Tiền tệ là gì?
Tiền tệ là phương tiện trao đổi được chấp nhận chung trong nền kinh tế, thực hiện các chức năng: thước đo giá trị, phương tiện trao đổi, phương tiện thanh toán, phương tiện cất trữ, và tiền tệ thế giới.
Thuật ngữ tiếng Anh: Currency / Money
Lĩnh vực: Thuật ngữ chung
Chức năng của tiền tệ
| Chức năng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thước đo giá trị | Đo lường giá trị hàng hoá | Chiếc xe giá 500 triệu VND |
| Phương tiện trao đổi | Trung gian mua bán | Dùng tiền mua hàng hoá |
| Phương tiện thanh toán | Trả nợ, thanh toán hợp đồng | Trả nợ vay ngân hàng |
| Phương tiện cất trữ | Tích luỹ giá trị | Gửi tiết kiệm ngân hàng |
| Tiền tệ thế giới | Thanh toán quốc tế | USD, EUR trong xuất nhập khẩu |
Các hình thức tiền tệ hiện đại
- Tiền mặt: Tiền giấy và tiền xu do NHNN phát hành
- Tiền ghi sổ: Số dư tài khoản ngân hàng
- Tiền điện tử: Ví điện tử, mobile money
- Tiền kỹ thuật số NHTW (CBDC): Đang nghiên cứu tại Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam Đồng có mã tiền tệ gì?
Mã ISO 4217: VND. Ký hiệu: ₫. NHNN Việt Nam là cơ quan duy nhất được phát hành tiền VND.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền tệ tiếng Anh là gì?
Tiền tệ trong tiếng Anh là Currency /ˈkɜːrənsi/ hoặc Money /ˈmʌni/. Trong ngữ cảnh tài chính quốc tế, "currency" được dùng phổ biến hơn để chỉ đồng tiền của một quốc gia cụ thể, trong khi "money" mang nghĩa rộng hơn là tiền nói chung.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Exchange Rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | Tỷ giá hối đoái |
| Foreign Currency | /ˈfɒrɪn ˈkɜːrənsi/ | Ngoại tệ |
| Monetary Policy | /ˈmɒnɪtəri ˈpɒlɪsi/ | Chính sách tiền tệ |
Ví dụ câu
Tiếng Anh: The Vietnamese dong is the official currency of Vietnam, and its exchange rate against the US dollar is closely monitored by the State Bank of Vietnam.
Tiếng Việt: Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam và tỷ giá của nó so với đô la Mỹ được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi chặt chẽ.
Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Currency | /ˈkɜːrənsi/ |
| Tiếng Nhật | 通貨 | Tsūka |
| Tiếng Hàn | 통화 | Tonghwa |
| Tiếng Trung | 货币 | Huòbì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Divisa | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền tệ tiếng Nhật là gì?
Tiền tệ trong tiếng Nhật là 通貨 (Tsūka — つうか). Trong ngữ cảnh tài chính chính thức, 通貨 được dùng để chỉ hệ thống tiền tệ quốc gia. Từ thông thường hơn là お金 (Okane) chỉ tiền nói chung trong đời sống hàng ngày.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 為替レート | Kawase rēto | Tỷ giá hối đoái |
| 外貨 | Gaika | Ngoại tệ |
| 金融政策 | Kin'yū seisaku | Chính sách tiền tệ |
Ví dụ câu
Tiếng Nhật: 日本の通貨は円(JPY)であり、世界で最も取引量の多い通貨の一つです。
Tiếng Việt: Đồng tiền tệ của Nhật Bản là yên (JPY), một trong những đồng tiền được giao dịch nhiều nhất trên thế giới.
Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Currency | — |
| Tiếng Nhật | 通貨 | Tsūka |
| Tiếng Hàn | 통화 | Tonghwa |
| Tiếng Trung | 货币 | Huòbì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền tệ tiếng Hàn là gì?
Tiền tệ trong tiếng Hàn là 통화 (Tonghwa — 통화). Trong tài chính chính thức, 통화 chỉ hệ thống tiền tệ quốc gia. Từ thông dụng hơn là 돈 (Don) có nghĩa là tiền trong cuộc sống hàng ngày.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 환율 | Hwan-yul | Tỷ giá hối đoái |
| 외화 | We-hwa | Ngoại tệ |
| 통화정책 | Tonghwa-jeongchaek | Chính sách tiền tệ |
Ví dụ câu
Tiếng Hàn: 한국의 통화는 원(KRW)이며, 한국은행이 통화정책을 관리합니다.
Tiếng Việt: Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc là won (KRW), và Ngân hàng Hàn Quốc quản lý chính sách tiền tệ.
Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Currency | — |
| Tiếng Nhật | 通貨 | Tsūka |
| Tiếng Hàn | 통화 | Tonghwa |
| Tiếng Trung | 货币 | Huòbì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền tệ tiếng Trung là gì?
Tiền tệ trong tiếng Trung là 货币 (Huòbì). Đây là thuật ngữ tài chính chuẩn mực chỉ tiền tệ nói chung. Từ thông dụng hơn là 钱 (Qián) mang nghĩa tiền trong đời sống, trong khi 人民币 (Rénmínbì - RMB) chỉ riêng đồng tiền Trung Quốc.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 汇率 | Huìlǜ | Tỷ giá hối đoái |
| 外币 | Wàibì | Ngoại tệ |
| 货币政策 | Huòbì zhèngcè | Chính sách tiền tệ |
Ví dụ câu
Tiếng Trung: 人民币是中国的官方货币,由中国人民银行负责管理货币政策。
Tiếng Việt: Nhân dân tệ là đồng tiền chính thức của Trung Quốc, do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc quản lý chính sách tiền tệ.
Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Currency | — |
| Tiếng Nhật | 通貨 | Tsūka |
| Tiếng Hàn | 통화 | Tonghwa |
| Tiếng Trung | 货币 | Huòbì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tiền tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tiền tệ trong tiếng Tây Ban Nha là Moneda hoặc Divisa. "Moneda" mang nghĩa rộng chỉ tiền tệ nói chung, trong khi "Divisa" thường được dùng trong ngữ cảnh ngoại hối (foreign currency/exchange). Từ Dinero là cách nói thông thường về tiền trong cuộc sống hàng ngày.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tipo de Cambio | — | Tỷ giá hối đoái |
| Divisa Extranjera | — | Ngoại tệ |
| Política Monetaria | — | Chính sách tiền tệ |
Ví dụ câu
Tiếng Tây Ban Nha: El dong vietnamita es la moneda oficial de Vietnam, gestionada por el Banco Estatal de Vietnam.
Tiếng Việt: Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, được quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Tiền tệ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Currency | — |
| Tiếng Nhật | 通貨 | Tsūka |
| Tiếng Hàn | 통화 | Tonghwa |
| Tiếng Trung | 货币 | Huòbì |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Divisa | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.