Thuế suất GTGT 10% là gì? | BizLoan

Thuế suất GTGT 10% là gì?

VAT Rate 10%

Pháp lý10 phút đọc49 lượt xem

Thuế suất GTGT 10% là gì?

Mức thuế suất GTGT phổ thông áp dụng cho hàng hoá dịch vụ không thuộc diện 0%, 5% và không chịu thuế.

Thuật ngữ tiếng Anh: VAT Rate 10%

Lĩnh vực: Pháp lý

Nhóm hàng hóa, dịch vụ chịu thuế suất 10%

Theo quy định hiện hành, thuế suất GTGT 10% là mức áp dụng mặc định cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện ưu đãi (0% hoặc 5%) và không nằm trong nhóm không chịu thuế. Một số ví dụ thường gặp với doanh nghiệp SME:

  • Nguyên vật liệu sản xuất: thép, nhựa, bao bì, hóa chất công nghiệp, linh kiện điện tử.
  • Dịch vụ: tư vấn, thiết kế, marketing, vận tải nội địa, cho thuê văn phòng, sửa chữa, bảo hành.
  • Máy móc, thiết bị: thiết bị văn phòng, máy móc phục vụ sản xuất, phương tiện vận tải.
  • Hàng tiêu dùng: quần áo, giày dép, đồ gia dụng, mỹ phẩm (trừ nhóm được ưu đãi 5%).
  • Bất động sản: chuyển nhượng quyền sử dụng đất, bán nhà ở hình thành trong tương lai (một số trường hợp).

Để xác định chính xác mặt hàng nào chịu 10%, doanh nghiệp nên tra cứu Phụ lục danh mục hàng hóa, dịch vụ chịu thuế theo từng biểu thuế ban hành kèm theo văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành.

Cách tính thuế GTGT 10% cho SME

Có hai phương pháp khấu trừ và trực tiếp, áp dụng tùy quy mô và loại hình doanh nghiệp:

1. Phương pháp khấu trừ (phổ biến nhất với doanh nghiệp có doanh thu từ 1 tỷ đồng/năm trở lên, theo quy định hiện hành):

Thuế GTGT phải nộp = (Giá bán chưa thuế) × 10%

Trong đó giá bán chưa thuế là doanh thu trước thuế. Nếu khách hàng trả tổng 110 triệu đồng (gồm cả thuế), doanh thu tính thuế là 100 triệu, thuế phải nộp là 10 triệu.

Doanh nghiệp khấu trừ thuế đầu vào từ hóa đơn mua hàng hợp lệ, sau đó nộp phần chênh lệnh giữa thuế đầu ra và đầu vào.

2. Phương pháp trực tiếp (thường áp dụng cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp không có hóa đơn đầu vào đầy đủ):

Thuế GTGT phải nộp = (Doanh thu tính thuế) × Tỷ lệ thuế GTGT tương ứng

Tỷ lệ này được quy định theo ngành nghề kinh doanh, thường dao động 1%–5% trên doanh thu. Ví dụ: dịch vụ tư vấn áp dụng tỷ lệ 5%, phân phối hàng hóa áp dụng tỷ lệ 1%.

Lưu ý khi lập và sử dụng hóa đơn

  • Ghi rõ thuế suất trên hóa đơn: Hóa đơn GTGT phải tách rõ phần doanh thu chưa thuế và thuế GTGT theo đúng tỷ lệ 10%, 5% hoặc 0% áp dụng cho từng mặt hàng. Nếu bán nhiều mặt hàng với thuế suất khác nhau trên cùng một hóa đơn, cần tách dòng theo từng nhóm.
  • Thuế suất ghi trên hóa đơn phải khớp với bảng kê khai thuế: Nếu doanh nghiệp ghi sai thuế suất (ví dụ ghi 8% thay vì 10%), phía cơ quan thuế có thể không chấp nhận khấu trừ thuế đầu vào, ảnh hưởng đến chi phí hợp lý khi quyết toán.
  • Hóa đơn đầu vào hợp lệ: Chỉ những hóa đơn có ghi đúng thuế suất 10% và do người bán kê khai đúng mới được khấu trừ. Doanh nghiệp SME nên đối chiếu mã số thuế người bán trên hệ thống hóa đơn điện tử của cơ quan thuế trước khi hạch toán.
  • Hoạt động xuất khẩu: Hàng hóa xuất khẩu thường áp dụng thuế suất 0%, không phải 10%. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu nhưng bị tính 10% đầu ra, có thể đã nhầm với nội địa — cần kiểm tra lại hợp đồng và chứng từ.

