Bảo Đảm Tiền Vay là gì? | BizLoan Bảo Đảm Tiền Vay là gì? | BizLoan - BizLoan

Bảo đảm tiền vay

Bảo đảm tiền vay là gì?

Loan Collateral/Security

Gói vay9 phút đọc44 lượt xem

Bảo đảm tiền vay là gì?

Bảo đảm tiền vay (tiếng Anh: Loan Collateral/Security) là tổng hợp các biện pháp pháp lý mà ngân hàng yêu cầu người vay hoặc bên thứ ba thực hiện nhằm đảm bảo khả năng thu hồi nợ khi người vay không trả được. Theo Bộ luật Dân sự 2015 và quy định của NHNN Việt Nam, bảo đảm tiền vay bao gồm thế chấp, cầm cố và bảo lãnh.

Thuật ngữ tiếng Anh: Loan Collateral / Loan Security Lĩnh vực: Gói vay, Tín dụng ngân hàng

Các hình thức bảo đảm tiền vay phổ biến

Hình thức Đặc điểm Ví dụ tài sản
Thế chấp Tài sản không chuyển giao cho ngân hàng Bất động sản, nhà xưởng, máy móc
Cầm cố Tài sản chuyển giao hoặc phong tỏa Sổ tiết kiệm, cổ phiếu, giấy tờ có giá
Bảo lãnh Bên thứ ba cam kết trả nợ thay Công ty mẹ, cá nhân có uy tín
Tín chấp Không có tài sản bảo đảm Dựa trên dòng tiền, lịch sử tín dụng

Bảo đảm tiền vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Loan Collateral / Loan Security
Tiếng Nhật 融資担保 (ゆうしたんぽ)
Tiếng Hàn 대출 담보
Tiếng Trung 贷款担保
Tiếng Tây Ban Nha Garantía de préstamo

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Loan Collateral / Loan Security tiếng Anh là gì?

Thuật ngữ tiếng Anh của bảo đảm tiền vay là Loan Collateral hoặc Loan Security (phát âm: /loʊn kəˈlætərəl/ / /loʊn sɪˈkjʊərɪti/). Trong hệ thống ngân hàng quốc tế, collateral là tài sản hoặc cam kết mà người vay cung cấp cho ngân hàng để giảm thiểu rủi ro tín dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Collateral /kəˈlætərəl/ Tài sản bảo đảm
Mortgage /ˈmɔːrɡɪdʒ/ Thế chấp bất động sản
Pledge /pledʒ/ Cầm cố
Guarantee /ˌɡærənˈtiː/ Bảo lãnh
Unsecured Loan /ʌnˈsɪkjʊrd loʊn/ Vay tín chấp (không có bảo đảm)

Ví dụ câu

Tiếng Anh: "The bank required the SME to provide loan collateral in the form of real estate before approving the business loan."

Tiếng Việt: "Ngân hàng yêu cầu doanh nghiệp SME cung cấp bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản trước khi phê duyệt khoản vay kinh doanh."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


融資担保 tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, bảo đảm tiền vay được gọi là 融資担保(ゆうしたんぽ, yūshi tanpo). Tại Nhật Bản, các ngân hàng như 三菱UFJ銀行, みずほ銀行, 三井住友銀行 thường yêu cầu 担保(たんぽ)để cấp vốn vay cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng tại Nhật cũng hỗ trợ SME không có đủ tài sản bảo đảm.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
融資担保 yūshi tanpo Bảo đảm tiền vay
担保 tanpo Tài sản bảo đảm
抵当権 teitōken Quyền thế chấp
質権 shichiken Quyền cầm cố
保証人 hoshōnin Người bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 「中小企業が融資を受ける際、銀行は不動産などの融資担保を要求することが多いです。」

Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


대출 담보 tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, bảo đảm tiền vay được gọi là 대출 담보 (발음: daechul dambo). Tại Hàn Quốc, các ngân hàng lớn như 국민은행, 신한은행, 하나은행 yêu cầu 담보 khi cấp vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng 신용보증기금 (KODIT) hỗ trợ SME không đủ tài sản bảo đảm.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
대출 담보 daechul dambo Bảo đảm tiền vay
담보 dambo Tài sản bảo đảm
저당권 jeo-dang-gwon Quyền thế chấp
질권 jil-gwon Quyền cầm cố
보증인 bojeung-in Người bảo lãnh

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: "중소기업이 대출을 받을 때 은행은 부동산 등의 대출 담보를 요구하는 경우가 많습니다."

Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


贷款担保 tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, bảo đảm tiền vay được gọi là 贷款担保 (拼音: dàikuǎn dānbǎo). Tại Trung Quốc, các ngân hàng như 中国银行, 工商银行, 建设银行 yêu cầu 担保 hoặc 抵押 khi cấp vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống bảo lãnh tín dụng do nhà nước hỗ trợ cũng giúp SME tiếp cận vốn vay.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
贷款担保 dàikuǎn dānbǎo Bảo đảm tiền vay
抵押 dǐyā Thế chấp
质押 zhìyā Cầm cố
保证人 bǎozhèngrén Người bảo lãnh
信用贷款 xìnyòng dàikuǎn Vay tín chấp

Ví dụ câu

Tiếng Trung: "中小企业申请贷款时,银行通常要求提供不动产等贷款担保。"

Tiếng Việt: "Khi doanh nghiệp vừa và nhỏ xin vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu cung cấp bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Garantía de préstamo tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, bảo đảm tiền vay được gọi là Garantía de préstamo (phát âm: /ɡaˈɾantia de ˈpɾestamo/). Tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latinh, các ngân hàng như Santander, BBVA, CaixaBank yêu cầu garantías khi cấp tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Garantía de préstamo /ɡaˈɾantia de ˈpɾestamo/ Bảo đảm tiền vay
Hipoteca /ipoˈteka/ Thế chấp bất động sản
Prenda /ˈpɾenda/ Cầm cố
Fiador /fjaˈðoɾ/ Người bảo lãnh
Préstamo sin garantía /ˈpɾestamo sin ɡaˈɾantia/ Vay tín chấp

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: "El banco solicitó una garantía de préstamo en forma de bienes raíces antes de aprobar el crédito empresarial."

Tiếng Việt: "Ngân hàng yêu cầu bảo đảm tiền vay dưới dạng bất động sản trước khi phê duyệt khoản tín dụng doanh nghiệp."

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan