Revenue Share Agreement là gì? | BizLoan Revenue Share Agreement là gì? | BizLoan - BizLoan

Revenue Share Agreement

Revenue Share Agreement là gì?

Revenue Share Agreement

Tài chính & Đầu tư13 phút đọc42 lượt xem

Revenue Share Agreement là gì?

Revenue Share Agreement (Thỏa thuận chia sẻ doanh thu) là hình thức tài trợ vốn phi truyền thống, trong đó nhà đầu tư cấp vốn cho doanh nghiệp và nhận lại một tỷ lệ phần trăm cố định từ doanh thu hàng tháng của doanh nghiệp cho đến khi tổng số tiền hoàn trả đạt mức cap (thường 1.5x - 3x vốn gốc).

Thuật ngữ tiếng Anh: Revenue Share Agreement / Revenue-Based Financing (RBF)

Lĩnh vực: Tài chính thay thế, Đầu tư

Cách hoạt động của Revenue Share Agreement

Yếu tố Mô tả Ví dụ
Vốn cấp Nhà đầu tư chuyển vốn cho DN 1 tỷ VND
Tỷ lệ chia sẻ % doanh thu hàng tháng 5-10% doanh thu
Revenue cap Tổng tiền hoàn trả tối đa 1.8x = 1.8 tỷ VND
Thời gian Linh hoạt theo doanh thu thực tế 12-36 tháng
Khi DT cao Trả nhiều hơn, hoàn vốn nhanh Tháng Tết: 200 triệu
Khi DT thấp Trả ít hơn, không áp lực Tháng thấp điểm: 50 triệu

Revenue Share Agreement tại Việt Nam 2025-2026

Đây là mô hình tài trợ khá mới tại Việt Nam nhưng đang thu hút sự chú ý:

  • Jenfi, Choco Up (Singapore) đã cung cấp RBF cho DN e-commerce và SaaS Việt Nam
  • Khoản tài trợ: 200 triệu - 5 tỷ VND, chia sẻ 5-15% doanh thu
  • Đối tượng phù hợp: DN có doanh thu recurring (SaaS, subscription, e-commerce)
  • Thời gian hoàn vốn trung bình: 12-18 tháng
  • Pháp lý: được xếp vào loại hợp đồng thương mại, không phải tín dụng ngân hàng → ít rào cản hơn

So sánh Revenue Share vs Vay ngân hàng vs Equity

Tiêu chí Revenue Share Vay ngân hàng Equity
Trả nợ % doanh thu (linh hoạt) Cố định hàng tháng Không trả nợ
Tài sản đảm bảo Không cần Thường cần Không cần
Pha loãng cổ phần Không Không Có (15-30%)
Chi phí vốn 1.5-3x vốn gốc Lãi suất 8-14%/năm Tùy định giá
Tốc độ duyệt 3-7 ngày 2-4 tuần 2-6 tháng

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue Share Agreement /ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/
Tiếng Nhật 収益分配契約 Shūeki Bunpai Keiyaku
Tiếng Hàn 수익 공유 계약 Suik Gongyu Gyeyak
Tiếng Trung 收入分成协议 Shōurù Fēnchéng Xiéyì
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de reparto de ingresos Akuérdo de repárto de ingresos

Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha

Cần vốn linh hoạt cho doanh nghiệp?

BizLoan kết nối SME với nhiều lender cung cấp đa dạng giải pháp tài chính — từ vay truyền thống đến các mô hình linh hoạt. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Revenue Share Agreement tiếng Anh là gì?

Revenue Share Agreement trong tiếng Anh là Revenue Share Agreement (/ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/), còn gọi là Revenue-Based Financing (RBF).

