中小企业信用担保基金 — Quỹ Bảo lãnh tín dụng SME tiếng Trung
中小企业信用担保基金 (Zhōngxiǎo qǐyè xìnyòng dānbǎo jījīn) là thuật ngữ tiếng Trung chỉ Quỹ Bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tại Trung Quốc, hệ thống bảo lãnh tín dụng SME (中小企业信用担保体系) rất phát triển với hàng nghìn tổ chức bảo lãnh trên toàn quốc.
Thuật ngữ liên quan:
- 信用担保 (Xìnyòng dānbǎo) — Bảo lãnh tín dụng
- 担保机构 (Dānbǎo jīgòu) — Tổ chức bảo lãnh
- 融资担保 (Rónɡzī dānbǎo) — Bảo lãnh tài chính
- 国家融资担保基金 — Quỹ bảo lãnh tài chính quốc gia
Ví dụ sử dụng
- 「通过信用担保基金,中小企业可以在缺少抵押物的情况下获得银行贷款。」 (Thông qua Quỹ Bảo lãnh tín dụng, SME có thể vay ngân hàng dù thiếu tài sản thế chấp.)
- 「担保费率一般不超过贷款金额的1%至2%。」 (Phí bảo lãnh thường không quá 1–2% số tiền vay.)
Quỹ Bảo lãnh tín dụng SME tiếng Trung là 中小企业信用担保基金 (Zhōngxiǎo qǐyè xìnyòng dānbǎo jījīn).
Vai trò đối với doanh nghiệp SME
Quỹ Bảo lãnh tín dụng đóng vai trò cầu nối giữa SME thiếu tài sản thế chấp và các tổ chức tín dụng, giảm thiểu rủi ro cho bên cho vay thông qua cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ khoản vay. Mô hình này được nhiều quốc gia châu Á áp dụng, bao gồm Việt Nam với Quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương và Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEDF).
Việc tham khảo mô hình 中小企业信用担保基金 của Trung Quốc giúp doanh nghiệp Việt Nam hiểu thêm về cơ chế bảo lãnh tín dụng quốc tế khi tìm kiếm đối tác hoặc mở rộng chuỗi cung ứng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.