Ảnh hưởng đến dòng tiền và chi phí doanh nghiệp

Thuế GTGT không phải chi phí của doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ (vì thuế đầu vào được hoàn lại), nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền trong ngắn hạn vì:

  • Vòng quay thuế đầu vào: Nếu doanh nghiệp mua hàng nhiều nhưng bán ra chậm, thuế đầu vào lớn hơn thuế đầu ra sẽ tạo ra "thuế GTGT âm" được khấu trừ vào kỳ sau hoặc hoàn thuế (nếu đủ điều kiện).
  • Hàng tồn kho cuối kỳ: Giá trị hàng tồn kho tính theo giá mua chưa thuế, phần thuế đầu vào đã trả vẫn được khấu trừ ngay — điều này giúp giảm áp lực vốn lưu động.
  • Doanh thu và biên lợi nhuận: Với phương pháp trực tiếp, thuế GTGT được tính trên doanh thu nên ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền ròng của hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ.

Khi lập hồ sơ vay vốn, các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận trên báo cáo tài chính phải khớp với bảng kê khai thuế và sổ sách kế toán. Sai lệch giữa doanh thu kê khai và thực tế, hoặc giữa thuế suất ghi trên hóa đơn và bảng kê, là một trong những điểm khiến hồ sơ tín dụng mất điểm khi lender thẩm định.


Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về cơ chế áp dụng thuế suất GTGT 10%, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn thuế chuyên nghiệp. Doanh nghiệp nên tra cứu văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thuế giá trị gia tăng hiện hành và liên hệ cơ quan thuế hoặc đơn vị tư vấn thuế để xác định thuế suất, phương pháp tính thuế phù hợp với ngành nghề và quy mô cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Thuế suất 10% có phải mức cao nhất hiện nay không? Không. Theo quy định hiện hành, hệ thống thuế GTGT ở Việt Nam có ba mức: 0%, 5% và 10%. Mức 10% là mức phổ thông áp dụng cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ không thuộc diện ưu đãi, nên không có mức nào cao hơn trong biểu thuế thông thường.

Doanh nghiệp mới thành lập dưới 1 năm có được áp dụng thuế suất 10% không? Được. Thuế suất 10% áp dụng dựa trên tính chất hàng hóa, dịch vụ chứ không phụ thuộc thời gian thành lập. Tuy nhiên, doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh thường bị xếp vào phương pháp trực tiếp với tỷ lệ thuế trên doanh thu thấp hơn 10%, vì vậy cần xác định đúng phương pháp tính thuế được áp dụng.

Nhầm thuế suất trên hóa đơn (ghi 8% thay vì 10%) thì xử lý thế nào? Doanh nghiệp cần liên hệ người bán để điều chỉnh hoặc hủy hóa đơn điện tử và lập lại hóa đơn mới đúng thuế suất 10%. Hóa đơn ghi sai thuế suất có thể không được khấu trừ thuế đầu vào và ảnh hưởng đến hồ sơ quyết toán thuế, cũng như tính hợp lý của chi phí khi lender thẩm định báo cáo tài chính.

Thuế GTGT đầu vào lớn hơn đầu ra có được hoàn lại không? Có thể, nếu doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện hoàn thuế theo quy định hiện hành của pháp luật về thuế GTGT (ví dụ: dự án đầu tư mới, hàng xuất khẩu, doanh nghiệp mới thành lập chưa có doanh thu...). Nếu chưa đủ điều kiện hoàn, phần thuế âm sẽ được khấu trừ vào các kỳ thuế tiếp theo.


Cần hỗ trợ thêm về tài chính doanh nghiệp? So sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan — nền tảng matching kết nối doanh nghiệp SME với các lender phù hợp để doanh nghiệp chọn phương án vay phù hợp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan