Lãi suất cho vay cơ sở là gì?
Lãi suất cho vay cơ sở (tiếng Anh: Base Lending Rate) là mức lãi suất tham chiếu nền tảng được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) hoặc các ngân hàng thương mại công bố định kỳ. Đây là cơ sở để xác định lãi suất cho vay thực tế áp dụng cho từng khoản vay cụ thể, thường được tính bằng cách cộng thêm biên độ (spread) tùy theo mức độ rủi ro và đặc điểm khoản vay.
Thuật ngữ tiếng Anh: Base Lending Rate
Lĩnh vực: Gói vay
Đặc điểm nổi bật
- Tính chất tham chiếu: Lãi suất cho vay thực tế = Lãi suất cơ sở + Biên độ rủi ro.
- Công bố định kỳ: NHNN công bố lãi suất cơ sở hàng tháng; ngân hàng thương mại có thể công bố lãi suất cho vay cơ sở của riêng mình (BVLR, PLR).
- Ảnh hưởng rộng: Tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn của hàng triệu doanh nghiệp SME và hộ cá nhân.
- Công cụ điều hành tiền tệ: NHNN điều chỉnh lãi suất cơ sở để kiểm soát tín dụng và lạm phát.
Công thức tham chiếu
Lãi suất vay = Lãi suất cho vay cơ sở + Biên độ rủi ro (0.5% – 4%)
Lãi suất cho vay cơ sở trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Base Lending Rate |
| Tiếng Nhật | 基準貸出金利 |
| Tiếng Hàn | 기준 대출 금리 |
| Tiếng Trung | 基准贷款利率 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Tasa de préstamo base |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với ngân hàng phù hợp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Base Lending Rate tiếng Anh là gì?
Base Lending Rate là thuật ngữ tiếng Anh của lãi suất cho vay cơ sở — mức lãi suất tham chiếu do Ngân hàng Nhà nước hoặc ngân hàng thương mại công bố, dùng làm nền tảng để xác định lãi suất vay thực tế bằng cách cộng thêm biên độ rủi ro phù hợp.
Các thuật ngữ liên quan
- Prime Rate: Lãi suất cơ bản ưu đãi — mức lãi suất tốt nhất ngân hàng áp dụng cho khách hàng có tín nhiệm cao nhất.
- Benchmark Rate: Lãi suất chuẩn — mức tham chiếu rộng hơn (LIBOR, SOFR, VNIBOR).
- Spread / Margin: Biên độ — phần cộng thêm vào lãi suất cơ sở dựa trên rủi ro tín dụng.
- Floating Rate Loan: Vay lãi suất thả nổi — lãi suất thay đổi theo lãi suất cơ sở định kỳ.
- VNIBOR: Vietnam Interbank Offered Rate — lãi suất liên ngân hàng Việt Nam, thường dùng làm lãi suất tham chiếu.
Ví dụ câu sử dụng
- "The State Bank of Vietnam set the base lending rate at 9% per annum for short-term loans in priority sectors."
- "A business loan was priced at the base lending rate plus a 2% risk margin, resulting in an effective rate of 11%."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
基準貸出金利(Lãi suất cho vay cơ sở)tiếng Nhật là gì?
基準貸出金利(きじゅんかしだしきんり)はベトナム語で lãi suất cho vay cơ sở と呼ばれる参照金利です。中央銀行または商業銀行が定期的に公表し、リスク上乗せ分(スプレッド)を加算して実際の貸出金利を決定する際の基準となります。
関連用語
| 日本語 | ベトナム語 |
|---|---|
| 基準金利 | Lãi suất cơ sở |
| 優遇金利 | Lãi suất ưu đãi |
| スプレッド | Biên độ rủi ro |
| 変動金利ローン | Vay lãi suất thả nổi |
| 政策金利 | Lãi suất chính sách |
例文
- 「ベトナム国家銀行は優先分野の短期融資に対して基準貸出金利を年9%に設定した。」
- 「企業ローンは基準貸出金利にリスクスプレッド2%を上乗せし、実効金利11%で提供される。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
기준 대출 금리(Lãi suất cho vay cơ sở)tiếng Hàn là gì?
기준 대출 금리는 베트남어로 lãi suất cho vay cơ sở이며, 중앙은행 또는 상업은행이 주기적으로 공시하는 참조 금리입니다. 실제 대출 금리는 이 기준 금리에 신용 위험에 따른 가산 금리(스프레드)를 더해 산정됩니다.
관련 용어
| 한국어 | 베트남어 |
|---|---|
| 기준 금리 | Lãi suất cơ sở |
| 우대 금리 | Lãi suất ưu đãi |
| 가산 금리(스프레드) | Biên độ rủi ro |
| 변동 금리 대출 | Vay lãi suất thả nổi |
| 기준 금리 조정 | Điều chỉnh lãi suất |
예문
- "베트남 국가은행은 우선 분야 단기 대출에 대해 기준 대출 금리를 연 9%로 설정했다."
- "기업 대출은 기준 대출 금리에 리스크 스프레드 2%를 더해 실효 금리 11%로 제공된다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
基准贷款利率(Lãi suất cho vay cơ sở)tiếng Trung là gì?
基准贷款利率(jīzhǔn dàikuǎn lìlǜ)越南语为 lãi suất cho vay cơ sở,是中央银行或商业银行定期公布的参考利率。实际贷款利率通常在此基础上加上反映借款人信用风险的利差(风险溢价)来确定。
相关术语
| 中文 | 越南语 |
|---|---|
| 基准利率 | Lãi suất cơ sở |
| 优惠利率 | Lãi suất ưu đãi |
| 风险溢价/利差 | Biên độ rủi ro |
| 浮动利率贷款 | Vay lãi suất thả nổi |
| 货币政策利率 | Lãi suất chính sách |
例句
- "越南国家银行将优先领域短期贷款的基准贷款利率设定为年利率9%。"
- "企业贷款以基准贷款利率加2%风险利差计算,实际利率为11%。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Tasa de préstamo base(Lãi suất cho vay cơ sở)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Tasa de préstamo base es la traducción al español de lãi suất cho vay cơ sở en vietnamita. Es la tasa de interés de referencia publicada periódicamente por el banco central o los bancos comerciales, que sirve como punto de partida para calcular la tasa de interés efectiva de un préstamo, sumando un margen de riesgo crediticio.
Términos relacionados
| Español | Vietnamita |
|---|---|
| Tasa de referencia | Lãi suất cơ sở |
| Tasa preferencial | Lãi suất ưu đãi |
| Margen de riesgo (spread) | Biên độ rủi ro |
| Préstamo a tasa variable | Vay lãi suất thả nổi |
| Tasa de política monetaria | Lãi suất chính sách |
Ejemplos de uso
- "El Banco Estatal de Vietnam fijó la tasa de préstamo base en el 9% anual para préstamos a corto plazo en sectores prioritarios."
- "El préstamo empresarial se ofreció a la tasa de préstamo base más un margen de riesgo del 2%, resultando en una tasa efectiva del 11%."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.