Hạn mức thẻ tín dụng là gì?
Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit) là giới hạn tín dụng tối đa mà tổ chức phát hành thẻ (ngân hàng hoặc tổ chức tài chính) cho phép chủ thẻ sử dụng thông qua thẻ tín dụng. Đây là mức trần chi tiêu mà chủ thẻ không được phép vượt qua tại bất kỳ thời điểm nào.
Thuật ngữ tiếng Anh: Credit Card Limit
Lĩnh vực: Tín dụng
Đặc điểm nổi bật
- Căn cứ xét duyệt: Thu nhập hàng tháng, điểm tín dụng (CIC), lịch sử thanh toán, tài sản đảm bảo (nếu có).
- Hạn mức thông thường: Từ 1 - 500 triệu VND tại các ngân hàng Việt Nam, thường bằng 2-5 lần thu nhập hàng tháng.
- Hạn mức tạm thời: Ngân hàng có thể nâng hạn mức tạm thời trong dịp lễ, Tết theo yêu cầu của chủ thẻ.
- Hạn mức rút tiền mặt: Thường là 30-50% tổng hạn mức thẻ và chịu phí rút tiền riêng.
- Điều chỉnh hạn mức: Chủ thẻ có thể yêu cầu tăng hạn mức sau 6-12 tháng sử dụng tốt.
Bảng thuật ngữ đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Credit Card Limit |
| Tiếng Nhật | クレジットカード利用限度額 |
| Tiếng Hàn | 신용카드 한도 |
| Tiếng Trung | 信用卡额度 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Límite de Tarjeta de Crédito |
Bạn muốn tìm hiểu về hạn mức thẻ tín dụng phù hợp cho doanh nghiệp? Khám phá các sản phẩm tín dụng tại BizLoan để tìm giải pháp tài chính tối ưu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Limit là gì?
Credit Card Limit (phát âm: /ˈkrɛdɪt kɑːrd ˈlɪmɪt/) là thuật ngữ tiếng Anh của hạn mức thẻ tín dụng, chỉ mức chi tiêu tối đa được phép trên một thẻ tín dụng trong một thời điểm bất kỳ. Còn được gọi là credit limit hoặc spending limit.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit limit | Hạn mức tín dụng |
| Available credit | Hạn mức khả dụng còn lại |
| Credit utilization | Tỷ lệ sử dụng tín dụng |
| Cash advance limit | Hạn mức rút tiền mặt |
| Credit limit increase | Tăng hạn mức tín dụng |
Ví dụ sử dụng
- "My credit card limit is VND 50 million, but I've only used 20 million so far."
- "Banks typically set the credit card limit at 2 to 5 times the applicant's monthly income."
- "To request a credit limit increase, you need at least 12 months of good payment history."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Limit tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Credit Card Limit được gọi là クレジットカード利用限度額(くれじっとかーどりようげんどがく), đọc là kurejitto kaado riyou gendo gaku. Cũng thường viết tắt là 限度額 (げんどがく - gendo gaku) trong ngữ cảnh thẻ tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 利用限度額 | りようげんどがく | Hạn mức sử dụng |
| 残高 | ざんだか | Số dư/Dư nợ |
| キャッシング枠 | きゃっしんぐわく | Hạn mức rút tiền mặt |
| 限度額増額 | げんどがくぞうがく | Tăng hạn mức |
| 利用可能額 | りようかのうがく | Hạn mức khả dụng |
Ví dụ câu
- 「このカードのクレジットカード利用限度額は50万円です。」 (Hạn mức thẻ tín dụng của thẻ này là 500.000 yên.)
- 「限度額の増額を申請するには、6ヶ月以上の利用実績が必要です。」 (Để yêu cầu tăng hạn mức, cần có ít nhất 6 tháng lịch sử sử dụng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Limit tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Credit Card Limit được gọi là 신용카드 한도 (발음: 신용카드 한도 / sin-yong-ka-deu han-do). Cũng có thể gọi là 신용카드 이용한도 (sin-yong-ka-deu i-yong-han-do) với nghĩa hạn mức sử dụng thẻ tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 신용한도 | sin-yong-han-do | Hạn mức tín dụng |
| 이용 가능 금액 | i-yong ga-neung geum-aek | Hạn mức khả dụng |
| 현금서비스 한도 | hyeon-geum-seo-bi-seu han-do | Hạn mức rút tiền mặt |
| 한도 상향 | han-do sang-hyang | Tăng hạn mức |
| 연체 | yeon-che | Nợ quá hạn |
Ví dụ câu
- "이 신용카드의 한도는 500만 원입니다." (Hạn mức của thẻ tín dụng này là 5 triệu won.)
- "신용카드 한도를 높이려면 소득 증빙 서류가 필요합니다." (Để tăng hạn mức thẻ tín dụng, cần có giấy tờ chứng minh thu nhập.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Limit tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Credit Card Limit được gọi là 信用卡额度(拼音:xìnyòng kǎ édù). Thuật ngữ này gồm 信用卡 (thẻ tín dụng) và 额度 (hạn mức/quota). Cũng có thể gọi là 信用卡授信额度 (xìnyòng kǎ shòuxìn édù - hạn mức cấp tín dụng thẻ).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 可用额度 | kěyòng édù | Hạn mức khả dụng |
| 取现额度 | qǔxiàn édù | Hạn mức rút tiền mặt |
| 提额 | tí'é | Tăng hạn mức |
| 账单 | zhàngdān | Sao kê |
| 还款 | huánkuǎn | Trả nợ |
Ví dụ câu
- "这张信用卡的额度是5万元。" (Hạn mức của thẻ tín dụng này là 50.000 tệ.)
- "良好的还款记录有助于银行提高信用卡额度。" (Lịch sử trả nợ tốt giúp ngân hàng tăng hạn mức thẻ tín dụng.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Credit Card Limit tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Credit Card Limit được gọi là Límite de Tarjeta de Crédito (phát âm: /ˈli.mi.te ðe taɾˈxe.ta ðe ˈkɾe.ði.to/). Cũng được gọi ngắn gọn là límite de crédito trong ngữ cảnh thẻ tín dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Límite de crédito | Hạn mức tín dụng |
| Crédito disponible | Hạn mức khả dụng |
| Adelanto de efectivo | Rút tiền mặt |
| Aumento de límite | Tăng hạn mức |
| Estado de cuenta | Sao kê tài khoản |
Ví dụ câu
- "El límite de tarjeta de crédito de esta tarjeta es de 50 millones de VND." (Hạn mức thẻ tín dụng của thẻ này là 50 triệu VND.)
- "Para solicitar un aumento del límite de crédito, debe tener 12 meses de buen historial de pagos." (Để yêu cầu tăng hạn mức tín dụng, cần có 12 tháng lịch sử thanh toán tốt.)
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.