Bảo đảm tiền vay là gì?
Bảo đảm tiền vay (tiếng Anh: Loan Collateral/Security) là tổng hợp các biện pháp pháp lý mà ngân hàng yêu cầu người vay hoặc bên thứ ba thực hiện nhằm đảm bảo khả năng thu hồi nợ khi người vay không trả được. Theo Bộ luật Dân sự 2015 và quy định của NHNN Việt Nam, bảo đảm tiền vay bao gồm thế chấp, cầm cố và bảo lãnh.
Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Collateral / Loan Security Lĩnh vực: Gói vay, Tín dụng ngân hàng
Các hình thức bảo đảm tiền vay phổ biến
| Hình thức | Đặc điểm | Ví dụ tài sản |
|---|---|---|
| Thế chấp | Tài sản không chuyển giao cho ngân hàng | Bất động sản, nhà xưởng, máy móc |
| Cầm cố | Tài sản chuyển giao hoặc phong tỏa | Sổ tiết kiệm, cổ phiếu, giấy tờ có giá |
| Bảo lãnh | Bên thứ ba cam kết trả nợ thay | Công ty mẹ, cá nhân có uy tín |
| Tín chấp | Không có tài sản bảo đảm | Dựa trên dòng tiền, lịch sử tín dụng |
Bảo đảm tiền vay trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Loan Collateral / Loan Security |
| Tiếng Nhật | 融資担保 (ゆうしたんぽ) |
| Tiếng Hàn | 대출 담보 |
| Tiếng Trung | 贷款担保 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Garantía de préstamo |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Loan Collateral / Loan Security tiếng Anh là gì?
Thuật ngữ tiếng Anh của bảo đảm tiền vay là Loan Collateral hoặc Loan Security (phát âm: /loʊn kəˈlætərəl/ / /loʊn sɪˈkjʊərɪti/). Trong hệ thống ngân hàng quốc tế, collateral là tài sản hoặc cam kết mà người vay cung cấp cho ngân hàng để giảm thiểu rủi ro tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Collateral | /kəˈlætərəl/ | Tài sản bảo đảm |
| Mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | Thế chấp bất động sản |
| Pledge | /pledʒ/ | Cầm cố |
| Guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ | Bảo lãnh |
| Unsecured Loan | /ʌnˈsɪkjʊrd loʊn/ | Vay tín chấp (không có bảo đảm) |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: "The bank required the SME to provide loan collateral in the form of real estate before approving the business loan."
Tiếng Việt: "Ngân hàng yêu cầu doanh nghiệp SME cung cấp bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản trước khi phê duyệt khoản vay kinh doanh."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
融資担保 tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, bảo đảm tiền vay được gọi là 融資担保(ゆうしたんぽ, yūshi tanpo). Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ銀行, みずほ銀行, 三井住友銀行 thường yêu cầu 担保(たんぽ)để cấp vốn vay cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng tại Nhật cũng hỗ trợ SME không có đủ tài sản bảo đảm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 融資担保 | yūshi tanpo | Bảo đảm tiền vay |
| 担保 | tanpo | Tài sản bảo đảm |
| 抵当権 | teitōken | Quyền thế chấp |
| 質権 | shichiken | Quyền cầm cố |
| 保証人 | hoshōnin | Người bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 「中小企業が融資を受ける際、銀行は不動産などの融資担保を要求することが多いです。」
Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
대출 담보 tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, bảo đảm tiền vay được gọi là 대출 담보 (발음: daechul dambo). Tại Hàn Quốc, các ngân hàng lớn như 국민은행, 신한은행, 하나은행 yêu cầu 담보 khi cấp vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng 신용보증기금 (KODIT) hỗ trợ SME không đủ tài sản bảo đảm.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 대출 담보 | daechul dambo | Bảo đảm tiền vay |
| 담보 | dambo | Tài sản bảo đảm |
| 저당권 | jeo-dang-gwon | Quyền thế chấp |
| 질권 | jil-gwon | Quyền cầm cố |
| 보증인 | bojeung-in | Người bảo lãnh |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: "중소기업이 대출을 받을 때 은행은 부동산 등의 대출 담보를 요구하는 경우가 많습니다."
Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
贷款担保 tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, bảo đảm tiền vay được gọi là 贷款担保 (拼音: dàikuǎn dānbǎo). Tại Trung Quốc, các ngân hàng như 中国银行, 工商银行, 建设银行 yêu cầu 担保 hoặc 抵押 khi cấp vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng do nhà nước hỗ trợ cũng giúp SME tiếp cận vốn vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 贷款担保 | dàikuǎn dānbǎo | Bảo đảm tiền vay |
| 抵押 | dǐyā | Thế chấp |
| 质押 | zhìyā | Cầm cố |
| 保证人 | bǎozhèngrén | Người bảo lãnh |
| 信用贷款 | xìnyòng dàikuǎn | Vay tín chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: "中小企业申请贷款时,银行通常要求提供不动产等贷款担保。"
Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ xin vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu cung cấp bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Garantía de préstamo tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, bảo đảm tiền vay được gọi là Garantía de préstamo (phát âm: /ɡaˈɾantia de ˈpɾestamo/). Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, các ngân hàng như Santander, BBVA, CaixaBank yêu cầu garantías khi cấp tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Garantía de préstamo | /ɡaˈɾantia de ˈpɾestamo/ | Bảo đảm tiền vay |
| Hipoteca | /ipoˈteka/ | Thế chấp bất động sản |
| Prenda | /ˈpɾenda/ | Cầm cố |
| Fiador | /fjaˈðoɾ/ | Người bảo lãnh |
| Préstamo sin garantía | /ˈpɾestamo sin ɡaˈɾantia/ | Vay tín chấp |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: "El banco solicitó una garantía de préstamo en forma de bienes raíces antes de aprobar el crédito empresarial."
Tiếng Việt: "Ngân hàng yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản trước khi phê duyệt khoản tín dụng doanh nghiệp."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.