Định nghĩa

A Revenue Share Agreement is an alternative financing arrangement where an investor provides capital to a business in exchange for a fixed percentage of the company's monthly revenue until a predetermined repayment cap is reached. Unlike traditional loans with fixed monthly payments, RBF aligns repayment with business performance — when revenue is high, the business pays more; when revenue dips, payments decrease proportionally.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Revenue-Based Financing /ˈrɛvənjuː beɪst faɪˈnænsɪŋ/ Tài trợ dựa trên doanh thu
Recurring Revenue /rɪˈkɜːrɪŋ ˈrɛvənjuː/ Doanh thu định kỳ
Repayment Cap /rɪˈpeɪmənt kæp/ Mức hoàn trả tối đa

Ví dụ câu

"The SaaS company entered a revenue share agreement to receive $500,000 in growth capital, committing 8% of monthly revenue until 1.8x the original investment was repaid."

→ Công ty SaaS ký thỏa thuận chia sẻ doanh thu nhận 500,000 USD vốn tăng trưởng, cam kết chia 8% doanh thu hàng tháng đến khi hoàn trả 1.8 lần vốn gốc.

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Việt Thỏa thuận chia sẻ doanh thu
Tiếng Nhật 収益分配契約 Shūeki Bunpai Keiyaku
Tiếng Hàn 수익 공유 계약 Suik Gongyu Gyeyak
Tiếng Trung 收入分成协议 Shōurù Fēnchéng Xiéyì
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de reparto de ingresos Akuérdo de repárto de ingresos

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Revenue Share Agreement tiếng Nhật là gì?

Revenue Share Agreement trong tiếng Nhật là 収益分配契約 (Shūeki Bunpai Keiyaku).

Định nghĩa

収益分配契約 là hình thức tài trợ vốn dựa trên doanh thu tại Nhật Bản. Mô hình RBF (Revenue-Based Financing) đang phát triển tại Nhật với sự xuất hiện của các fintech như Yell Bank (Freee Group) và BANQ, cung cấp vốn cho 中小企業 dựa trên dữ liệu bán hàng và doanh thu thực tế, hoàn trả linh hoạt theo tỷ lệ phần trăm doanh thu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
売上連動型融資 Uriage Rendō-gata Yūshi Tài trợ liên động doanh thu
レベニューシェア Rebenyū Shea Chia sẻ doanh thu
サブスクリプション収益 Sabusukuripushon Shūeki Doanh thu thuê bao

Ví dụ câu

「収益分配契約により、当社は毎月の売上の8%を返済に充てることで、売上変動に合わせた柔軟な返済が可能になりました。」

→ Nhờ thỏa thuận chia sẻ doanh thu, công ty chúng tôi trả 8% doanh thu hàng tháng, cho phép hoàn trả linh hoạt theo biến động doanh thu.

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue Share Agreement /ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/
Tiếng Việt Thỏa thuận chia sẻ doanh thu
Tiếng Hàn 수익 공유 계약 Suik Gongyu Gyeyak
Tiếng Trung 收入分成协议 Shōurù Fēnchéng Xiéyì
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de reparto de ingresos Akuérdo de repárto de ingresos

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Revenue Share Agreement tiếng Hàn là gì?

Revenue Share Agreement trong tiếng Hàn là 수익 공유 계약 (Suik Gongyu Gyeyak).

Định nghĩa

수익 공유 계약 là hình thức tài trợ dựa trên doanh thu tại Hàn Quốc. Các fintech Hàn Quốc như 두낫 (Donut) và 레이너스 (Rainus) đã cung cấp mô hình RBF cho các doanh nghiệp online, đặc biệt là e-commerce seller trên Coupang và Naver Shopping. Doanh nghiệp nhận vốn và hoàn trả bằng phần trăm doanh thu bán hàng hàng ngày.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
매출 기반 금융 Maechul Giban Geumyung Tài trợ dựa trên doanh thu
매출 연동 상환 Maechul Yeondong Sanghwan Hoàn trả liên động doanh thu
반복 수익 Banbok Suik Doanh thu định kỳ

Ví dụ câu

"수익 공유 계약을 통해 이커머스 셀러는 매출의 일정 비율로 자금을 상환하므로 비수기에도 부담 없이 운영할 수 있습니다."

