Big 4 ngân hàng là gì?
Big 4 ngân hàng (hay Big Four) là thuật ngữ chỉ bốn ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất Việt Nam, được xếp hạng theo tổng tài sản, dư nợ tín dụng và vốn huy động.
Thuật ngữ tiếng Anh: Big 4 Banks / Big Four State-owned Commercial Banks
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, tài chính doanh nghiệp
Danh sách Big 4 ngân hàng Việt Nam
| Ngân hàng | Tên đầy đủ | Viết tắt | Sở hữu nhà nước |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | VCB | ~74% |
| VietinBank | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | CTG | ~64% |
| BIDV | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | BID | ~81% |
| Agribank | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | AGR | 100% |
Đặc điểm chung của Big 4
- Vốn nhà nước: Nhà nước sở hữu trên 50%, một số 100%
- Mạng lưới rộng: Hàng nghìn chi nhánh trên toàn quốc
- Lãi suất ổn định: Thường thấp hơn ngân hàng tư nhân
- Uy tín cao: Được doanh nghiệp và cá nhân tin cậy
- Hạn mức tín dụng lớn: Phù hợp cho vay doanh nghiệp lớn, BĐS
Ý nghĩa với doanh nghiệp SME
Big 4 thường có quy trình thẩm định chặt chẽ, phù hợp với doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt và hồ sơ minh bạch. Doanh nghiệp mới hoặc thiếu tài sản bảo đảm có thể xem xét các ngân hàng tư nhân linh hoạt hơn.
Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Big 4 Banks / Big Four |
| Tiếng Nhật | 4大銀行 (Yon dai ginkō) |
| Tiếng Hàn | 4대 은행 (Sa dae eunhaeng) |
| Tiếng Trung | 四大银行 (Sì dà yínháng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Los cuatro grandes bancos |
Xem thêm: CIF ngân hàng là gì? · Số tài khoản ngân hàng là gì? · Bảo lãnh đối ứng là gì?
Bạn đang tìm kiếm khoản vay phù hợp? BizLoan so sánh sản phẩm từ Big 4 và 35+ ngân hàng khác để tìm điều kiện tốt nhất cho doanh nghiệp bạn. Đăng ký tư vấn miễn phí
Big 4 ngân hàng tiếng Anh là gì?
Big 4 ngân hàng trong tiếng Anh là Big Four Banks hoặc Big 4 State-owned Commercial Banks (/bɪɡ fɔːr steɪt oʊnd kəˈmɜːrʃəl bæŋks/).
Thuật ngữ "Big Four" cũng được dùng rộng rãi trong nhiều ngành như kiểm toán (Big 4 accounting firms: Deloitte, PwC, EY, KPMG).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| State-owned Commercial Bank | Ngân hàng thương mại nhà nước | Mô tả Big 4 VN |
| Systemically Important Bank | Ngân hàng quan trọng hệ thống | SIB designation |
| Market Share | Thị phần | Big 4 chiếm ~50% tín dụng |
| Capital Adequacy Ratio | Tỷ lệ an toàn vốn | CAR theo Basel II/III |
Ví dụ câu sử dụng
"Vietnam's Big Four state-owned banks account for over half of the country's total outstanding loans." (Bốn ngân hàng quốc doanh lớn nhất Việt Nam chiếm hơn một nửa tổng dư nợ tín dụng toàn quốc.)
Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 4大銀行 (Yon dai ginkō) |
| Tiếng Hàn | 4대 은행 (Sa dae eunhaeng) |
| Tiếng Trung | 四大银行 (Sì dà yínháng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Los cuatro grandes bancos |
Xem thêm: Big 4 ngân hàng là gì? · CIF ngân hàng là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Big 4 ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Big 4 ngân hàng trong tiếng Nhật là 4大銀行
- Kanji: 4大銀行
- Hiragana: よんだいぎんこう
- Romaji: Yon dai ginkō
- Phát âm: Yon-dai gin-koh
Lưu ý: Tại Nhật Bản, hệ thống ngân hàng sử dụng khái niệm メガバンク (Mega Bank) cho ba tập đoàn lớn nhất: MUFG, SMBC và Mizuho.
Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Nhật)
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国有銀行 (こくゆうぎんこう) | Kokuyū ginkō | Ngân hàng quốc doanh |
| メガバンク | Mega banku | Tập đoàn ngân hàng lớn |
| 市場シェア | Shijō shea | Thị phần ngân hàng |
| 融資 (ゆうし) | Yūshi | Cho vay / tín dụng |
Ví dụ câu sử dụng
「ベトナムの4大銀行はVietcombank、VietinBank、BIDV、Agribankです。」 (Bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam là Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank.)
Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Big Four Banks |
| Tiếng Hàn | 4대 은행 |
| Tiếng Trung | 四大银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Los cuatro grandes bancos |
Xem thêm: Big 4 ngân hàng là gì? · CIF ngân hàng là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Big 4 ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Big 4 ngân hàng trong tiếng Hàn là 4대 은행
- Hangul: 4대 은행
- Hanja: 四大 銀行
- Romanization (RR): Sa dae eunhaeng
- Phát âm: Sa-dae ưn-heng
Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Hàn)
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 국책은행 | Gukchaegeunhaeng | Ngân hàng chính sách nhà nước |
| 시중은행 | Sijungeunaheng | Ngân hàng thương mại |
| 시장점유율 | Sijang jeomyuyul | Thị phần |
| 대출 | Daechul | Cho vay / tín dụng |
Ví dụ câu sử dụng
"베트남의 4대 은행은 Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank입니다." (Bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam là Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank.)
Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Big Four Banks |
| Tiếng Nhật | 4大銀行 |
| Tiếng Trung | 四大银行 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Los cuatro grandes bancos |
Xem thêm: Big 4 ngân hàng là gì? · CIF ngân hàng là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Big 4 ngân hàng tiếng Trung là gì?
Big 4 ngân hàng trong tiếng Trung là 四大银行
- Giản thể: 四大银行
- Phồn thể: 四大銀行
- Pinyin: Sì dà yínháng
- Phát âm: Sì-dà yín-háng
Lưu ý: Trung Quốc có Big 4 ngân hàng riêng gồm Công Thương (ICBC), Kiến Thiết (CCB), Trung Quốc (BOC) và Nông Nghiệp (ABC) — đây là bốn ngân hàng lớn nhất thế giới theo tổng tài sản.
Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Trung)
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 国有银行 | Guóyǒu yínháng | Ngân hàng quốc doanh |
| 市场份额 | Shìchǎng fèn'é | Thị phần |
| 贷款 | Dàikuǎn | Cho vay / tín dụng |
| 存款 | Cúnkuǎn | Tiền gửi |
Ví dụ câu sử dụng
"越南四大银行分别是越南外贸银行、越南工商银行、越南投资开发银行和农业银行。" (Bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam là Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank.)
Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Big Four Banks |
| Tiếng Nhật | 4大銀行 |
| Tiếng Hàn | 4대 은행 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Los cuatro grandes bancos |
Xem thêm: Big 4 ngân hàng là gì? · CIF ngân hàng là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Big 4 ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Big 4 ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha là Los cuatro grandes bancos
- Từ: Los cuatro grandes bancos
- IPA: /los ˈkwatɾo ˈɡɾandes ˈbaŋkos/
- Phát âm gần đúng: Los kua-tro gran-des ban-cos
- Viết tắt: Los Big 4 (thường dùng trong tài chính)
Các thuật ngữ ngân hàng liên quan (tiếng Tây Ban Nha)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Banco estatal | /ˈbaŋko esˈtatal/ | Ngân hàng nhà nước |
| Cuota de mercado | /ˈkwota de merˈkaðo/ | Thị phần |
| Préstamo | /ˈpɾestamo/ | Khoản vay |
| Depósito bancario | /deˈposito baŋˈkaɾjo/ | Tiền gửi ngân hàng |
Ví dụ câu sử dụng
"Los cuatro grandes bancos de Vietnam representan más del 50% del crédito total del sistema." (Bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam chiếm hơn 50% tổng tín dụng của hệ thống.)
Thuật ngữ này trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Big Four Banks |
| Tiếng Nhật | 4大銀行 |
| Tiếng Hàn | 4대 은행 |
| Tiếng Trung | 四大银行 |
Xem thêm: Big 4 ngân hàng là gì? · CIF ngân hàng là gì?
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.