Tỷ lệ Sharpe là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Tỷ lệ Sharpe là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Tỷ lệ Sharpe

Tỷ lệ Sharpe là gì?

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung4 phút đọc22 lượt xem

Tỷ lệ Sharpe là gì?

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Thuật ngữ tiếng Anh: Sharpe Ratio

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Giải thích chi tiết

Tỷ lệ Sharpe (Sharpe Ratio) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, tỷ lệ Sharpe được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Công thức tính: (Lợi nhuận trung bình của danh mục − Lãi suất phi rủi ro) / Độ lệch chuẩn của danh mục. Tỷ lệ Sharpe càng cao cho thấy nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp đang tạo ra lợi nhuận tốt hơn trên mỗi đơn vị rủi ro chấp nhận, giúp so sánh hiệu quả giữa các phương án đầu tư hoặc kênh sử dụng vốn khác nhau một cách khách quan.

Ví dụ thực tế

Quỹ đầu tư A có lợi nhuận trung bình 12%/năm, độ lệch chuẩn (rủi ro) 8%, lãi suất phi rủi ro (trái phiếu chính phủ) 4%/năm. Tỷ lệ Sharpe = (12% − 4%) / 8% = 1.0. Nếu quỹ B có lợi nhuận 14% nhưng độ lệch chuẩn lên tới 20%, tỷ lệ Sharpe của quỹ B chỉ đạt (14%-4%)/20% = 0.5 — thấp hơn quỹ A dù lợi nhuận tuyệt đối cao hơn. Điều này cho thấy quỹ A quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ tỷ lệ Sharpe thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Tỷ lệ Sharpe trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Sharpe Ratio
Tiếng Nhật シャープレシオ
Tiếng Hàn 샤프 비율
Tiếng Trung 夏普比率
Tiếng Tây Ban Nha Ratio de Sharpe

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan