Packing List là gì?
Packing List (Phiếu đóng gói) là một chứng từ thương mại quan trọng trong xuất nhập khẩu, liệt kê chi tiết nội dung hàng hóa trong từng kiện hàng. Đây là tài liệu bắt buộc kèm theo hóa đơn thương mại khi thông quan hàng hóa.
Thuật ngữ tiếng Anh: Packing List
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Nội dung chi tiết: Mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng tịnh, trọng lượng tổng, kích thước từng kiện
- Chức năng kiểm tra: Giúp bên nhận hàng đối chiếu số lượng và chủng loại thực tế với hợp đồng
- Yêu cầu hải quan: Là chứng từ bắt buộc khi làm thủ tục xuất nhập khẩu tại hải quan Việt Nam
- Đối chiếu bảo hiểm: Dùng làm căn cứ khi khiếu nại bảo hiểm hàng hóa bị hư hỏng hoặc thiếu hụt
- Không có mẫu chuẩn: Doanh nghiệp tự thiết kế nhưng phải đảm bảo đủ thông tin cần thiết
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Packing List |
| Tiếng Nhật | 梱包明細書(こんぽうめいさいしょ) |
| Tiếng Hàn | 포장 명세서 (pojang myeongse-seo) |
| Tiếng Trung | 装箱单(zhuāngxiāng dān) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Lista de empaque |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần vốn lưu động để chuẩn bị hàng hóa và chứng từ? BizLoan hỗ trợ kết nối nguồn vốn vay ưu đãi cho SME.
Đăng ký vay vốn kinh doanh ngay
Packing List tiếng Anh là gì?
Packing List trong tiếng Anh chính là Packing List, phiên âm: /ˈpækɪŋ lɪst/. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt mà không cần dịch.
Định nghĩa
Packing List là chứng từ thương mại liệt kê chi tiết nội dung, số lượng, trọng lượng và kích thước hàng hóa trong từng kiện hàng, dùng cho mục đích hải quan và kiểm tra hàng hóa.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại |
| Bill of Lading | Vận đơn |
| Gross Weight | Trọng lượng tổng |
| Net Weight | Trọng lượng tịnh |
Ví dụ câu
English: Please prepare the packing list with detailed descriptions of each carton before shipment.
Tiếng Việt: Vui lòng chuẩn bị packing list với mô tả chi tiết từng thùng trước khi giao hàng.
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phiếu đóng gói |
| Tiếng Nhật | 梱包明細書 |
| Tiếng Hàn | 포장 명세서 |
| Tiếng Trung | 装箱单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Lista de empaque |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Packing List tiếng Nhật là gì?
Packing List trong tiếng Nhật là 梱包明細書 (こんぽうめいさいしょ, đọc là konpō meisaisho).
Định nghĩa
梱包明細書 là chứng từ thương mại ghi rõ nội dung, số lượng, trọng lượng và kích thước hàng hóa trong từng kiện, phục vụ thủ tục hải quan và kiểm tra hàng hóa.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 商業送り状 (しょうぎょうおくりじょう) | Hóa đơn thương mại |
| 船荷証券 (ふなにしょうけん) | Vận đơn |
| 総重量 (そうじゅうりょう) | Trọng lượng tổng |
| 正味重量 (しょうみじゅうりょう) | Trọng lượng tịnh |
Ví dụ câu
日本語: 出荷前に各カートンの詳細を記載した梱包明細書を作成してください。
Tiếng Việt: Vui lòng chuẩn bị phiếu đóng gói với mô tả chi tiết từng thùng trước khi giao hàng.
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phiếu đóng gói |
| Tiếng Anh | Packing List |
| Tiếng Hàn | 포장 명세서 |
| Tiếng Trung | 装箱单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Lista de empaque |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Packing List tiếng Hàn là gì?
Packing List trong tiếng Hàn là 포장 명세서 (đọc là pojang myeongse-seo).
Định nghĩa
포장 명세서 là chứng từ thương mại liệt kê nội dung, số lượng, trọng lượng và kích thước hàng hóa trong từng kiện, dùng cho thủ tục hải quan và kiểm tra hàng hóa quốc tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 상업송장 (sang-eop songjang) | Hóa đơn thương mại |
| 선하증권 (seonha jeunggwon) | Vận đơn |
| 총중량 (chong jungryang) | Trọng lượng tổng |
| 순중량 (sun jungryang) | Trọng lượng tịnh |
Ví dụ câu
한국어: 선적 전에 각 상자의 세부 사항이 기재된 포장 명세서를 준비해 주세요.
Tiếng Việt: Vui lòng chuẩn bị phiếu đóng gói với mô tả chi tiết từng thùng trước khi giao hàng.
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phiếu đóng gói |
| Tiếng Anh | Packing List |
| Tiếng Nhật | 梱包明細書 |
| Tiếng Trung | 装箱单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Lista de empaque |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Packing List tiếng Trung là gì?
Packing List trong tiếng Trung là 装箱单 (đọc là zhuāngxiāng dān).
Định nghĩa
装箱单 là chứng từ thương mại ghi rõ nội dung, số lượng (数量), trọng lượng (重量) và kích thước (尺寸) hàng hóa trong từng kiện, phục vụ thông quan và kiểm tra hàng hóa.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 商业发票 (shāngyè fāpiào) | Hóa đơn thương mại |
| 提单 (tídān) | Vận đơn |
| 毛重 (máozhòng) | Trọng lượng tổng |
| 净重 (jìngzhòng) | Trọng lượng tịnh |
Ví dụ câu
中文: 请在发货前准备好每箱货物的详细装箱单。
Tiếng Việt: Vui lòng chuẩn bị phiếu đóng gói chi tiết cho từng thùng trước khi giao hàng.
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phiếu đóng gói |
| Tiếng Anh | Packing List |
| Tiếng Nhật | 梱包明細書 |
| Tiếng Hàn | 포장 명세서 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Lista de empaque |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Packing List tiếng Tây Ban Nha là gì?
Packing List trong tiếng Tây Ban Nha là Lista de empaque (đọc là lista de empake).
Định nghĩa
Lista de empaque là chứng từ thương mại liệt kê nội dung, số lượng (cantidad), trọng lượng (peso) và kích thước (dimensiones) hàng hóa trong từng kiện, phục vụ thủ tục hải quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Factura comercial | Hóa đơn thương mại |
| Conocimiento de embarque | Vận đơn |
| Peso bruto | Trọng lượng tổng |
| Peso neto | Trọng lượng tịnh |
Ví dụ câu
Español: Por favor, prepare la lista de empaque con descripciones detalladas de cada caja antes del envío.
Tiếng Việt: Vui lòng chuẩn bị phiếu đóng gói với mô tả chi tiết từng thùng trước khi giao hàng.
Packing List trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Phiếu đóng gói |
| Tiếng Anh | Packing List |
| Tiếng Nhật | 梱包明細書 |
| Tiếng Hàn | 포장 명세서 |
| Tiếng Trung | 装箱单 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.