Lãi suất phi rủi ro là gì? | BizLoan

Lãi suất phi rủi ro là gì?

Risk-Free Rate

Thuật ngữ chung9 phút đọc55 lượt xem

Lãi suất phi rủi ro là gì?

Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Risk-Free Rate

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Lãi suất phi rủi ro được xác định như thế nào?

Trong thực tiễn tài chính, một tài sản được gọi là "phi rủi ro" khi khả năng mất vốn gần như bằng 0 và dòng tiền tương lai có thể dự đoán được. Vì lý do này, lãi suất trái phiếu chính phủ các nước thường được sử dụng làm thước đo tham chiếu — chẳng hạn T-bill kỳ hạn 3 tháng của Mỹ hay trái phiếu chính phủ Việt Nam (TPCP) do Kho bạc Nhà nước phát hành.

Lưu ý thực tế: Không có tài sản nào thực sự "phi rủi ro" tuyệt đối. Trái phiếu chính phủ vẫn chịu:

  • Rủi ro lạm phát — lãi suất danh nghĩa cố định có thể thấp hơn lạm phát thực tế.
  • Rủi ro lãi suất — khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu hiện hành giảm.
  • Rủi ro quốc gia — với TPCP Việt Nam, rủi ro vỡ nợ được xem là rất thấp nhưng không bằng 0.

Do đó, khi phân tích, nhà đầu tư và doanh nghiệp thường chọn kỳ hạn của lãi suất phi rủi ro trùng với kỳ hạn của dòng tiền cần định giá. Ví dụ, định giá một khoản đầu tư 5 năm thường dùng lãi suất TPCP kỳ hạn 5 năm thay vì kỳ hạn 3 tháng, để giảm sai số do đường cong lãi suất (yield curve).

Vai trò trong tính toán chi phí vốn và thẩm định tín dụng

Lãi suất phi rủi ro là thành phần nền tảng trong nhiều mô hình tài chính mà SME có thể gặp khi làm việc với ngân hàng hoặc tổ chức tài chính:

1. Mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) Công thức: Chi phí vốn cổ phần = Lãi suất phi rủi ro + Beta × Phần bù rủi ro thị trường

2. Phân tích chiết khấu dòng tiền (DCF) Lãi suất phi rủi ro là điểm khởi đầu để xây dựng tỷ lệ chiết khấu. Trong thẩm định dự án đầu tư, ngân hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp trình bày giả định về chi phí vốn để đánh giá khả năng hoàn trả.

3. Định giá tài sản và phát hành Doanh nghiệp SME muốn huy động vốn qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu riêng lẻ thường phải định giá dựa trên các mô hình có sử dụng lãi suất phi rủi ro làm tham chiếu.

Ảnh hưởng đến lãi suất vay ngân hàng mà SME phải chịu

Cách lãi suất phi rủi ro đi vào lãi suất vay thương mại:

Lãi suất cho vay = Lãi suất phi rủi ro (TPCP kỳ hạn tương ứng)
                  + Phần bù rủi ro tín dụng (doanh nghiệp)
                  + Phần bù rủi ro kỳ hạn
                  + Biên lợi nhuận và chi phí vốn của lender

Điều này giải thích vì sao lãi suất huy động và lãi suất cho vay thường vận động cùng chiều với lãi suất TPCP. Khi lãi suất TPCP tăng, các lender thường điều chỉnh biểu lãi suất cho vay lên theo. Doanh nghiệp SME nên theo dõi diễn biến lãi suất TPCP trên website Kho bạc Nhà nước hoặc Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX) như một tín hiệu sớm cho chi phí vay trong tương lai.

Lưu ý thực tế cho SME: Lãi suất vay thực tế mà doanh nghiệp được chào qua các kênh matching thường cao hơn đáng kể so với lãi suất phi rủi ro, do còn cộng thêm phần bù rủi ro tín dụng riêng của từng doanh nghiệp (dựa trên ngành, tài sản đảm bảo, lịch sử tín dụng, dòng tiền...). Mỗi lender sẽ áp dụng biểu lãi suất và phương pháp thẩm định khác nhau, nên việc so sánh đề xuất từ nhiều nguồn qua nền tảng matching là cách giúp doanh nghiệp tìm được mức chi phí vốn phù hợp nhất.


Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quan về thuật ngữ tài chính, không thay thế tư vấn chuyên môn trong thẩm định tín dụng hoặc định giá doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Lãi suất phi rủi ro có phải là lãi suất vay mà doanh nghiệp SME phải trả không? Không. Lãi suất phi rủi ro chỉ là lãi suất tham chiếu (thường từ TPCP) dùng trong tính toán. Lãi suất vay thực tế mà lender áp dụng còn cộng thêm phần bù rủi ro tín dụng, phần bù kỳ hạn và biên lợi nhuận, nên thường cao hơn đáng kể.

Tại sao không dùng lãi suất phi rủi ro kỳ hạn 3 tháng để định giá một dự án dài hạn? Vì lãi suất các kỳ hạn khác nhau thường khác nhau theo đường cong lãi suất. Dùng kỳ hạn không trùng với dòng tiền cần định giá sẽ làm sai lệch kết quả — nguyên tắc chung là chọn kỳ hạn trùng với thời gian dự án.

Doanh nghiệp có thể tự tra lãi suất TPCP ở đâu để dự báo chi phí vay? Thông tin lãi suất TPCP được công bố trên website Kho bạc Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là tín hiệu sớm giúp SME ước lượng xu hướng chi phí vay trong tương lai.

CAPM và WACC có bắt buộc phải xuất hiện trong hồ sơ vay vốn không? Không bắt buộc với mọi khoản vay. Tuy nhiên với các khoản vay lớn hoặc dự án đầu tư dài hạn, lender có thể yêu cầu doanh nghiệp trình bày giả định chi phí vốn, và CAPM/WACC là cách phổ biến để chứng minh tính hợp lý của tỷ lệ chiết khấu.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan