Mã SWIFT Agribank là gì?
Mã SWIFT Agribank là VBAAVNVX — mã định danh quốc tế (BIC/SWIFT code) của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Mã này được sử dụng trong mọi giao dịch chuyển tiền quốc tế đến và đi từ tài khoản Agribank.
Thuật ngữ tiếng Anh: Agribank SWIFT Code / BIC Code
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, Ngân hàng
Giải mã mã SWIFT VBAAVNVX
| Phần | Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã ngân hàng | VBAA | Viet Nam Bank for Agriculture and Agro-Rural Development |
| Mã quốc gia | VN | Việt Nam |
| Mã địa điểm | VX | Hà Nội (trụ sở chính) |
| Mã chi nhánh | (không có) | Trụ sở chính |
Khi nào cần mã SWIFT Agribank?
- Nhận tiền chuyển khoản từ nước ngoài về tài khoản Agribank
- Chuyển tiền từ Agribank ra nước ngoài
- Thanh toán hợp đồng xuất nhập khẩu qua Agribank
- Mở L/C (thư tín dụng) tại Agribank
Thông tin giao dịch quốc tế Agribank
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên ngân hàng | Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development |
| Tên viết tắt | Agribank |
| Mã SWIFT/BIC | VBAAVNVX |
| Địa chỉ | 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội |
| Quốc gia | Việt Nam |
Mã SWIFT của các ngân hàng lớn tại Việt Nam
| Ngân hàng | Mã SWIFT |
|---|---|
| Agribank | VBAAVNVX |
| Vietcombank | BFTVVNVX |
| BIDV | BIDVVNVX |
| VietinBank | ICBVVNVX |
| Techcombank | VTCBVNVX |
Xem thêm: Mã SWIFT ngân hàng là gì · Chuyển tiền quốc tế · IBAN là gì
Nếu bạn đang cần chuyển tiền quốc tế hoặc vay vốn kinh doanh, hãy đăng ký tư vấn miễn phí để được hỗ trợ nhanh nhất.
Mã SWIFT Agribank tiếng Anh là gì?
Mã SWIFT Agribank trong tiếng Anh là SWIFT Code (đọc: /swɪft koʊd/) hoặc BIC Code — viết tắt của Bank Identifier Code. Đây là mã định danh ngân hàng quốc tế theo chuẩn ISO 9362. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Tên đầy đủ của Agribank trong tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Phát âm |
|---|---|---|
| Mã SWIFT | SWIFT Code / BIC | /swɪft koʊd/ |
| Chuyển tiền quốc tế | International Wire Transfer | /ˌwɪər trænsˈfɜːr/ |
| Số tài khoản | Account Number | /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Thư tín dụng | Letter of Credit (L/C) | /ˈletər əv ˈkredɪt/ |
Ví dụ câu sử dụng
"Please send the payment to my Agribank account. The SWIFT code is VBAAVNVX and the bank is Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development."
Mã SWIFT tiếng Các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | SWIFTコード (スウィフトコード) |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | 银行代码 / SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT Agribank tiếng Nhật là gì?
Mã SWIFT Agribank trong tiếng Nhật là SWIFTコード (スウィフトコード, romaji: Suwifuto Kōdo). Ngoài ra còn gọi là 銀行識別コード (ぎんこうしきべつコード, Ginkō Shikibetsu Kōdo) nghĩa là "mã định danh ngân hàng". Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Tên Agribank trong tiếng Nhật: ベトナム農業農村開発銀行 (ベトナムのうぎょうのうそんかいはつぎんこう).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Mã SWIFT | SWIFTコード | Suwifuto Kōdo |
| Chuyển tiền quốc tế | 国際送金 | Kokusai sōkin |
| Số tài khoản | 口座番号 | Kōza bangō |
| Ngân hàng thụ hưởng | 受取銀行 | Uketori ginkō |
Ví dụ câu sử dụng
"アグリバンクへ送金する場合、SWIFTコードはVBAAvnvxです。" (Khi chuyển tiền đến Agribank, mã SWIFT là VBAAVNVX.)
Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT Agribank tiếng Hàn là gì?
Mã SWIFT Agribank trong tiếng Hàn là 스위프트 코드 (한자: 銀行識別符號, romanization: Seuwipeuteu Kodeu). Còn gọi là 은행식별코드 (은행식별코드, Eunhaeng Sikbyeol Kodeu) — mã nhận diện ngân hàng quốc tế. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Tên Agribank trong tiếng Hàn: 베트남 농업 농촌 개발 은행 (Beteunam Nong-eop Nongchon Gaebal Eunhaeng).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Mã SWIFT | 스위프트 코드 | Seuwipeuteu Kodeu |
| Chuyển tiền quốc tế | 해외 송금 | Haeoe Songgeum |
| Số tài khoản | 계좌번호 | Gyejwa Beonho |
| Ngân hàng nhận | 수취 은행 | Suchui Eunhaeng |
Ví dụ câu sử dụng
"아그리뱅크로 송금할 때 스위프트 코드는 VBAAVNVX입니다." (Khi chuyển tiền đến Agribank, mã SWIFT là VBAAVNVX.)
Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT Agribank tiếng Trung là gì?
Mã SWIFT Agribank trong tiếng Trung là SWIFT代码 (pinyin: SWIFT Dàimǎ) hoặc 银行识别码 (pinyin: Yínháng Shíbié Mǎ) — nghĩa là "mã nhận dạng ngân hàng". Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Tên Agribank trong tiếng Trung: 越南农业与农村发展银行 (Yuènán Nóngyè yǔ Nóngcūn Fāzhǎn Yínháng).
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Mã SWIFT | SWIFT代码 | SWIFT Dàimǎ |
| Chuyển tiền quốc tế | 国际汇款 | Guójì Huìkuǎn |
| Số tài khoản | 账户号码 | Zhànghù Hàomǎ |
| Ngân hàng nhận | 收款银行 | Shōukuǎn Yínháng |
Ví dụ câu sử dụng
"向越南农业银行转账时,SWIFT代码是VBAAVNVX。" (Khi chuyển tiền đến Agribank Việt Nam, mã SWIFT là VBAAVNVX.)
Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Mã SWIFT Agribank tiếng Tây Ban Nha là gì?
Mã SWIFT Agribank trong tiếng Tây Ban Nha là Código SWIFT (IPA: /ˈkoðiɣo swɪft/) hoặc Código BIC — viết tắt của Código de Identificación Bancaria. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.
Tên Agribank trong tiếng Tây Ban Nha: Banco de Desarrollo Agrícola y Rural de Vietnam.
Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha | IPA |
|---|---|---|
| Mã SWIFT | Código SWIFT / BIC | /ˈkoðiɣo/ |
| Chuyển tiền quốc tế | Transferencia internacional | /tɾansfeˈɾensja/ |
| Số tài khoản | Número de cuenta | /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/ |
| Ngân hàng thụ hưởng | Banco beneficiario | /ˈbaŋko/ |
Ví dụ câu sử dụng
"Para transferir dinero al Agribank de Vietnam, el código SWIFT es VBAAVNVX." (Để chuyển tiền đến Agribank Việt Nam, mã SWIFT là VBAAVNVX.)
Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Chuyển tiền quốc tế
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.