Mã SWIFT Agribank là gì? VBAAVNVX | BizLoan Mã SWIFT Agribank là gì? VBAAVNVX | BizLoan - BizLoan

Mã SWIFT Agribank

Mã SWIFT Agribank là gì?

Agribank SWIFT Code

Thanh toán10 phút đọc109 lượt xem

Mã SWIFT Agribank là gì?

Mã SWIFT Agribank là VBAAVNVX — mã định danh quốc tế (BIC/SWIFT code) của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Mã này được sử dụng trong mọi giao dịch chuyển tiền quốc tế đến và đi từ tài khoản Agribank.

Thuật ngữ tiếng Anh: Agribank SWIFT Code / BIC Code

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, Ngân hàng

Giải mã mã SWIFT VBAAVNVX

Phần Ký tự Ý nghĩa
Mã ngân hàng VBAA Viet Nam Bank for Agriculture and Agro-Rural Development
Mã quốc gia VN Việt Nam
Mã địa điểm VX Hà Nội (trụ sở chính)
Mã chi nhánh (không có) Trụ sở chính

Khi nào cần mã SWIFT Agribank?

  • Nhận tiền chuyển khoản từ nước ngoài về tài khoản Agribank
  • Chuyển tiền từ Agribank ra nước ngoài
  • Thanh toán hợp đồng xuất nhập khẩu qua Agribank
  • Mở L/C (thư tín dụng) tại Agribank

Thông tin giao dịch quốc tế Agribank

Thông tin Chi tiết
Tên ngân hàng Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development
Tên viết tắt Agribank
Mã SWIFT/BIC VBAAVNVX
Địa chỉ 2 Láng Hạ, Ba Đình, Hà Nội
Quốc gia Việt Nam

Mã SWIFT của các ngân hàng lớn tại Việt Nam

Ngân hàng Mã SWIFT
Agribank VBAAVNVX
Vietcombank BFTVVNVX
BIDV BIDVVNVX
VietinBank ICBVVNVX
Techcombank VTCBVNVX

Xem thêm: Mã SWIFT ngân hàng là gì · Chuyển tiền quốc tế · IBAN là gì

Nếu bạn đang cần chuyển tiền quốc tế hoặc vay vốn kinh doanh, hãy đăng ký tư vấn miễn phí để được hỗ trợ nhanh nhất.


Mã SWIFT Agribank tiếng Anh là gì?

Mã SWIFT Agribank trong tiếng Anh là SWIFT Code (đọc: /swɪft koʊd/) hoặc BIC Code — viết tắt của Bank Identifier Code. Đây là mã định danh ngân hàng quốc tế theo chuẩn ISO 9362. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.

Tên đầy đủ của Agribank trong tiếng Anh: Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development.

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Phát âm
Mã SWIFT SWIFT Code / BIC /swɪft koʊd/
Chuyển tiền quốc tế International Wire Transfer /ˌwɪər trænsˈfɜːr/
Số tài khoản Account Number /əˈkaʊnt ˈnʌmbər/
Thư tín dụng Letter of Credit (L/C) /ˈletər əv ˈkredɪt/

Ví dụ câu sử dụng

"Please send the payment to my Agribank account. The SWIFT code is VBAAVNVX and the bank is Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development."

Mã SWIFT tiếng Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật SWIFTコード (スウィフトコード)
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung 银行代码 / SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Nhật

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT Agribank tiếng Nhật là gì?

Mã SWIFT Agribank trong tiếng Nhật là SWIFTコード (スウィフトコード, romaji: Suwifuto Kōdo). Ngoài ra còn gọi là 銀行識別コード (ぎんこうしきべつコード, Ginkō Shikibetsu Kōdo) nghĩa là "mã định danh ngân hàng". Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.

Tên Agribank trong tiếng Nhật: ベトナム農業農村開発銀行 (ベトナムのうぎょうのうそんかいはつぎんこう).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Mã SWIFT SWIFTコード Suwifuto Kōdo
Chuyển tiền quốc tế 国際送金 Kokusai sōkin
Số tài khoản 口座番号 Kōza bangō
Ngân hàng thụ hưởng 受取銀行 Uketori ginkō

Ví dụ câu sử dụng

"アグリバンクへ送金する場合、SWIFTコードはVBAAvnvxです。" (Khi chuyển tiền đến Agribank, mã SWIFT là VBAAVNVX.)

Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Hàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT Agribank tiếng Hàn là gì?

Mã SWIFT Agribank trong tiếng Hàn là 스위프트 코드 (한자: 銀行識別符號, romanization: Seuwipeuteu Kodeu). Còn gọi là 은행식별코드 (은행식별코드, Eunhaeng Sikbyeol Kodeu) — mã nhận diện ngân hàng quốc tế. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.

Tên Agribank trong tiếng Hàn: 베트남 농업 농촌 개발 은행 (Beteunam Nong-eop Nongchon Gaebal Eunhaeng).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Mã SWIFT 스위프트 코드 Seuwipeuteu Kodeu
Chuyển tiền quốc tế 해외 송금 Haeoe Songgeum
Số tài khoản 계좌번호 Gyejwa Beonho
Ngân hàng nhận 수취 은행 Suchui Eunhaeng

Ví dụ câu sử dụng

"아그리뱅크로 송금할 때 스위프트 코드는 VBAAVNVX입니다." (Khi chuyển tiền đến Agribank, mã SWIFT là VBAAVNVX.)

Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT Agribank tiếng Trung là gì?

Mã SWIFT Agribank trong tiếng Trung là SWIFT代码 (pinyin: SWIFT Dàimǎ) hoặc 银行识别码 (pinyin: Yínháng Shíbié Mǎ) — nghĩa là "mã nhận dạng ngân hàng". Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.

Tên Agribank trong tiếng Trung: 越南农业与农村发展银行 (Yuènán Nóngyè yǔ Nóngcūn Fāzhǎn Yínháng).

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Mã SWIFT SWIFT代码 SWIFT Dàimǎ
Chuyển tiền quốc tế 国际汇款 Guójì Huìkuǎn
Số tài khoản 账户号码 Zhànghù Hàomǎ
Ngân hàng nhận 收款银行 Shōukuǎn Yínháng

Ví dụ câu sử dụng

"向越南农业银行转账时,SWIFT代码是VBAAVNVX。" (Khi chuyển tiền đến Agribank Việt Nam, mã SWIFT là VBAAVNVX.)

Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Mã SWIFT Agribank tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Mã SWIFT Agribank tiếng Tây Ban Nha là gì?

Mã SWIFT Agribank trong tiếng Tây Ban Nha là Código SWIFT (IPA: /ˈkoðiɣo swɪft/) hoặc Código BIC — viết tắt của Código de Identificación Bancaria. Mã SWIFT của Agribank là VBAAVNVX.

Tên Agribank trong tiếng Tây Ban Nha: Banco de Desarrollo Agrícola y Rural de Vietnam.

Các thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha IPA
Mã SWIFT Código SWIFT / BIC /ˈkoðiɣo/
Chuyển tiền quốc tế Transferencia internacional /tɾansfeˈɾensja/
Số tài khoản Número de cuenta /ˈnumeɾo ðe ˈkwenta/
Ngân hàng thụ hưởng Banco beneficiario /ˈbaŋko/

Ví dụ câu sử dụng

"Para transferir dinero al Agribank de Vietnam, el código SWIFT es VBAAVNVX." (Để chuyển tiền đến Agribank Việt Nam, mã SWIFT là VBAAVNVX.)

Mã SWIFT Agribank trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码

Xem thêm: Mã SWIFT Agribank là gì · Chuyển tiền quốc tế

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan