Thoái phí là gì? Hoàn phí dịch vụ ngân hàng | BizLoan

Thoái phí là gì?

Fee Reversal

Kế toán6 phút đọc58 lượt xem

Thoái phí là gì?

Thoái phí (Fee Reversal) là nghiệp vụ kế toán ngân hàng hoàn trả lại khoản phí dịch vụ đã thu từ khách hàng, do các nguyên nhân: thu phí sai, thu phí thừa, áp dụng chương trình miễn phí, hoặc khách hàng khiếu nại thành công.

Thuật ngữ tiếng Anh: Fee Reversal / Fee Refund

Lĩnh vực: Kế toán

Các trường hợp thoái phí

  • Phí chuyển khoản thu sai (chuyển nội bộ thu phí liên NH)
  • Phí thường niên thẻ thu trùng
  • Chương trình miễn phí dịch vụ áp dụng hồi tố
  • Khách hàng VIP/Priority được miễn phí
  • Phí SMS Banking thu sai số lượng
  • Khách hàng phản ánh và được duyệt hoàn phí

Phân biệt thoái thu, thoái chi, thoái phí, thoái lãi

Thuật ngữ Hoàn trả gì
Thoái thu Khoản thu bất kỳ đã thu sai
Thoái chi Khoản chi đã chi sai (nhận lại)
Thoái phí Phí dịch vụ đã thu
Thoái lãi Lãi vay đã thu

Câu hỏi thường gặp

Khách hàng có quyền yêu cầu thoái phí không?

Có, nếu phát hiện bị thu phí sai hoặc trùng. Liên hệ hotline hoặc chi nhánh, cung cấp bằng chứng (sao kê), ngân hàng sẽ kiểm tra và hoàn phí nếu đúng.

Quy trình xử lý thoái phí phổ biến

Bước đầu tiên thường là phát hiện bất thường từ hai phía: khách hàng đối chiếu sao kê và phản ánh, hoặc hệ thống ngân hàng chạy báo cáo đối soát phát hiện chênh lệch. Tiếp đến, bộ phận kế toán hoặc chăm sóc khách hàng xác minh giao dịch gốc — đối chiếu số tiền, thời điểm thu, chính sách áp dụng tại thời điểm đó.

Sau khi xác nhận đúng đối tượng được hoàn, khoản phí sẽ được ghi nhận giảm doanh thu phí (trong trường hợp thu sai) hoặc điều chỉnh tăng chi phí khuyến mại (trong trường hợp miễn phí hồi tố). Khách hàng nhận lại tiền qua hình thức chuyển khoản vào tài khoản thanh toán hoặc tài khoản thẻ tín dụng tùy theo loại phí.

Tác động lên sổ sách kế toán của SME

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, các khoản thoái phí ảnh hưởng trực tiếp đến bảng đối chiếu công nợ cuối tháng. Nếu kế toán ghi nhận doanh thu/chi phí dựa trên sao kê ngân hàng chưa loại trừ phần hoàn, số liệu trên sổ sách sẽ chênh so với thực tế. Ví dụ: phí quản lý tài khoản 200.000 đồng bị thu trùng trong tháng, nếu không phát hiện và điều chỉnh kịp thời, chi phí hoạt động của doanh nghiệp sẽ bị phản ánh cao hơn 200.000 đồng.

Một điểm cần lưu ý là thời điểm ghi nhận — nếu khoản hoàn phí về sau kỳ kế toán đã đóng, doanh nghiệp phải hạch toán vào kỳ phát sinh thực tế của khoản hoàn, không gộp vào kỳ hiện tại, để tránh sai lệch khi so sánh giữa các kỳ.

Lưu ý khi đối chiếu phí ngân hàng hàng tháng

Doanh nghiệp SME thường phát sinh nhiều loại phí cùng lúc: phí dịch vụ tài khoản, phí chuyển tiền, phí SMS banking, phí thanh toán quốc tế. Khi đối chiếu, nên tách riêng từng loại phí và đối chiếu với biểu phí đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc trên website ngân hàng tại thời điểm giao dịch — vì biểu phí có thể thay đổi theo từng giai đoạn.

Khi phát hiện khoản phí bất thường, nên gửi yêu cầu kiểm tra bằng văn bản hoặc email kèm theo sao kê và mô tả giao dịch. Thời hạn phản hồi và hoàn tiền tùy thuộc quy định nội bộ của từng ngân hàng, thông thường từ vài ngày làm việc đến một tuần đối với trường hợp đơn giản, và có thể kéo dài hơn nếu cần rà soát nhiều kỳ.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ kế toán viên hoặc chuyên viên ngân hàng về trường hợp cụ thể của doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan