Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Vay cầm cố cổ phiếu sử dụng cổ phiếu niêm yết làm tài sản đảm bảo. Hạn mức 50-70% giá trị thị trường cổ phiếu. Rủi ro: nếu giá cổ phiếu giảm dưới ngưỡng, phải bổ sung tài sản (margin call).
Thuật ngữ tiếng Anh: Stock-Pledged Loan Lĩnh vực: Tín dụng ngân hàng
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Anh là gì?, Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Nhật là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp cần vay vốn? BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng, giúp so sánh đề xuất vay và chọn phương án tối ưu. Đăng ký miễn phí tại BizLoan.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong tiếng Anh (English) là Stock-Pledged Loan.
Stock-pledged loans use listed shares as collateral, typically 50-70% of market value.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu |
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Nhật là gì?
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong tiếng Nhật (Japanese) là Stock-Pledged Loan.
Stock-pledged loans use listed shares as collateral, typically 50-70% of market value.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu |
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Hàn là gì?
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong tiếng Hàn (Korean) là Stock-Pledged Loan.
Stock-pledged loans use listed shares as collateral, typically 50-70% of market value.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu |
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Trung là gì?
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong tiếng Trung (Chinese) là Stock-Pledged Loan.
Stock-pledged loans use listed shares as collateral, typically 50-70% of market value.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu |
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong tiếng Tây Ban Nha (Spanish) là Stock-Pledged Loan.
Stock-pledged loans use listed shares as collateral, typically 50-70% of market value.
Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Việt | Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu |
| Tiếng Anh | Stock-Pledged Loan |
| Tiếng Nhật | Stock-Pledged Loan (日本語) |
| Tiếng Hàn | Stock-Pledged Loan (한국어) |
| Tiếng Trung | Stock-Pledged Loan (中文) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Stock-Pledged Loan (Español) |
Xem thêm: Vay có bảo đảm bằng cổ phiếu là gì?
Kết nối vay vốn kinh doanh
Doanh nghiệp SME cần vay vốn? Đăng ký miễn phí tại BizLoan — kết nối với nhiều ngân hàng, so sánh đề xuất vay, chọn phương án tốt nhất.