Định nghĩa
Hạn mức thấu chi (Overdraft facility) là một sản phẩm tín dụng dạng hạn mức xoay vòng (revolving credit), cho phép doanh nghiệp hoặc cá nhân được chi tiêu/rút tiền vượt quá số dư thực có trong tài khoản thanh toán, trong giới hạn hạn mức đã được ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phê duyệt trước. Khác với khoản vay thông thường giải ngân một lần, thấu chi cho phép khách hàng chủ động rút và trả nợ nhiều lần trong thời hạn hiệu lực của hạn mức, và chỉ phải trả lãi trên phần dư nợ thực tế đã sử dụng, không phải trên toàn bộ hạn mức được cấp. Đây là công cụ quản lý dòng tiền linh hoạt, đặc biệt hữu ích để xử lý các khoảng trống thanh khoản ngắn hạn phát sinh trong hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Bối cảnh với doanh nghiệp SME tại Việt Nam
Đối với doanh nghiệp SME, hạn mức thấu chi là một trong những sản phẩm được nhiều lender cung cấp để hỗ trợ vốn lưu động ngắn hạn — ví dụ như thanh toán nhà cung cấp, trả lương nhân viên, hoặc xử lý chênh lệch dòng tiền khi công nợ khách hàng chưa thu hồi kịp. Đây là nhóm sản phẩm SME có thể vay qua BizLoan — nền tảng matching kết nối hồ sơ doanh nghiệp với nhiều lender cung cấp thấu chi, trong đó có sản phẩm SmartSME OD. Hạn mức, lãi suất và điều kiện cụ thể của thấu chi do từng lender quyết định dựa trên hồ sơ tài chính, dòng tiền và tài sản đảm bảo (nếu có) của doanh nghiệp.
Bảng so sánh thấu chi và vay thông thường
| Tiêu chí | Thấu chi (Overdraft) | Vay thông thường |
|---|---|---|
| Giải ngân | Rút nhiều lần trong hạn mức | Giải ngân 1 lần |
| Tính lãi | Trên dư nợ thực tế sử dụng | Trên toàn bộ khoản vay |
| Tính linh hoạt | Cao, chủ động rút/trả | Cố định theo lịch trả nợ |
| Mục đích | Vốn lưu động ngắn hạn | Đầu tư/mở rộng kinh doanh |
Ví dụ thực tế
Một công ty phân phối hàng tiêu dùng tại TP.HCM được lender phê duyệt hạn mức thấu chi 1 tỷ đồng thông qua matching qua BizLoan. Khi cần thanh toán gấp lô hàng nhập trước khi thu hồi công nợ từ đại lý, công ty rút 400 triệu từ hạn mức thấu chi và chỉ trả lãi trên 400 triệu đã sử dụng, sau đó hoàn trả khi thu được tiền từ khách hàng.
Hạn mức thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Overdraft facility |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 (touza kashikoshi) |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 (dangjwa daewol) |
| Tiếng Trung | 透支额度 (tòuzhī édù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de sobregiro |
Nếu doanh nghiệp bạn cần hạn mức thấu chi để xử lý dòng tiền linh hoạt, hãy đăng ký vay qua BizLoan hoặc tìm hiểu sản phẩm SmartSME OD — nền tảng matching giúp kết nối hồ sơ của bạn với nhiều lender phù hợp, tăng cơ hội phê duyệt và tiết kiệm thời gian.
Overdraft facility là gì trong tiếng Anh
"Overdraft facility" là thuật ngữ tiếng Anh chỉ hạn mức thấu chi — một hình thức tín dụng xoay vòng cho phép khách hàng rút tiền vượt số dư tài khoản trong giới hạn đã được ngân hàng phê duyệt. Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống ngân hàng Anh, Mỹ, Úc, Singapore, thường xuất hiện trong các sản phẩm dành cho cả cá nhân (personal overdraft) và doanh nghiệp (business overdraft facility). Đây là một công cụ tài trợ vốn lưu động ngắn hạn được nhiều SME trên thế giới sử dụng để xử lý biến động dòng tiền.
Phát âm
Overdraft facility phát âm là /ˈoʊvərdræft fəˈsɪləti/ (âu-vơ-đráp-tơ fơ-si-li-ti). "Overdraft" nghĩa là thấu chi (rút quá số dư), "facility" nghĩa là hạn mức/tiện ích tín dụng.
Ví dụ câu
- "The bank approved a $50,000 overdraft facility for our small business to manage cash flow gaps." (Ngân hàng đã phê duyệt hạn mức thấu chi 50.000 đô la cho doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi để xử lý khoảng trống dòng tiền.)
- "We only used half of our overdraft facility this month, so interest costs were low." (Chúng tôi chỉ sử dụng một nửa hạn mức thấu chi trong tháng này nên chi phí lãi thấp.)
Các thuật ngữ liên quan trong tiếng Anh
| Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Overdraft limit | Hạn mức thấu chi |
| Revolving credit | Tín dụng xoay vòng |
| Working capital | Vốn lưu động |
| Interest on drawn balance | Lãi trên dư nợ đã rút |
| Credit line | Hạn mức tín dụng |
Overdraft facility trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm/Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hạn mức thấu chi | — |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 | touza kashikoshi |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 | dangjwa daewol |
| Tiếng Trung | 透支额度 | tòuzhī édù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de sobregiro | — |
Doanh nghiệp SME cần hạn mức thấu chi linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Hạn mức thấu chi tiếng Nhật là gì
Trong tiếng Nhật, hạn mức thấu chi được gọi là 当座貸越, đọc là とうざかしこし (touza kashikoshi). Đây là sản phẩm tín dụng cho phép doanh nghiệp rút tiền vượt số dư tài khoản vãng lai (当座預金 - touza yokin) trong giới hạn đã thỏa thuận với ngân hàng. Sản phẩm này phổ biến tại các ngân hàng Nhật Bản như MUFG, Mizuho, được doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động ngắn hạn, đặc biệt trong các ngành có tính mùa vụ.
Phiên âm và cấu tạo từ
当座貸越 gồm 当座 (touza) nghĩa là "tài khoản vãng lai" và 貸越 (kashikoshi) nghĩa là "cho vay vượt mức". Đọc: tou-za ka-shi-ko-shi.
Ví dụ câu tiếng Nhật
- 当座貸越を利用して一時的な資金不足を解消しました。(Touza kashikoshi wo riyou shite ichijiteki na shikin fusoku wo kaishou shimashita.) — Chúng tôi đã sử dụng hạn mức thấu chi để giải quyết thiếu hụt vốn tạm thời.
- 銀行は中小企業に対して当座貸越枠を設定しています。(Ginkou wa chuushou kigyou ni taishite touza kashikoshi waku wo settei shiteimasu.) — Ngân hàng thiết lập hạn mức thấu chi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Nhật
| Tiếng Nhật | Romaji | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 当座預金 | touza yokin | Tài khoản vãng lai |
| 貸越限度額 | kashikoshi gendogaku | Hạn mức thấu chi |
| 運転資金 | unten shikin | Vốn lưu động |
| 金利 | kinri | Lãi suất |
Hạn mức thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hạn mức thấu chi | — |
| Tiếng Anh | Overdraft facility | /ˈoʊvərdræft fəˈsɪləti/ |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 | dangjwa daewol |
| Tiếng Trung | 透支额度 | tòuzhī édù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de sobregiro | — |
Doanh nghiệp SME cần vốn lưu động linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Hạn mức thấu chi tiếng Hàn là gì
Trong tiếng Hàn, hạn mức thấu chi được gọi là 당좌대월, phiên âm là dangjwa daewol. Đây là sản phẩm tín dụng cho phép doanh nghiệp rút tiền vượt số dư tài khoản vãng lai (당좌예금 - dangjwa yegeum) trong giới hạn đã được ngân hàng phê duyệt trước. Sản phẩm này được các ngân hàng lớn tại Hàn Quốc như KB Kookmin, Shinhan, Woori cung cấp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm hỗ trợ dòng tiền ngắn hạn khi có chênh lệch giữa thu và chi.
Phiên âm và cấu tạo từ
당좌대월 gồm 당좌 (dangjwa) nghĩa là "tài khoản vãng lai" và 대월 (daewol) nghĩa là "cho vay vượt hạn mức". Đọc: dang-jwa-dae-wol.
Ví dụ câu tiếng Hàn
- 회사는 당좌대월을 통해 일시적인 자금 부족을 해결했습니다. (Hoesa-neun dangjwa daewol-eul tonghae ilsijeogin jageum bujok-eul haegyeolhaetseumnida.) — Công ty đã giải quyết thiếu hụt vốn tạm thời thông qua hạn mức thấu chi.
- 은행은 중소기업에게 당좌대월 한도를 제공합니다. (Eunhaeng-eun jungso gieop-ege dangjwa daewol handoreul jegonghamnida.) — Ngân hàng cung cấp hạn mức thấu chi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Hàn
| Tiếng Hàn | Romanization | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 당좌예금 | dangjwa yegeum | Tài khoản vãng lai |
| 한도액 | handoaek | Hạn mức |
| 운전자금 | unjeon jageum | Vốn lưu động |
| 이자율 | ijayul | Lãi suất |
Hạn mức thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hạn mức thấu chi | — |
| Tiếng Anh | Overdraft facility | /ˈoʊvərdræft fəˈsɪləti/ |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 | touza kashikoshi |
| Tiếng Trung | 透支额度 | tòuzhī édù |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de sobregiro | — |
Doanh nghiệp cần hạn mức thấu chi linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching nhanh với nhiều lender phù hợp.
Hạn mức thấu chi tiếng Trung là gì
Trong tiếng Trung, hạn mức thấu chi được gọi là 透支额度, phiên âm pinyin là tòuzhī édù. Đây là sản phẩm tín dụng cho phép doanh nghiệp rút tiền vượt số dư tài khoản trong giới hạn đã được ngân hàng phê duyệt, phổ biến tại các ngân hàng Trung Quốc như ICBC, Bank of China, và cũng được sử dụng rộng rãi tại Đài Loan, Hồng Kông. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường dùng sản phẩm này để xử lý chênh lệch dòng tiền ngắn hạn giữa các kỳ thu chi.
Phiên âm và cấu tạo từ
透支额度 gồm 透支 (tòuzhī) nghĩa là "thấu chi/rút quá số dư" và 额度 (édù) nghĩa là "hạn mức". Đọc: tòu-zhī é-dù.
Ví dụ câu tiếng Trung
- 公司通过透支额度解决了短期资金短缺问题。(Gōngsī tōngguò tòuzhī édù jiějuéle duǎnqī zījīn duǎnquē wèntí.) — Công ty đã giải quyết vấn đề thiếu hụt vốn ngắn hạn thông qua hạn mức thấu chi.
- 银行为中小企业提供了透支额度服务。(Yínháng wèi zhōngxiǎo qǐyè tígōngle tòuzhī édù fúwù.) — Ngân hàng cung cấp dịch vụ hạn mức thấu chi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các thuật ngữ liên quan tiếng Trung
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 活期账户 | huóqī zhànghù | Tài khoản vãng lai |
| 授信额度 | shòuxìn édù | Hạn mức tín dụng |
| 营运资金 | yíngyùn zījīn | Vốn lưu động |
| 利率 | lìlǜ | Lãi suất |
Hạn mức thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hạn mức thấu chi | — |
| Tiếng Anh | Overdraft facility | /ˈoʊvərdræft fəˈsɪləti/ |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 | touza kashikoshi |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 | dangjwa daewol |
| Tiếng Tây Ban Nha | Línea de sobregiro | — |
Doanh nghiệp SME cần vốn lưu động linh hoạt có thể đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.
Hạn mức thấu chi tiếng Tây Ban Nha là gì
Trong tiếng Tây Ban Nha, hạn mức thấu chi được gọi là "línea de sobregiro" (cũng có thể gọi là "facilidad de sobregiro" hoặc "descubierto autorizado" tại Tây Ban Nha). Đây là sản phẩm tín dụng cho phép doanh nghiệp hoặc cá nhân rút tiền vượt số dư tài khoản trong giới hạn đã được ngân hàng phê duyệt, phổ biến tại các nước như Tây Ban Nha, Mexico, Colombia, Argentina, thường được doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng để xử lý thiếu hụt vốn lưu động ngắn hạn.
Phát âm và cấu tạo từ
"Línea de sobregiro" phát âm là /ˈlinea de soβɾeˈxiɾo/ (li-nê-a đê sô-bre-khi-rô). "Línea" nghĩa là hạn mức/đường dây, "sobregiro" nghĩa là thấu chi (rút vượt số dư).
Ví dụ câu tiếng Tây Ban Nha
- "La empresa utilizó su línea de sobregiro para cubrir un déficit temporal de efectivo." (Công ty đã sử dụng hạn mức thấu chi để bù đắp thiếu hụt tiền mặt tạm thời.)
- "El banco aprobó una línea de sobregiro de 20.000 euros para la pequeña empresa." (Ngân hàng đã phê duyệt hạn mức thấu chi 20.000 euro cho doanh nghiệp nhỏ.)
Các thuật ngữ liên quan tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuenta corriente | Tài khoản vãng lai |
| Límite de crédito | Hạn mức tín dụng |
| Capital de trabajo | Vốn lưu động |
| Tasa de interés | Lãi suất |
Hạn mức thấu chi trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Hạn mức thấu chi | — |
| Tiếng Anh | Overdraft facility | /ˈoʊvərdræft fəˈsɪləti/ |
| Tiếng Nhật | 当座貸越 | touza kashikoshi |
| Tiếng Hàn | 당좌대월 | dangjwa daewol |
| Tiếng Trung | 透支额度 | tòuzhī édù |
Nếu doanh nghiệp bạn cần hạn mức thấu chi để quản lý dòng tiền linh hoạt, hãy đăng ký vay qua BizLoan để matching với nhiều lender phù hợp.