Chứng từ xuất nhập khẩu là gì? | BizLoan

Chứng từ xuất nhập khẩu là gì là gì?

Export Import Documents

Nghiệp vụ ngân hàng9 phút đọc79 lượt xem

Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu (Export Import Documents) là bộ chứng từ cần cho giao dịch XNK: hóa đơn, vận đơn, C/O, bảo hiểm, phiếu đóng gói. Thuật ngữ quan trọng cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam.

Thuật ngữ tiếng Anh: Export Import Documents Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?, Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Nhật là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.


Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu trong tiếng Anh (English) là Export Import Documents.

Export Import Documents is bộ chứng từ cần cho giao dịch xnk: hóa đơn in international trade.

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng từ xuất nhập khẩu
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Nhật là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu trong tiếng Nhật (Japanese) là Export Import Documents.

Export Import Documents is bộ chứng từ cần cho giao dịch xnk: hóa đơn in international trade.

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng từ xuất nhập khẩu
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Hàn là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu trong tiếng Hàn (Korean) là Export Import Documents.

Export Import Documents is bộ chứng từ cần cho giao dịch xnk: hóa đơn in international trade.

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng từ xuất nhập khẩu
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Trung là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu trong tiếng Trung (Chinese) là Export Import Documents.

Export Import Documents is bộ chứng từ cần cho giao dịch xnk: hóa đơn in international trade.

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng từ xuất nhập khẩu
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.


Chứng từ xuất nhập khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?

Chứng từ xuất nhập khẩu trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Export Import Documents.

Export Import Documents is bộ chứng từ cần cho giao dịch xnk: hóa đơn in international trade.

Chứng từ xuất nhập khẩu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Chứng từ xuất nhập khẩu
Tiếng Anh Export Import Documents
Tiếng Nhật Export Import Documents (日本語)
Tiếng Hàn Export Import Documents (한국어)
Tiếng Trung Export Import Documents (中文)
Tiếng Tây Ban Nha Export Import Documents (Español)

Xem thêm: Chứng từ xuất nhập khẩu là gì?

Kết nối vay vốn kinh doanh

Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

Chứng từ xuất nhập khẩu khác gì so với chứng từ nội địa thông thường? Chứng từ xuất nhập khẩu phải tuân theo quy ước quốc tế (thường là UCP 600 của ICC) và thường dùng tiếng Anh, trong khi chứng từ nội địa chỉ cần đáp ứng quy định pháp luật Việt Nam và có thể dùng tiếng Việt.

Doanh nghiệp SME mới bắt đầu XNK cần chuẩn bị những chứng từ nào đầu tiên? Bộ cơ bản gồm: hóa đơn thương mại (Invoice), vận đơn (Bill of Lading/Airway Bill), phiếu đóng gói (Packing List), và giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu thị trường nhập khẩu yêu cầu để hưởng ưu đãi thuế.

Khi nào ngân hàng yêu cầu nộp bộ chứng từ XNK? Ngân hàng yêu cầu nộp chứng từ khi doanh nghiệp mở hoặc thanh toán L/C (thư tín dụng), nhờ thu (Collection), hoặc vay vốn bằng hình thức tín dụng chứng từ — chứng từ đầy đủ và khớp lệnh là điều kiện để lender giải ngân.

Thiếu hoặc sai chứng từ XNK thường gây hậu quả gì? Bộ chứng từ sai lệch (discrepant) có thể bị ngân hàng từ chối thanh toán L/C, hàng bị tạm giữ tại cảng, hoặc doanh nghiệp bị phạt thêm chi phí lưu kho, chậm giao hàng — vì vậy nên kiểm tra kỹ trước khi nộp.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan