Incoterms là gì? | BizLoan

Incoterms là gì?

International Commercial Terms

Thanh toán11 phút đọc54 lượt xem

Incoterms là gì?

Bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành, quy định trách nhiệm giao hàng, rủi ro và chi phí giữa bên mua và bên bán.

Thuật ngữ tiếng Anh: International Commercial Terms

Lĩnh vực: Thanh toán

Giải thích chi tiết

Incoterms là bộ 11 quy tắc được Phòng Thương mại Quốc tế (International Chamber of Commerce – ICC) ban hành lần đầu năm 1936 và cập nhật qua nhiều phiên bản; phiên bản Incoterms 2020 hiện là phiên bản mới nhất đang được áp dụng phổ biến trong hợp đồng mua bán quốc tế.

Mỗi Incoterm quy định rõ ba yếu tố cốt lõi giữa bên mua và bên bán:

  • Điểm giao hàng: Vị trí cụ thể mà rủi ro được chuyển từ người bán sang người mua (ví dụ: tại kho người bán, tại cảng xếp, tại cảng dỡ, tại kho người mua…).
  • Chi phí ai chịu: Phí vận chuyển, bảo hiểm, thông quan xuất/nhập, cước nâng hạ…
  • Nghĩa vụ thủ tục: Ai là người đứng tên làm thủ tục xuất nhập khẩu, mua bảo hiểm, khai hải quan.

Điểm đáng lưu ý là Incoterms không quy định về giá cả hàng hóa, phương thức thanh toán, hay luật áp dụng cho hợp đồng – những nội dung này phải được thỏa thuận riêng trong hợp đồng mua bán hoặc thư tín dụng (L/C).

Phân loại 11 nhóm Incoterms 2020

Incoterms 2020 gồm 11 điều khoản, chia thành hai nhóm theo phương thức vận tải:

Nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải (đa phương thức):

  • EXW (Ex Works): Người bán giao hàng tại xưởng/mặt bằng của mình; người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó. Ít rủi ro nhất cho người bán nhưng gánh nặng nhất cho người mua.
  • FCA (Free Carrier): Người bán giao cho người chuyên chở tại địa điểm quy định. Phù hợp với container hoặc hàng lẻ.
  • CPT (Carriage Paid To): Người bán trả phí vận chuyển đến điểm đến, nhưng rủi ro chuyển khi hàng được giao cho người chuyên chở đầu tiên.
  • CIP (Carriage and Insurance Paid To): Tương tự CPT nhưng người bán bắt buộc mua bảo hiểm với mức bảo hiểm cao hơn (theo Incoterms 2020).
  • DAP (Delivered at Place): Người bán giao hàng tại điểm đến quy định, sẵn sàng dỡ khỏi phương tiện; người mua chịu chi phí thông quan nhập khẩu.
  • DPU (Delivered at Place Unloaded): Người bán giao và đã dỡ hàng xuống tại điểm đến (đây là điểm mới thay thế DAT trong Incoterms 2020).
  • DDP (Delivered Duty Paid): Người bán giao hàng tại điểm đến, đã hoàn tất thông quan nhập khẩu và chịu mọi chi phí kể cả thuế. Đây là điều khoản rủi ro nhất cho người bán.

Nhóm áp dụng riêng cho đường biển/đường sông (giao hàng theo boong tàu hoặc cảng):

  • FAS (Free Alongside Ship): Người bán đặt hàng cạnh tàu tại cảng xếp.
  • FOB (Free on Board): Người bán chịu rủi ro đến khi hàng qua lan can tàu (qua boong).
  • CFR (Cost and Freight): Người bán trả cước đến cảng đến, nhưng rủi ro vẫn chuyển khi hàng lên tàu.
  • CIF (Cost, Insurance and Freight): Như CFR nhưng người bán phải mua bảo hiểm hàng hải với mức tối thiểu.

Ví dụ thực tế cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam: một công ty thủy sản Cần Thơ bán hàng cho nhà nhập khẩu châu Âu theo điều khoản CIF Rotterdam nghĩa là doanh nghiệp chịu phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng Rotterdam (Hà Lan), nhưng rủi ro hàng hóa chuyển sang người mua ngay khi hàng qua lan can tàu tại cảng Cát Lái. Nếu cùng đơn hàng đó chuyển sang FCA Cát Lái, doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm đến khi bàn giao cho đại lý vận chuyển tại cảng – phù hợp khi sử dụng container nguyên đơn (FCL) hoặc hàng đi đường hàng không.

Ứng dụng trong tài chính doanh nghiệp và hồ sơ vay vốn

Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và rủi ro của doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, vì nó quyết định khoản nào trong chuỗi logistics phải trả trước:

  • Dòng tiền ứng trước: Các điều khoản nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP) và D (DAP, DPU, DDP) buộc người bán ứng chi phí vận chuyển, bảo hiểm, thậm chí thuế nhập khẩu trước khi thu tiền hàng. Với doanh nghiệp SME chu kỳ thu tiền 30–60 ngày, khoản ứng này có thể chiếm 10–20% giá trị đơn hàng, tạo áp lực thanh khoản đáng kể.
  • Rủi ro mất hàng/hư hại: Mỗi điều khoản có một "mốc" chuyển rủi ro khác nhau, kéo theo nghĩa vụ khiếu nại với đơn vị vận chuyển/bảo hiểm khác nhau. Hiểu sai mốc chuyển rủi ro là lý do phổ biến nhất khiến doanh nghiệp xuất khẩu mới Việt Nam bị ngân hàng từ chối giải ngân vì tỷ lệ khiếu nại/tranh chấp cao.
  • Báo cáo tài chính: Doanh thu ghi nhận theo IAS/IFRS 15 cần căn cứ vào điều khoản Incoterm trong hợp đồng để xác định thời điểm đã "chuyển giao quyền kiểm soát" cho người mua. Sai lầm ở đây có thể làm lệch thời điểm ghi nhận doanh thu giữa niên độ.

Đối với hồ sơ vay vốn, đặc biệt là vay vốn lưu động phục vụ xuất nhập khẩu, hợp đồng ngoại thương ghi rõ điều khoản Incoterms là một trong những giấy tờ bắt buộc kèm theo. Các điều khoản nhóm D thường giúp doanh nghiệp chứng minh khả năng tạo dòng tiền ổn định (vì doanh thu ghi nhận sớm hơn), trong khi nhóm F lại cho thấy doanh nghiệp giữ rủi ro thấp – mỗi lựa chọn sẽ ảnh hưởng đến cách bên cho vay đánh giá rủi ro tín dụng.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành thương mại quốc tế hay tư vấn tài chính chuyên môn cho từng trường hợp cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Incoterms có phải là điều khoản bắt buộc trong hợp đồng xuất nhẩu không? Không bắt buộc về mặt pháp lý, nhưng nếu hợp đồng không ghi rõ điều khoản Incoterms kèm theo tên ngân hàng/tổ chức ban hành (ví dụ "Incoterms 2020"), hai bên dễ tranh cãi về chi phí, rủi ro và thủ tục khi phát sinh sự cố. Nhiều doanh nghiệp SME Việt Nam khi mới xuất khẩu hay quên ghi phiên bản cụ thể, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất.

FCA và FOB khác nhau ở điểm nào, khi nào nên chọn FCA thay FOB? FOB chỉ dùng cho đường biển/đường sông và rủi ro chuyển khi hàng qua lan can tàu; FCA dùng được cho mọi phương thức vận tải, đặc biệt phù hợp với container hoặc hàng đi đường hàng không. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu bằng container nguyên đơn (FCL) hoặc hàng air, nên chọn FCA để tránh rắc rối khi hợp nhất các chứng từ vận tải.

CIF và CIP giống nhau không, vì sao doanh nghiệp hay nhầm? Cả hai đều bắt người bán chịu cước và bảo hiểm, nhưng CIF chỉ dùng cho đường biển/đường sông và mức bảo hiểm tối thiểu, còn CIP dùng cho mọi phương thức vận tải và theo Incoterms 2020 yêu cầu mức bảo hiểm cao hơn. Nhầm lẫn phổ biến là ghi "CIF" cho lô hàng đi đường hàng không – về nguyên tắc điều khoản này không áp dụng được.

Chọn Incoterms nào để dễ được lender đánh giá tốt khi vay vốn lưu động? Không có công thức chung vì mỗi lender có cách đánh giá rủi ro khác nhau, nhưng nhìn chung doanh nghiệp nên chọn điều khoản phù hợp với thực tế logistics và khả năng tài chính của mình, đồng thời thể hiện rõ trong hợp đồng để bên cho vay thấy được dòng tiền và mốc chuyển rủi ro hợp lý. Nếu bạn chưa chắc chắn phương án phù hợp, có thể đăng ký matching qua BizLoan để được hỗ trợ kết nối với nhiều ngân hàng/lender.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan