xuất khẩu cần đánh giá hiệu quả chi phí của bảo hiểm hàng hóa cho từng lô hàng.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan