Tệ là gì? | BizLoan Tệ là gì? | BizLoan - BizLoan

Tệ

Tệ là gì?

Currency Unit (Tệ)

Ngoại hối10 phút đọc52 lượt xem

Tệ là gì?

Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, tệ (幣/币) là từ Hán – Việt chỉ đơn vị tiền tệ của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Từ này hoàn toàn khác với nghĩa "xấu/tệ" trong tiếng Việt thông thường.

Thuật ngữ tiếng Anh: Currency / Monetary unit

Lĩnh vực: Ngoại hối, thanh toán quốc tế, quản lý tiền tệ

Các loại "tệ" phổ biến trong giao dịch ngân hàng Việt Nam

Tên tiếng Việt Mã tiền tệ Quốc gia/vùng
Nhân dân tệ CNY / RMB Trung Quốc
Đô la Mỹ USD Hoa Kỳ
Euro EUR Liên minh châu Âu
Yên (Nhật tệ) JPY Nhật Bản
Won (Hàn tệ) KRW Hàn Quốc
Đồng (Việt Nam tệ) VND Việt Nam

Phân biệt nội tệ và ngoại tệ

  • Nội tệ (domestic currency): Tiền tệ của quốc gia đó — tại Việt Nam là đồng Việt Nam (VND)
  • Ngoại tệ (foreign currency): Tiền tệ của quốc gia khác — USD, CNY, EUR, JPY...

Nhân dân tệ (CNY/RMB) — loại tệ phổ biến nhất trong giao dịch biên mậu

Nhân dân tệ là tiền tệ của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Tại các tỉnh biên giới phía Bắc Việt Nam, nhân dân tệ được sử dụng rộng rãi trong giao dịch thương mại biên giới. Mã ISO 4217 là CNY; tên không chính thức là RMB (Renminbi — 人民币).

Tỷ giá tệ và rủi ro ngoại hối

Khi doanh nghiệp vay vốn bằng ngoại tệ hoặc có doanh thu bằng ngoại tệ, cần chú ý rủi ro biến động tỷ giá. Ngân hàng cung cấp các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap), quyền chọn (option).

Xem thêm: Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì · Nhân dân tệ là gì

Doanh nghiệp cần vay vốn lưu động hoặc tài trợ thương mại? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.


Tệ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được dịch là currency hoặc monetary unit. Cụ thể:

  • Nhân dân tệRenminbi (RMB) hoặc Chinese Yuan (CNY)
  • Nội tệdomestic currency / local currency
  • Ngoại tệforeign currency / foreign exchange (forex)

Các thuật ngữ liên quan (Anh – Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
Currency / Monetary unit Đơn vị tiền tệ / Tệ
Renminbi (RMB) Nhân dân tệ
Chinese Yuan (CNY) Nhân dân tệ (mã ISO)
Foreign exchange (forex) Ngoại tệ / Ngoại hối

Ví dụ câu tiếng Anh

"Our contract is denominated in Chinese Yuan (CNY), also known as Renminbi (RMB), so we need to hedge our foreign currency exposure." (Hợp đồng của chúng tôi được tính bằng nhân dân tệ (CNY/RMB), vì vậy chúng tôi cần phòng ngừa rủi ro ngoại tệ.)

Tệ bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Nhật 通貨 (Tsūka)
Tiếng Hàn 통화 (Tonghwa)
Tiếng Trung 货币 (Huòbì)
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Divisa

Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tệ tiếng Nhật là gì?

Trong tiếng Nhật, "tệ" (đơn vị tiền tệ) có thể dịch là 通貨(つうか / Tsūka)hoặc 貨幣(かへい / Kahei).

Riêng "nhân dân tệ" trong tiếng Nhật là 人民元(じんみんげん / Jinmin Gen)hoặc 人民幣(じんみんへい / Jinmin Hei).

Các thuật ngữ liên quan (Nhật – Việt)

Tiếng Nhật Romaji Tiếng Việt
通貨 Tsūka Tiền tệ / Tệ
人民元 Jinmin Gen Nhân dân tệ
外貨 Gaika Ngoại tệ
為替レート Kawase Rēto Tỷ giá hối đoái

Ví dụ câu tiếng Nhật

「中国との貿易取引では人民元(CNY)建ての決済が増えています。」 (Trong giao dịch thương mại với Trung Quốc, thanh toán bằng nhân dân tệ (CNY) ngày càng phổ biến.)

