Vòng quay vốn tín dụng là gì?
Doanh thu / Vốn tín dụng bình quân.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit turnover
Lĩnh vực: Tín dụng & Cho vay
Giải thích chi tiết
Vòng quay vốn tín dụng (Credit turnover) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng & cho vay. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vòng quay vốn tín dụng được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Chỉ số này càng cao cho thấy doanh nghiệp sử dụng vốn tín dụng càng hiệu quả, quay vòng nhanh, giảm chi phí lãi vay trên mỗi đồng doanh thu tạo ra.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ vòng quay vốn tín dụng thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp thương mại có doanh thu năm 12 tỷ đồng và vốn tín dụng bình quân trong năm là 3 tỷ đồng. Vòng quay vốn tín dụng của doanh nghiệp này là 12/3 = 4 vòng/năm, nghĩa là trung bình cứ 3 tháng doanh nghiệp lại quay vòng hết số vốn tín dụng đã vay để tạo ra doanh thu. Chỉ số này thường được lender xem xét khi thẩm định hạn mức tín dụng, vì vòng quay càng nhanh thì khả năng trả nợ đúng hạn càng cao.
Vòng quay vốn tín dụng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Turnover |
| Tiếng Nhật | 与信回転率 |
| Tiếng Hàn | 신용 회전율 |
| Tiếng Trung | 信贷周转率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Rotación de crédito |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.