Thủ tục hải quan xuất khẩu là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu (Export Customs Procedures) là quy trình pháp lý bắt buộc mà doanh nghiệp phải thực hiện tại cơ quan hải quan khi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia. Đây là bước quan trọng không thể bỏ qua trong hoạt động xuất khẩu.
Thuật ngữ tiếng Anh: Export Customs Procedures
Lĩnh vực: Chuỗi cung ứng & Logistics
Đặc điểm chính
- Bao gồm khai báo hải quan điện tử (VNACCS/VCIS tại Việt Nam)
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị tờ khai hải quan, hóa đơn thương mại, packing list và chứng nhận xuất xứ
- Hàng hóa phải được kiểm tra thực tế hoặc miễn kiểm tùy theo luồng xanh/vàng/đỏ
- Thời gian thông quan phụ thuộc vào loại hàng hóa và mức độ rủi ro
- Doanh nghiệp ưu tiên (AEO) được hưởng thủ tục ưu đãi và thông quan nhanh
- Chi phí bao gồm phí hải quan, phí kiểm tra và phí chứng nhận
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Export Customs Procedures | /ɪkˈspɔːrt ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒərz/ |
| Tiếng Nhật | 輸出通関手続き | Yushutsu tsūkan tetsuzuki |
| Tiếng Hàn | 수출통관절차 | Su-chul-tong-gwan-jeol-cha |
| Tiếng Trung | 出口海关手续 | Chūkǒu hǎiguān shǒuxù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Trámites aduaneros de exportación | /ˈtɾamites aðwaˈneɾos/ |
Vay vốn kinh doanh xuất khẩu
Chi phí thủ tục hải quan và logistics là khoản chi đáng kể cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đăng ký vay vốn kinh doanh tại BizLoan để nhận vốn lưu động phục vụ hoạt động xuất khẩu.
Thủ tục hải quan xuất khẩu tiếng Anh là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong tiếng Anh là Export Customs Procedures /ɪkˈspɔːrt ˈkʌstəmz prəˈsiːdʒərz/.
Định nghĩa
Export Customs Procedures là quy trình pháp lý bắt buộc tại cơ quan hải quan khi doanh nghiệp đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia, bao gồm khai báo, kiểm tra và thông quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customs Declaration | Tờ khai hải quan |
| Certificate of Origin | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Customs Clearance | Thông quan |
| Customs Broker | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
English: The exporter must complete all export customs procedures before the vessel's departure date.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải hoàn tất mọi thủ tục hải quan xuất khẩu trước ngày tàu khởi hành.
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 輸出通関手続き (Yushutsu tsūkan tetsuzuki) |
| Tiếng Hàn | 수출통관절차 (Su-chul-tong-gwan-jeol-cha) |
| Tiếng Trung | 出口海关手续 (Chūkǒu hǎiguān shǒuxù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Trámites aduaneros de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thủ tục hải quan xuất khẩu tiếng Nhật là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong tiếng Nhật là 輸出通関手続き (Yushutsu tsūkan tetsuzuki).
Định nghĩa
輸出通関手続き là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ quy trình pháp lý bắt buộc tại cơ quan hải quan khi doanh nghiệp đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 税関申告書 | Zeikan shinkokusho | Tờ khai hải quan |
| 原産地証明書 | Gensanchi shōmeisho | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 通関 | Tsūkan | Thông quan |
| 通関業者 | Tsūkan gyōsha | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
日本語: 輸出業者は、船の出港日前にすべての輸出通関手続きを完了しなければなりません。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải hoàn tất mọi thủ tục hải quan xuất khẩu trước ngày tàu khởi hành.
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Customs Procedures |
| Tiếng Hàn | 수출통관절차 (Su-chul-tong-gwan-jeol-cha) |
| Tiếng Trung | 出口海关手续 (Chūkǒu hǎiguān shǒuxù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Trámites aduaneros de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thủ tục hải quan xuất khẩu tiếng Hàn là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong tiếng Hàn là 수출통관절차 (Su-chul-tong-gwan-jeol-cha).
Định nghĩa
수출통관절차 là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ quy trình pháp lý bắt buộc tại cơ quan hải quan khi doanh nghiệp đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 세관신고서 | Se-gwan-sin-go-seo | Tờ khai hải quan |
| 원산지증명서 | Won-san-ji-jeung-myeong-seo | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 통관 | Tong-gwan | Thông quan |
| 관세사 | Gwan-se-sa | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
한국어: 수출업자는 선박 출항일 전에 모든 수출통관절차를 완료해야 합니다.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải hoàn tất mọi thủ tục hải quan xuất khẩu trước ngày tàu khởi hành.
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Customs Procedures |
| Tiếng Nhật | 輸出通関手続き (Yushutsu tsūkan tetsuzuki) |
| Tiếng Trung | 出口海关手续 (Chūkǒu hǎiguān shǒuxù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Trámites aduaneros de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thủ tục hải quan xuất khẩu tiếng Trung là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong tiếng Trung là 出口海关手续 (Chūkǒu hǎiguān shǒuxù).
Định nghĩa
出口海关手续 là thuật ngữ tiếng Trung chỉ quy trình pháp lý bắt buộc tại cơ quan hải quan khi doanh nghiệp đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 报关单 | Bàoguān dān | Tờ khai hải quan |
| 原产地证书 | Yuánchǎndì zhèngshū | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| 清关 | Qīngguān | Thông quan |
| 报关行 | Bàoguān háng | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
中文: 出口商必须在船舶出发日期之前完成所有出口海关手续。
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải hoàn tất mọi thủ tục hải quan xuất khẩu trước ngày tàu khởi hành.
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Customs Procedures |
| Tiếng Nhật | 輸出通関手続き (Yushutsu tsūkan tetsuzuki) |
| Tiếng Hàn | 수출통관절차 (Su-chul-tong-gwan-jeol-cha) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Trámites aduaneros de exportación |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Thủ tục hải quan xuất khẩu tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong tiếng Tây Ban Nha là Trámites aduaneros de exportación /ˈtɾamites aðwaˈneɾos ðe ekspoɾtaˈθjon/.
Định nghĩa
Trámites aduaneros de exportación là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ quy trình pháp lý bắt buộc tại cơ quan hải quan khi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Declaración aduanera | Tờ khai hải quan |
| Certificado de origen | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| Despacho aduanero | Thông quan |
| Agente de aduanas | Đại lý hải quan |
Ví dụ câu
Español: El exportador debe completar todos los trámites aduaneros de exportación antes de la fecha de salida del buque.
Tiếng Việt: Nhà xuất khẩu phải hoàn tất mọi thủ tục hải quan xuất khẩu trước ngày tàu khởi hành.
Thủ tục hải quan xuất khẩu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Export Customs Procedures |
| Tiếng Nhật | 輸出通関手続き (Yushutsu tsūkan tetsuzuki) |
| Tiếng Hàn | 수출통관절차 (Su-chul-tong-gwan-jeol-cha) |
| Tiếng Trung | 出口海关手续 (Chūkǒu hǎiguān shǒuxù) |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.