Tệ là gì?
Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, tệ (幣/币) là từ Hán – Việt chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Từ này hoàn toàn khác với nghĩa "xấu/tệ" trong tiếng Việt thông thường.
Thuật ngữ tiếng Anh: Currency / Monetary unit
Lĩnh vực: Ngoại hối, thanh toán quốc tế, quản lý tiền tệ
Các loại "tệ" phổ biến trong giao dịch ngân hàng Việt Nam
| Tên tiếng Việt | Mã tiền tệ | Quốc gia/vùng |
|---|---|---|
| Nhân dân tệ | CNY / RMB | Trung Quốc |
| Đô la Mỹ | USD | Hoa Kỳ |
| Euro | EUR | Liên minh châu Âu |
| Yên (Nhật tệ) | JPY | Nhật Bản |
| Won (Hàn tệ) | KRW | Hàn Quốc |
| Đồng (Việt Nam tệ) | VND | Việt Nam |
Phân biệt nội tệ và ngoại tệ
- Nội tệ (domestic currency): Tiền tệ của quốc gia đó — tại Việt Nam là đồng Việt Nam (VND)
- Ngoại tệ (foreign currency): Tiền tệ của quốc gia khác — USD, CNY, EUR, JPY...
Nhân dân tệ (CNY/RMB) — loại tệ phổ biến nhất trong giao dịch biên mậu
Nhân dân tệ là tiền tệ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tại các tỉnh biên giới phía Bắc Việt Nam, nhân dân tệ được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thương mại biên giới. Mã ISO 4217 là CNY; tên không chính thức là RMB (Renminbi — 人民币).
Tỷ giá tệ và rủi ro ngoại hối
Khi doanh nghiệp vay vốn bằng ngoại tệ hoặc có doanh thu bằng ngoại tệ, cần chú ý rủi ro biến động tỷ giá. Ngân hàng cung cấp các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap), quyền chọn (option).
Xem thêm: Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì · Nhân dân tệ là gì
Doanh nghiệp cần vay vốn lưu động hoặc tài trợ thương mại? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.
Tệ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được dịch là currency hoặc monetary unit. Cụ thể:
- Nhân dân tệ → Renminbi (RMB) hoặc Chinese Yuan (CNY)
- Nội tệ → domestic currency / local currency
- Ngoại tệ → foreign currency / foreign exchange (forex)
Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Currency / Monetary unit | Đơn vị tiền tệ / Tệ |
| Renminbi (RMB) | Nhân dân tệ |
| Chinese Yuan (CNY) | Nhân dân tệ (mã ISO) |
| Foreign exchange (forex) | Ngoại tệ / Ngoại hối |
Ví dụ câu tiếng Anh
"Our contract is denominated in Chinese Yuan (CNY), also known as Renminbi (RMB), so we need to hedge our foreign currency exposure." (Hợp đồng của chúng tôi được tính bằng nhân dân tệ (CNY/RMB), vì vậy chúng tôi cần phòng ngừa rủi ro ngoại tệ.)
Tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 通貨 (Tsūka) |
| Tiếng Hàn | 통화 (Tonghwa) |
| Tiếng Trung | 货币 (Huòbì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Divisa |
Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tệ tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, "tệ" (đơn vị tiền tệ) có thể dịch là 通貨(つうか / Tsūka)hoặc 貨幣(かへい / Kahei).
Riêng "nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民元(じんみんげん / Jinmin Gen)hoặc 人民幣(じんみんへい / Jinmin Hei).
Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 通貨 | Tsūka | Tiền tệ / Tệ |
| 人民元 | Jinmin Gen | Nhân dân tệ |
| 外貨 | Gaika | Ngoại tệ |
| 為替レート | Kawase Rēto | Tỷ giá hối đoái |
Ví dụ câu tiếng Nhật
「中国との貿易取引では人民元(CNY)建ての決済が増えています。」 (Trong giao dịch thương mại với Trung Quốc, thanh toán bằng nhân dân tệ (CNY) ngày càng phổ biến.)
Tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Currency / Renminbi (RMB) |
| Tiếng Hàn | 통화 / 위안화 |
| Tiếng Trung | 货币 / 人民币 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Yuan chino |
Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tệ tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được gọi là 통화(通貨 / Tonghwa)hoặc 화폐(貨幣 / Hwapye).
Riêng "nhân dân tệ" trong tiếng Hàn là 위안화(Wianwa)hoặc 인민폐(人民幣 / Inminpye).
Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)
| Tiếng Hàn | Hanja | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 통화 | 通貨 | Tiền tệ / Tệ |
| 위안화 | — | Nhân dân tệ (Yuan) |
| 외화 | 外貨 | Ngoại tệ |
| 환율 | 換率 | Tỷ giá hối đoái |
Ví dụ câu tiếng Hàn
"중국과의 무역 거래에서는 위안화(CNY) 결제가 점점 늘어나고 있습니다." (Trong giao dịch thương mại với Trung Quốc, thanh toán bằng nhân dân tệ (CNY) ngày càng tăng.)
Tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Currency / Renminbi (RMB) |
| Tiếng Nhật | 通貨 / 人民元 |
| Tiếng Trung | 货币 / 人民币 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Yuan chino |
Xem thêm: Tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tệ tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, "tệ" (đơn vị tiền tệ) là 货币(Huòbì)hoặc đơn giản là 币(Bì)— chữ 幣/币 chính là gốc Hán của từ "tệ" trong tiếng Việt.
Nhân dân tệ tiếng Trung là 人民币(Rénmínbì), viết tắt quốc tế là RMB, mã ISO là CNY.
Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 货币 / 币 | Huòbì / Bì | Tiền tệ / Tệ |
| 人民币 | Rénmínbì (RMB) | Nhân dân tệ |
| 外汇 | Wàihuì | Ngoại tệ / Ngoại hối |
| 汇率 | Huìlǜ | Tỷ giá hối đoái |
Ví dụ câu tiếng Trung
"人民币(RMB)是中国的官方货币,国际货币代码为CNY。" (Nhân dân tệ (RMB) là tiền tệ chính thức của Trung Quốc, mã tiền tệ quốc tế là CNY.)
Tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Currency / Renminbi (RMB) |
| Tiếng Nhật | 通貨 / 人民元 |
| Tiếng Hàn | 통화 / 위안화 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Moneda / Yuan chino |
Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được gọi là moneda (/moˈneða/) — đơn vị tiền tệ nói chung — hoặc divisa (/diˈβisa/) — đặc biệt chỉ ngoại tệ.
Nhân dân tệ tiếng Tây Ban Nha là yuan chino (/ˈjuan ˈtʃino/) hoặc renminbi (/renˈminbi/).
Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | IPA | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Moneda | /moˈneða/ | Tiền tệ / Tệ |
| Divisa | /diˈβisa/ | Ngoại tệ |
| Yuan chino / Renminbi | /ˈjuan ˈtʃino/ | Nhân dân tệ |
| Tipo de cambio | /ˈtipo ðe ˈkambjo/ | Tỷ giá hối đoái |
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
"El renminbi (RMB), también conocido como yuan chino (CNY), es la moneda oficial de la República Popular China." (Nhân dân tệ (RMB), còn gọi là yuan Trung Quốc (CNY), là tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)
Tệ bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách gọi |
|---|---|
| Tiếng Anh | Currency / Renminbi (RMB) |
| Tiếng Nhật | 通貨 / 人民元 |
| Tiếng Hàn | 통화 / 위안화 |
| Tiếng Trung | 货币 / 人民币 |
Xem thêm: Tệ là gì · Tệ tiếng Anh là gì · Ngoại tệ là gì
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.