Tiền tệ là gì? Chức năng & các hình thức | BizLoan Tiền tệ là gì? Chức năng & các hình thức | BizLoan - BizLoan

Tiền tệ

Tiền tệ là gì?

Currency / Money

Thuật ngữ chung10 phút đọc37 lượt xem

Tiền tệ là gì?

Tiền tệ là phương tiện trao đổi được chấp nhận chung trong nền kinh tế, thực hiện các chức năng: thước đo giá trị, phương tiện trao đổi, phương tiện thanh toán, phương tiện cất trữ, và tiền tệ thế giới.

Thuật ngữ tiếng Anh: Currency / Money

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Chức năng của tiền tệ

Chức năng Ý nghĩa Ví dụ
Thước đo giá trị Đo lường giá trị hàng hoá Chiếc xe giá 500 triệu VND
Phương tiện trao đổi Trung gian mua bán Dùng tiền mua hàng hoá
Phương tiện thanh toán Trả nợ, thanh toán hợp đồng Trả nợ vay ngân hàng
Phương tiện cất trữ Tích luỹ giá trị Gửi tiết kiệm ngân hàng
Tiền tệ thế giới Thanh toán quốc tế USD, EUR trong xuất nhập khẩu

Các hình thức tiền tệ hiện đại

  • Tiền mặt: Tiền giấy và tiền xu do NHNN phát hành
  • Tiền ghi sổ: Số dư tài khoản ngân hàng
  • Tiền điện tử: Ví điện tử, mobile money
  • Tiền kỹ thuật số NHTW (CBDC): Đang nghiên cứu tại Việt Nam

Câu hỏi thường gặp

Việt Nam Đồng có mã tiền tệ gì?

Mã ISO 4217: VND. Ký hiệu: ₫. NHNN Việt Nam là cơ quan duy nhất được phát hành tiền VND.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền tệ tiếng Anh là gì?

Tiền tệ trong tiếng Anh là Currency /ˈkɜːrənsi/ hoặc Money /ˈmʌni/. Trong ngữ cảnh tài chính quốc tế, "currency" được dùng phổ biến hơn để chỉ đồng tiền của một quốc gia cụ thể, trong khi "money" mang nghĩa rộng hơn là tiền nói chung.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Exchange Rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ Tỷ giá hối đoái
Foreign Currency /ˈfɒrɪn ˈkɜːrənsi/ Ngoại tệ
Monetary Policy /ˈmɒnɪtəri ˈpɒlɪsi/ Chính sách tiền tệ

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The Vietnamese dong is the official currency of Vietnam, and its exchange rate against the US dollar is closely monitored by the State Bank of Vietnam.

Tiếng Việt: Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam và tỷ giá của nó so với đô la Mỹ được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi chặt chẽ.

Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Currency /ˈkɜːrənsi/
Tiếng Nhật 通貨 Tsūka
Tiếng Hàn 통화 Tonghwa
Tiếng Trung 货币 Huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Divisa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền tệ tiếng Nhật là gì?

Tiền tệ trong tiếng Nhật là 通貨 (Tsūka — つうか). Trong ngữ cảnh tài chính chính thức, 通貨 được dùng để chỉ hệ thống tiền tệ quốc gia. Từ thông thường hơn là お金 (Okane) chỉ tiền nói chung trong đời sống hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
為替レート Kawase rēto Tỷ giá hối đoái
外貨 Gaika Ngoại tệ
金融政策 Kin'yū seisaku Chính sách tiền tệ

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: 日本の通貨は円(JPY)であり、世界で最も取引量の多い通貨の一つです。

Tiếng Việt: Đồng tiền tệ của Nhật Bản là yên (JPY), một trong những đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.

Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Currency
Tiếng Nhật 通貨 Tsūka
Tiếng Hàn 통화 Tonghwa
Tiếng Trung 货币 Huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền tệ tiếng Hàn là gì?

Tiền tệ trong tiếng Hàn là 통화 (Tonghwa — 통화). Trong tài chính chính thức, 통화 chỉ hệ thống tiền tệ quốc gia. Từ thông dụng hơn là (Don) có nghĩa là tiền trong cuộc sống hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
환율 Hwan-yul Tỷ giá hối đoái
외화 We-hwa Ngoại tệ
통화정책 Tonghwa-jeongchaek Chính sách tiền tệ

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 한국의 통화는 원(KRW)이며, 한국은행이 통화정책을 관리합니다.

Tiếng Việt: Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc là won (KRW), và Ngân hàng Hàn Quốc quản lý chính sách tiền tệ.

Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Currency
Tiếng Nhật 通貨 Tsūka
Tiếng Hàn 통화 Tonghwa
Tiếng Trung 货币 Huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền tệ tiếng Trung là gì?

Tiền tệ trong tiếng Trung là 货币 (Huòbì). Đây là thuật ngữ tài chính chuẩn mực chỉ tiền tệ nói chung. Từ thông dụng hơn là (Qián) mang nghĩa tiền trong đời sống, trong khi 人民币 (Rénmínbì - RMB) chỉ riêng đồng tiền Trung Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
汇率 Huìlǜ Tỷ giá hối đoái
外币 Wàibì Ngoại tệ
货币政策 Huòbì zhèngcè Chính sách tiền tệ

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 人民币是中国的官方货币,由中国人民银行负责管理货币政策。

Tiếng Việt: Nhân dân tệ là đồng tiền chính thức của Trung Quốc, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc quản lý chính sách tiền tệ.

Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Currency
Tiếng Nhật 通貨 Tsūka
Tiếng Hàn 통화 Tonghwa
Tiếng Trung 货币 Huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tiền tệ trong tiếng Tây Ban Nha là Moneda hoặc Divisa. "Moneda" mang nghĩa rộng chỉ tiền tệ nói chung, trong khi "Divisa" thường được dùng trong ngữ cảnh ngoại hối (foreign currency/exchange). Từ Dinero là cách nói thông thường về tiền trong cuộc sống hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Tipo de Cambio Tỷ giá hối đoái
Divisa Extranjera Ngoại tệ
Política Monetaria Chính sách tiền tệ

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: El dong vietnamita es la moneda oficial de Vietnam, gestionada por el Banco Estatal de Vietnam.

Tiếng Việt: Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, được quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Currency
Tiếng Nhật 通貨 Tsūka
Tiếng Hàn 통화 Tonghwa
Tiếng Trung 货币 Huòbì
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Divisa

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan