Dự phòng phải trả là gì?
Khoản nợ phải trả không chắc chắn về thời gian hoặc giá trị nhưng có khả năng cao phát sinh. Đây là khoản mục kế toán quan trọng giúp doanh nghiệp phản ánh trung thực nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn trong tương lai.
Thuật ngữ tiếng Anh: Provision
Lĩnh vực: Kế toán
Giải thích chi tiết
Dự phòng phải trả (Provision) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, dự phòng phải trả được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Dự phòng phải trả tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, dự phòng phải trả được gọi là Provision, hoặc đầy đủ hơn là Provision for Liabilities. A provision is a liability of uncertain timing or amount that a company recognizes on its balance sheet when it is probable that an outflow of resources will be required to settle the obligation, and the amount can be reliably estimated. Dịch sang tiếng Việt: khoản nợ phải trả chưa chắc chắn về thời điểm hoặc giá trị, được doanh nghiệp ghi nhận khi có khả năng cao phải chi trả và có thể ước tính đáng tin cậy.
Dự phòng phải trả tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, dự phòng phải trả được gọi là 预计负债 (Yùjì fùzhài), còn gọi là 准备金 (Zhǔnbèi jīn) trong một số ngữ cảnh。预计负债是指企业因过去的交易或事项而承担的现时义务,履行该义务很可能导致经济利益流出企业,且金额能够可靠计量的负债。Dịch sang tiếng Việt: khoản nợ phải trả hiện tại phát sinh từ giao dịch hoặc sự kiện trong quá khứ, có khả năng cao dẫn đến dòng tiền chi ra và có thể ước tính đáng tin cậy về giá trị.
Dự phòng phải trả tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, dự phòng phải trả được gọi là 충당부채 (Chungdang Buchae). 충당부채란 과거 사건의 결과로 현재 의무가 존재하고, 그 의무를 이행하기 위해 경제적 효익이 있는 자원이 유출될 가능성이 높으며, 금액을 신뢰성 있게 추정할 수 있는 부채를 의미합니다. Dịch sang tiếng Việt: khoản nợ tồn tại do nghĩa vụ hiện tại phát sinh từ sự kiện trong quá khứ, có khả năng cao phải chi trả nguồn lực kinh tế và có thể ước tính giá trị đáng tin cậy.
Dự phòng phải trả tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, dự phòng phải trả được gọi là 引当金 (Hikiatekin)。引当金とは、過去の取引や事象の結果として企業が負う現在の義務であり、その履行のために経済的資源の流出が発生する可能性が高く、金額を合理的に見積もることができる負債のことです。Dịch sang tiếng Việt: khoản nợ phát sinh từ nghĩa vụ hiện tại do giao dịch hoặc sự kiện trong quá khứ, có khả năng cao gây ra dòng chảy nguồn lực kinh tế và có thể ước tính giá trị hợp lý.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ dự phòng phải trả thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.