Bảo lãnh đấu thầu là gì?
Bảo lãnh đấu thầu (tiếng Anh: Tender Guarantee hoặc Bid Bond) là một loại bảo lãnh ngân hàng được phát hành để đảm bảo rằng nhà thầu tham gia đấu thầu sẽ ký kết và thực hiện hợp đồng nếu được chọn. Nếu nhà thầu từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu, ngân hàng bảo lãnh sẽ phải chi trả khoản bồi thường cho bên mời thầu.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, bảo lãnh đấu thầu được quy định theo Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định 24/2024/NĐ-CP. Giá trị bảo lãnh thường từ 1%–3% giá trị gói thầu. Các ngân hàng như BIDV, Vietcombank, VietinBank thường xuyên phát hành thư bảo lãnh đấu thầu cho doanh nghiệp tham gia đấu thầu công.
Đặc điểm nổi bật
- Giá trị bảo lãnh từ 1%–3% giá trị gói thầu theo quy định
- Thời hạn hiệu lực thường bằng hoặc dài hơn thời gian hiệu lực hồ sơ dự thầu
- Bảo vệ bên mời thầu khi nhà thầu vi phạm cam kết
- Nhà thầu trả phí phát hành bảo lãnh cho ngân hàng
- Hoàn trả thư bảo lãnh khi nhà thầu ký hợp đồng thành công
Phân biệt các loại bảo lãnh trong đấu thầu
| Loại bảo lãnh | Thời điểm | Mục đích |
|---|---|---|
| Bảo lãnh đấu thầu | Trước khi mở thầu | Cam kết ký hợp đồng khi trúng thầu |
| Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Sau khi ký hợp đồng | Đảm bảo hoàn thành hợp đồng |
| Bảo lãnh tạm ứng | Khi nhận tiền tạm ứng | Đảm bảo hoàn trả tạm ứng |
| Bảo lãnh bảo hành | Sau nghiệm thu | Đảm bảo chất lượng bảo hành |
Thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Tender Guarantee / Bid Bond |
| Tiếng Nhật | 入札保証 |
| Tiếng Hàn | 입찰 보증 |
| Tiếng Trung | 投标保证金担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de Licitación / Fianza de Oferta |
Doanh nghiệp cần bảo lãnh đấu thầu? Đăng ký tư vấn tại BizLoan để được hỗ trợ kết nối với ngân hàng phát hành bảo lãnh nhanh chóng.
Tender Guarantee / Bid Bond trong tiếng Anh
Tender Guarantee (phát âm: /ˈtendər ˌɡærənˈtiː/) hoặc Bid Bond (phát âm: /bɪd bɒnd/) là hai thuật ngữ tiếng Anh cùng chỉ bảo lãnh đấu thầu. "Tender Guarantee" phổ biến hơn trong giao dịch quốc tế và ngân hàng châu Âu, trong khi "Bid Bond" thường dùng trong ngữ cảnh Mỹ và xây dựng.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Performance Bond | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Advance Payment Guarantee | Bảo lãnh tạm ứng |
| Maintenance Bond | Bảo lãnh bảo hành |
| Letter of Guarantee | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| Procurement Tender | Đấu thầu mua sắm |
Ví dụ câu sử dụng
- "A bid bond is required alongside all tender submissions to ensure contractors honor their bids." — Bảo lãnh đấu thầu cần nộp kèm hồ sơ dự thầu để đảm bảo nhà thầu thực hiện đề xuất của mình.
- "The tender guarantee will be released once the winning bidder signs the contract." — Thư bảo lãnh đấu thầu sẽ được hoàn trả khi nhà thầu trúng thầu ký hợp đồng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tender Guarantee / Bid Bond trong tiếng Nhật
Trong tiếng Nhật, Tender Guarantee / Bid Bond được gọi là 入札保証 (phiên âm: Nyūsatsu hoshō — bảo lãnh đấu thầu) hoặc 入札保証金 (Nyūsatsu hoshōkin — tiền bảo lãnh đấu thầu).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 履行保証 | Rikō hoshō | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 前払い保証 | Maebarai hoshō | Bảo lãnh tạm ứng |
| 銀行保証状 | Ginkō hoshō-jō | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 入札公告 | Nyūsatsu kōkoku | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu sử dụng
- 「入札保証は、落札者が契約を辞退した場合に発注者を保護するための銀行保証です。」 — Bảo lãnh đấu thầu là bảo lãnh ngân hàng để bảo vệ bên mời thầu khi nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng.
- 「入札保証は、落札後の契約締結と同時に返還されます。」 — Thư bảo lãnh đấu thầu được hoàn trả khi ký hợp đồng sau khi trúng thầu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tender Guarantee / Bid Bond trong tiếng Hàn
Trong tiếng Hàn, Tender Guarantee / Bid Bond được gọi là 입찰 보증 (phiên âm: Ippchal bojŭng — bảo lãnh đấu thầu) hoặc 입찰 보증금 (Ippchal bojŭnggŭm — tiền bảo đảm dự thầu).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이행 보증 | Ihaeng bojŭng | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 선급금 보증 | Sŏngŭmgŭm bojŭng | Bảo lãnh tạm ứng |
| 은행 보증서 | Ŭnhaeng bojŭngsŏ | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 입찰 공고 | Ippchal konggo | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu sử dụng
- 「입찰 보증은 낙찰자가 계약 체결을 거부할 경우 발주자를 보호하기 위한 은행 보증입니다.」 — Bảo lãnh đấu thầu là bảo lãnh ngân hàng để bảo vệ bên mời thầu khi nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng.
- 「입찰 보증서는 낙찰 후 계약 체결 시 반환됩니다.」 — Thư bảo lãnh đấu thầu được hoàn trả khi ký hợp đồng sau khi trúng thầu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tender Guarantee / Bid Bond trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, Tender Guarantee / Bid Bond được gọi là 投标保证金担保 (phiên âm: Tóubiāo bǎozhèngjīn dānbǎo) hoặc 投标保函 (Tóubiāo bǎohán — thư bảo lãnh dự thầu).
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 履约保函 | Lǚyuē bǎohán | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| 预付款保函 | Yùfùkuǎn bǎohán | Bảo lãnh tạm ứng |
| 银行保函 | Yínháng bǎohán | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| 招标公告 | Zhāobiāo gōnggào | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu sử dụng
- 「投标保函是银行向招标人出具的保证,确保中标人签署合同。」 — Thư bảo lãnh dự thầu là cam kết ngân hàng cấp cho bên mời thầu, đảm bảo nhà thầu trúng thầu sẽ ký hợp đồng.
- 「中标后签订合同时,投标保函将予以退还。」 — Thư bảo lãnh đấu thầu sẽ được hoàn trả khi ký hợp đồng sau khi trúng thầu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tender Guarantee / Bid Bond trong tiếng Tây Ban Nha
Trong tiếng Tây Ban Nha, Tender Guarantee / Bid Bond được gọi là Garantía de Licitación hoặc Fianza de Oferta — bảo lãnh đấu thầu, đảm bảo nhà thầu trúng thầu sẽ thực hiện ký kết hợp đồng.
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Garantía de Cumplimiento | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng |
| Garantía de Anticipo | Bảo lãnh tạm ứng |
| Carta de Garantía Bancaria | Thư bảo lãnh ngân hàng |
| Convocatoria de Licitación | Thông báo mời thầu |
Ví dụ câu sử dụng
- "La garantía de licitación protege al contratante en caso de que el licitador ganador se niegue a firmar el contrato." — Bảo lãnh đấu thầu bảo vệ bên mời thầu trong trường hợp nhà thầu trúng thầu từ chối ký hợp đồng.
- "La fianza de oferta se devuelve al adjudicatario una vez firmado el contrato definitivo." — Bảo lãnh đấu thầu được hoàn trả cho nhà thầu trúng thầu sau khi ký hợp đồng chính thức.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.