→ Thông qua thỏa thuận chia sẻ doanh thu, seller e-commerce hoàn trả vốn theo tỷ lệ doanh thu nên không bị áp lực trong mùa thấp điểm.

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue Share Agreement /ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/
Tiếng Việt Thỏa thuận chia sẻ doanh thu
Tiếng Nhật 収益分配契約 Shūeki Bunpai Keiyaku
Tiếng Trung 收入分成协议 Shōurù Fēnchéng Xiéyì
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de reparto de ingresos Akuérdo de repárto de ingresos

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Revenue Share Agreement tiếng Trung là gì?

Revenue Share Agreement trong tiếng Trung là 收入分成协议 (Shōurù Fēnchéng Xiéyì).

Định nghĩa

收入分成协议 là hình thức tài trợ dựa trên doanh thu tại Trung Quốc. Mô hình này phổ biến trong ngành thương mại điện tử Trung Quốc, nơi các 供应链金融 (fintech chuỗi cung ứng) như 有赞 (Youzan) và 微盟 (Weimob) cung cấp vốn cho 网店商家 (seller online) dựa trên dữ liệu bán hàng từ 淘宝, 拼多多, cho phép hoàn trả tự động theo tỷ lệ doanh thu.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
收入分成融资 Shōurù Fēnchéng Róngzī Tài trợ chia sẻ doanh thu
营收联动还款 Yíngshōu Liándòng Huánkuǎn Hoàn trả liên động doanh thu
经常性收入 Jīngchángxìng Shōurù Doanh thu định kỳ

Ví dụ câu

"通过收入分成协议,电商卖家可以根据实际销售额灵活还款,在淡季时减少还款压力。"

→ Thông qua thỏa thuận chia sẻ doanh thu, seller e-commerce có thể hoàn trả linh hoạt theo doanh thu thực tế, giảm áp lực trả nợ trong mùa thấp điểm.

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue Share Agreement /ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/
Tiếng Việt Thỏa thuận chia sẻ doanh thu
Tiếng Nhật 収益分配契約 Shūeki Bunpai Keiyaku
Tiếng Hàn 수익 공유 계약 Suik Gongyu Gyeyak
Tiếng Tây Ban Nha Acuerdo de reparto de ingresos Akuérdo de repárto de ingresos

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Revenue Share Agreement tiếng Tây Ban Nha là gì?

Revenue Share Agreement trong tiếng Tây Ban Nha là Acuerdo de reparto de ingresos (Akuérdo de repárto de ingresos).

Định nghĩa

Acuerdo de reparto de ingresos là thuật ngữ chỉ thỏa thuận chia sẻ doanh thu tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Mỹ Latinh, mô hình Revenue-Based Financing đang phát triển mạnh với các fintech như Fairplay (Mexico), a55 (Brazil) và Kalto (Colombia) cung cấp vốn cho PYME e-commerce và SaaS, hoàn trả bằng phần trăm doanh thu hàng ngày hoặc hàng tuần.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Financiamiento basado en ingresos Finansiamiénto basádo en ingresos Tài trợ dựa trên doanh thu
Ingresos recurrentes Ingresos rekuréntes Doanh thu định kỳ
Adelanto de ventas Adelánto de véntas Ứng trước doanh thu

Ví dụ câu

"El acuerdo de reparto de ingresos permite a las PYME devolver el capital en función de sus ventas reales, sin la presión de cuotas fijas mensuales."

→ Thỏa thuận chia sẻ doanh thu cho phép DNNVV hoàn trả vốn theo doanh thu thực tế, không chịu áp lực trả góp cố định hàng tháng.

Revenue Share Agreement trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Revenue Share Agreement /ˈrɛvənjuː ʃɛr əˈɡriːmənt/
Tiếng Việt Thỏa thuận chia sẻ doanh thu
Tiếng Nhật 収益分配契約 Shūeki Bunpai Keiyaku
Tiếng Hàn 수익 공유 계약 Suik Gongyu Gyeyak
Tiếng Trung 收入分成协议 Shōurù Fēnchéng Xiéyì

Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME

BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan