Hiệp định thương mại tự do là gì? | BizLoan

Hiệp định thương mại tự do là gì?

Free Trade Agreement (FTA)

Thuật ngữ chung10 phút đọc57 lượt xem

Hiệp định thương mại tự do là gì?

Thoả thuận giữa các quốc gia giảm hoặc xoá bỏ thuế quan và rào cản thương mại.

Thuật ngữ tiếng Anh: Free Trade Agreement (FTA)

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Các FTA nổi bật mà doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia

Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế ký kết nhiều FTA nhất khu vực. Một số hiệp định doanh nghiệp SME thường gặp trong hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư gồm:

  • EVFTA (Việt Nam – EU): mở ra thị trường 27 quốc gia thành viên EU, với lộ trình cắt giảm thuế quan mạnh cho nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, thủy sản, nông sản chế biến.
  • CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương): kết nối 11 quốc gia, trong đó có các đối tác lớn như Nhật Bản, Canada, Australia, Mexico.
  • RCEP (Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực): tập trung vào thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và quy tắc xuất xứ tích lũy giữa các nước ASEAN và 5 đối tác (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand).
  • UKVFTA (Việt Nam – Vương quốc Anh): kế thừa nhiều cam kết từ EVFTA, có hiệu lực từ đầu năm 2021.
  • VKFTA và một số FTA song phương khác với các đối tác trong Liên minh Kinh tế Á – Âu, Hàn Quốc...

Mỗi FTA có lộ trình cắt giảm thuế và danh mục cam kết riêng, nên việc xác định đúng hiệp định áp dụng cho từng dòng sản phẩm là bước đầu tiên khi tính toán chi phí nhập khẩu nguyên liệu hoặc giá bán xuất khẩu.

Lợi ích thiết thực với doanh nghiệp SME

Khi tận dụng đúng FTA, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí và mở rộng thị trường:

  • Giảm hoặc xoá thuế nhập khẩu: nhiều dòng nguyên liệu, linh kiện, máy móc từ các nước thành viên được áp thuế 0% theo lộ trình, giúp giảm giá vốn đầu vào cho sản xuất.
  • Cạnh tranh tốt hơn ở thị trường xuất khẩu: hàng hoá Việt Nam được hưởng thuế suất ưu đãi so với đối thủ không có FTA, đặc biệt rõ với các mặt hàng sang EU, Nhật, Canada.
  • Mở rộng cơ hội đầu tư và đối tác: các cam kết về bảo hộ đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ tạo môi trường minh bạch hơn cho SME hợp tác với đối tác nước ngoài.
  • Tiếp cận dịch vụ và nguồn vốn quốc tế: một số FTA mở cửa cho dịch vụ tài chính, logistic, tư vấn từ các nước thành viên.

Ví dụ minh hoạ: một xưởng gia công cơ khí tại Bình Dương nhập phôi thép từ Hàn Quốc theo VKFTA có thể được hưởng thuế suất ưu đãi so với nhập từ thị trường ngoài khối; đồng thời, thành phẩm xuất sang Nhật theo CPTPP hoặc RCEP cũng có lộ trình thuế thấp hơn so với trước khi FTA có hiệu lực.

Điều kiện để hưởng ưu đãi và lưu ý quan trọng

FTA không phải “tấm vé miễn phí” cho mọi lô hàng. Để được hưởng thuế suất ưu đãi, doanh nghiệp thường phải đáp ứng các yêu cầu chính:

  • Quy tắc xuất xứ (Rules of Origin): hàng hoá phải đạt tỷ lệ hàm lượng giá trị khu vực hoặc phải trải qua công đoạn gia công chế biến đủ sâu trong nước thành viên. Mỗi FTA có cách tính khác nhau (ví dụ: EVFTA dùng tiêu chí hàm lượng giá trị, thay đổi mã HS qua bảng quy đổi phân loại...).
  • Chứng nhận xuất xứ: tuỳ hiệp định, doanh nghiệp cần xin C/O (Certificate of Origin) từ cơ quan có thẩm quyền (VCCI, Sở Công Thương...) hoặc tự chứng nhận xuất xứ theo quy định riêng (CPTPP cho phép tự chứng nhận trong một số trường hợp).
  • Hồ sơ và khai báo đúng cam kết: mã HS, mô tả hàng hoá, trị giá tính thuế cần khai chính xác để tránh bị cơ quan hải quan nước nhập khẩu từ chối ưu đãi hoặc điều chỉnh thuế về sau.

Một số lưu ý thường gặp với SME:

  • Không nên đánh đồng “FTA” với “miễn thuế hoàn toàn”; nhiều dòng hàng chỉ được giảm một phần hoặc có lộ trình giảm dần qua nhiều năm.
  • Quy tắc xuất xứ có thể phức tạp với chuỗi cung ứng nhiều tầng, đặc biệt khi nguyên liệu nhập từ nước ngoài FTA rồi gia công tại Việt Nam.
  • Thuế ưu đãi theo FTA được áp dụng khi xuất/nhập; các loại thuế nội địa (VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt...) vẫn phải tuân thủ theo luật Việt Nam.

Nội dung mang tính tham khảo về cơ chế thương mại quốc tế, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành hay hướng dẫn cụ thể từ cơ quan hải quan và cơ quan cấp C/O.

Câu hỏi thường gặp

FTA có khác gì so với WTO hay GSP không? FTA là thỏa thuận song phương hoặc đa phương giữa các quốc gia tự nguyện ký, cam kết cắt giảm thuế sâu hơn và rộng hơn cho riêng nhóm thành viên; còn WTO áp dụng nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) cho gần như mọi đối tác thương mại, còn GSP là chương trình ưu đãi thuế đơn phương mà nước phát triển dành cho nước đang phát triển, có thể thu hồi bất kỳ lúc nào.

Doanh nghiệp nhỏ không xuất nhập khẩu trực tiếp thì có liên quan gì đến FTA không? Có — vì nhiều SME đang nằm trong chuỗi cung ứng xuất khẩu (cung cấp nguyên liệu, gia công, đóng gói...). Khi đối tác chính hưởng ưu đãi FTA, chính sách mua hàng, yêu cầu xuất xứ và giá cả có thể thay đổi theo, ảnh hưởng đến đơn hàng và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Làm sao biết sản phẩm của mình có đủ điều kiện hưởng thuế ưu đãi FTA? Doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS hàng hóa với lộ trình cắt giảm thuế của hiệp định áp dụng, đồng thời kiểm tra quy tắc xuất xứ tương ứng (hàm lượng giá trị khu vực, công đoạn gia công, hoặc tiêu chí khác theo từng FTA). Nếu chuỗi cung ứng phức tạp, nên nhờ đơn vị tư vấn chuyên về xuất xứ hoặc liên hệ VCCI/Sở Công Thương để được hỗ trợ.

Xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mất bao lâu và tốn chi phí thế nào? Thời gian cấp C/O phụ thuộc hiệp định, loại hình C/O (ưu đãi hay không ưu đãi) và cơ quan cấp; thông thường vài ngày làm việc với hồ sơ đầy đủ. Lệ phí cũng khác nhau giữa các cơ quan và loại C/O, nên doanh nghiệp nên kiểm tra biểu phí hiện hành của VCCI hoặc Sở Công Thương nơi mình đăng ký trước khi nộp hồ sơ.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan