Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp (Business Banking Service Fees) là tổng hợp các khoản phí mà ngân hàng thu khi cung cấp các dịch vụ tài chính cho doanh nghiệp, bao gồm phí duy trì tài khoản, phí chuyển tiền, phí bảo lãnh, phí phát hành L/C và các phí giao dịch khác.
Thuật ngữ tiếng Anh: Business Banking Service Fees
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, Quản lý tài chính doanh nghiệp
Bảng phí dịch vụ ngân hàng cho SME 2025-2026
| Loại phí | Vietcombank | BIDV | Techcombank | MB Bank | ACB |
|---|---|---|---|---|---|
| Duy trì TK thanh toán | 0 - 33.000/tháng | 0 - 33.000/tháng | Miễn phí | 0 - 22.000/tháng | 0 - 27.500/tháng |
| Chuyển khoản nội bộ | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Chuyển khoản liên NH (online) | 5.500 - 11.000 | 5.500 - 8.800 | Miễn phí | 5.500 - 8.800 | 3.300 - 8.800 |
| Chuyển khoản liên NH (quầy) | 22.000 - 44.000 | 22.000 - 33.000 | 11.000 - 22.000 | 16.500 - 33.000 | 16.500 - 33.000 |
| Internet Banking DN | 220.000/năm | 165.000/năm | Miễn phí | 110.000/năm | 165.000/năm |
| SMS Banking DN | 33.000/tháng | 22.000/tháng | 22.000/tháng | 22.000/tháng | 22.000/tháng |
| Sao kê tài khoản (quầy) | 22.000/lần | 22.000/lần | 11.000/lần | 22.000/lần | 22.000/lần |
Lưu ý: Phí có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ, vui lòng liên hệ ngân hàng.
Phí tín dụng và bảo lãnh cho SME
| Loại phí | Mức phí thông thường | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí thẩm định hồ sơ vay | 0.1-0.5% dư nợ | Một số NH miễn phí |
| Phí giải ngân | 0 - 0.1% | Tùy sản phẩm |
| Phí trả nợ trước hạn | 1-3% dư nợ còn lại | Áp dụng 12-24 tháng đầu |
| Phí bảo lãnh thanh toán | 1-2%/năm | Theo giá trị bảo lãnh |
| Phí mở L/C | 0.1-0.25%/quý | Tối thiểu 500.000 VND |
| Phí cam kết tín dụng | 0.5-1%/năm | Trên hạn mức chưa sử dụng |
Mẹo giảm phí dịch vụ ngân hàng cho SME
- Chuyển sang online banking: Giảm 50-100% phí chuyển khoản
- Đàm phán gói phí: DN có doanh số giao dịch lớn nên yêu cầu gói ưu đãi
- Tập trung giao dịch: Dùng 1 ngân hàng chính để đạt ngưỡng miễn phí
- So sánh định kỳ: Kiểm tra biểu phí 6 tháng/lần
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Service Fees | /ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/ |
| Tiếng Nhật | 銀行手数料 | Ginkō Tesūryō |
| Tiếng Hàn | 은행 수수료 | Eunhaeng Susuryo |
| Tiếng Trung | 银行服务费 | Yínháng Fúwùfèi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Comisiones bancarias | Komisiónes bankárias |
Xem thêm: Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn | Tiếng Trung | Tiếng Tây Ban Nha
Tối ưu chi phí ngân hàng qua BizLoan
BizLoan kết nối SME với nhiều lender để so sánh phí dịch vụ và lãi suất, chọn giải pháp tài chính tối ưu. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp trong tiếng Anh là Business Banking Service Fees (/ˈbɪznəs ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/).
Định nghĩa
Business Banking Service Fees encompass all charges that banks levy on corporate accounts for services such as account maintenance, domestic and international transfers, letter of credit issuance, bank guarantees, and credit facility management. In Vietnam, fees vary significantly between state-owned banks (Vietcombank, BIDV) and private banks (Techcombank, MB Bank), with online banking channels typically offering 50-100% fee reductions. SMEs can negotiate custom fee packages based on transaction volume and overall banking relationship.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Account Maintenance Fee | /əˈkaʊnt ˈmeɪntənəns fiː/ | Phí duy trì tài khoản |
| Transaction Fee | /trænˈzækʃən fiː/ | Phí giao dịch |
| Early Repayment Penalty | /ˈɜːrli rɪˈpeɪmənt ˈpenəlti/ | Phí trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"Vietnamese SMEs should compare business banking service fees across multiple banks and negotiate custom packages to minimize operational costs before applying for working capital loans."
→ SME Việt Nam nên so sánh phí dịch vụ ngân hàng tại nhiều nơi và đàm phán gói phí riêng để giảm chi phí vận hành trước khi xin vay vốn lưu động.
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Phí dịch vụ ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 銀行手数料 | Ginkō Tesūryō |
| Tiếng Hàn | 은행 수수료 | Eunhaeng Susuryo |
| Tiếng Trung | 银行服务费 | Yínháng Fúwùfèi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Comisiones bancarias | Komisiónes bankárias |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp tiếng Nhật là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp trong tiếng Nhật là 法人向け銀行手数料 (Hōjin-muke Ginkō Tesūryō).
Định nghĩa
銀行手数料 là các khoản phí ngân hàng thu từ 法人 (doanh nghiệp) cho dịch vụ tài chính. 都市銀行 như 三菱UFJ, みずほ có 振込手数料 (phí chuyển khoản) từ 220-770 yên cho giao dịch online. 信用金庫 thường có 手数料 thấp hơn cho 中小企業. 口座維持手数料 (phí duy trì tài khoản) tại Nhật thường miễn phí, nhưng 取引明細 (sao kê) qua quầy có phí 220-550 yên/lần.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 振込手数料 | Furikomi Tesūryō | Phí chuyển khoản |
| 口座維持手数料 | Kōza Iji Tesūryō | Phí duy trì tài khoản |
| 繰上返済手数料 | Kuriage Hensai Tesūryō | Phí trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
「中小企業はインターネットバンキングを活用して銀行手数料を大幅に削減できます。」
→ SME có thể giảm đáng kể phí dịch vụ ngân hàng bằng cách sử dụng internet banking.
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Service Fees | /ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/ |
| Tiếng Việt | Phí dịch vụ ngân hàng | — |
| Tiếng Hàn | 은행 수수료 | Eunhaeng Susuryo |
| Tiếng Trung | 银行服务费 | Yínháng Fúwùfèi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Comisiones bancarias | Komisiónes bankárias |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp tiếng Hàn là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp trong tiếng Hàn là 기업 은행 수수료 (Giup Eunhaeng Susuryo).
Định nghĩa
은행 수수료 là các khoản phí ngân hàng thu từ 기업 (doanh nghiệp) cho dịch vụ tài chính tại Hàn Quốc. 시중은행 như 국민은행, 신한은행 có 이체수수료 (phí chuyển khoản) từ 500-1,000 won cho giao dịch online. 기업은행 (IBK) chuyên phục vụ 중소기업 với 수수료 ưu đãi. 계좌유지수수료 thường miễn phí, nhưng 잔액증명서 (giấy xác nhận số dư) có phí 1,000-2,000 won.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 이체 수수료 | Iche Susuryo | Phí chuyển khoản |
| 계좌 유지 수수료 | Gyejwa Yuji Susuryo | Phí duy trì tài khoản |
| 중도상환수수료 | Jungdo Sanghwan Susuryo | Phí trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"중소기업은 인터넷뱅킹을 활용하여 은행 수수료를 크게 절감할 수 있습니다."
→ SME có thể giảm đáng kể phí dịch vụ ngân hàng bằng cách sử dụng internet banking.
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Service Fees | /ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/ |
| Tiếng Việt | Phí dịch vụ ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 銀行手数料 | Ginkō Tesūryō |
| Tiếng Trung | 银行服务费 | Yínháng Fúwùfèi |
| Tiếng Tây Ban Nha | Comisiones bancarias | Komisiónes bankárias |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp trong tiếng Trung là 企业银行服务费 (Qǐyè Yínháng Fúwùfèi).
Định nghĩa
银行服务费 là các khoản phí ngân hàng thu từ 企业 (doanh nghiệp) tại Trung Quốc. 国有银行 như 工商银行, 建设银行 có 转账手续费 (phí chuyển khoản) từ 2-50 nhân dân tệ tùy số tiền. 小微企业 được ưu đãi giảm phí theo chính sách 普惠金融 (tài chính toàn diện). 网上银行 (online banking) thường miễn phí hoặc giảm 50% so với 柜台 (quầy giao dịch).
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 转账手续费 | Zhuǎnzhàng Shǒuxùfèi | Phí chuyển khoản |
| 账户管理费 | Zhànghù Guǎnlǐfèi | Phí duy trì tài khoản |
| 提前还款手续费 | Tíqián Huánkuǎn Shǒuxùfèi | Phí trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"小微企业可以通过网上银行大幅降低银行服务费支出。"
→ SME có thể giảm đáng kể chi phí phí dịch vụ ngân hàng qua online banking.
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Service Fees | /ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/ |
| Tiếng Việt | Phí dịch vụ ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 銀行手数料 | Ginkō Tesūryō |
| Tiếng Hàn | 은행 수수료 | Eunhaeng Susuryo |
| Tiếng Tây Ban Nha | Comisiones bancarias | Komisiónes bankárias |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
Phí dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp trong tiếng Tây Ban Nha là Comisiones bancarias para empresas (Komisiónes bankárias pára emprésas).
Định nghĩa
Comisiones bancarias là các khoản phí ngân hàng thu từ empresas (doanh nghiệp) tại Tây Ban Nha và Mỹ Latinh. Santander, BBVA, CaixaBank có comisiones de transferencia từ 0-6 EUR cho giao dịch online. PYME được ưu đãi qua paquetes de servicios (gói dịch vụ). Banca digital như ING, N26 Business thường miễn phí comisión de mantenimiento (phí duy trì) và giảm đáng kể comisiones de transferencia.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Comisión de transferencia | Komisión de transferénsia | Phí chuyển khoản |
| Comisión de mantenimiento | Komisión de mantenimiento | Phí duy trì tài khoản |
| Penalización por amortización anticipada | Penalisasión por amortisasión antisipáda | Phí trả nợ trước hạn |
Ví dụ câu
"Las PYME pueden reducir significativamente las comisiones bancarias utilizando banca digital y negociando paquetes de servicios personalizados."
→ SME có thể giảm đáng kể phí dịch vụ ngân hàng bằng cách sử dụng ngân hàng số và đàm phán gói dịch vụ riêng.
Phí dịch vụ ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Banking Service Fees | /ˈbæŋkɪŋ ˈsɜːrvɪs fiːz/ |
| Tiếng Việt | Phí dịch vụ ngân hàng | — |
| Tiếng Nhật | 銀行手数料 | Ginkō Tesūryō |
| Tiếng Hàn | 은행 수수료 | Eunhaeng Susuryo |
| Tiếng Trung | 银行服务费 | Yínháng Fúwùfèi |
Tìm hiểu thêm về giải pháp vay vốn SME
BizLoan kết nối doanh nghiệp với nhiều lender qua một nền tảng duy nhất. Đăng ký tư vấn miễn phí.