Lãi suất là gì?
Tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền gốc cho việc sử dụng vốn.
Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Rate
Lĩnh vực: Thuật ngữ chung
Giải thích chi tiết
Lãi suất (Interest Rate) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, lãi suất được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ lãi suất thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất tiếng Anh là gì?
Interest Rate là thuật ngữ tiếng Anh của "lãi suất" — tỷ lệ phần trăm (%) biểu thị chi phí vay vốn hoặc lợi tức tiền gửi trên một đơn vị thời gian (thường là năm). Đây là khái niệm cốt lõi trong tài chính ngân hàng toàn cầu.
Cách sử dụng trong ngân hàng các nước Anh/Mỹ
Tại Mỹ và Anh, Interest Rate được niêm yết dưới dạng APR (Annual Percentage Rate) hoặc APY (Annual Percentage Yield). Ngân hàng trung ương như Fed (Mỹ) và BoE (Anh) công bố lãi suất cơ bản định kỳ để điều tiết nền kinh tế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Annual Percentage Rate | /ˈænjuəl pəˈsentɪdʒ reɪt/ | Lãi suất hàng năm |
| Base Rate | /beɪs reɪt/ | Lãi suất cơ bản |
| Fixed Interest Rate | /fɪkst ˈɪntrəst reɪt/ | Lãi suất cố định |
| Floating Rate | /ˈfloʊtɪŋ reɪt/ | Lãi suất thả nổi |
| Compound Interest | /ˈkɒmpaʊnd ˈɪntrəst/ | Lãi kép |
Ví dụ câu
- The bank offers a fixed interest rate of 7.5% per annum. — Ngân hàng cung cấp lãi suất cố định 7,5%/năm.
- Rising interest rates affect the cost of borrowing for SMEs. — Lãi suất tăng ảnh hưởng đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Lãi suất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 金利 (Kinri) |
| Tiếng Hàn | 금리 (Geum-ri) |
| Tiếng Trung | 利率 (Lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất tiếng Nhật là gì?
金利 (Kinri) là thuật ngữ tiếng Nhật của "lãi suất". Kanji 金 (kin) nghĩa là tiền/vàng, 利 (ri) nghĩa là lợi tức/lãi. Đây là khái niệm quan trọng bậc nhất trong hệ thống tài chính Nhật Bản, nơi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (日本銀行, Nippon Ginkō) duy trì chính sách lãi suất âm hoặc gần 0 trong nhiều năm.
Cách sử dụng trong ngân hàng Nhật Bản
Tại Nhật, lãi suất cho vay được phân chia thành 変動金利 (hendo kinri — lãi suất thả nổi) và 固定金利 (kotei kinri — lãi suất cố định). Người đi vay thường thương lượng dựa trên 基準金利 (kijun kinri — lãi suất tham chiếu).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定金利 | Kotei kinri | Lãi suất cố định |
| 変動金利 | Hendo kinri | Lãi suất thả nổi |
| 基準金利 | Kijun kinri | Lãi suất cơ bản |
| 年利率 | Nen riritsu | Lãi suất hàng năm |
| 利子 | Rishi | Tiền lãi |
Ví dụ câu
- この住宅ローンの金利は年1.5%です。 — Lãi suất của khoản vay mua nhà này là 1,5%/năm.
- 金利が上昇すると、借入コストが増加します。 — Khi lãi suất tăng, chi phí vay vốn sẽ tăng theo.
Lãi suất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interest Rate |
| Tiếng Hàn | 금리 (Geum-ri) |
| Tiếng Trung | 利率 (Lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất tiếng Hàn là gì?
금리 (Geum-ri) là thuật ngữ tiếng Hàn của "lãi suất". Trong đó 금 (geum) nghĩa là tiền/vàng, 리 (ri) nghĩa là lợi tức. Ngoài ra, người Hàn còn dùng 이자율 (I-ja-yul) — đặc biệt khi nói về lãi suất trên tiền gửi hoặc trái phiếu. Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (한국은행, Hanguk Eunhaeng) công bố 기준금리 (Ki-jun geum-ri — lãi suất cơ bản) hàng quý.
Cách sử dụng trong ngân hàng Hàn Quốc
Các ngân hàng Hàn Quốc như Kookmin Bank, Shinhan Bank niêm yết lãi suất theo dạng 고정금리 (Ko-jeong geum-ri — cố định) và 변동금리 (Byeon-dong geum-ri — thả nổi). Lãi suất thường được công bố kèm điều kiện 신용등급 (Shin-yong deung-geup — xếp hạng tín dụng).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 기준금리 | Ki-jun geum-ri | Lãi suất cơ bản |
| 고정금리 | Ko-jeong geum-ri | Lãi suất cố định |
| 변동금리 | Byeon-dong geum-ri | Lãi suất thả nổi |
| 이자율 | I-ja-yul | Lãi suất (tiền gửi) |
| 연이율 | Yeon-i-yul | Lãi suất hàng năm |
Ví dụ câu
- 현재 대출 금리는 연 4.5%입니다. — Lãi suất vay hiện tại là 4,5%/năm.
- 금리 인상으로 가계 부담이 커졌습니다. — Lãi suất tăng khiến gánh nặng tài chính hộ gia đình tăng lên.
Lãi suất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 金利 (Kinri) |
| Tiếng Trung | 利率 (Lìlǜ) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất tiếng Trung là gì?
利率 (Lìlǜ) là thuật ngữ tiếng Trung của "lãi suất". Trong đó 利 (lì) nghĩa là lợi ích/lãi, 率 (lǜ) nghĩa là tỷ lệ. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (中国人民银行, Zhōngguó Rénmín Yínháng — PBoC) điều hành lãi suất thông qua LPR (Loan Prime Rate — 贷款市场报价利率, Dàikuǎn shìchǎng bàojià lìlǜ).
Cách sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc
Tại Trung Quốc, lãi suất được phân loại thành 固定利率 (Gùdìng lìlǜ — cố định) và 浮动利率 (Fúdòng lìlǜ — thả nổi). Doanh nghiệp SME thường tiếp cận vốn qua 基准利率 (Jīzhǔn lìlǜ — lãi suất cơ sở) do PBoC công bố.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 固定利率 | Gùdìng lìlǜ | Lãi suất cố định |
| 浮动利率 | Fúdòng lìlǜ | Lãi suất thả nổi |
| 基准利率 | Jīzhǔn lìlǜ | Lãi suất cơ bản |
| 年利率 | Nián lìlǜ | Lãi suất hàng năm |
| 利息 | Lìxī | Tiền lãi |
Ví dụ câu
- 该贷款的年利率为5.6%。 — Lãi suất hàng năm của khoản vay này là 5,6%.
- 利率上升影响企业的融资成本。 — Lãi suất tăng ảnh hưởng đến chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Lãi suất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 金利 (Kinri) |
| Tiếng Hàn | 금리 (Geum-ri) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de interés |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Lãi suất tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tasa de interés là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha của "lãi suất". Trong đó "tasa" nghĩa là tỷ lệ/mức, "interés" nghĩa là lãi suất/lợi tức. Ngoài ra, còn dùng "tipo de interés" tại Tây Ban Nha (châu Âu) để phân biệt với cách dùng ở Mỹ Latinh. Ngân hàng Trung ương châu Âu (Banco Central Europeo — BCE) điều hành lãi suất khu vực eurozone.
Cách sử dụng trong ngân hàng Tây Ban Nha/Mỹ Latinh
Các ngân hàng như Santander, BBVA sử dụng thuật ngữ này trong hợp đồng tín dụng. Lãi suất được phân loại thành tasa fija (cố định) và tasa variable (thả nổi). Tỷ lệ TAE (Tasa Anual Equivalente) tương đương APR — chỉ số chi phí vay toàn phần.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phát âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tasa fija | /ˈtasa ˈfixа/ | Lãi suất cố định |
| Tasa variable | /ˈtasa baˈrjaβle/ | Lãi suất thả nổi |
| Tasa de referencia | /ˈtasa ðe refeˈɾensja/ | Lãi suất tham chiếu |
| TAE | — | Lãi suất hàng năm hiệu dụng |
| Interés compuesto | /inteˈɾes komˈpwesto/ | Lãi kép |
Ví dụ câu
- La tasa de interés del préstamo es del 6% anual. — Lãi suất của khoản vay là 6%/năm.
- El banco central subió la tasa de interés para controlar la inflación. — Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Lãi suất trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interest Rate |
| Tiếng Nhật | 金利 (Kinri) |
| Tiếng Hàn | 금리 (Geum-ri) |
| Tiếng Trung | 利率 (Lìlǜ) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.