Tệ bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh Currency / Renminbi (RMB)
Tiếng Hàn 통화 / 위안화
Tiếng Trung 货币 / 人民币
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Yuan chino

Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tệ tiếng Hàn là gì?

Trong tiếng Hàn, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được gọi là 통화(通貨 / Tonghwa)hoặc 화폐(貨幣 / Hwapye).

Riêng "nhân dân tệ" trong tiếng Hàn là 위안화(Wianwa)hoặc 인민폐(人民幣 / Inminpye).

Các thuật ngữ liên quan (Hàn – Việt)

Tiếng Hàn Hanja Tiếng Việt
통화 通貨 Tiền tệ / Tệ
위안화 Nhân dân tệ (Yuan)
외화 外貨 Ngoại tệ
환율 換率 Tỷ giá hối đoái

Ví dụ câu tiếng Hàn

"중국과의 무역 거래에서는 위안화(CNY) 결제가 점점 늘어나고 있습니다." (Trong giao dịch thương mại với Trung Quốc, thanh toán bằng nhân dân tệ (CNY) ngày càng tăng.)

Tệ bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh Currency / Renminbi (RMB)
Tiếng Nhật 通貨 / 人民元
Tiếng Trung 货币 / 人民币
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Yuan chino

Xem thêm: Tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tệ tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, "tệ" (đơn vị tiền tệ) là 货币(Huòbì)hoặc đơn giản là (Bì)— chữ 幣/币 chính là gốc Hán của từ "tệ" trong tiếng Việt.

Nhân dân tệ tiếng Trung là 人民币(Rénmínbì), viết tắt quốc tế là RMB, mã ISO là CNY.

Các thuật ngữ liên quan (Trung – Việt)

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
货币 / 币 Huòbì / Bì Tiền tệ / Tệ
人民币 Rénmínbì (RMB) Nhân dân tệ
外汇 Wàihuì Ngoại tệ / Ngoại hối
汇率 Huìlǜ Tỷ giá hối đoái

Ví dụ câu tiếng Trung

"人民币(RMB)是中国的官方货币,国际货币代码为CNY。" (Nhân dân tệ (RMB) là tiền tệ chính thức của Trung Quốc, mã tiền tệ quốc tế là CNY.)

Tệ bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh Currency / Renminbi (RMB)
Tiếng Nhật 通貨 / 人民元
Tiếng Hàn 통화 / 위안화
Tiếng Tây Ban Nha Moneda / Yuan chino

Xem thêm: Tệ là gì · Ngoại tệ là gì · Tỷ giá hối đoái là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Tệ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Trong tiếng Tây Ban Nha, "tệ" (đơn vị tiền tệ) được gọi là moneda (/moˈneða/) — đơn vị tiền tệ nói chung — hoặc divisa (/diˈβisa/) — đặc biệt chỉ ngoại tệ.

Nhân dân tệ tiếng Tây Ban Nha là yuan chino (/ˈjuan ˈtʃino/) hoặc renminbi (/renˈminbi/).

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha – Việt)

Tiếng Tây Ban Nha IPA Tiếng Việt
Moneda /moˈneða/ Tiền tệ / Tệ
Divisa /diˈβisa/ Ngoại tệ
Yuan chino / Renminbi /ˈjuan ˈtʃino/ Nhân dân tệ
Tipo de cambio /ˈtipo ðe ˈkambjo/ Tỷ giá hối đoái

Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha

"El renminbi (RMB), también conocido como yuan chino (CNY), es la moneda oficial de la República Popular China." (Nhân dân tệ (RMB), còn gọi là yuan Trung Quốc (CNY), là tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.)

Tệ bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách gọi
Tiếng Anh Currency / Renminbi (RMB)
Tiếng Nhật 通貨 / 人民元
Tiếng Hàn 통화 / 위안화
Tiếng Trung 货币 / 人民币

Xem thêm: Tệ là gì · Tệ tiếng Anh là gì · Ngoại tệ là gì

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan