Vốn lưu động xuất khẩu là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu (Export Working Capital) là khoản tài trợ vốn ngắn hạn dành riêng cho doanh nghiệp xuất khẩu, giúp duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh trong chu kỳ xuất khẩu. Nguồn vốn này đảm bảo doanh nghiệp có đủ tài chính để thu mua nguyên liệu, sản xuất hàng hóa và hoàn thiện đơn hàng xuất khẩu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Working Capital
Lĩnh vực: Tín dụng, Tài trợ thương mại
Đặc điểm chính
- Kỳ hạn ngắn: Thường từ 3-12 tháng, phù hợp chu kỳ sản xuất-xuất khẩu
- Tài sản đảm bảo: Có thể dùng hợp đồng xuất khẩu, L/C làm tài sản đảm bảo
- Giải ngân linh hoạt: Theo tiến độ sản xuất và giao hàng
- Lãi suất cạnh tranh: Thường thấp hơn vay thương mại thông thường
- Hỗ trợ thanh toán quốc tế: Kết hợp với dịch vụ thanh toán L/C, D/P, D/A
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Working Capital |
| Tiếng Nhật | 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin) |
| Tiếng Hàn | 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon) |
| Tiếng Trung | 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de trabajo para exportación |
Vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp xuất khẩu cần bổ sung vốn lưu động? Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để được tư vấn giải pháp tài trợ xuất khẩu phù hợp nhất.
Vốn lưu động xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Working Capital /ˈɛkspɔːrt ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/.
Định nghĩa
Export Working Capital là khoản tài trợ vốn ngắn hạn giúp doanh nghiệp xuất khẩu duy trì hoạt động sản xuất, thu mua nguyên liệu và hoàn thiện đơn hàng xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Working Capital Loan | Vay vốn lưu động |
| Pre-export Financing | Tài trợ trước xuất khẩu |
| Trade Finance | Tài trợ thương mại |
| Revolving Credit | Tín dụng tuần hoàn |
Ví dụ câu
English: "SMEs often need export working capital to bridge the gap between production costs and payment from overseas buyers."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp SME thường cần vốn lưu động xuất khẩu để bù đắp khoảng cách giữa chi phí sản xuất và thanh toán từ người mua nước ngoài."
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin) |
| Tiếng Hàn | 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon) |
| Tiếng Trung | 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de trabajo para exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn lưu động xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin / ゆしゅつうんてんしきん).
Định nghĩa
輸出運転資金 là khoản tài trợ vốn ngắn hạn dành cho doanh nghiệp xuất khẩu tại Nhật Bản, giúp duy trì hoạt động sản xuất và hoàn thiện đơn hàng xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 運転資金融資 (Unten shikin yūshi) | Tài trợ vốn lưu động |
| 輸出前融資 (Yushutsu mae yūshi) | Tài trợ trước xuất khẩu |
| 貿易金融 (Bōeki kin'yū) | Tài trợ thương mại |
| 短期融資 (Tanki yūshi) | Tài trợ ngắn hạn |
Ví dụ câu
日本語: 「中小企業は、生産コストと海外バイヤーからの支払いとのギャップを埋めるために、輸出運転資金を必要としています。」
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần vốn lưu động xuất khẩu để bù đắp khoảng cách giữa chi phí sản xuất và thanh toán từ người mua nước ngoài."
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Working Capital |
| Tiếng Hàn | 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon) |
| Tiếng Trung | 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de trabajo para exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn lưu động xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon).
Định nghĩa
수출 운전자본 là khoản tài trợ vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp xuất khẩu tại Hàn Quốc, giúp duy trì hoạt động sản xuất và chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 운전자본 대출 (Unjeon jabon daechul) | Vay vốn lưu động |
| 수출선적 금융 (Suchul seonjeok geum-yung) | Tài trợ trước xuất khẩu |
| 무역금융 (Muyeok geum-yung) | Tài trợ thương mại |
| 단기금융 (Dangi geum-yung) | Tài trợ ngắn hạn |
Ví dụ câu
한국어: "중소기업은 생산 비용과 해외 바이어의 결제 사이의 격차를 메우기 위해 수출 운전자본이 필요합니다."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần vốn lưu động xuất khẩu để bù đắp khoảng cách giữa chi phí sản xuất và thanh toán từ người mua nước ngoài."
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Working Capital |
| Tiếng Nhật | 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin) |
| Tiếng Trung | 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de trabajo para exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn lưu động xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn).
Định nghĩa
出口流动资金 là khoản tài trợ vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp xuất khẩu, giúp duy trì hoạt động sản xuất, thu mua nguyên liệu và hoàn thiện đơn hàng xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 流动资金贷款 (Liúdòng zījīn dàikuǎn) | Vay vốn lưu động |
| 出口前融资 (Chūkǒu qián róngzī) | Tài trợ trước xuất khẩu |
| 贸易融资 (Màoyì róngzī) | Tài trợ thương mại |
| 短期融资 (Duǎnqī róngzī) | Tài trợ ngắn hạn |
Ví dụ câu
中文: "中小企业通常需要出口流动资金来弥补生产成本与海外买家付款之间的差距。"
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường cần vốn lưu động xuất khẩu để bù đắp khoảng cách giữa chi phí sản xuất và thanh toán từ người mua nước ngoài."
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Working Capital |
| Tiếng Nhật | 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin) |
| Tiếng Hàn | 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital de trabajo para exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn lưu động xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vốn lưu động xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Capital de trabajo para exportación /kapiˈtal de tɾaˈβaxo ˈpaɾa eksportaˈθjon/.
Định nghĩa
Capital de trabajo para exportación là khoản tài trợ vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp xuất khẩu, giúp duy trì hoạt động sản xuất và hoàn thiện đơn hàng xuất khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Préstamo de capital de trabajo | Vay vốn lưu động |
| Financiamiento pre-exportación | Tài trợ trước xuất khẩu |
| Financiamiento comercial | Tài trợ thương mại |
| Crédito rotativo | Tín dụng tuần hoàn |
Ví dụ câu
Español: "Las pymes necesitan capital de trabajo para exportación para cubrir la brecha entre los costos de producción y el pago de los compradores extranjeros."
Tiếng Việt: "Doanh nghiệp vừa và nhỏ cần vốn lưu động xuất khẩu để bù đắp khoảng cách giữa chi phí sản xuất và thanh toán từ người mua nước ngoài."
Vốn lưu động xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Working Capital |
| Tiếng Nhật | 輸出運転資金 (Yushutsu unten shikin) |
| Tiếng Hàn | 수출 운전자본 (Suchul unjeon jabon) |
| Tiếng Trung | 出口流动资金 (Chūkǒu liúdòng zījīn) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.