DDP là gì? Delivered Duty Paid trong Incoterms 2020 | BizLoan Glossary DDP là gì? Delivered Duty Paid trong Incoterms 2020 | BizLoan Glossary - BizLoan

DDP là gì?

DDP là gì? là gì?

DDP (Delivered Duty Paid)

Thanh toán12 phút đọc49 lượt xem

DDP là gì?

DDP — viết tắt của Delivered Duty Paid (tiếng Việt: Giao hàng đã nộp thuế) — là một trong 11 điều kiện thương mại quốc tế thuộc bộ Incoterms 2020 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. DDP quy định người bán phải chịu toàn bộ rủi ro và chi phí từ kho hàng xuất phát cho đến khi hàng được giao tại địa điểm đích đã thỏa thuận trong nước người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu và thông quan.

Thuật ngữ tiếng Anh: Delivered Duty Paid

Lĩnh vực: Thương mại quốc tế, Logistics, Thanh toán xuất nhập khẩu

Phân bổ trách nhiệm theo DDP

Nghĩa vụ Người bán Người mua
Chi phí vận tải nội địa (xuất)
Thông quan xuất khẩu
Cước vận tải quốc tế
Bảo hiểm hàng hóa Tùy thỏa thuận Tùy thỏa thuận
Thông quan nhập khẩu
Thuế nhập khẩu, VAT
Chi phí dỡ hàng tại đích
Rủi ro sau khi giao hàng

So sánh DDP với các điều kiện tương tự

Incoterm Người bán chịu thuế NK? Ghi chú
DDP Trách nhiệm tối đa cho người bán
DAP Không Người mua lo thuế & thông quan
DPU Không Người bán dỡ hàng tại đích
CIF Không Chỉ đến cảng đích

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, DPU, FOB, CIF, Thông quan nhập khẩu

Doanh nghiệp SME cần tài trợ vốn cho hoạt động xuất nhập khẩu theo điều kiện DDP? BizLoan hỗ trợ kết nối giải pháp tài chính thương mại quốc tế. Đăng ký tư vấn ngay


DDP tiếng Anh là gì?

DDP trong tiếng Anh là Delivered Duty Paid, dịch nghĩa là Giao hàng đã nộp thuế. Đây là điều kiện thương mại quốc tế thuộc Incoterms 2020, trong đó người bán (Seller/Exporter) gánh chịu tối đa trách nhiệm về vận chuyển, thông quan và nộp thuế nhập khẩu cho đến khi hàng được giao tại địa điểm chỉ định trong nước người mua.

DDP đôi khi còn được gọi là "door-to-door" (giao tận cửa) hoặc "tax paid delivery" trong ngữ cảnh thương mại điện tử xuyên biên giới (cross-border e-commerce).

Ví dụ: "The Vietnamese manufacturer agreed to ship on DDP terms, covering all customs duties and import taxes at the buyer's warehouse in Germany."

Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Delivered Duty Paid (DDP) Giao hàng đã nộp thuế
Delivered At Place (DAP) Giao hàng tại địa điểm
Delivered At Place Unloaded (DPU) Giao hàng tại đích đã dỡ
Cost, Insurance, Freight (CIF) Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí

DDP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật 関税込持込渡し (Kanzei-komi mochikomi-watashi)
Tiếng Hàn 관세지급인도 (Gwanse jigup indo)
Tiếng Trung 完税后交货 (Wánshuì hòu jiāohuò)
Tiếng Tây Ban Nha Entregado Derechos Pagados

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, DPU, FOB, Thông quan nhập khẩu, Thuế xuất nhập khẩu

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DDP tiếng Nhật là gì?

DDP trong tiếng Nhật là 関税込持込渡し:

  • Kanji: 関税込持込渡し
  • Hiragana: かんぜいこみもちこみわたし
  • Romaji: Kanzei-komi mochikomi-watashi
  • Nghĩa: Giao hàng đã nộp thuế (Delivered Duty Paid)

Tại Nhật Bản, điều kiện DDP thường được áp dụng trong thương mại xuất nhập khẩu giữa Nhật Bản và Việt Nam, đặc biệt trong ngành sản xuất linh kiện điện tử và ô tô. Người bán Việt Nam xuất khẩu theo DDP phải nắm rõ quy trình 通関 (Tsūkan — thông quan) và biểu thuế nhập khẩu của Nhật Bản.

Ví dụ câu: 「売り手はDDP条件に基づき、関税込みで日本の倉庫まで商品を届ける義務があります。」"Người bán có nghĩa vụ giao hàng đến kho tại Nhật Bản theo điều kiện DDP, bao gồm cả thuế nhập khẩu."

Các thuật ngữ Incoterms liên quan (tiếng Nhật)

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa tiếng Việt
持込渡し Mochikomi-watashi Giao hàng tại địa điểm (DAP)
運賃保険料込 Unchin hokenryō-komi Tiền hàng, BH và cước (CIF)
本船渡し Honsen-watashi Giao hàng trên tàu (FOB)
通関 Tsūkan Thông quan hải quan

DDP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Delivered Duty Paid
Tiếng Hàn 관세지급인도
Tiếng Trung 完税后交货
Tiếng Tây Ban Nha Entregado Derechos Pagados

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, FOB, CIF, Thông quan nhập khẩu

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DDP tiếng Hàn là gì?

DDP trong tiếng Hàn là 관세지급인도:

  • Hangul: 관세지급인도
  • Romanization (RR): Gwanse jigup indo
  • Nghĩa: Giao hàng đã nộp thuế (Delivered Duty Paid)

Tại Hàn Quốc, điều kiện DDP thường xuất hiện trong các hợp đồng thương mại giữa Hàn Quốc và Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu hàng may mặc, điện tử và nông sản từ Việt Nam sang Hàn Quốc. Người xuất khẩu Việt Nam cần nắm rõ quy định 세관 (Segwan — hải quan) và 관세율 (Gwanse-yul — biểu thuế) của Hàn Quốc.

Ví dụ câu: "수출업체는 DDP 조건에 따라 관세 및 수입세를 포함한 모든 비용을 부담하여 한국의 지정 창고까지 물품을 인도해야 합니다.""Nhà xuất khẩu phải giao hàng đến kho chỉ định tại Hàn Quốc theo điều kiện DDP, chịu toàn bộ chi phí bao gồm thuế nhập khẩu."

Các thuật ngữ Incoterms liên quan (tiếng Hàn)

Tiếng Hàn Romanization Nghĩa tiếng Việt
목적지인도 Mokjeokji indo Giao hàng tại địa điểm (DAP)
운임보험료포함 Unim boheomnyo poham Tiền hàng, BH và cước (CIF)
본선인도 Bonseon indo Giao hàng trên tàu (FOB)
세관 신고 Segwan singo Khai báo hải quan

DDP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Delivered Duty Paid
Tiếng Nhật 関税込持込渡し
Tiếng Trung 完税后交货
Tiếng Tây Ban Nha Entregado Derechos Pagados

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, FOB, CIF, Thuế nhập khẩu Hàn Quốc

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DDP tiếng Trung là gì?

DDP trong tiếng Trung (giản thể) là 完税后交货:

  • Chữ giản thể: 完税后交货
  • Pinyin: Wánshuì hòu jiāohuò
  • Nghĩa: Giao hàng sau khi đã nộp thuế đầy đủ (Delivered Duty Paid)

Trong thương mại Việt Nam — Trung Quốc, điều kiện DDP ngày càng phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử xuyên biên giới (跨境电商 — Kuàjìng diànshāng). Người bán Việt Nam xuất khẩu theo DDP sang Trung Quốc phải nắm rõ quy trình 报关 (Bàoguān — khai báo hải quan) và biểu thuế 关税 (Guānshuì) của Hải quan Trung Quốc (中国海关).

Ví dụ câu: "越南出口商根据DDP条款,负责将货物送至中国买家指定仓库,包括缴纳全部进口关税和增值税。""Nhà xuất khẩu Việt Nam theo điều kiện DDP chịu trách nhiệm giao hàng đến kho chỉ định của người mua tại Trung Quốc, bao gồm nộp toàn bộ thuế nhập khẩu và VAT."

Các thuật ngữ Incoterms liên quan (tiếng Trung)

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
目的地交货 Mùdìdì jiāohuò Giao hàng tại địa điểm (DAP)
成本加保险费加运费 Chéngběn jiā bǎoxiǎn jiā yùnfèi CIF
船上交货 Chuán shàng jiāohuò FOB
报关 Bàoguān Thông quan hải quan

DDP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Delivered Duty Paid
Tiếng Nhật 関税込持込渡し
Tiếng Hàn 관세지급인도
Tiếng Tây Ban Nha Entregado Derechos Pagados

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, FOB, CIF, Hải quan Trung Quốc, Xuất nhập khẩu Việt – Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


DDP tiếng Tây Ban Nha là gì?

DDP trong tiếng Tây Ban Nha là Entregado Derechos Pagados:

  • Từ: Entregado Derechos Pagados
  • IPA: /entɾeˈɣaðo ðeˈɾetʃos paˈɣaðos/
  • Viết tắt: EDP (ít dùng, thường giữ nguyên DDP trong thực tế)
  • Nghĩa: Giao hàng đã trả thuế (Delivered Duty Paid)

Tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha như Mexico, Colombia, Tây Ban Nha và Argentina, DDP được áp dụng rộng rãi trong thương mại với Việt Nam. Điều kiện này đặc biệt phổ biến trong xuất khẩu cà phê, dệt may và đồ gỗ từ Việt Nam sang khối Mỹ Latinh, theo các hiệp định thương mại tự do song phương.

Ví dụ câu: "El exportador vietnamita acordó condiciones DDP (Entregado Derechos Pagados), asumiendo todos los costos de flete, seguro y aranceles de importación hasta el almacén del comprador en Ciudad de México.""Nhà xuất khẩu Việt Nam đồng ý điều kiện DDP, chịu toàn bộ chi phí vận chuyển, bảo hiểm và thuế nhập khẩu đến kho của người mua tại Mexico City."

Các thuật ngữ Incoterms liên quan (tiếng Tây Ban Nha)

Tiếng Tây Ban Nha IPA Nghĩa tiếng Việt
Entregado en el lugar /entɾeˈɣaðo/ Giao hàng tại địa điểm (DAP)
Costo, seguro y flete /ˈkosto/ Tiền hàng, BH và cước (CIF)
Franco a bordo /ˈfɾaŋko a ˈboɾðo/ Giao hàng trên tàu (FOB)
Derechos de aduana /deˈɾetʃos/ Thuế hải quan, thuế nhập khẩu

DDP trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Delivered Duty Paid
Tiếng Nhật 関税込持込渡し
Tiếng Hàn 관세지급인도
Tiếng Trung 完税后交货

Xem thêm: Incoterms 2020, DAP, FOB, CIF, Thương mại Việt Nam — Mỹ Latinh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan